Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán học lớp 12 (1)

5965e8a66d953330b358fa33c5e9e1d5
Gửi bởi: Võ Hoàng 13 tháng 4 2018 lúc 0:00:37 | Update: 4 giờ trước (7:38:46) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 431 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

THI TH QU GIA ẦCâu 1: Hình chóp .S ABC có tam giác ABC vuông ạA AB AC a= là trung đi ủSC ,hình chi vuông góc ủS lên ph ng ẳ()ABC là trung đi ểH ủBC ph ng ẳ()SABt đáy góc ng ằ60 o. Tính kho ng cách đi ểI ph ng ẳ()SAB theo aA. 32aB. 316aC. 34aD. 38aCâu 2: Tìm hàm sể ố3 213 53y mx mx= ạ3x=-A. 3m =B. 7m =C. 1m =D. 2m =Câu 3: Cho ph th mãn 1z =. Tìm giá tr nh bi th ứ51iAz= +A. B. C. D. 5Câu 4: Trong không gian vuông góc Oxyz, cho hai ph ng ẳ()P 2y 0+ và()Q 2y 0+ =. Ch nh đúng trong các nh sau:ệ ềA. (P) // (Q) B. (P) (Q)ắ C. (P) (Q) D. (P) (Q)Câu 5: Cho ph ứ( )z bi R= th mãn: ỏ22 (1 )z i+ Tìm mô đun ph củ ứ(2 )i z+A. 205 B. 10i- C. 41 D. 10Câu 6: Câu22: Bi tế( ). ). .x xf dx dx= -ò Tìm hàm )f xA. 2( )f x= B. )f x= C. 21( )2f x= D. 2f x=Câu 7: Cho ph ng trìnhươ :22 10 0z z- iọ1z là nghi có ph âm ph ng trình đã cho. Tìm ph cệ ươ ứ1w (1 )i z= .A. .i=- B. .i=- C. 10 .i= D. 10 .i= +Câu 8: Cho hàm ố()y x= có hàm liên trênạ ụ¡ và có th hàm ố'( )y x= nh hình bên.ư ẽXét hàm ố2( 3)g x= và các nh sau:ệ ềI. Hàm ố( )g có đi tr .ể ịII. Hàm ố( )g ti ạ0.x=III. Hàm ố( )g ạ2.x=IV. Hàm ố( )g ng bi trên kho ng ả()2; .- V. Hàm ố( )g ngh ch bi trên kho ng ả()1;1 .- Có bao nhiêu nh đúng trong các nh trên?ệ ềA. 2. B. 3. C. 1. D. 4.Câu 9: Cho lăng tr ng ứ.ABC C¢ có đáy ABC là tam giác vuông B. AB =ạ2a BC 3a.Góc gi nh ạA và đáy là 60ặ 0. Tính theo th tích kh lăng tr ụ.ABC C¢ .A. 33 3a B. 32 3a C. 333aD. 33aCâu 10: nghi ph ng trình ươ()()20,5 0,5log log 3x x- là:A. B. ÆC. () 1; 2D. ()2; 3Câu 11: Trong không gian ộOxyz cho ph ng ẳ(): 0P z+ Vect nàoơsau đây là vect pháp tuy ph ng ẳ()P ?A. ()1; 2; 3n= -r B. ()1; 2; 3n= -r C. ()1; 2; 3n=r D. ()1; 2; 3n= -r .Câu 12: Tính hàm hàm ố2( 2)xy e= .A. ' (2 2) xy -B. 'xy xe= C. 2' )xy e= D. 2'xy e=Câu 13: Cho hàm ố4232 2xy x=- nh nào đây ướ đúng?A. Hàm ngh ch bi trên kho ngố ả()0;+¥ B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả() 0;1C. Hàm ng bi trên kho ng ả( 1; 0)- và (1; )+¥ D. H. ng bi trên kho ngố ả( 1)- và (0;1)Câu 14: Tìm hàm ố( )y x= bi ng ằ'( 1f x= và (1) 5f=A. 2( 3f x= B. 2( 3f x= C. 2( 3f x= D. 2( 3f x= +Câu 15: Tìm giá tr nh nh hàm ố253xyx-=+ trên đo ạ[] 0; 2.A. 1m5=- B. 5m3=- C. 2=- D. 10=-Câu 16: Cho hình chóp .S ABC có đáy là tam giác vuông B, ạ6AC a= SA vuông góc đáy vàớ8SA a=. Tính bán kính ngo ti hình chóp ế.S ABCA. 5R a= B. 12R a= C. 10R a= D. 2R a=Câu 17: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông bi ế=AB ;=2AC SA^(ABC) và =3SA Tính th tích ểV kh chóp S.ABCA. =34aV B. =334aV C. =32aV D. =338aVCâu 18: Cho hình ch nh ABCD có ậ2AB= 1AD= Quay hình ch nh ABCD quanhữ ượAD và AB ta hai hình tr tròn xoay có th tích là ượ ượ1 2,V th nào sau đây là đúng ?