Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

TỔNG ÔN HÀM SỐ VÀ MŨ LOGARIT gồm 100 câu

90d2e7d224da853c17a19e060e9af428
Gửi bởi: Võ Hoàng 27 tháng 12 2018 lúc 21:50:35 | Update: 2 tháng 6 lúc 12:22:52 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 435 | Lượt Download: 1 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BAS GD ĐT HÀ TĨNHỞ NG ÔN HÀM VÀ MŨ LOGARITỔ ỐTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài KHI NÀO XONG (120ờ Ếcâu tr nghi m)ắ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềCâu 01: Hàm ố4 218 24y x= ng bi trên kho ng nào? A. ()4;- -và()4 0;- B. ()4 0;-và ()0 4; C. ()2;- -và ()2 0;- D. ()4 0;-và ()4;+¥ Câu 02: Cho hàm y=f(x) xác nh liên trên ụ{}\\ 1-¡ vàcó ng bi thiên :ả ếKh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ A. Hàm ngh ch bi trên ế¡ B. Hàm ngh ch bi trong các kho ng ả()- -; và()- +¥1; C. Hàm ng bi trong kho ng ả()- -; D. Hàm ng bi trênố ế()- +¥1; Câu 03: HS nào sau đây ngh ch bi trên A. 21xyx+=+ B. 33 1y x=- C. 33y x= D.4y x=. Câu 04: Hàm nào sau đây ng bi trên ế¡ A. +=+3x 2yx B. =3y C. -3y 3x D. =4y Câu 05: Cho hàm ố= +3 2y 3x 9x Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế¡ B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()+¥3; C. Hàm ng bi trên ế¡ D. Hàm ng bi trên kho ngố ả()()- +¥;3 3; Câu 06: Cho hàm ố= -3 2y 3x Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. Hàm ng bi trên kho ng ả()-2;0 B. Hàm ngh ch bi trên các kho ng ả()- -; và()+¥0; C. Hàm ng bi trên các kho ng ả()- -; và ()+¥0; D. Hàm ngh ch bi trên ế¡ Câu 07: Cho hàm ố2 22 4xyx+=- .Kh ng nh sau đây là đúng ?ẳ A. Ti ngang th hàm là y=2 B. xác nh hàm là C. Hàm ng bi trên ế(); 2- và ()2;+¥ D. Hàm ngh ch bi trên ế(); 2- và ()2;+¥ Câu 08: HS nào sau đây NB trên ()+¥3; A. -=-x 4yx B. -3y 3x C. +4 2y 2x .+=-2x 7yx 3. Câu 09: Tìm các giá tr tham hàm ố3 23 1y mx=- ngh chịbi ntrên A. 1m³ B. 1m£ C. 1m<- D. 1m> Mã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BACâu 10: Tìm các giá tr th tham sao cho hàm ố+=-x 2yx ngh ch bi trên kho ngị ả()+¥0;. A. -m B. £2 C. £2 D. >-m Câu 11: Hàm nào sau đây có đi tr ?