Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Giải tích 12 Chuyên đề số phức

8ebcff7b0aeb890c592d2a7269225b6d
Gửi bởi: hoangkyanh0109 12 tháng 8 2017 lúc 17:46:22 | Update: 1 giờ trước (19:40:00) Kiểu file: PPT | Lượt xem: 461 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

Chuyên ph cề ứA. Tóm lý thuy tắ ếbiaz21i 1.Đnh nghĩa ph cị ph là bi th có ng ạ. là ph th c.ầ là ph o.ầ là đn o.ơ ảtrong đó và là các th c,ố là th mãn ỏCT các ph kí hi làậ 2. ph ng nhau.ố ằbiazibaz'''''''bbaaibabiaHai ph cố và ng nhau ph th vàằ ph chúng ng ng ng nhauầ ươ biaz M(a;b)yxab .3. Bi di hình ph c.ể đc bi di đi M(a;b) trongượ ểS ph cố ph ng Oxy.ặ biaz22baz4. Mô đun ph cố là th không âm kí hi ệ•Môđun ph cố biazbiaz5. ph liên p.ố là ph cố Liên ph cợ biazibaz'''6.C ng, tr nhân và chia ph c.ộ và Cho hai ph cố ng hai ph c: ứa+bi a'+b'i ' 'a i +Tr hai ph cừ a+bi a'+b'i ' 'a i +Nhân hai ph c: ứa+bi a'+b'i aa'­bb' ' 'ab i + Chia hai ph cố 2a+bi aa'­bb' ' 'a'+b'i ' ' ' 'ab bia b  Căn hai th âm làậ .i a02cbxax0,,,acba1,22b ixa  8. Ph ng trình hai th c.ươ iớKhi ph ng trình có hai nghi ph c:ươ Cho ph ng trình hai ươ ậ0 7. Căn hai th âm.ậ B. Bài pậBài 1. Xác đnh ph th c, ph các ph sau:ị ứa) )23()42(iii b) )3)(2(iii c) 22)1()1(ii d) )1(2177iii e)1211iii g) iiii33)2( h) ii2123)23()42(iii1Gi iảPh th làầ ph là ­5ầ ảTa có a) iii2432i51iiii712362)3)(2(iii1 b) Ph th làầ ph là 7ầ )3)(12( ii Ta có c) 22)1()1(iii40222121iiiiPh th là 0ầ ph là 4ầ ảd) )1(2177iii 1)1(2186iiPh th là ­1ầ ph là 0ầ ảBài 2. iyxzTìm ph th c,ph các ph sau:ầ ứCho ph ứa)zz22 b)1izizGi iảa)zz221122zz1)()1(2)1(22iyxiyxixyxyx)1(2222xyx222)1(2xyPh th là Ph làầ Ta có Ta có b) yixyix1)1(1iziz1 )1(2 yiix yix))1()(1( )1))(1((yixyix yixyix 222222)1(1)1(2yxyxiyxxy22)1(2yxxy2222)1(1 yx yxPh th là ph làầ Bài 3. iyixi31)75()23(iyixi 2)54()21( 22a) b) Tìm các th x, th mãnố ỏGi iả 372 153yx yxiyixi31)75()23( a) 117118yx iiyxyx 20)404(93( iyixi2)409()43(iyixi2)54()21(22b) 26 126 3yx 2404 093yx yx 1202 03yx yx x, th mãn ph ng trìnhỏ ươ)(z)(zBài 4và tính modun ph ứsau:Tìm ph liên pố a) iz32 b) 3)32(izc) iiz2132 d) iz342 Gi a) ớiz32 ta có iiz3232 z133222i32 b) Ta có 3)32(iz3223)3()3.(2.33.2.32iiii946iiz2754368Suy ra zi9463)32(iz229)46(2197i946  Ta có:c)z)21)(21( )21)(32(ii ii ii21322221 6342  iii5754574iSuy ra i5754 225754z5652565 i342 d)z Suy ra i342 334z22342Th hi phép tính ệBài 5. Phép ng Bài sgk tr 135)ộa) )42()53(ii b) )71()32(ii c) )75()34(ii d) )45()32(ii* Phép nhân Bài tr 136 sgk) Nhân nh nhân hai đa th c.ư qui cớ ướ 12i a) )32).(23(ii b) )73).(1(ii )34(5iii4).52(c) d) ii2323221iiii325ii25* Phép chia: Bài tr 138 sgk) b) c) d) a)