ệ ứA. 12V V= B. 22V V= C. 2V V= D. 22 3V V=Câu 19: Hàm số( )y x= có ng bi thiên nh đây. Tìm kh ng nhả ướ đúng? A. D1; 4C Cx y=± =-B. 0; 3CT CTx y= =-C. 0; 3CD CDx y= =-D. 1; 1CT CTx y=- =Câu 20: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình bình hành. Hai đi M, thu các nhộ ạAB và AD (M, không trùng sao cho2 4AB ADAM AN+ Kí hi ệ1;V là th tích cácầ ượ ểkh chóp ố.S ABCD và .S MBCDN Tìm giá tr nh 1VV A. 23 B. 1714 C.16 D. 34Câu 21: Trong không gian vuông góc Oxyz Vi ph ng trình ph ng (P) đi quaớ ươ ẳđi ể()M 1; 0; –2 và vuông góc hai ph ng ẳ()(): 2x 0, 0.a b+ =A. ()P 2x 3z 0+ B. ()P 2x 3z 0+ =C. ()P –2x 3z 0+ D. ()P 2x 3z 0+ =Câu 22: Hàm ố2( 2)y xp-= có xác nh là:ậ ịA. 2)- B. 1; )- +¥ C. 2; 1)- D. 2; 1]- -Câu 23: Trong không gian vuông góc Oxyz, cho ng th ng ườ ẳ1: 23 2x td tz t= +ìï=- +íï= -î Đi mểnào sau đây trên ng th ng d.ằ ườ A. 3(2;1; 1)M- B. 2(1; 2; 2)M- C. 4(1;1; 2)M-D. 1(2; 1;1)M- +¥'y xy4- 10+¥ 1-0 03-4- +¥- +Câu 24: th hàm ố22 31xyx-=- có bao nhiêu ng ti n?ườ ậA. B. 3C. D. 1Câu 25: ếa a1log log log log 22= (a 0, 1) thì ng:ằA. 25 B. 65 C. 35 D. 45Câu 26: Cho hàm ố21x myx+=- có th (C) (v là tham th c). Tìm ng th ng d:ồ ườ ẳ2y x= +c th (C) hai đi A, phân bi th ỏ3 2AB= .A. 2m =B. 0m =C. 1m =D. 4m =Câu 27: Cho hình nón có bán kính đáy 2r= và dài ng sinh ườ 3l =. Tính di tích xungệquanh xqS hình nón ?ủ A. 6xqSp= B. 2xqSp= C. 2xqSp= D.6 2xqSp=Câu 28: Cho ph ng trình ươ()()()1.3 0x xxm m++ ớm là tham Tìmốt các giá tr tham ốm ph ng trình đã cho nghi đúng ươ ọ(]; 0xÎ .A. 3.3m-³ B. 3.3m+> C. 3.3m-³ D. 3.3m->Câu 29: Cho ph th mãn ỏ201711izi-æ ö=ç ÷+è vi zd ng ướ ạ(), ,z bi b= Ρ Khiđó, tính ng ổ2 .a b+ A. 2- B. 1- C. D. 1Câu 30: là đồ hàm nào trong các hàm sauố ?A. 22 2.y x= +B. 33 4.y x= +C. 33 2.y x= +D. 33 2.y x=- +Câu 31: Cho ph ng trình ươ()()2 24 122 log log 0x mx m- Bi tế()(); ,= Gi hàm )f liên và luôn ng trên đo ươ ạ[]0;a th mãnỏ( ). 1f x- =. Tính tích phân 01.1 )aI dxf x=+ò A. 23aI= B. .2aI= C. .3aI= D..I a=Câu 47: Cho 21lneI xdx ae b= +ò Khi đó có giá tr A. B. C. D. 12Câu 48: Cho lăng tr ng ứ. ' ' 'ABC đáy ABC là tam giác vuông A, ạAC a= 2BC a= và' 3AA a=. Tính th tích lăng tr ụ. ' ' 'ABC A. 33 32a B. 333a C. 3312a D. a332Câu 49: ọBA, là các đi bi di các ph ượ ứiz31 và iw2 trên ặph ng Tính dài đo th ng AB A. B. C. D. 13Câu 50: ng ti ki lãi su 8,4% trên năm và lãi su ng năm nh vàoộ ườ ượ ậv n. theo cách đó thì sau bao nhiêu năm ng đó thu ng ti đôi ti banố ườ ượ ửđ (bi ng lãi su không thay và ch năm là không tính lãi su ?ầ ấA. B. C. D. 10---------------------------------------------------------- ----------Ế

Khoa Công Nghệ Thông Tin - Trường CĐ Cơ Điện Hà Nội © 2016 - 2026 | DMCA.com Protection Status