Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán 12 (3)

0f456f7e8281e93902059c2ecf292ff5
Gửi bởi: Võ Hoàng 5 tháng 4 2018 lúc 4:11:32 | Được cập nhật: 19 tháng 4 lúc 18:33:25 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 479 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GIÁO ĐÀO THANH HÓAỞ ẠTR NG THPT NGUY QUÁN NHOƯỜ KÌ THI THPT QU GIA NĂM 2017-2018Ố Môn thi: TOÁN Th gian làm bài: 90 phútờ Mã thiề101(Thí sinh không ng tài li u)ượ ệH tên thí sinh:..................................................................... báo danh:…………….ọ ốCâu 1: Cho hình chóp .S ABC có th tích ng ằ333a đáy là tam giác nh ạ3a Tính chi cao ềhc hình chóp đã cho.ủA. 4h a= B. 34ah= C. 4ah= D. 43ah= .Câu 2: Cho di ABCD ABứ ớ (BCD) và AB a, đáy BCD là tam giác nh 2a. Góc gi hai tề ặph ng (ACD) và (BCD) ngẳ ằA. 30 0. B. 90 0. C. 60 0. D. 45 0.Câu 3: Bi ế3225 12ln ln ln 65 6+= ++ +òxdx cx Tính .S c= +A. -14. B. -11. C. -2. D. 3.Câu 4: Dãy ố123nnun ch và ch trên M. Tính mị ướ 2.A. 437 B. 10. C. 219 D. 439 .Câu 5: Trong không gian Oxyz, ph ng trình ph ng (P) đi qua đi ươ ể()B 2;1; ,- ng th vuôngồ ờgóc hai ph ng ẳ()()Q 3z 0, 2x 0+ là:A. 4x 5y 3z 22 0+ B. 4x 5y 3z 22 0+ .C. 2x 3z 14 0+ D. 4x 5y 3z 12 0- =Câu 6: Bi 2x là hai nghi ph ng trình ươ2274x 4x 1log 4x 6x2xæ ö- ++ =ç ÷è và()1 21x 2x b4+ a, là hai nguyên ng. Tính ươa b+A. 16+ =. B. 11+ C. 14+ D. 13+ =.Câu 7: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()2; 1;1A- ph ng trình ph ng (P) đi qua và cáchươ ẳg kho ng nh làố ấA. 0x z- B. 0x z+ C. 0x z+ D. 0x z- =Câu 8: Cho hàm ố23x 2yx 2x 3+=+ Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ ịA. th hàm không có ng ti ngang.ồ ườ ậB. th hàm ch có ng ti ngang là ườ ậy 3=C. th hàm có hai ng ti ngang y=-3; y=3ồ ườ ậD. th hàm ch có ng ti ngang là ườ ậy 3=-.Câu 9: Trong không gian, cho hình ch nh ậABCD có 2AB AD a= ọ, NM là trungầ ượđi ủAD và BC Quay hình ch nh đó quanh tr ụMN ta hình tr Th tích ượ ểV hìnhủtr đó là:ụA. 33 aV p= B. 3V ap=. C. 3V ap= D. 323aVp=Câu 10: Trong không gian Oxyz cho đi mể)4;5;2(A Đi ng đi mể ểA qua ph ng ẳ( )Oyz làđi mểA. )4;5;0(M B. )4;5;2(N C. )4;5;0(P D. )4;5;2(Q .Câu 11: ng vào ngân hàng 100 tri ng kì tháng, lãi su 5% quý theo hìnhộ ườ ộth lãi kép (sau tháng tính lãi và ng vào c). Sau đúng tháng, ng đó thêm 50 tri ngứ ườ ồv kì và lãi su nh tr đó. Tính ng ti ng đó nh sau năm (Tính ti nớ ướ ườ ượ ềđ tiên).ầA. 178,676 tri ng.ệ B. 176,676 tri ng.ệ C. 177,676 tri ngệ D. 179,676 tri ng.ệ ồCâu 12: Trong không gian Oxyz, cho hình ABCD.A’B’C’D’ bi ế()()1; 0;1 2;1; ,A B()1; 1;1 ,-D()' 4; 5; 5-C. Tính th tích kh pể ộA. B. 8. C. D. 10.Câu 13: Cho 0a> và 1a¹ Phát bi nào sau đây đúng ?