Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 5 môn toán học 12 (2)

fee4dd7112d3abd17b71b12dd8c7775f
Gửi bởi: Võ Hoàng 29 tháng 4 2018 lúc 22:07:01 | Được cập nhật: 19 giờ trước (1:41:54) Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 509 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC CS GDĐT HÀ TĨNHỞ THI THỀ ỬTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 90 phút (50 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 202ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: ng th ư3 khai tri ê212nxxæ ö+ç ÷è không ch ư.x Tìm bi ng ng nay ng sê ốh ng th hai khai tri ê()3031 .x+ A. 1.- B. 2. C. 1. D. 2.-Câu 02: Trong không gian to ộOxyz cho ầ()()()2 22: 8S z+ Tính bán kínhR u()S A. 64R= B. 2R= C. 4R= D. 8R= .Câu 03: Vi công th tính di tích hình ph ng gi th các ham ố()1y x= va()2y x= liên va hai ng th ng ườ ẳx a= b= ,()a b< A. ()()1 2baS dx= -ò B. ()()1 2baS dx= ùë ûò C. ()()1 2baS dx= ùë ûò D. ()1baS dx=ò()2baf dx-ò Câu 04: ng ự7 bi xanh, bi va ỏ4 bi vang. có bao nhiêu cách ra ấ8 viên bi có u3 mau? A. 12705 B. 12500 C. 12201 D. 12870 .Câu 05: Trong không gian ộOxyz cho ph ng ẳ( )P vuông góc ng th ng ườ ẳd cóph ng trình ươ1 12 2x z+ += tìm vect pháp tuy êrn ph ng ẳ( ).P A. ()1; 0; .n= -r B. ()2; 1; .n= -r C. ()2;1; .n=r D. ()1; 2; .n=rCâu 06: Cho la tham Nghi ph ng trình ươ1 33 3x x- -= la A. 1x m= B. 2x m= C. 1x m= D. 2x m= Câu 07: Nghi ph ng trình ươ320nA n= la A. 6n= B. 5n= C. 8n= D. Không i.ồ aCâu 08: Tính th tích kh nón có chi cao ng va bán kính ng tròn đáy ng 8. ườ A. 128p B. 160p C. 120p D. 144p Câu 09: Tìm nghi ph ng trình ươx 13 2-³ A. [)31 log 2;+ +¥ B. .(]3; log 2- C. [)3;+¥ D. [)21 log 3;+ +¥ .Câu 10: Cho hình chóp .S ABC có đáy la tam giác nh ng cm, nh bên aSA vuông góc tớ ặph ng đáy va ẳ5SA cm= Tính th tích kh chóp ố.S ABC Mã đề: 202 Trang 5202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC A. 3103cm B. 35 33cm C. 3403cm D. 310cm .Câu 11: Cho 40( 16f dx=ò Tính 20(2 )I dx=ò A. 16I= B. 4I= C. 8I= D. 32I=Câu 12: Tính tích phân 2113I dx=ò A. B. 23- C. 13- D. 13Câu 13: ph nao đây có đi bi di trên ph ng la đi ướ êM nh hình bên.ưO2-1Myx A. 12z i= B. 12z i=- C. 11 2z i= D. 11 2z i= Câu 14: Trong không gian Oxyz cho ph ng ẳ( 0P z- Đi nao đâyê ướthu ộ( )P A. (0; 0; 5)P- B. 5; 0; 0)N- C. (2; 1; 5)Q- D. (1;1; 6)M Câu 15: Cho ham số( )y x= có ng bi thiên nh hình bên. nh nao đây đúng ?