Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi trắc nghiệm ôn tập HK II toán lớp 10 (1)

fde9ee3ac7730e4618e89c25e4d042c2
Gửi bởi: Võ Hoàng 15 tháng 7 2018 lúc 4:28:20 | Update: 29 tháng 5 lúc 22:42:23 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 447 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

KI TRA KÌ II MÔN: TOÁN 10 NĂM C: 2017 2018Ể ỌTH GIAN: 90 phút Mã 147Ờ ềH và tên:ọ ...................................................................... p: ............... báo danh: ....................N DUNG ĐỘ ỀI. TR NGHI M: (8 đi m)Ắ Câu 1. Bi th ứ0 0sin 15 cos15S= có giá tr ng giá tr bi th nào sau đây?ị ứA.0 0tan 15 cot 15D= B.()0cos 45B= C.()0sin 45A= D.0sin 30C= Câu 2. ph ng trình ươ3 15 2018x x+ xác nh khi nào?ịA.15x³ B.15 3x- C.3x> D.3x³ Câu 3. Cho 3cos 05 2pa aæ ö= <ç ÷è Tính giá tr ủsin3paæ ö-ç ÷è ?A.3 310+ B.4 310+ C.4 310- D.3 310- Câu 4. Bi th nào sau đây luôn ng giá tr ?ể ươ ốA.()22 1f x= B.()26 7f x= C.()214 133f x= D.()25 16f x= Câu 5. Rút bi th 2cos sin sin2 sin cos xAx x+ +=+ ta bi th nào sau đây?ượ ứA. sin xB. cot C. cos D. tan Câu 6. nghi ph ng trình ươ228 15 07 03 0x xx xxì- £ï- £íï- >î là:A.(] 2; B.[] 3; C.[] 1; D.[]1; Câu 7. Cho ph ng trình ng th ng ươ ườ ẳ15:23 4x tdy tì=- +ïíï= -î Xác nh véct ch ph ng ng th ng đó?ị ươ ườ ẳA.()1; 8- B.()5; 4- C.() 8;1 D.()5; 3- Câu 8. Bi th nào sau đây không ph thu vào bi n?ể ếA.sin .(2 cos2 sin cosB a= B.4 cos cos cos2 6x xA xp pæ ö= -ç ÷è øC.sin costana aEa+= D.2 42 22 sin cosPx x=+ Câu 9. Bi th rút ủsin cos sin cosx x- là bi th nào sau đây?ể ứA.sin cos 2x B.cos sinx x- C.sin cos 2x x- D.sin cos 5x Câu 10. Nghi ph ng trình ươ222 10 1413 2x xx x- +³- là:A.3 1x- B.3 14 4xx- <éê< -ë C.3 144xxx- <éê>êê£ -ë D.3 14xx- <éê£ -ë Câu 11. ph ng trình ươ()22 0x m- có vô nghi khi nào?ố ệA.0 2m< B.2m> C.0 2m m< D.0 2m m> Câu 12. nghi ph ng trình ươ 33 2x +> là:A.();13- B.()13;- +¥ C.(]; 13- D.(); 13- Câu 13. ph ng trình ươ2 533xx-³+ có ng ạ[);T b= Hai ,a là nghi ph ng trình nào sau ươđây?A.217 42 0x x+ B.217 42 0x x+ C.217 42 0x x- D.217 42 0x x- Câu 14. nào sau đây là nghi ph ng trình ươ3 9x y- ?A.; 13pæ ö-ç ÷è B.()12;15p- C.25;6pæ öç ÷è D.()3; 1- Câu 15. Đi ki xác nh ph ng trình ươ22222 53 6xx xx x-- +- là:A.(); 2;ù é- +¥û B.()); 2;é- +¥ëC.(); 2;ù é- +¥û D.2; 2é ù-ë Câu 16. Nghi ph ng trình ươ211 30 03 0x xxì- >í- £î là:A.6x> B. 23x C.623xx>éêê£ë D.56xx<éê>ë Câu 17. nghi ph ng trình ươ()2 8x x- là:A.5;4é ö+¥÷êë B.