ố A. 22 1y x=- B. 22 1y x= C. 22 1y x= D. 22 1y x= Câu 12: Hàm ố4 28 1y x=- có bao nhiêu đi tr A. 0. B. 1. C. 3. D. 2. Câu 13: đi tr hàm ố4 21y 2x 64= là A. 1. B. 0. C. 2. D. 3. Câu 14: Hàm ố3 2y 3x 3x 4= có bao nhiêu tr A. 0. B. 3. C. 1. D. 2. Câu 15: Hàm ố4 212 14y x= có giá tr ti và giá tr là A. 3; 0ct cdy y=- B. 2; 0ct cdy y=- C. 3; 1ct cdy y=- D. 2; 0ct cdy y= Câu 16: Cho hàm ố3 23 2017y x=- ọ1 2,x là các đi tr hàm trên. Khi đóể ố2 21 2+x có giá tr ng A. B. C. 16 D. Câu 17: Cho hàm ố3 23 1y x= .Tích các giá tr và giá tr ti th hàm sị ốb ng A. 6. B. 3. C. 0. D. -3. Câu 18: giá tr và giá tr ti hàm ố33 2y x= là ượTCĐCy TínhCTCĐ3y 2y- A. CTCĐ3y 2y 3- =- B. CTCĐ3y 2y 3- C. CTCĐ3y 2y 12- =- D. CTCĐ3y 2y 12- Câu 19: Giá tr hàm ốy cos x= trên kho ng ả()0;p là A. 56p B. 6p C. 36p+ D. 536p- Câu 20: Tìm hàm ốy=x2+mx+1x+m A. 1m=- B. 3m=- C. Không giá tr th mãn yêu bài. D. 1m=. Câu 21: Giá tr nh hàm ố2y x= là: A. 1. B. C. 2- D. 1- .Câu 22: Cho hàm ố()y x= liên trên ụ[]1; 3-và có ng bi thiên. nh nào sau đây làả ềm nh đúng? A. Giá tr nh nh hàm trên ố[]1; 3- ngằ-1. B. Giá tr nh nh hàm trên ố[]1; 3- ngằ-2. C. Giá tr nh hàm trên ố[]1; 3- ng 3. D. Giá tr nh nh hàm trên ố[]1; 3- ng 2. ằMã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BACâu 23: M, là giá tr nh giá tr nh nh hàm ượ ố2y x= Khi đó. A. 2- B. 4- C. 2- D. 2- Câu 24: Tìm giá tr nh hàm ố2y cos x= trên đo ạ0; .2pé ùê úë A. 0;2max .4pé ùê úë ûp= B. 0;2max .pé ùê úë û=p C. 0;2max .2pé ùê úë ûp= D. 0;2max 0.pé ùê úë û=Câu 25: Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố()3f cos cos 2x= trên đo nạD .3 3p pé ù= -ê úë A. ()()x Dx Dmax 1; min 3.ÎÎ= =- B. ()()x Dx D3 19max min .4 27ÎÎ= C. ()()x Dx D19max 1; min .27ÎÎ= D. ()()x Dx D3max min 3.4ÎÎ= =- Câu 26: Tìm ti ng th hàm ố3x 1yx 2-=+ A. 2=- B. 3=- C. 2= D. 3= Câu 27: Hàm nào có th nh ng th ng làm ng ti ườ ườ A. 1y 2x 1= ++ B. 5xy2 x=- C. 2yx 2=+ D. 1yx 1=+ Câu 28: Tìm các ng TCĐ th hàm ườ ố22x 1yx 4-=- là A. 2= B. 2=- C. 2=± D. 1x2= Câu 29: Hàm nào có th nh ng th ng làm ng ti ng? ườ ườ A. 2xyx 1=+ B. 2x 3yx 1-=+ C. xyx 2=- D. 2yx 1=- Câu 30: là th hàm sọ ố2 13xyx+=- Tính kho ng cách đi ể3(1; )2M- ti nế ậđ ng C) .ứ A. -2 B. C. D. Câu 31: là th hàm sọ ố2 13xyx+=- và đi ể3(1; )2M- .Tính kho ng cách đi Mả ểđ ti ngang C).ế A. 72- B. 32- C. 72 D. 32 Câu 32: Kho ng cách giao đi ti ng và ti ngang thả ịhàm ố23xyx+=- ngằ A. B. 10 C. 10 D. Câu 33: Kho ng cách giao đi ti ng và ti ngang thả ịhàm ố2 11xyx+=+ ngằ A. B. C. D. Câu 34: ng cong trong hình là th hàm nào? ườ A. 24 1y x=- B. 23 1y x= C. 11xyx-=+ D. 25 1y x=- Mã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BACâu 35: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình bên ườ Hàm ố( )y x= ti đi nào đây? ướ A. 0. B. -4. C. 2. D. -1. Câu 36: ng cong trong hình bên là th hàm sườ ốtrong hàm li kê ph ng án A, B, C, Dố ượ ươd đây. hàm đó là hàm nào ?