Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán 12 mã đề 56

4f0f5af61f390cb5b605b80d67951cf7
Gửi bởi: Võ Hoàng 5 tháng 4 2018 lúc 4:15:17 | Update: 1 giờ trước (3:32:33) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 447 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

LUY TRUNG PH THÔNG QU GIA 2018 56Ệ ỐNgày 26 tháng năm 2018Câu 1: Hàm ố4 32 1y x=- ngh ch bi trên kho ng nào sau đây?ị ảA. 1;2æ ö- -ç ÷è B. 1;2æ ö- +¥ç ÷è C. ();1- D. ();- +¥ .Câu 2: Tính ®+¥- +=+ +443 3lim5 1xx xLx xA. =0L B. =3L C. =35L D. =+¥L .Câu 3: các đi ể, ,A không có ba đi nào th ng hàngẳ có th cượ bao nhiêu tam giác mà cácđ nh tam giác đi ượ ể, ,A .A. 3510C= B. 3560A= C. 5120P= D. 36P= .Câu 4: Trong không gian to ộOxyz cho ba vect ơ(2; 5; 3)a= -r ()0; 2; 1b= -r ()1; 7; 2c=r Tìm đọ ộvect ơ4 2d c= -ur .A. (0; 27; 3)- B. ()1; 2; 7- C. ()0; 27; .D. ()0; 27; 3- .Câu 5: Hàm ố3 23 4y x= có bao nhiêu đi tr ?ể ịA. 0. B. 1. C. 2. D. 3.Câu 6: Tính nguyên hàm ()2 3x xI dx= +òA. 3ln ln 3x xI C= B. ln ln 32 3x xI C= C. ln ln 32 3I C= D. ln ln 32 3I C=- .Câu 7: Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố22 22x xyx+ -=- trên đo ạ[]2;1- .A. [][]2;12;1max 1; min 0xxy yÎ -Î -= B. [][]2;12;1max 1; min 2xxy yÎ -Î -= =- .C. [][]2;12;1max 0; min 2xxy yÎ -Î -= =- D. [][]2;12;1max 1; min 1xxy yÎ -Î -= =- .Câu 8: Hàm nào sau đây là hàm lũy th ?ố ượ ừA. 3y -= B. xy -= C. xy e= D. lny x= .Câu 9: Trong các kh ng nh đây,kh ng nh nào ướ sai ?A. ()()()(). .f dx dx dx=é ùë ûò B. ()()()()f dx dx dx± ±é ùë ûò .C. ()()'f dx C= +ò D. ()()kf dx dx=ò .Câu 10: Hàm nào sau đây có xác nh là ị¡A. siny x= B. tan 2y x= C. cos 2y x= D. cot( 1)y x= .Câu 11: Hàm nào sau đây có th nh hình ?ố ẽA. 33 1y x= B. 33 1y x=- .C. 33 1y x= D. 33 1y x=- .Câu 12: Tính th tích kh lăng tr tam giác có các nh ng ằa .A. 334a× B. 333a× C. 323a× D. 322a×Câu 13: Tìm hàm hàm ố3logy x= .A. 1'ln 3yx= B. 1'yx= C. 1'ln 10yx= D. ' ln 3xy= .Câu 14: Trong không gian to ộOxyz cho ba vect ơ()()()1;1; 1;10 1;1;1a c-r Trong các nh sau,ệ ềm nh nào sai ?A. 2a=r B. 3c=r C. b^r D. b^r rCâu 15: Cho hàm số 54( 65f x= nghi ph ng trình ươ( 4f x¢= là bao nhiêu?A. B. C. D. 3.Câu 16: Cho hàm ố12axybx+=- Xác nh ịa và th hàm nh ng th ng ườ ẳ1x= là ti ng vàệ ứđ ng th ng ườ 12y là ti ngang.ệ ậA. 2; 2a b= =- B. 1; 2a b=- =- C. 2; 2a b= D. 1; 2a b= .Câu 17: Tìm các giá tr tham ốm hàm ố21x myx+=+ luôn ng bi trên ng kho ng xác nh.ồ ịA. ()( 1) 1;mÎ +¥ .B. []1;1mÎ .C. mΡ D. ()1;1mÎ .Câu 18: Tìm các giá tr th tham ốm hàm ố3 2( 2(2 1) 8) 2f x=- cạ ựti đi ể1x=- .A. 9m=- B. 1m= C. 2m=- D. 3m= .Câu 19: Tìm hàm hàm ố23y x= .A. 32'3yx= B. 2'3y x= C. 32'3y x= D. 32'3yx= .Câu 20: th hàm nào sau đây luôn tr hoành?