ả ướ A. min 4.y=¡ B. max 5.y=¡ C. 5.y=C§ D. CT0.y=Câu 16: Cho ham ố()y x= có ham a()21f x¢= x" Ρ nh nao đây đúng ướ A. Ham ngh ch bi trên kho ng ả()1;+¥ B. Ham ngh ch bi trên kho ng ả()1;1- C. Ham ngh ch bi trên kho ng ả(); 0- D. Ham ng bi trên kho ngố ();- +¥ Câu 17: Cho ham f(x) xác nh va liên trên va có ng bi thiên nh sau :ố Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nao đúng? A. Ham f(x) có giá tr nh la va không có giá tr nh nh t. B. Ham f(x) có giá tr nh ng va giá tr nh nh la 0. C. Ham f(x) không có giá tr nh va không có giá tr nh nh t. D. Ham f(x) có giá tr nh la va giá tr nh nh la 0. ấMã đề: 202 Trang 5202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC CCâu 18: Cho hình lăng tr ụ. ' ' 'ABC có 2aAI= ớI la hình chi vuông góc uA xu ng tố ặph ng ẳ()' ' 'A Tính kho ng cách gi hai đáy lăng tr .ả A. 4a B. 24a C. 5.2a D. 2a .Câu 19: Gieo con súc cân ng ch hai n.ộ ầTính xác su bi gieo thầ nh xu hi ch m”.ấ A. 14 B. 16 C. 12 D. 56 .Câu 20: ì ì nh ()()1 12 2log og 1x x+ A. (); 2S= B. ()1; 2S= C. 1; 22Sæ ö=ç ÷è D. ()2;S= +¥ Câu 21: Tính giá tr bi th ư()20161A i= A. 10082A i=- B. 10082A= C. 10082A=- D. 10082A i=Câu 22: Cho ham ố3 25 1y x= có th (C). Ph ng trình ti tuy (C) giao đi aồ ươ u(C) tr tung la A. 1y x=- B. 1y= C. 1y=- D. 1y x= Câu 23: Gieo ng nhiên con súc cân va ng ch t. Xác su sau hai gieo qu nh nhauẫ ưla: A. 12 B. 25 C. 536 D. 16 .Câu 24: Cho hình lăng tr ụ. ' ' 'ABC có tam giác ABC la tam giác vuông cân A, kho ng cách gi haia ữđáy ng ă2a AB a= Tính th tích kh lăng tr ụ. ' ' 'ABC A. 323a B. 33a C. 3a D. 32aCâu 25: giá tr nao tham thì th ham ố()31 4y x= tr hoanh đi cóắ êhoanh ộ2x= A. 5m= B. 5m=- C. 7m=- D. 7m= Câu 26: Cho ham ố+=-5x 1y2x Kh ng nh nao sau đây la kh ng nh đúng ?ẳ A. Ham ng bi trên êì üí ýî þ¡1\\2 B. Ham ngh ch bi trên các kho ng ảæ ö- ¥ç ÷è ø1;2 va ö+¥ç ÷è ø1;2 C. Ham ng bi trên các kho ng ảæ ö- ¥ç ÷è ø1;2 va ö+¥ç ÷è ø1;2 D. Ham ngh ch bi trên êì üí ýî þ¡1\\2 Câu 27: Tính .xx dxòMã đề: 202 Trang 5202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC A. 2.e .2xxC+ B. .xC+ C. 1) .xx C- D. 1) .xx C+ +Câu 28: Cho ham ố-=-x 1yx .Kh ng nh sau đây la đúng A. Ham ngh ch bi trên ê()- ¥;3 va ()+¥3; B. Ti ngang th ham la y=3. C. xác nh ham la ố¡ D. Ham ng bi trên ê()- ¥;3 va ()+¥3; Câu 29: Cho hình chóp .S ABC có đáy la tam giác vuông aA va AB 2a AC=2a 3= .Hình chi vuôngêgóc uS trên ()ABC la trung đi êH nh a.AB Góc gi hai ph ng ẳ()SBC va ()ABC ngă030 Tính kho ng cách trung đi êM nh aBC ph ng ẳ().SAC A. 55a B. 35a C. 53a D. 35a .Câu 30: Đi ki giác ABCD hình chóp S.ABCD ti trong la ượ A. µµ090 .B D+ B. ()SA ABCD^ C. µµ0180 .C B+ D. µµ0180 .B D+ Câu 31: Tìm hai th a, bi ê3 22a biii-= +- A. 1, 3a b= =- B. 7,5 5a b= =- C. 8, 1a b= =- D. 8, 1a b= =Câu 32: Tính 232 3lim .4 3xxx x®+ -- A. +¥ B. C. 16 D. 1.Câu 33: Cho nhân ố()nu bi tê1 23; 6u u= =- nh nao sau đây đúng?