ướ A. y=−x3+3x+1 B. y=x3−3x+1 C.y=−x2+x+1D. y=x4−x2+1 Câu 37: Cho ng bi thiên th hàm ố()y x= nhưsau, kh ng nh nào sau dây là đúng? A. th hàm có hai ti n. B. th hàm tr hoành hai đi phân bi t. C. Hàm ngh ch bi trên ế()2;+¥ D. Đi th hàm là 2. ốCâu 38: Tìm tâm ng th hàm ố33 1y x= A. ()1; 3I- B. ()0;1I C. ()1; 1I- D. ()2; 3ICâu 39: ng cong trong hình là th hàm nào? ườ A. 22y x= B. 33y x= C. 23 3y x=- D. 23 3y x= Câu 40: Hàm nào đây có th nh tr Oy làm tr ng? ướ A. 2x 1yx 1-=+ B. 3y 3x 2= C. 2y 2= D. 2y 1= .Câu 41: ng cong trong hình bên là th hàm trong hàm li kê nườ ượ ốph ng án A, B, C, đây. đó là th hàm nào?ươ ướ y2-222-xO A. 24 2y x= B. 24 2y x=- C. 24 2y x= D. 24 2y x= .Mã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BACâu 42: ỏa và th mãn đi ki nào hàm ố()4 0y ax bx a= có th ng nhồ ưhình bên? A. a< và 0.b> B. 0a và 0.b> C. 0a< và 0.b< D. 0a> và 0.b< Câu 43: Cho hàm ố()4 2y ax bx c= có th là ng cong nh hình bên. ườ nh nào đây sai?ệ ướ A. Đi ti th hàm thu tr tungể B. hàm ng ằ2± C. Giá tr nh hàm ng ằ4 D. Ba đi tr th hàm thành tam giác cânể .Câu 44: Cho hàm ố4 2f (x) ax bx c= có th nh hình ẽM nh nào sau đây là đúng? A. 0, 0, 0> B. 0, 0, 0< C. 0, 0, 0> D. 0, 0, 0< .Câu 45: ng cong hình sau là th hàm hàm trong hàm sườ ốđ li kê ph ng ánượ ươ, ,A hàm đó là hàm nào:ỏ A. 21y x= B. 23 2y x= C. 25 4y x=- D. 22 1y x= .Câu 46: th sau là hàm nào sau đây? A. 3y x= B. 22 1y x= C. 41xyx+=+ D. 41xyx- -=+ Câu 47: [MH3] ng cong trong hình bên làườ ẽđ th hàm trong hàm cồ ượli kê ph ng án A, B, C, đây. iệ ươ ướ ỏđó là hàm nào ?ốMã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BA A. 1.1xyx-=+ B. 2.1xyx-=- C. 3.1xyx+=+ D. 1.1xyx+=- Câu 48: Hàm nào trong các hàm sau có th tr tung đi có tung âm A. 41xyx-=- B. 41xyx- -=- C. 31xyx- +=+ D. 41xyx+=- Câu 49: Cho hàm ốax byx 1+=+ có th nh hình bên. Tìm nh đúng trong các nh đồ ềsau? A. a.< B. 0.< C. b.< D. a.