ồ ướ ụA. 23 1y x= B. 22 1y x=- .C. 22 2y x=- D. 24 1y x=- .Câu 21: nhệ nào sau đây sai ?A. Hai ph ng phân bi cùng vuông góc ng th ng thì song song.ặ ườ ẳB. Hai ng th ng phân bi cùng vuông góc ng th ng th ba thì song song.ườ ườ ứC. ng th ng và ph ng (không ch ng th ng đã cho) cùng vuông góc ng th ng ườ ườ ườ ẳthì song song nhau.D. Hai ng th ng phân bi cùng vuông góc ph ng thì song song.ườ ẳCâu 22: Trong không gian to ộOxyz tam giác ABC có ()1; 2; 4A- ,()4; 2; 0B- ()3; 2;1C- Tính sốđo góc ủB .A. 45 o. B. 60 o. C. 30 o. D. 120 o.Câu 23: có 30 sinh có nam và Ch ng nhiên sinh tham gia ho ng aộ ủĐoàn tr ng. Xác su ch nam và là ườ ượ ữ1229 Tính sinh p.ố ớA. 13. B. 14. C. 15. D. 16.Câu 24: Cho hình chóp ề.S ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh ạ6a góc gi nh bên và đáy ngữ ằ45°. Tính th tích kh chóp ố. .S ABCDA. 32 .a B. 36 .a C. 36 .a D. 32 .aCâu 25: Cho lăng tr ng ứ.A BCD D¢ có đáy là hình thoi (không ph hình vuông). Phát bi nào sau đâyả ểsai?A. bên hình lăng tr đã cho là các hình ch nh ng nhau.ố ằB. Hình lăng tr đã cho có ụ5 ph ng ng.ặ ứC. Trung đi ng chéo ườA C¢ là tâm ng hình lăng tr .ố ụD. Th tích kh lăng tr đã cho là ụ.. .A BCD DV BB S¢ ¢¢=Câu 26: cộ viên bi và ỏ7 viên bi xanh, ng nhiên ộ4 viên bi. Tính xác su ượ2bi và ỏ2 bi xanh?A. 1235 B. 7440 C. 310 D. 435 .Câu 27: Vi ng lu th mũ bi th ướ ứ332 23 3P= .A. 1223Pæ ö=ç ÷è B. 11823Pæ ö=ç ÷è C. 1823Pæ ö=ç ÷è D. 1823Pæ ö=ç ÷è .Câu 28: Cho hình chóp .S ABC có đáy ABC là tam giác nh ạa Hình chi vuông góc ủS lên ()ABCtrùng trung đi ểH nh ạBC Bi tam giác ếSBC là tam giác u. Tính đo góc gi SA và().ABCA. 60° B. 75° C. 45° D. 30°Câu 29: giá tr hàm sậ ốsin cos 1sin cos 2x xyx x+ +=+ +A. []2;1T= B. []1;1T= -C. (][), 1,T= +¥ D. {}\\ 1T=¡Câu 30: th hàm ố3 23 1y x= th hàm ố23 1y x= hai đi phân bi ệ,A Tínhđ dài ộAB .A. 3AB= B. 2AB= C. 2AB= D. 1AB= .Câu 31: Tìm 42 1H dx= -ò .A. ()5422 15H C= B. ()542 1H C= C. ()5412 15H C= D. ()5482 15H C= .Câu 32: ch đi chuy ng theo quy lu ậ()s t= +2 36 tính theo mét, tính theo giây. Trong 5giây tiên, hãy tìm mà đó chuy ng giá tr nh t?ầ ấA. =1t B. =2t C. =3t D. t=4 .Câu 33: Cho 127log212ba Hãy tính giá tr bi th ứ623log 1I a= theo .A. 112b B. 132b C. )1(342b D. )1(3612b .Câu 34: Tìm giá tr nh hàm ố2( )xf e= trên đo ạ[]1;1- .A. []()1;1maxf e-= .B. []()1;1max 0f x-= C. []()1;1max 2f e-= .D. []()1;11maxf xe-= .Câu 35: Tìm các giá tr th tham ốm sao cho th hàm ố2 11xyx+=+ ng th ng ườ ẳy m= +t hai đi phân bi ệA và sao cho tam giác OAB vuông ạO ớO là .ố ộA. 23m= B. 5m= C. 1m= D. 32m= .Câu 36: th hàm ố11xyx-=+ có bao nhiêu ng ti ?