ệ A. 524u=- B. 548u=- C. 524u= D. 548u= .Câu 34: Cho 101 1ln ln 31 2dx bx xæ ö- +ç ÷+ +è øò ớ,a la các nguyên. nh nao đây đúng? ướ A. 0a b+ B. 0a b- C. 2a b+ =- D. 2a b+ .Câu 35: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD la hình vuông nh aa ng th ng ườ ẳSA vuông góc tớ ặph ng đáy va ẳSA a= Góc gi mpữ()SCD va mp()ABCD la Khi đó ta na nh giá tr nao trong các giáâ ịtr sau?ị A. ta 1a= B. 1ta n2a= C. 1tan3a= D. tan 2a= .Câu 36: Tìm ng ti ngang th ham ườ ố22y x= A. 1y= B. 1y=- C. 12y-= D. 12y Câu 37: nghi ph ng trình ươ12x 2log 03 2x+³- la: A. 3T ;2é ù= +¥ê úë B. 1T ;3æ ù= ¥çúè C. 1T 2;3æ ù= -çúè D. 1T 2;3é ù= -ê úë .Mã đề: 202 Trang 5202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC CCâu 38: Tìm RÎ ph ng trình ươ22 0z c- có nghi ph c.ệ A. 98c= B. 98c-> C. qu khác.ê D. 98c> .Câu 39: Tính ham ham ố()2log 1y x= A. ()12 ln 2yx¢=+ B. ()22 ln 2yx¢=+ C. 12 1yx¢=+ D. 22 1yx¢=+ .Câu 40: Bi tích phân ê()322ln ln 3I dx b= +ò a, la các nguyên. Tính ốT b= A. B. C. D. 1Câu 41: Cho đi ê()2;1; 0M va ng th ng ườ ẳ1 1Δ :2 1x z- += =- la ng th ng đi qua M, vaọ ườ ắvuông góc ớΔ Tính vect ch ph ng d.ọ ươ A. ()3; 0; 1ru= B. ()3; 3;1ru= C. ()2; 1; 3ru= D. ()1; 1; .ru= -Câu 42: Ham ố23 32x xyx- +=- A. 2x= B. 3x= C. 0x= D. 1x= Câu 43: Cho đa giác có 20 nh ti ng tròn tâm O. hình ch nh thanh trongề ườ ượ ừ20 nh đa giác đó la:ỉ A. 420A B. 420C. C. 210A D. 210C Câu 44: Khi nuôi cá thí nghi trong nha nghiên th ng: trên di tích aệ um có con cá thì trung bình con cá sau cân ng la ặ()480 20 )P gam= sauêm thu ho ch kh ng cá nhi nh thì trên di tích ph th sộ ượ ượ ốcon cá la A. 16 B. 12 C. 24. D. 10. Câu 45: Gi ph ng trình: ươ3 34 cos sin sin 0x x+ A. ()2 ,2x kpp= ΢ B. (),4x kpp= ΢ C. (),2x kpp= ΢ D. (),x kp= ΢ .Câu 46: Bi ng ầ1u va công ộq nhân ố()nu th aỏ1 51 765325u uu u- =ìí+ =î Tính 21?u q+ A. 29 B. 26 C. 39 D. 50 .Câu 47: Cho kh tr có chi cao ng 8cm, bán kính ng tròn đáy ng 6cm. kh tr tộ ườ ộm ph ng song song tr va cách tr 4cm. Tính di tích thi di thanh.ặ ượ Mã đề: 202 Trang 5202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC A. 16 5cm B. 32 5cm C. 32 3cm D. 16 3cm Câu 48: Trong không gian Oxyz ,cho ầ2 24(2 10) :79 0y xxy zS+ va đi mê( 2; 4; 5)M- trên ầ( )S Tìm ph ng trình ph ng ươ ẳ()a ti xúc ầ( )S a.M A. 10 62 0.y z+ B. 11 0.x z- C. 28 0.x y- D. 10 47 0.y z+ =Câu 49: Trong không gian Oxyz cho ầ()()2 2: 4S my+ +22 0mz m- la tham ). Tìm giá tr ê()S la u.ặ A. <5 1.m B. Th C. >5 1.m D. ³5 1.m mCâu 50: Cho hình chóp.S ABCDcó đáy ABCD la hình vuông nha2a, SA a=, 3SB a= va SAB( )vuônggóc đáy. ọ,M la trung đi các nh ượ a,AB BC Cosin góc gi ngu ườth ng ẳSM va DN la: A. 25 B. 25- C. 15 D. 15- .-----------------------H T----------------------ẾMã đề: 202 Trang