< 1 Câu 57: Hàm ố( )y x= có ng bi thiên nh sauả ưMã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BATìm th hàm ố()y m= tr hoành 4ắ ạđi phân bi t. A. 2m< B. 2m> C. 1m =. D. 1m <. Câu 58: Tìm các giá tr th ph ng trình ươx4−4x2+m−2=0 có nghi mố ệphân bi t. A. 0≤m≤6 B. 2D. 6m> Câu 60: Tìm các giá tr tham hàm ố3 214 103y mx x= ng bi trên ế¡ A. 2m³ B. 2m£ C. 2m- D. 2m- Câu 61: Cho aΡ và *2 1( )n k= Î¥ na có căn ận là A. |a B. 1nna+ C. a- D. Câu 62: Cho aΡ và *2 )n k= Î¥ na có căn ận là A. |a B. C. a- D. 2na Câu 63: Ph ng trình ươ20162017x= có nghi mậ ệ¡ trong là A. 2016T={ 2017}± B. 2017T={ 2016}± C. 2016T={ 2017} D. 2016T={ 2017}- Câu 64: Cho bi th ứ432 3. ,P x= iớ >0. nh nào đây đúng ướ A. 12P x= B. 14P x= C. 1324P x= D. 23P x= Câu 65: gi bi th ứ()4841x x+ ta c: ượ A. ()21x x+ B. ()21x x- C. 21x x+ D. ()21x x- .Câu 66: gi bi th ứ()9331x x+ A. ()31x x+ B. ()31x x- C. ()31x x+ D. ()31x x+ .Câu 67: hàm hàm ố()355 1y x= là A. ()253' 15y x= B. ()25' 1y x= C. ()25' 1y x-= D. ()25' 1y x-= -Câu 68: xác nh hàm ố()729y x-= là A. {}\\ 3D R= B. ()3;D= +¥ C. ()3; 3D= D. {}\\ 3D R= ±Câu 69: xác nh hàm ố()235y x-= là A. 2;3Dæ ö= ¥ç ÷è B. 2;3Dæ ö= +¥ç ÷è C. ()5;D= +¥ D. (); 5D= ¥Câu 70: hàm hàm ố()2233 1y x= là A. 'y=()()12323 33x x-- B. 'y=()12323 13x x-- C. 'y=()()12323 33x x-- D. 'y=()()12323 33x x- -Mã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BACâu 71: xác nh hàm ố()13324y x-é ù= -ê úë là A. R= B. ()2; 2D= C. []\\ 2; 2D R= D. \\ 2}D R= ±Câu 72: Cho ,a là các th c. th các hàm ố,a by x= trên kho ng ả()0;+¥ cho trongượhình bên. Kh ng nh nào đây là đúng?ẳ A. 0< B. 0< C. a< D. b< vi ế()23533 3log log log5 15x ya b= thì y+ ng bao nhiêu?ằ A. 5. B. 3. C. 2. D. 4. Câu 79: Cho 5log 2m= Bi ế20log 50am bcm d+=+ a,b,c,d là các nhiên nh 6, hãy tính giáớ ơtr ủT d= A. 11 B. C. D. 7Câu 80: Cho hai th và ớ1a b< Kh ng nh nào đây là kh ng nh đúng.ẳ ướ A. log loga bb a< B. log logb aa b< C. log log 1b aa b< D. log loga bb a< C. 4m= D. 3m>Câu 86: Gi ph ng trình ươ1 12 2x xm+ -+ m>0 qu nghi là.ớ ệMã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BA A. 2log3mx= B. qu khác.ế C. log5mx= D. 25log2mx=Câu 87: Ph ng trình ươ31 2155xx-æ ö=ç ÷è có bao nhiêu nghi m.ệ A. nghi mệ B. nghi mệ C. nghi mệ D. nghi mệCâu 88: Cho ph ng trìnhươ()51x cx baa- --æ ö=ç ÷è ,()0 1a< Tìm ng ổb c+ ph ng trình có nghi xể ươ ệ= 1. A. -4 B. C. D. -6Câu 89: Tìm giá tr th tham ốm ph ng trình ươ19 2.3 0x xm+- có hai nghi th ự1x 2xth mãn ỏ1 21.x x+ A. 3.m=- B. 6.m= C. 1.m= D. 3.m= Câu 90: Tìm nghi ph ng trình ươ()2log 4x- A. 11x= B. 3x= C. 13x= D. 