TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HSG MÔN TOÁN 11
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
CHUYÊN TÍNH ĐI VÀ TRỀ Ị1. KI TH TR NG TÂMẾ ỌĐ nh lý Lagrangeị Cho là hàm liên trên ụ[] ;a b, có hàm trên ạ() ;a b. Lúc đó ạ();c bÎđ :ể()()()'f af cb a-=- hay ()()()()'f c- -Đ nh lý Rolleị Cho là hàm liên trên ụ[] ;a b, có hàm trên ạ() ;a và ()()f b= Lúc đó iồ ạ();c bÎ ể()' 0f c= .Đ nh lý Cauchyị Cho và là hai hàm liên trên ụ[] ;a b, có hàm trên ạ() ;a và ()' 0g x¹ iạ ỗ();x bÎ.Lúc đó ạ();c bÎ ể()()()()()()''f cg c-=- .Tính đi uơ ệGi hàm có hàm trên kho ng ả() ;a khi đó:- ng bi trên ế() ;a thì ()' 0f x³ ọ();x bÎ .- ngh ch bi trên ế() ;a thì ()' 0f x£ ọ();x bÎ .- ế()' 0f x³ ọ();x bÎ và ()' 0f x= ch đi ủ() ;a thì hàm ngố ồbi trên kho ng ả() ;a b.- ế()' 0f x£ ọ();x bÎ và ()' 0f x= ch đi ủ() ;a thì hàm sốngh ch bi trên kho ng ả() ;a b.- ng bi trên kho ng ả() ;a và liên trên ụ[) ;a thì ng bi trên ế[) ;a b; và liên trên ụ(] ;a bthì ng bi trên ế(] ;a b; liên trên ụ[] ;a thì ng bi trên ế[] ;a b.20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 1- ngh ch bi trên ế() ;a và liên trên ụ[) ;a thì ngh ch bi trên ế[) ;a b; liên trên ụ(] ;a thìngh ch bi trên ế(] ;a b; liên trên ụ[] ;a thì ngh ch bi trên ế[] ;a b.- ế()' 0f x= ọx DÎ thì hàm không trên tr hàm sự ốCho hàm xác nh trên và 0x DÎ .0x là đi ượ kho ng ả() ;a ch đi ể0x sao cho ();a DÌ và()()0f x<, (){}0; \\x x" .0x là đi ti ượ kho ng ả() ;a ch đi ể0x sao cho ();a DÌvà ()()(){}0 0, \\f x> " .B Fermatổ Gi hàm có hàm trên ạ() ;a b. tr đi ể()0;x bÎ thì ()0' 0f x=.- Cho ()y x= liên trên kho ng ả() ;a ch ứ0x có hàm trên các kho ng ả()0;a và ()0;x :N ế()'f âm sang ng thì ươ ti ạ0x ế()'f ng sang âm thì ươ ạ0x Cho ()y x= có hàm hai trên kho ng ả() ;a ch ứ0xN ế()0' 0f x= và ()0'' 0f x> thì ti ạ0x ế()0' 0f x= và ()0'' 0f x< thì ạ0x ng ng vào ph ng trình ươ- hàm đi trên thì ph ng trình ươ()0f x= có đa nghi m. ế()0f a= thu thìx là nghi duy nh ph ng trình ươ()0f x= .- có hàm không trên thì 'f là hàm đi nên ph ng trình ươ()0f x= có đaố2 nghi trên ế()0f a= và ()0f b= ớa thì ph ng trình ươ()0f x= ch có nghi làỉ ệx và .20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 2- là hàm liên trên ụ[] ;a b, có hàm trên ạ() ;a thì ph ng trình ươ()()()'f af xb a-=- có ítnh nghi ệ();c bÎ .Đ bi t, ế()()0f b= thì ph ng trình ươ()' 0f x= có ít nh nghi ệ();c bÎ hay gi aữhai nghi thì có ít nh nghi hàm 'f.Chú ý:1) Tung tr ị()y x= ạ0x x= :Hàm đa th c: ứ()()()0 0. 'y x= Hàm ỉ()()()()()()()0 000 0''u xu xy yv x= bi t: hàm ớ()y x= có CĐ, CT và ế()(). 'y x= thì ph ng trình ng th ngươ ườ ẳqua CĐ, CT là ()y x= .2) nghi ph ng trình 3: ươ ậ3 20, 0ax bx cx a+ .N ế()' 0,f x³ " hay ()' 0,f x£ " thì ()0f x= ch có nghi m.