ểA. 2x xa dx K= +ò B. 2. lnx xa dx K= +òC. lnx xa dx K= +ò D. 222 ln xx aa dx Ka= +òCâu 14: Giá tr nh hàm ố()2 ln= -y trên đo ạ[]2; làA. []2;3max=y B. 3ln36max3;2y C. []2;3max ln 2= -y D. []2;3max 1=y .Câu 15: Kh lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có th tích là V. Khi đó th tích kh di B’ABC là.ố ệA. 3V B. V. C. 6V D. 2V .Câu 16: Cho hàm ố( )y x= liên trên đo ạ[]2; 2- và có th là ng cong nh hình bên. ườ Tìm sốnghi ph ng trình ươ()1f x= trên đo ạ[]2; 2- A. 4. B. 5. C. 3. D. 6.Câu 17: hai th ng a, tùy và ươ3 563log 5. log alog 2.1 log 2- =+ Kh ng nh nào đây là kh ngẳ ướ ẳđ nh đúng?ịA. 6a log 3= B. 2a 3b 0+ C. 6a log 2= D. 36b= .Câu 18: nghi ph ng trìnhậ ươ 2log (2 1) 1x- là:A. 3( )2 2S= B. 1;2Sæ ö= ¥ç ÷è C. 1;2Sæ ö= +¥ç ÷è D. 3;2Sæ ö= ¥ç ÷è .Câu 19: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a, nh bên SA vuông góc đáy vàạ SA a. Kho ng cách gi hai ng th ng BD và SA ng.ả ườ A. 42a B. a. C. 22a D. 2a .Câu 20: chuy ng theo quy lu ậ3 219 ,3s t= (giây) là kho ng th gian tính lúc tả ậb chuy ng và (mét) là quãng ng đi trong th gian đó. trong kho ng th gianườ ượ ờ10 giây, lúc chuy ng, nh ng bao nhiêu ?ể ượ ằA. 109( )m B. 71( )m C. 89( )m D. 25( )3m .Câu 21: Cho hàm f(x) có ng bi thiên:ố x- 1- +¥ 'y y+¥ ¥Ch kh ng nh đúng?ọ ịA. Hàm ngh ch bi trên ế()1;1- B. Hàm ng bi trên ế()1;1- .C. Hàm ngh ch bi trên ế()1;- +¥ D. Hàm ng bi trên (0;4).ố ếCâu 22: Gieo ng th hai con xúc ch cân i. là bi “Có ít nh con xúcồ ượ ộs xu hi ch m”. Tính xác su bi B:ắ ốA. 1136 B. 518 C. 61 D. 13 .Câu 23: ngườ cong trong hình là th hàm trong hàm li kê nướ ượ ốph ng án A, B, C, đây. hàm đó là hàm nào? ươ ướ ốA. 22 2=- +y B. 22 2=- +y .C. 242xxy D. 23 1=- +y .Câu 24: Cho hình chóp giác ứ.S ABCD có đáy là hình ch nh t, ậ, 2.= =AB AD Bi ế()^SA ABCD vàgóc gi ng th ng ườ ẳSC ph ng đáy ng ằ45° Th tích kh chóp ố.S ABCD ng:ằA. 32.a B. 33 .a C. 36.a D. 36.3aCâu 25: Trong không gian Oxyz, cho hai đi ể()()3; 2; 1; 2; 5A B- Tìm trung đi aọ ủđo th ng ABạ ẳA. ()2; 0; 8I B. ()2; 2;1I- C. ()2; 2; 1I- D. ()1; 0; 4ICâu 26: Bi ế21( 2-=òf dx và 21g( 1-=-òx dx Tính []212 )-= -òI dxA. 172 B. 52 C. 112 D. 72 .Câu 27: Cho có 20 ph có bao nhiêu con khác ng mà có ph ch nậ ẵA. 192 B. 202 C. 20212- D. 1220 .Câu 28: là di tích xung quanh hình nón tròn xoay sinh ra đo th ng AC’ hìnhọ ượ ủl ph ng ABCD.A’B’C’D’ có nh ươ khi quay xung quang tr AA’. Di tích làụ ệA. 2bp B. 2b 2p C. 2b 3p D. 2b 6p .Câu 29: Cho hàm ố3 23 1y x= Bi th liên gi giác tr ạ()yCÑ và giá tr ti ể()CTylà:A. 3y y=-CT CÑ B. y=-CÑ CT C. 3y y=CÑ CT D. 3y y=-CÑ CT .Câu 30: Tìm ủ5x trong tri khai thành đa th aể ủ()82x 3+A. 38C .2 .3- B. 38C .2 .3 C. 58C .2 .3 D. 68C .2 .3 .Câu31: Cho ph ng (P): 0, (Q): 0; (R): 2y 2z 0. ph ng trình tặ ươ ặph ng ẳ)( ax by cz ch giao tuy hai ph ng (P), (Q) và ph ng ẳ)( iạ ớm ph ng (R) góc ộ và 65sin Bi a,b,c là các th ng và gi n. Khi đó là.