SỰ ĐỒNG BIẾN VÀ NGHỊCH BIẾN CỦA HÀM SỐ
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
NG NG HÀM KH SÁT VÀ TH HÀM SỨ ỐCâu 1. Hàm ố3 23 1y x=- ng bi trên các kho ng:ồ ảA. ();1- B. ()0; C. ()2;+¥ D. RCâu 2. Các kho ng ngh ch bi hàm ố3 23 1y x=- là:A. ()();1 2;va- +¥ B. ()0; C. ()2;+¥ D. RCâu 3. Các kho ng ngh ch bi hàm ố33 1y x= là:A. (); 1- B. ()1;+¥ C. ()1;1- D. ()0;1 .Câu 19. Các kho ng ng bi hàm ố33 4y x= là:A. 1; ;2 2æ ö- +¥ç ÷è B. 1;2 2æ ö-ç ÷è C. 1;2æ ö- -ç ÷è D. 1;2æ ö+¥ç ÷è .Câu 20. Các kho ng ng bi hàm ố312 12y x= là:A. ()(); 2;- +¥ B. ()2; 2- C. (); 2- D. ()2;+¥ .Câu 22. Các kho ng ngh ch bi hàm ố312 12y x= là:A. ()(); 2;- +¥ B. ()2; 2- C. (); 2- D. ()2;+¥ .Câu 23. Hàm ố33y x= ng bi trên các kho ng.Ch câu tr đúng. ờCâu 4. Hàm ố21xyx+=- ngh ch bi trên các kho ng:ị ảA. ()();1 1;- +¥ B. ()1;+¥ C. ()1;- +¥ D. {}\\ 1¡ .Câu 5. Các kho ng ng bi hàm ố32 6y x= là:A. ()(); 1;- +¥ B. ()1;1- C. []1;1- D. ()0;1 .Câu 6. Các kho ng ngh ch bi hàm ố32 20y x= là:A. ()(); 1;- +¥ B. ()1;1- C. []1;1- D. ()0;1 .Câu 28. Hàm ố43 2y x= ng bi trên các kho ng:ồ ảA. (); 0- B. ()0;+¥ C. ,()2;+¥ D. RCâu 29. Hàm ố4 22 3y x=- ngh ch bi trên các kho ng:ị ảA. (); 0- B. ()0;+¥ C. D. ()1;+¥ .Câu 30. Hàm ố4 22 1y x= ngh ch bi trên các kho ng:ị ảA. (); 0- B. ()0;+¥ C. D. ()1;+¥Câu 1. Đi th hàm ố3 25 3y x= là: A. ()1; B. ()0;1 C. 32;3 27-æ öç ÷è D. 32;3 27æ öç ÷è Câu 2. Đi ti th hàm ố3 25 3y x= là: A. ()1; B. ()0;1 C. 32;3 27-æ öç ÷è D. 32;3 27æ öç ÷è Câu 3. Đi th hàm ố3 23 2y x= là: A. ()1; B. 31 ;2 9æ ö-ç ÷ç ÷è C. ()0;1 D. 31 ;2 9æ ö+ -ç ÷ç ÷è .Câu 4. Đi ti th hàm ố3 23 2y x= là: A. ()1; B. 31 ;2 9æ ö-ç ÷ç ÷è C. ()0;1 D. 31 ;2 9æ ö+ -ç ÷ç ÷è Câu 5. Đi th hàm ố3 26 9y x= là: A. ()1; B. ()3; C. ()0; D. ()4;1 Câu 6. Đi ti th hàm ố3 26 9y x= là: A. ()1; B. ()3; C. ()0; D. ()4;1 Câu Cho hàm 33 2y +, ch ph ng án đúng trong các ph ng án sau:ọ ươ ươA. [][]2;0 2;0max 2, min 0y y- -= B. [][]2;0 2;0max 4, min 0y y- -= C. [][]2;0 2;0max 4, min 1y y- -= =- D. [][]2;0 2;0max 2, min 1y y- -= =-Câu 2. Cho hàm ố3 23 2y x= Ch ph ng án đúng trong các ph ng án sauọ ươ ươA. [][]1;1 1;1max 0, min 2y y- -= =- B. [][]1;1 1;1max 2, min 0y y- -= C. [][]1;1 1;1max 2, min 2y y- -= =- D. [][]1;1 1;1max 2, min 1y y- -= =-Câu Cho hàm ố33 5y x=- Ch ph ng án đúng trong các ph ng án sauọ ươ ươA. []0;2max 5y= B. []0;2min 3y= C. []1;1max 3y-= D. []1;1min 7y-=Câu Cho hàm ố2 11xyx+=- Ch ph ng án đúng trong các ph ng án sauọ ươ ươA. []1;01max2y-= B. [] 1;2 1min2y- C. []1;11max2y-= D. [] 3;5 