ỉ ệN ế()' 0f x= có nghi phân bi và:ệ ệV 0C CTy >: ph ng trình ươ()0f x= ch có nghi mỉ ệV 0C CTy =: ph ng trình ươ()0f x= có nghi (1 n, kép)ệ ơV 0C CTy <: ph ng trình ươ()0f x= có nghi phân bi tệ ệ2. CÁC BÀI TOÁNBài toán 1.1: Ch ng minh các hàm sau là hàm không iứ ổa) ()2 2cos cos cos cos3 3f xp pæ ö= +ç ÷è b) ()()()2 22 sin sin cos .cos .cosf x= ng gi iướ ảa)()' cos sin cos sin sin cos cos .sin3 3f xp pæ ö=- +ç ÷è 2sin sin sin 23 3x xp pæ ö=- +ç ÷è ø20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 3sin cos .sin2 6x xp pæ ö=- +ç ÷è øsin cos 02x xpæ ö=- =ç ÷è ø, .Do đó ng trên nên ()()1 30 14 4f f= b) hàm theo bi là ng ).ằ ố()()()()()' sin cos cos sin cos sin cos cos sinf x=- ùë ()()2 sin sin cos .sin 0x a=- =.Do đó ng trên nên ()()2 20 sin cos sinf a= .Bài toán 1.2: Cho đa th ứ() và () th mãn: ỏ()()' 'P x= và ()()0 0P Q= Ch ngứminh: ()()P xº .H ng gi iướ ảXét hàm ố()()(),f D= =¡ Ta có ()()()' ' ' 0f x= theo gi thi t, do đó ế() là hàm ng nênằ()()()()0 0f Q= .()()()0f xÞ º.Bài toán 1.3: Ch ng minh ng:ứ ằa) arcsin arccos 12x xp+ b) 222 arctan arcsin 11xx xxp+ =- -+ ng gi iướ ảa) ế1, 1x x= =- thì đúng.N ế1 1x- thì xét hàm ố()arcsin arccosf x= ()()2 21 1' 02 21 1f fx xp-æ öÞ =ç ÷è ø- b) ớ1x£ xét ()222 arctan arcsin1xf xx= ++ 20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 4Ta có ()()2222 22222 212 2' 01 111xxf xx xxx-+= =+ +æ ö-ç ÷+è (vì 1x£ )Suy ra ()()12 4f fp p= =- =- .Bài toán 1.4: Tính ọ1arctan arctanxx+ ớ0x¹ .H ng gi iướ ảXét ()1arctan arctanf xx= ()(); 0;D= +¥V ớ()0;xÎ +¥ thì liên và có hàmụ ạ()222 2211 1' 011 1xf xxx xx-= =++ nên ng trên ằ()0;+¥ Do đó ()()14 2f fp p= .V ớ(); 0xÎ thì liên và có hàm ạ()' 0f x= nên ng trên ằ(); 0- .Do đó ()()14 2f fp p= =- =- ậ012arctan arctan02 khi khi xxxxppì- <ïï+ =íï>ïî Bài toán 1.5: Tìm trong nh lý Lagrange:ịa)()22 4y x= trên []1; 2- b)()arcsiny x= trên [] 0;1 ng gi iướ ảa) Hàm ố()22 4y x= liên trên ụ[]1; 2- và có hàm ạ()' 1f x= theo nh lýịLagrange thì ố[]1; 2cÎ sao cho:20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 5()()()()2 16 1' 22 2f ff c- -+= =- -.b) Hàm ố()arcsiny x= liên trên ụ[] 0;1 và có hàm ạ()21'1f xx=- theo nh lý Lagrangeịthì ố[]0;1cÎ sao cho:()()()201 012'1 11f ff ccp--= =-- 22 21 1c cp p4 4Û -. Ch ọ241cp= .Bài toán 1.6: Xét chi bi thiên hàm :ề ốa) 22 5y x= b) ()214yx=- ng gi iướ ảa)D=¡ Ta có ()3 2' 1y x= Cho ()2' 0y x= ho ặ1x=± .BBTx- ¥− +¥'y− +yV hàm ngh ch bi trên kho ng ả(); 1- và () 0;1, ng bi trên kho ng ả()1; 0- và()1;+¥.b){}\\ 4D=¡ Ta có ()32'4yx-=-' 0y< trên kho ng ả()4;+¥ nên ngh ch bi trên kho ng ả()4;+¥ ' 0y> trên kho