ế ươ ảA. 4. B. 5. C. 2. D. 6.Câu 32: Cho hàm f(x) là hàm ch và liên trên [-3;3]. Bi ế333020181)(dxxfx Tính tích phân 30)(dxxfI .A. -30. B. 30. C. 15. D. 60.Câu 33: Hàm f(x) liên và f(x) ớ13).(')(;1)1(),;0(xxfxffx nh đệ ềnào đây đúng.ướA. 4)1(3f B. 3)5(2f C. 4)5(3f D. 5)5(4f .Câu 34: các giá tr th tham ph ng trình ươ()()()2sin cos 2m cos 0- cóđúng nghi th thu đo ạ[]0; 2p làA. 1. B. 2. C. 3. D. Vô .ốCâu 35: Xét hàm ố()f liên trên đo ạ3,1 và th mãn ỏ123)1()(22xxxfxf TínhdxxxfI313)(A. 20. B. 3ln3. C. ln3. D. 983ln3 .Câu 36: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông và B, AB BC =a, AD 2a. nhạ ạbên SA vuông góc đáy, SA a. Tính cosin góc hai ph ng (SBC) và (SCD).ớ A. 21 B. 33 C. 21 D. 23 .Câu 37: là các nguyên ng 529200. ng nhiên thu S, tínhọ ướ ươ ậxác su đó chia cho 3.ấ ếA. 18014 B. 4811 C. 43 D. 154 .Câu 38: Cho hình thang cong gi các ng ườ1 1y 2x 2= và tr hoành. ng th ngụ ườ ẳ1x k, 22æ ö= <ç ÷è chia thành hai ph có di tích là ệ1S và 2S nh hình đây. Tìm giá trư ướ ịth ể1 2S 3S= A. 2= B. 3= C. 7k5= D. 1=Câu 39: Cho các th ng a, th mãn ươ ỏ()9 12 16log log loga b= Tính ố=bTaA. 52T+= B. 43T =C. 32T+= D. 251 .Câu 40: ng th ng ườ ẳ:= +d luôn th hàm ố()12 1- +=-xy Hx hai đi phân bi ệ,A iọ1 2,k là góc các ti tuy ượ ớ()H ạA và Tìm ng ổ1 2+k giá tr nạ ớnh t.ấA. 1=a B. 5=-a C. 1=-a D. 2a=Câu 41: Trong không gian Oxyz, cho ba đi A, B, thu các tia ượ ộOx, Oy, Oz (không trùng iớg sao cho ộOA a, OB b, OC c.= Gi là đi thu mi trong tam giác ABC vàả ủcó kho ng cách các ặ()()()OBC OCA OAB là 1, 2, 3. Tính ng ượ ổS c= khi th tíchểc kh chóp ốO.ABC giá tr nh nh tạ ấA. 18= B. 9= C. 6= D. 24= .Câu 42: Tìm các giá tr th tham hàm ốcos 2ycos m-=- ngh ch bi trên kho ng ả0;2pæ öç ÷è ø.A. 2£ B. 2>C. 0£ D. 0£ ho ặ1 2£ >f B. ).> >f bC. ).> >f D. ).()()(bfcfaf---------------------------------------------------------- ----------ẾS GIÁO ĐÀO THANH HÓAỞ ẠTR NG THPT NGUY QUÁN NHOƯỜ KÌ THI THPT QU GIA NĂM 2017-2018Ố Môn thi: TOÁN Th gian làm bài: 90 phútờ Mã thiề103(Thí sinh không ng tài li u)ượ ệH tên thí sinh:..................................................................... báo danh:…………….