Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài tập trắc nghiệm khảo sát hàm số 12

620ccde37f1f885c93a03d7e9e2c0aa4
Gửi bởi: Võ Hoàng 28 tháng 12 2017 lúc 17:04 | Được cập nhật: 25 tháng 2 lúc 20:25 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 346 | Lượt Download: 2 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

PH 1. KH SÁT HÀM SẦ ỐCâu 1. Đng cong trong hình bên là th trong hàm đc li tườ ượ ệkê ph ng án A, B, C, đây. hàm đó là hàm nào ươ ướ ốA.21y B. 33 1y x .C. 21y x D. 33 1y x .Câu 2. Cho hàm ố( )y x có lim 1xf x và lim 1xf x Kh ng đnh nào sau đây là ịkh ng đnh đúng ịA. th hàm đã cho không có ti ngang.ồ ậB. th hàm đã cho có đúng ti ngang.ồ ậC. th hàm đã cho có hai ti ngang là các đng th ng ườ ẳ1y và 1y .D. th hàm đã cho có hai ti ngang là các đng th ng ườ ẳ1x và 1x Câu 3. hàm ố42 1y x đng bi trên kho ng nào ?ồ ảA. 1;2    B. (0; ) C. 1;2    D. 0) .Câu 4. Cho hàm ố( )y x xác đnh, liên trên ụ¡ và có ng bi thiên:ả ếKh ng đnh nào đây là kh ng đnh đúng ?ẳ ướ ịA. Hàm có đúng tr .ố ịB. Hàm có giá tr ti ng 1.ố ằC. Hàm có giá tr nh ng và giá tr nh nh ng ằ1 .D. Hàm đt đi ạ0x và đt ti ạ1x .Câu 5. Tìm giá tr đi ạCDy hàm ố33 2y .A. 4CDy B. 1CDy C. CD0y D. 1CDy .Câu 6. Tìm giá tr nh nh hàm ố231xyx trên đo ạ2; .A. 2;4min 6y B. 2;4min 2y C. 2;4min 3y D. 2;419min3y .Câu 7. Bi ng đng th ng ườ ẳ2 2y x th hàm ố32y x đi duy ểnh t; kí hi ệ0 0;x là đi đó. Tìm ể0y A. 04y B. 00y C. 02y D. 01y .Câu 8. Tìm giá tr th tham sao cho th hàm ố4 22 1y mx có ba đi tr thành tam giác vuông cân.ể ộA. 319m B. 1m C. 319m D. 1m .Câu 9. Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm ố211xymx có hai ti ngang.ệ ậA. Không có giá tr th nào th mãn yêu bài.ỏ B. 0m .C. 0m D. 0m .Câu 10. Cho nhôm hình vuông nh 12 cm. Ng ta góc nhôm ườ ấđó hình vuông ng nhau, hình vuông có nh ng (cm), nhôm ạnh hình đây đc cái không p. Tìm ướ ượ nh đc có th tích ượ ểl nh t.ớ ấA. 6x B. 3x C. 2x D. 4x .Câu 11. Tìm các giá tr th tham sao cho hàm ốtan 2tanxyx m đng bi ếtrên kho ng ả0;4   A. 0m ho ặ1 2m B. 0m C. 2m D. 2m .Câu 12. Đng th ng nào đây là ti đng th hàm ườ ướ ố2 11xyx ?A.1x B. 1y C. 2y D. 1x .Câu 13. th hàm ố4 22 2y x và th hàm ố24y x có bao ảnhiêu đi chung ểA. 0. B. 4. C. 1. D. 2. Câu 14. Cho hàm ố( )y x xác đnh, liên trên đo ạ2; 2 và có thồ ịlà đng cong trong hình bên. Hàm ườ ố( )f đt đi đi nàoạ ểd đây ướA. 2x .B. 1x .C. 1x .D. 2x .Câu 15. Cho hàm ố3 22 1y x nh nào đây đúng ?ệ ướA. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả1;13   B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả1;3   .C. Hàm đng bi trên kho ng ả1;13   D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả1; .Câu 16. Cho hàm ố( )y x xác đnh trên ị\\ 0¡ liên trên kho ng xác đnh và có ịb ng bi thiên nh sauả ưTìm các giá tr tham th sao cho ph ng trình ươ( )f m có ba nghi th phân bi t.ệ ệA. 1; 2 B. 1; 2) C. 1; 2] D. 2] .Câu 17. Cho hàm ố231xyx nh nào đây đúng ?ệ ướA. ti hàm ng ằ3 B. ti hàm ng 1.ự ằC. ti hàm ng ằ6 D. ti hàm ng 2.ự ằCâu 18. chuy đng theo quy lu ậ3 2192s t (giây) là kho ng th gian ờtính lúc đu chuy đng và (mét) là quãng đng đi đc trong kho ng th ườ ượ ờgian đó. trong kho ng th gian 10 giây, lúc đu chuy đng, nh ấc đt đc ng bao nhiêu ?ủ ượ ằA. 216 (m/s). B. 30 (m/s). C. 400 (m/s). D. 54 (m/s).Câu 19. Tìm các ti đng th hàm ố222 35 6x xyx x  .A. 3x và 2x B. 3x C. 3x và 2x D. 3x .Câu 20. Tìm các giá tr th tham th hàm sể ố2ln( 1) 1y mx đng bi trên kho ng ả( )  .A. 1] B. 1) C. 1;1 D. 1; .Câu 21. Bi ế(0; 2), (2; 2)M N là các đi tr th hàm ố3 2y ax bx cx d Tính giá tr hàm ạ2x A. 2) 2y B. 2) 22y C. 2) 6y D. 2) 18y .Câu 22. Cho hàm ố3 2y ax bx cx d có th nh hình vồ ẽbên. nh nào đây đúng ?ệ ướA. 0, 0, 0, 0a d .B. 0, 0, 0, 0a d .C. 0, 0, 0, 0a d .D. 0, 0, 0, 0a d .Câu 23. Cho hàm ố33y x có th ị( )C Tìm giao đi ủ( )C và tr hoành. ụA. 2. B. 3. C. 1. D. 0.Câu 24. Cho hàm ố21xyx nh nào đây là đúng ?ệ ướA. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 1) B. Hàm đng bi trên kho ng ả( 1) .C. Hàm đng bi trên kho ng ả( )  .D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 1; )  .Câu 25. Cho hàm ố( )y x có ng bi thiên nh hình vả ẽbên. nh nào đây đúng ?ệ ướA. CD5y B. 0CTy C. min 4y¡ D. max 5y¡ .Câu 26. Cho hàm ố( )y x có ng bi thiên nh hình đây. th hàm ướ ủs đã cho có bao nhiêu đng ti ?ố ườ ậA. 1. B. 3. C. 2. D. 4.Câu 27. Hàm nào đây đng bi trên kho ng ướ ả( )  ?A. 33 2y x B. 32 1y x C. 23y x D. 21xyx .Câu 28. Tính giá tr nh nh hàm ố243y xx trên kho ng ả(0; ) A. 3( 0; )min 9y B. 0; )min 7y .C. (0; )33min5y D. 3( 0; )min 9y .Câu 29. Đng cong trong hình bên là th hàm trong nườ ốhàm đc li kê ph ng án A, B, C, đây. đó là hàm số ượ ươ ướ ốnào A. 31xyx B. 11xyx .C. 21xyx D. 11xyx .Câu 30. Tìm các giá tr th tham hàm ố4 2( 1) 2( 3) 1y x không có đi.ự ạA. 3m B. 1m .C. 1m D. 3m .Câu 31. Hàm ố2( 2)( 1)y x có th nh hình bên i. ướHình nào đây là th hàm sướ ố2| 1)y x ?A. B. C. D. Câu 32. có bao nhiêu nguyên hàm ố2 2( 1) 1) 4y x ngh ch bi nị ếtrên kho ng ả( )  ?A. 2. B. 1. C. 0. D. 3.Câu 33. là các giá tr th tham th hàm sể ố3 21( 1)3y mx x có hai đi tr là và sao cho A, khác phía và cách ằđu đng th ng ườ ẳ5 9y x Tính ng các ph S.ổ ủA. 0. B. 6. C. 6 D. 3.