ng ả(); 4- nên ng bi trên kho ng ả(); 4- ¥Bài toán 1.7: Tìm kho ng đi hàm sả ố20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 6a) 326xyx=- b) 11xyx+=- ng gi iướ ảa) xác nh ị()(); 6;D= +¥ Ta có: ()()2 22 22 9' ' 36 6x xy xx x-= =±- .BBT:x- ¥− 36- +¥'y+ +yV hàm ng bi trên các kho ng ả()(); 3;- +¥ ngh ch bi trên các kho ngị ả()()3; 6; 3- -.b)();1D= Ta có ()33' 0, 12 1xy xx-= " <- .a) 2cosy x= b) siny x= trên []0; 2p ng gi iướ ảa)D=¡ Ta có ' cos sin sin 2y x= ' sin ,4y kpp= ΢ Hàm liên trên đo ạ(), 14 4k kp pp pé ù+ +ê úë và ' 0y> trên kho ngỗ ả(); 14 4k kp pp pæ ö+ +ç ÷è nên ng bi trên đo ạ(); ,4 4k kp pp pé ù+ Îê úë û¢ .V hàm ng bi trên ế¡ .b)' cosy x= Ta có []0; ' 0x yp" và ' 0y x= ho ặ2xp= .Vì hàm liên trên đo ạ[]0; 2p nên hàm ng bi trên đo ạ[]0; 2p .Bài toán 1.9: Ch ng minh các hàm sứ ố20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 7a)cos 5y x= ngh ch bi trên ế¡ b)()()()sin;sin ay kx bp+= Î+¢ đi trên kho ng xác nh.ơ ịH ng gi iướ ảa)1 2, ,x x" <¡ hai a, sao cho 2a b< .Ta có: ()()' sin 0f x=- ọ();x bÎ .Vì ()' 0f x= ch đi kho ng ả() ;a nên hàm ngh ch bi trên kho ngị ả();a đpcm.b) Đi ki ệ() kp¹ ΢ .()()()()()()()2 2sin cos sin cos sin'sin sinx ayx b+ -= =+ Vì 'y liên đi ểx kp¹ và kp- nên 'y gi nguyên trong kho ngữ ảxác nh đpcm.Bài toán 1.10: Tìm các giá tr tham hàm :ị ốa)()()3 cosy x= ngh ch bi trên ế¡ .b)3 23y mx m= ch ngh ch bi trên đo có dài ng 3.ỉ ằH ng gi iướ ảa)()' siny x= Hàm không là hàm ng nên ngh ch bi trên ế¡ :()' 0, sin 0,y x£ " " ặsin 1t t= thì ()()()3 sin 1m t- Đi ki ng ng: ươ ươ()[]0, 1;1f t£ " ()()1 04 0243 031 0fmmmfì- £- £ìïÛ £í í- ££îïî.b)2, ' ' 3D m= -¡Xét ' 0D thì ' 0, :y x³ " Hàm luôn ng bi (lo i)ồ ạXét ' 0mD thì ' 0y= có nghi ệ1 ,x nên 22,3mx x+ =- 20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 8BBT:x- ¥1x2x+¥'y+ +yTheo bài: ề()22 22 23 9x x- ()22 24 154 93 4x mÛ =- (th a)ỏBài toán 1.11: Tìm tr các hàm sau:ự ốa) ()()2 32 3y x= b) ()2y x= ng gi iướ ảa)()()()()()()3 2' 3y x= Ta có ' 2y x= =- ho 0x ho 3x BBTx- ¥− +¥'y+ +y00 +¥- ¥− 108V đi ạ()2; 0- và ti ể()0; 108- b) Hàm ố()y x= liên trên ụ¡ Ta có:()()()2 02 0khi khi xf xx xì- <ï=í+ ³ïî ớ()()0, ' 2; ' 1x x< =- =- ớ()0, ' 0x x> 20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 9BBTx- ¥− +¥'y+ +y10V đi CĐậ ể()1;1- CT() 0; 0.Bài toán 1.12: Tìm tr hàm sự ốa) 218xyx+=+ b) 326xyx=-H ng gi iướ ảa)D=¡ Ta có ()()()222 22 28 12 8'8 8x xx xyx x+ +- += =+ ' 4y x= =- ho ặ2x= .BBTx- ¥− +¥'y− −y0 1/4− 1/8 0Hàm CĐ ạ2x= 14C Ðy= CT ạ14;8CTx y=- =- .b) xác nh ị()(); 6;D= +¥ ()()()()42 22 2223 32 23 63 96'66 6xx xx xxyxx x- -- --= =-- ' 0y x= ho ặ3x=± .20 chuyên HSG 200k LH 0937351107 Trang 10