[)1;+¥ C. 51;4æ öç ÷è D. 51;4é ùê úë Câu 18. Cho ng xét u:ả ấBi th ứ()()()g xh xf x= là bi th nào sau đây?ể ứA.()2 36xh xx- +=- B.()2 36xh xx-=- C.()62 3xh xx-=- D.()62 3xh xx-=- Câu 19. Đi ki ph ng trình ươ()22 1ax x+ có hai nghi phân bi t?ệ ệA.3 23 2aaé> +ê< -êë B.3 2a- C.3 23 2aaé<- -ê>- +êë D.3 23 2aaé< -ê> +êë Câu 20. Ph ng trình ng tròn có tâm ươ ườ()1; 7I- và đi qua có ph ng trình là:ố ươA.()()2 21 2x y- B.()()2 21 50x y+ C.()()2 21 50x y- D.()()2 21 2x y+ Câu 21. Bi th nào sau đây có ng xét nh :ể ưA.()()6 10 55f x= B.()3 15f x= C.()245 9f x=- D.()3 15f x= Câu 22. Nghi ph ng trình ươ22 3x x³ là:A.1 3x x£ B.3 1x x> C.1 3x- D.1 3x x£ Câu 23. Bi th rút ủsin cos sin cos 2x x- là bi th nào sau đây?ể ứA.cos sinx x- B.sin cos 2x C.sin cos 2x x- D.sin cos 5x Câu 24. Tìm ể()()()28 1f x= luôn ng.ươA.{}\\ 0; 28mΡ B.(); 28mÎ C.()0;mÎ +¥ D.()0; 28mÎ Câu 25. giá tr nào tham thì ph ng trình ươ23 0x mx m- có nghi là ệ¡ ?A.()2; 6- B.(][); 6;- +¥ C.[]2; 6- D. ọmΡ Câu 26. Cho các công th ng giác:ứ ượ()2 221(1) sin sin (2) sin cos (3) tancos(4) sin sin cos (5) cos cos sin sin2 2x xxa bb b- =- =+ -= =-Có bao nhiêu công th sai?ứA. B. C. D. Câu 27. Giá tr ủ5 7cos .sin12 12p là?A. 0,04 B. 0,25 C. 0,03 D. 0,(3) Câu 28. Elip ()22: 416xE y+ có ng dài tr và tr bé ng?ổ ằA. 20 B. 10 C. D. 40 Câu 29. Bi ế2sin cos2a a+ qu sai là?ế ảA.2 2tan cot 12a a+ B.1sin .cos4a a-= C.6sin cos2a a- =± D.4 47sin cos8a a+ Câu 30. Có bao nhiêu giá tr nguyên th mãn ỏ28 32xx x- ?A. B. C. Vô số D. Câu 31. Cho ba đi ể()()()3; 4; 0; 2A Q- Ph ng trình ng th ng qua ươ ườ ẳA và song song PQ có ph ng trình là:ươA.12xy+= B.3 24 2x y- -=- C.2 0x y+ D.1 22x ty t=- +ìí=- +î Câu 32. Giá tr ủ3 3sin .sin cos cos 3x x+ là:A.3sin 2x B.2sin 3x C.2cos 3x D.3cos 2x Câu 33. Bi th rút ủcos cos cos 3x x+ là bi th nào sau đây?ể ứA.4 cos cos2 6xxpæ ö+ç ÷è B.4 cos .cos cos2 6x xxp pæ ö+ -ç ÷è øC.2 cos cos cos2 6x xxp pæ ö- +ç ÷è D.954 cos cos6x xpæ ö-ç ÷è Câu 34. Cho bi th ứ()4 22 3f x= Ch kh ng nh sai?ọ ịA. Khi ặ()20t t= ph ng trình ươ()0f t£ có nghi là ệ[]1; 3- B. Khi ặ()20t t= bi th ứ() là tam th cộ ứC. Bi th trên luôn âmể ứD.& 2p là nghi ph ng trình ươ()0f x> Câu 35. Giá tr ủ2 0sin 10 sin 20 ...sin 80 sin 90A= là?A. B. C. 4,2 D. 5,2 Câu 36. Giá tr ủ4369cos12p là?A.6 24- B.6 84- C.6 24+ D.6 84+ Câu 37. Rút ọ1 sin cos 2A b= ta bi th nào?