11min4y =Câu 46. GTLN và GTNN hàm ố()4 22 3y x= =- trên đo ạ[]0; làầ ượA. và -31 B. và -13 C. và -13 D. và -12Câu 47. GTLN và GTNN hàm ố()3 212 13y x= =- trên đo ạ[]1; 0- làầ ượA 11 và B. 13 và C. 113 và D. 113 và -1Câu 48. GTLN và GTNN hàm ố()2 cosy x= trên đo ạ0;2pé ùê úë làầ ượA. 14p- và B. 14p+ và C. 4p và D. 4p- và 1+ Câu 1: Ti ng th hàm ố2 37xyx-=- là:A. 7x= B. 14x= C. 32x= D. 3x=Câu 2: Ti ng th hàm ố8 253xyx-=- là:A. 7x= B. 14x= C. 32x= D. 3x=Câu 3: Ti ng th hàm ố8 19994 6xyx-=- là:A. 7x= B. 14x= C. 32x= D. 3x=Câu 4: Ti ngang th hàm ố2 37xyx-=- là:A. 7y= B. 14y= C. 32y= D. 2y=Câu 5: Ti ngang th hàm sệ ố8 253xyx-=- là:A. 8y= B. 3y= C. 258y= D. 2y=Câu 6: Ti ngang th hàm ố8 19994 6xyx-=- là:A. 8y= B. 3y= C. 258y= D. 2y=Câu 7: Ti xiên th hàm ố125 899y xx= +- là:A. 25 8y x= B. 25y= C. 25 99y x= D. 25y x=Câu 10: Trong các hàm sau, th hàm nào có ng ti ngang:ố ườ ậA. 225 8y x= B. 28 99y x= C. 23 12xyx- -=- D. 22 12xyx-=-Câu 11: Trong các hàm sau, th hàm nào có ng ti ng:ố ườ ứA. 225 8y x= B. 28 99y x= C. 23 18xyx- -=- D. 225x 12yx -=-Câu 13: ng ti ng th hàm số ườ ố3 223 11x xyx+ -=- làA. B. C. D. 4Câu 14: ng th ng ườ ẳ13x=- là ti ng th hàm nào ?ệ ốA. 23 18xyx- -=- B. 225 8y x= C. 22 12xyx-=- D. 253 1xyx-=+Câu 15: ng th ng ườ ẳ8y=- là ti ngang th hàm nào ?ệ ốA. 22 79xyx+=- B. 16 253 2xyx-=- C. 22 116 2xyx-=- D. 251 3xyx-=-Câu 16: Ph ng trình các ng ti th hàm ươ ườ ố2 31xyx+=- là:A. 1, 2y x= B. 2, 1y x= C. 1, 12y x= D. 11,2y x= =Câu 25: ng th ng ườ ẳx a= ti cân ng th hàm ượ ố()y x= u:ếA. ()0limxf a®= B. ()0lim 0xf x®= C. ()limxf a®¥= D. ()limx af x®=¥Câu 26: Kh ng nh nào sau đây là đúng?ẳ ịA. th hàm phân th ch có ti ngang khi .ồ ốB. th hàm phân th ch có ti ngang khi không ốC. th hàm phân th luôn có ti ngang.ồ ậD. th hàm phân th luôn có ti ng.ồ ứCâu 27: Cho hàm ố29xyx=- Kh ng nh nào sau đây là đúng?ẳ ịA. th hàm có ng ti ng là ườ ứ3x=± và ng ti ngang là ườ ậ1y=±B. th hàm có ng ti ng là ườ ứ3x=± và ng ti ngang là ườ ậ1y=C. th hàm có ng ti ng là ườ ứ3x= và ng ti ngang là ườ ậ1y=D. th hàm có ng ti ng là ườ ứ3x= và không có ti ngang.ệ ậCâu 12: th hàm ố3 22 5y x= có ngạA. B. C. D. Câu 13: th hàm ố3 23 2y x=- có ngạA. B. C. D. Câu 4: th hàm ố4 22x 2y x= có ngạCâu 15: th hàm ố4 22x 1y x=- có ngạA. B. C. D. Câu 16: th sau đây là hàm ố4 23 3y x= giá tr nào mớ thì ph ng trình ươ4 23 0x m- có ba nghi phân bi ệA. 3m=-B. 4m=-C. 0m=D. 4m=Câu 17: th sau đây là hàm ố4 24y x=- giá tr nào mớ ủthì ph ng trình ươ4 24 0x m- có nghi phân bi ?ố ệA. 4m< B. 4m£