ọ ốCâu 1: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()2; 1;1A- ph ng trình ph ng (P) đi qua và cáchươ ẳg kho ng nh làố ấA. 0x z+ B. 0x z+ C. 0x z- D. 0x z- =Câu 2: Kh lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có th tích là V. Khi đó th tích kh di B’ABC là.ố ệA. 2V B. 6V C. 3V D. V.Câu 3: Trong không gian Oxyz, ph ng trình ph ng (P) đi qua đi ươ ể()B 2;1; ,- ng th vuôngồ ờgóc hai ph ng ẳ()()Q 3z 0, 2x 0+ là:A. 4x 5y 3z 22 0+ B. 4x 5y 3z 22 0+ .C. 4x 5y 3z 12 0- D. 2x 3z 14 0+ =Câu 4: Cho 0a> và 1a¹ Phát bi nào sau đây đúng ?ểA. 2x xa dx K= +ò B. 222 ln xx aa dx Ka= +òC. 2. lnx xa dx K= +ò D. lnx xa dx K= +òCâu 5: Gieo ng th hai con xúc ch cân i. là bi “Có ít nh con xúc cồ ượ ắxu hi ch m”. Tính xác su bi B:ấ ốA. 1136 B. 61 C. 518 D. 13 .Câu 6: Cho có 20 ph có bao nhiêu con khác ng mà có ph ch nậ ẵA. 202 B. 20212- C. 192 D. 1220 .Câu 7: ngườ cong trong hình là th hàm trong hàm li kê ph ngướ ượ ươán A, B, C, đây. hàm đó là hàm nào? ướ ốA. 23 1=- +y B. 22 2=- +y .C. 242xxy D. 22 2=- +y .Câu 8: Trong không gian Oxyz cho đi mể)4;5;2(A Đi ng đi mể Aqua ph ng ẳ( )Oyz làđi mểA. )4;5;2(N B. )4;5;0(M C. )4;5;0(P D. )4;5;2(Q .Câu 9: Dãy ố123nnun ch và ch trên M. Tính mị ướ 2.A. 439 B. 10. C. 219 D. 437 .Câu 10: Cho hình chóp .S ABC có th tích ng ằ333a đáy là tam giác nh ạ3a Tính chi cao ềhc hình chóp đã cho.ủA. 43ah= B. 4ah= C. 34ah= D. 4h a= .Câu 11: hai th ng a, tùy và ươ3 563log 5. log alog 2.1 log 2- =+ Kh ng nh nào đây là kh ngẳ ướ ẳđ nh đúng?ịA. 6a log 3= B. 2a 3b 0+ C. 6a log 2= D. 36b= .Câu 12: Giá tr nh hàm ố()2 ln= -y trên đo ạ[]2; làA. []2;3max=y B. 3ln36max3;2y C. []2;3max ln 2= -y D. []2;3max 1=y .Câu 13: ng vào ngân hàng 100 tri ng kì tháng, lãi su 5% quý theo hìnhộ ườ ộth lãi kép (sau tháng tính lãi và ng vào c). Sau đúng tháng, ng đó thêm 50 tri ngứ ườ ồv kì và lãi su nh tr đó. Tính ng ti ng đó nh sau năm (Tính ti nớ ướ ườ ượ ềđ tiên).ầA. 177,676 tri ngệ B. 176,676 tri ng.ệ C. 178,676 tri ng.ệ D. 179,676 tri ng.ệ ồCâu 14: Trong không gian Oxyz, cho hình ABCD.A’B’C’D’ bi ế()()1; 0;1 2;1; ,A B()1; 1;1 ,-D()' 4; 5; 5-C. Tính th tích kh pể ộA. 8. B. 10. C. D. .Câu 15: Cho hàm ố( )y x= liên trên đo ạ[]2; 2- và có th là ng cong nh hình bên. ườ Tìms nghi ph ng trình ươ()1f x= trên đo ạ[]2; 2- A. 4. B. 5. C. 3. D. 6.Câu 16: Cho di ABCD ABứ ớ (BCD) và AB a, đáy BCD là tam giác nh 2a. Góc gi haiề ữm ph ng (ACD) và (BCD) ngặ ằA. 60 0. B. 45 0. C. 30 0. D. 90 0.Câu 17: nghi ph ng trìnhậ ươ 2log (2 1) 1x- là:A. 3( )2 2S= B. 1;2Sæ ö= ¥ç ÷è C. 1;2Sæ ö= +¥ç ÷è D. 3;2Sæ ö= ¥ç ÷è .Câu 18: chuy ng theo quy lu ậ3 219 ,3s t= (giây) là kho ng th gian tính lúc tả ậb chuy ng và (mét) là quãng ng đi trong th gian đó. trong kho ng th gianườ ượ ờ10 giây, lúc chuy ng, nh ng bao nhiêu ?