ượ ứA.2 cos cos4b bpæ ö-ç ÷è B.2 cos cos4b bpæ ö-ç ÷è øC.()2 cos cos sinb b- D.()cos cos sinb b+ Câu 38. Cho ph ng trình ươ()2 22 0x mx m+ Tìm giá tr tham ph ng trình ươđó là ph ng trình ng tròn.ộ ươ ườA.()();1 2;mÎ +¥ B.(][);1 2;mÎ +¥C.()1; 2;3mæ öÎ +¥ç ÷è D.mΡ Câu 39. ph ng trình ươ2 25 48 15 10x xx x- -ì>ïíï- -î có bao nhiêu nghi nguyên?ệA. 24 B. Vô số C. D. 12 Câu 40. Cho 2app< qu đúng là:ế ảA.sin 0, cos 0a a> B.sin 0, cos 0a a> C.sin 0, cos 0a a< D.sin 0, cos 0a a< C.3x³ D.15 3x- Câu 8. Bi th nào sau đây có ng xét nh :ể ưA.()3 15f x= B.()()6 10 55f x= C.()245 9f x=- D.()3 15f x= Câu 9. Bi th nào sau đây luôn ng giá tr ?ể ươ ốA.()214 133f x= B.()25 16f x= C.()26 7f x= D.()22 1f x= Câu 10. Có bao nhiêu giá tr nguyên th mãn ỏ28 32xx x- ?A. Vô số B. C. D. Câu 11. Bi ế2sin cos2a a+ qu sai là?ế ảA.1sin .cos4a a-= B.4 47sin cos8a a+ C.2 2tan cot 12a a+ D.6sin cos2a a- =± Câu 12. Cho ng xét u:ả ấBi th ứ()()()g xh xf x= là bi th nào sau đây?ể ứA.()2 36xh xx-=- B.()62 3xh xx-=- C.()2 36xh xx- +=- D.()62 3xh xx-=- Câu 13. Cho 2app< qu đúng là:ế ảA.sin 0, cos 0a a< B.sin 0, cos 0a a> C.sin 0, cos 0a a< D.sin 0, cos 0a a> Câu 14. Rút bi th 2cos sin sin2 sin cos xAx x+ +=+ ta bi th nào sau đây?ượ ứA. cos B. cot C. sin xD. tan Câu 15. Nghi ph ng trình ươ22 3x x³ là:A.3 1x x> B.1 3x x£ C.1 3x- D.1 3x x£ Câu 16. Giá tr ủ4369cos12p là?A.6 24+ B.6 84- C.6 84+ D.6 24- Câu 17. nghi ph ng trình ươ()2 8x x- là:A. 51;4æ öç ÷è B.5;4é ö+¥÷êë C. 51;4é ùê úë D.[)1;+¥ Câu 18. Cho ba đi ể()()()3; 4; 0; 2A Q- Ph ng trình ng th ng qua ươ ườ ẳA và song song PQ có ph ng trình là:ươA.2 0x y+ B.3 24 2x y- -=- C.12xy+= D.1 22x ty t=- +ìí=- +î Câu 19. Bi th ứ0 0sin 15 cos15S= có giá tr ng giá tr bi th nào sau đây?ị ứA.()0cos 45B= B.0 0tan 15 cot 15D= C.0sin 30C= D.()0sin 45A= Câu 20. Cho 3cos 05 2pa aæ ö= <ç ÷è Tính giá tr ủsin3paæ ö-ç ÷è ?A.3 310- B.3 310+ C.4 310- D.4 310+ Câu 21. Nghi ph ng trình ươ211 30 03 0x xxì- >í- £î là:A.623xx>éêê£ë B. 6x C. 23x D.56xx<éê>ë Câu 22. Nghi ph ng trình ươ222 10 1413 2x xx x- +³- là:A.3 14 4xx- <éê< -ë B.3 144xxx- <éê>êê£ -ë C.3 14xx- <éê£ -ë D.3 1x- Câu 27. Bi th rút ủsin cos sin cosx x- là bi th nào sau đây?ể ứA.sin cos 5x B.sin cos 2x C.sin .cos 2x x- D.cos sinx x- Câu 28. ph ng trình ươ()22 0x m- có vô nghi khi nào?ố ệA.0 2m m> B.0 2m m< C. 2m D.0 2m< Câu 29. nghi ph ng trình ươ228 15 07 03 0x xx xxì- £ï- £íï- >î là:A.[] 3; B.[]1; C.[] 1; D.