ườ ậA. 0. B. 1. C. 2. D. 3.Câu 37: Hàm ố()41ln4F C= là nguyên hàm hàm nào trong các hàm đâyướ :A. ()3lnxf xx= B. ()31lnf xx x= C. ()3lnxf xx= D. ()3ln3x xf x= .Câu 38: Bi ng th ng ườ ẳy x= là ti tuy th hàm 2y bx đi ể(1;1)M Tìm các sốth ự,b .A. 1, 1b c= B. 1, 1b c= =- .C. 1, 1b c=- .D. 1, 1b c=- =- .Câu 39: Tìm nguyên hàm +ò3xJ (x 1)e dx .A. +3x 3x1 1J (x 1)e C3 B. +3x 3x1 1J (x 1)e C.3 3C. +3x 3x1J (x 1)e C3 D. +3x 3x1 1J (x 1)e C3 .Câu 40: bình ng có ng hình nón (không có đáy). Ng ta th vào đó kh cóộ ướ ườ ầđ ng kính ng chi cao bình và đo th tích tràn ra ngoài là ườ ướ ượ ướ()318πdm Bi ngế ằkh ti xuc các ng sinh hình nón và đung kh đã chìm trongố ườ ần (hình đây). ướ ướ Tính th tích con trong bình.ể ướ ạA. ()312πdm .B. ()34πdm .C. ()36πdm .D. ()324πdm .Câu 41: Cho hàm ố()y x= xác nh trên ị[)0 ,+¥ liên trên kho ng ả()0 ;+¥ và có ng bi thiên nhả ưsauTìm các giá tr th tham ốm sao cho ph ng trình ươ()f m= có hai nghi ệ1 ,x th aỏmãn ()10; 2xÎ và ()22; .xÎ+¥A. ()2; 0- B. ()2; 1- C. ()1; 0- D. ()3; 1- .Câu 42: Cho ng ộ( )nu có 11u= và bi ng 100 ng ng ằ24850 Tính2 49 501 21 1...Su uu u= +A. 9246S= B. 423S= C. 123S= D. 49246S= .Câu 43: Trong không gian to ộOxyz cho tam giác ABC có ()1; 0;1 ,A ()0; 2; ,B ()2;1; 0C dàiộđ ng cao tam giác ườ ừC là:A. 26 B. 262 C. 263 D. 26Câu 44: lý xăng làm cái hình tr ng tôn có th tích ể316 )mp Tìm bán kính aủđáy sao cho làm ít nguyên li nh t.ồ ượ ấA. 0, 8r m= B. 1, 2r m= C. 2r m= D. 2, 4r m= .Câu 45: Cho 02pa< th mãn ỏsin sin 22pa aæ ö+ =ç ÷è Tính tan4paæ ö+ç ÷è ?A. 27- B. 27+ C. 27- D. 27+- .Câu 46: Cho hàm ốmxmmxxy6)13(323 có th là ị( )C Tìm các giá tr th tham mđ ể( )C tr hoành ba đi phân bi có hoành ộ321,,xxx th mãn đi ki ệ20321232221xxxxxx .A. 355m B. 3222m C. 332m D. 3333m .Câu 47: Cho chóp .S ABCD đáy ABCD là hình vuông nh ạa ọ,M là trung đi ượ ủ,AB AD Hlà giao đi ủCN và DM ()SH ABCD^ 3SH a= Tính kho ng cách gi hai ng th ng ườ ẳDM và SC.A. 135a B. 1219a C. 213a D. 72a.Câu 48: Cho hình chóp tam giác .S ABC có 7AB BC CA a= Các bên ặ()SAB và ()(),SBC SCAt đáy góc ộ060 Tính th tích kh chóp ố.S ABC .A. 38 3.3a B. 33.2a C. 38 .a D. 34 .aCâu 49: Tìm ch ứ10x trong khai tri ể()()23211 24nf xæ ö÷ç= +÷ç÷çè ớn là nhiên th mãn hố ệth ứ3 214nn nA n-+ .A. 10192 .C B. 10 10192 .C C. 10192 .C D. 10 10192 .C xCâu 50: Cho ph ng trình ươ()()5 2x xxm+ Tìm ph ng trình có nghi duy nh t.ể ươ ấA. 10; .8m m£ B. 10; .8m m< C. 10 .8m< D. 0.m<---------------------------------------------------------- ----------ẾĐÁP ÁN ĐỀ CHUẨN1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20B C21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40B C41 42 43 44 45 46 47 48 49 50B