ể ượ ằA. 25( )3m B. 89( )m C. 109( )m D. 71( )m .Câu 19: Bi 2x là hai nghi ph ng trình ươ2274x 4x 1log 4x 6x2xæ ö- ++ =ç ÷è và()1 21x 2x b4+ a, là hai nguyên ng. Tính ươa b+A. 13+ =. B. 16+ =. C. 14+ D. 11+ .Câu 20: Cho hàm f(x) có ng bi thiên:ố x- 1- +¥ 'y y+¥ ¥Ch kh ng nh đúng?ọ ịA. Hàm ngh ch bi trên ế()1;1- B. Hàm ng bi trên ế()1;1- .C. Hàm ngh ch bi trên ế()1;- +¥ D. Hàm ng bi trên (0;4).ố ếCâu 21: Bi ế3225 12ln ln ln 65 6+= ++ +òxdx cx Tính .S c= +A. 3. B. -14. C. -11. D. -2.Câu 22: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a, nh bên SA vuông góc đáy vàạ SA a. Kho ng cách gi hai ng th ng BD và SA ng.ả ườ A. 42a B. 2a C. 22a D. a.Câu 23: Cho hình chóp giác ứ.S ABCD có đáy là hình ch nh t, ậ, 2.= =AB AD Bi ế()^SA ABCD vàgóc gi ng th ng ườ ẳSC ph ng đáy ng ằ45° Th tích kh chóp ố.S ABCD ng:ằA. 32.a B. 33 .a C. 36.a D. 36.3aCâu 24: Trong không gian Oxyz, cho hai đi ể()()3; 2; 1; 2; 5A B- Tìm trung đi aọ ủđo th ng ABạ ẳA. ()2; 0; 8I B. ()2; 2;1I- C. ()2; 2; 1I- D. ()1; 0; 4ICâu 25: Bi ế21( 2-=òf dx và 21g( 1-=-òx dx Tính []212 )-= -òI dxA. 172 B. 52 C. 112 D. 72 .Câu 26: Trong không gian, cho hình ch nh ậABCD có 2AB AD a= ọ, NM là trungầ ượđi ủAD và BC Quay hình ch nh đó quanh tr ụMN ta hình tr Th tích ượ ểV hìnhủtr đó là:ụA. 3V ap=. B. 323aVp= C. 3V ap= D. 33 aV p= .Câu 27: là di tích xung quanh hình nón tròn xoay sinh ra đo th ng AC’ hìnhọ ượ ủl ph ng ABCD.A’B’C’D’ có nh ươ khi quay xung quang tr AA’. Di tích làụ ệA. 2bp B. 2b 2p C. 2b 3p D. 2b 6p .Câu 28: Tìm ủ5x trong tri khai thành đa th aể ủ()82x 3+A. 38C .2 .3- B. 38C .2 .3 C. 58C .2 .3 D. 68C .2 .3 .Câu 29: Cho hàm ố3 23 1y x= Bi th liên gi giác tr ạ()yCÑ và giá tr ti ể()CTylà:A. 3y y=-CT CÑ B. y=-CÑ CT C. 3y y=CÑ CT D. 3y y=-CÑ CT .Câu 30: Cho hàm ố23x 2yx 2x 3+=+ Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ ịA. th hàm không có ng ti ngang.ồ ườ ậB. th hàm ch có ng ti ngang là ườ ậy 3=C. th hàm có hai ng ti ngang y=-3; y=3ồ ườ ậD. th hàm ch có ng ti ngang là ườ ậy 3=-.Câu 31: Xét hàm ố()f liên trên đo ạ3,1 và th mãn ỏ123)1()(22xxxfxf TínhdxxxfI313)(A. 20. B. 983ln3 C. 3ln3. D. ln3.Câu 32: Cho các th ng a, th mãn ươ ỏ()9 12 16log log loga b= Tính bTaA. 52T+= B. 43T= C. 32T+= D. 251 .Câu 33: Cho hàm ố( )=y có th ị( )¢=y tr Ox ba đi có hoành ộ< >f B. ).> >f bC. ).> >f D. ).()()(bfcfafCâu 34: Trong không gian Oxyz, cho ba đi A, B, thu các tia ượ ộOx, Oy, Oz (không trùng iớg sao cho ộOA a, OB b, OC c.= Gi là đi thu mi trong tam giác ABC vàả