(] 2; Câu 30. Bi th nào sau đây không ph thu vào bi n?ể ếA.2 42 22 sin cosPx x=+ B.4 cos cos cos2 6x xA xp pæ ö= -ç ÷è øC.sin .(2 cos2 sin cosB a= D.sin costana aEa+= Câu 31. Đi ki ph ng trình ươ()22 1ax x+ có hai nghi phân bi t?ệ ệA.3 23 2aaé<- -ê>- +êë B.3 23 2aaé> +ê< -êë C.3 23 2aaé< -ê> +êë D.3 2a- Câu 32. Rút ọ1 sin cos 2A b= ta bi th nào?ượ ứA.()2 cos cos sinb b- B.2 cos cos4b bpæ ö-ç ÷è øC.2 cos cos4b bpæ ö-ç ÷è D.()cos cos sinb b+ Câu 33. Bi th rút ủcos cos cos 3x x+ là bi th nào sau đây?ể ứA.4 cos cos2 6xxpæ ö+ç ÷è B.954 cos cos6x xpæ ö-ç ÷è øC.2 cos cos cos2 6x xxp pæ ö- +ç ÷è D.4 cos .cos cos2 6x xxp pæ ö+ -ç ÷è Câu 34. Giá tr ủ2 0sin 10 sin 20 ...sin 80 sin 90A= là?A. B. 5,2 C. 4,2 D. Câu 35. Tìm ể()()()28 1f x= luôn ng.ươA.()0;mÎ +¥ B.()0; 28mÎ C.(); 28mÎ D.{}\\ 0; 28mΡ Câu 36. Giá tr ủ3 3sin .sin cos cos 3x x+ là:A.2cos 3x B.3cos 2x C.3sin 2x D.2sin 3x Câu 37. Cho ph ng trình ng th ng ươ ườ ẳ15:23 4x tdy tì=- +ïíï= -î Xác nh véct ch ph ng ng th ng đó?ị ươ ườ ẳA.()5; 3- B.()5; 4- C.() 8;1 D.()1; 8- Câu 38. ph ng trình ươ2 25 48 15 10x xx x- -ì>ïíï- -î có bao nhiêu nghi nguyên?ệA. B. Vô số C. 12 D. 24 Câu 39. Ph ng trình ng tròn có tâm ươ ườ()1; 7I- và đi qua có ph ng trình là:ố ươA.()()2 21 2x y- B.()()2 21 50x y- =C.()()2 21 2x y+ D.()()2 21 50x y+ Câu 40. nghi ph ng trình ươ 33 2x +> là:A.(]; 13- B.()13;- +¥ C.(); 13- D.();13- II. LU N:Ự Câu 1. Cho tam giác ABC có ()()()1; 2; 4; 2A C- ,M là trung đi các nhầ ượ ạ,AB AC.a. Vi ph ng trình ng th ng nh ươ ườ AB và ph ng trình ng th ng ng trung tr ươ ườ ườ ủMN .b. là hình chi trên BC. Ch ng minh ng ằH luôn thu ng trung tr ườ MN. Câu 2. Cho ng tròn ườ() đi qua hai đi ể()()2;1 1;1M N- và đi qua .ố ộa. Vi ph ng trình ng tròn ươ ườ() .b. ng th ng ườ ẳd qua vuông góc ng kính ườ()()NK CÎ ắ() ạF Tìm kho ng cách ảt MF.---------- ----------ẾKI TRA KÌ II MÔN: TOÁN 10 NĂM C: 2017 2018Ể ỌTH GIAN: 90 phút Mã 215Ờ ềH và tên:ọ ...................................................................... p: ............... báo danh: ....................N DUNG ĐỘ ỀI. TR NGHI M: (8 đi m)Ắ Câu 1. ph ng trình ươ2 25 48 15 10x xx x- -ì>ïíï- -î có bao nhiêu nghi nguyên?ệA. Vô số B. 12 C. 24 D. Câu 2. Elip ()22: 416xE y+ có ng dài tr và tr bé ng?ổ ằA. 10 B. 20 C. D. 40 Câu 3. Bi th nào sau đây luôn ng giá tr ?ể ươ ốA.()26 7f x= B.()22 1f x= C.()25 16f x= D.