21x= .Câu 91: Gi ph ng trình ươlog4(x−1)=3 A. 63 B. 80 C. 65 D. 82Câu 92: Tìm nghi mệ ph ng trình ươ()251log 12x+ A. 4x= B. 6x= C. 232x= D. 6x=- .Câu 93: Đi ki xác nh ph ng trình ươ5 5log 1) log1xxx- =+ là: A. ()1;xÎ +¥ B. \\ 1; 0]xÎ -¡ C. ()1; 0xÎ D. ();1xÎ ¥Câu 94: Ph ng trình ươ3 133log log log 6x x+ có nghi là:ệ A. 9x= B. 3log 6x= C. 27x= D. 123x= .Câu 95: ọ1 2,x là nghi ph ng trìnhệ ươ()()23 3log log 5x x- Khi đó1 2x x- ng:ằ A. 7. B. 5. C. 2- D. 3.Câu 96: Ph ng trình ươ23 3log 6) log 2) 1x x- có nghi là:ậ A. {0; 3}T= B. {1; 3}T= C. {3}T= D. T=ÆCâu 97: Tìm nghi ph ng trình ươx122æ ö³ç ÷è A. [)1;- +¥ B. (); 1- C. (]; 1- D. ()1;- +¥ Câu 98: Gi ph ng trình ươ2 5x xe e+ +> qu nghi là.ế A. ()4;+¥ B. ()2;+¥ C. ()3;+¥ D. (); 3- ¥Câu 99: Tìm nghi ph ng trình ươx 13 2-³ A. .(]3; log 2- B. [)21 log 3;+ +¥ C. [)31 log 2;+ +¥ D. [)3;+¥ .Câu 100: nghi ph ng trình ươ1322xæ ö>ç ÷è là: A. ()5;xÎ +¥ B. (); 5xÎ C. ()5;xÎ +¥ D. (); 5xÎ Câu 101: nghi ph ng trình ươ16 0x x- là A. 3x³ B. 4log 3.x> C. 4log 3.x£ D. 1.³ Câu 102: nghi ph ng trình ươ21139xxx+æ ö>ç ÷è là: Mã đề: 101 Trang 10101:DB BBC CDD BCDC DAC DDDC BDBD CCAB CDDC CABA BB BDCC DBB BDADCD CDAD DCABC CDAACCDDD DC BACD CBDD DBDD CCD BA BDDCA ACADC BCDC BDD CBCD CBD CDDC CDB BA A. 2x<- B. 21 0xx<-éê- <ë C. 0x- D. 0x- Câu 103: nghi ph ng trình ươ13 .2 72x x+³ là: A. (]; .xÎ B. (); .xÎ C. ()2; .xÎ +¥ D. [)2; .xÎ +¥Câu 104: Cho ph ng trình ươ21 15 57 7x x- -æ ö>ç ÷è nghi ph ng trình có ngậ ươ ạ();S b=. Giá tr bi th ứA a= nh giá tr nào sau đây? A. 2.- B. 1.- C. 2. D.1. Câu 105: nghi ph ng trình ươ1 123 12 0xx x+ +- là: A. ();1 .- B. ()1; .+¥ C. ()0; .+¥ D. (); .- ¥Câu 106: Ch kh ng nh sai. A. ln 1x x> B. 12 2log logx y>0x yÛ C. log logx y= 0x yÛ D. 3log 0x<0 1xÛ Câu 107: Gi ph ng trình ươ()log 1x- qu nghi là.ế A. ()1;+¥ B. (); 2- C. ()11;+¥ D. ()2;+¥Câu 108: Tìm nghi ph ng trình ươ()()24 4log log 3x .p p- A. ()()S ;1 2; .= +¥ B. ()()S 2; .= +¥ C. ()S 1; .= D. ()S 2; .= +¥ Câu 109: Tìm nghi ph ng trình ươ22 2log log 0x x- A. 2] [16; )S= +¥ B. ;1] [4; )S= +¥ C. (0; 2] [16; )S= +¥ .D. [2;16]S= Câu 110: Tìm các giá tr ph ng trình ươ()2log 1m x- >- có nghi là ệ();1- A. 52m< B. 52m= C. 32m> D. 32m=Câu 111: Tìm nghi ph ng trình ươ()()()ln ln ln 2x x- là: A. ()[); 4;- +¥ B. ()(); 4;- +¥ C. ()3; D. [)3; .Câu 112: Tìm các giá tr th tham ốm ph ng trình ươ22 2log log 0x m-