()214 133f x= Câu 4. Cho 3cos 05 2pa aæ ö= <ç ÷è Tính giá tr ủsin3paæ ö-ç ÷è ?A.3 310+ B.3 310- C.4 310+ D.4 310- Câu 5. Tìm ể()()()28 1f x= luôn ng.ươA.()0; 28mÎ B.()0;mÎ +¥ C.(); 28mÎ D.{}\\ 0; 28mΡ Câu 6. Cho các công th ng giác:ứ ượ()2 221(1) sin sin (2) sin cos (3) tancos(4) sin sin cos (5) cos cos sin sin2 2x xxa bb b- =- =+ -= =-Có bao nhiêu công th sai?ứA. B. C. D. Câu 7. Bi th nào sau đây có ng xét nh :ể ưA.()245 9f x=- B.()()6 10 55f x= C.()3 15f x= D.()3 15f x= Câu 8. nghi ph ng trình ươ228 15 07 03 0x xx xxì- £ï- £íï- >î là:A.(] 2; B.[]1; C.[] 1; D.[] 3; Câu 9. Bi th rút ủsin cos sin cosx x- là bi th nào sau đây?ể ứA.sin cos 2x B.sin cos 5x C.sin cos 2x x- D.cos sinx x- Câu 10. Giá tr ủ2 0sin 10 sin 20 ...sin 80 sin 90A= là?A. B. C. 4,2 D. 5,2 Câu 11. Cho ph ng trình ươ()2 22 0x mx m+ Tìm giá tr tham ph ng trình ươđó là ph ng trình ng tròn.ộ ươ ườA.()1; 2;3mæ öÎ +¥ç ÷è B.mΡ C.(][);1 2;mÎ +¥ D.()();1 2;mÎ +¥Câu 12. Đi ki xác nh ph ng trình ươ22222 53 6xx xx x-- +- là:A.(); 2;ù é- +¥û B.()); 2;é- +¥ëC.(); 2;ù é- +¥û D.2; 2é ù-ë Câu 13. Giá tr ủ3 3sin .sin cos cos 3x x+ là:A.3sin 2x B.2cos 3x C.2sin 3x D.3cos 2x Câu 14. Cho 2app< qu đúng là:ế ảA.sin 0, cos 0a a> B.sin 0, cos 0a a> C.sin 0, cos 0a a< D.sin 0, cos 0a a< Câu 15. Rút ọ1 sin cos 2A b= ta bi th nào?ượ ứA.()2 cos cos sinb b- B.()cos cos sinb b+ C.2 cos cos4b bpæ ö-ç ÷è D.2 cos cos4b bpæ ö-ç ÷è Câu 16. ph ng trình ươ()22 0x m- có vô nghi khi nào?ố ệA.2m> B.0 2m m> C.0 2m m< D.0 2m< Câu 17. Bi th rút ủcos cos cos 3x x+ là bi th nào sau đây?ể ứA.2 cos cos cos2 6x xxp pæ ö- +ç ÷è B.4 cos .cos cos2 6x xxp pæ ö+ -ç ÷è øC.4 cos cos2 6xxpæ ö+ç ÷è D.954 cos cos6x xpæ ö-ç ÷è Câu 18. Nghi ph ng trình ươ211 30 03 0x xxì- >í- £î là:A. 6x B.623xx>éêê£ë C. 23x D.56xx<éê>ë Câu 19. Nghi ph ng trình ươ22 3x x³ là:A.1 3x- B.1 3x x£ C.1 3x x£ D.3 1x x> Câu 20. nghi ph ng trình ươ 33 2x +> là:A.();13- B.()13;- +¥ C.(]; 13- D.(); 13- Câu 21. ph ng trình ươ2 533xx-³+ có ng ạ[);T b= Hai ,a là nghi ph ng trình nào sau ươđây?A.217 42 0x x- B.217 42 0x x- C.217 42 0x x+ D.217 42 0x x+ Câu 22. nghi ph ng trình ươ()2 8x x- là:A.5;4é ö+¥÷êë B. 51;4é ùê úë C.[)1;+¥ D. 51;4æ öç ÷è Câu 23. Giá tr ủ4369cos12p là?A.6 84+ B.6 24- C.6 24+ D.6 84- Câu 24. Bi ế2sin cos2a a+ qu sai là?ế ảA.6sin cos2a a- =± B.4 47sin cos8a a+ C.2 2tan cot 12a a+ D.1sin .cos4a a-= Câu 25. Cho ba đi ể()()()3; 4; 0; 2A Q- Ph ng trình ng th ng qua ươ ườ ẳA và song song PQ có ph ng trình là:ươ