Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT quốc gia môn Toán năm học 2017 - 2018 trường THPT chuyên Vĩnh Phúc (Lần 3)

b04e3bf8b1c1e69c1548095667f440ac
Gửi bởi: Thái Dương 22 tháng 2 2019 lúc 22:42:56 | Được cập nhật: 9 giờ trước (17:05:51) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 412 | Lượt Download: 1 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

thi th THPT qu gia môn Toán năm 2017 2018 tr ng THPT chuyên Vĩnhề ườPhúc (L 3)ầCâu 1: Trong không gian cho ng th ng ườ ẳD và đi O. Qua có ng th ngể ườ ẳvuông góc ớD ?A. B. 3C. Vô số D. 2Câu 2: Tính hàm hàm ố7 3y 2x 3x .=- A. 2y 2x 3x=- B. 2y 7x 10x 6x=- C. 2y 7x 10x 6x .= D. 2y 10x 9x .=- +Câu 3: Tìm 35 28n 2n 1I lim .4n 2n 1- +=+ A. B. 8= C. 1= D. =Câu 4: Trong ph ng đặ ộOxy cho véct ơ() 3; -r Tìm nh đi ể()A 1; quaphép nh ti theo vect ơv. A. ()A ' 4; 3- B. ()A ' 2; 3- C. ()A ' 4; 3- D. ()A ' 2; 7-Câu 5: Tính th tích kh tròn xoay thành khi quay hình ph ng (H) gi nể ượ ượ ạb các ng ườ()y ,= tr Ox và hai ng th ng ườ ẳx a, b= xung quanh tr Ox.ụA. ()b2af dxpò B. ()b2af dxò C. ()baf dxpò D. ()b2a2 dxpòCâu 6: Nguyên hàm hàm ố()f cos3x= là:A. sin 3x C- B. 1sin 3x C3- C. sin 3x C- D. 1sin 3x C3+Câu 7: Hàm ố4 2y 2x 1= có bao nhiêu đi tr ?ể ịA. B. 0C. 3D. 2Câu 8: nào trong các sau 1?ố ơA. 0,51log8 B. 0, 2log 125 C. 16log 36 D. 0,51log2Câu 9: ng nh, nh và hình ph ng là:ổ ươA. 16 B. 26 C. D. 24Câu 10: các ch 1; 2; có th bao nhiêu nhiên có ch khácừ ượ ốnhau đôi t?ộA. B. 6C. 9D. 3Câu 11: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh hình đây. Kh ng nh nào sauả ướ ịđây là đúng?x ¥24+¥y '+0 -0 +y3 +¥- ¥2-A. Hàm ti ạx 2=- B. Hàm ti ạx =C. Hàm ti ạx D. Hàm =Câu 12: Cho hình chóp tam giác S.ABC SA, SB, SC đôi vuông góc vàớ ộSA SB SC a.= Tính th tích kh chóp S. ABC.ể ốA. 31a3 B. 31a2 C. 31a6 D. 32a3Câu 13: Cho lăng tr tam giác ềABC.A ' ' ' có các nh ng 2a. Tính th tíchấ ểkh lăng tr ụABC.A ' ' '. A. 3a B. 3a 34 C. 3a 32 D. 32a 3Câu 14: Ph ng trình ươ3cos x2=- có nghi làậ ệA. k6pì ü± Îí ýî þ¢ B. 5k2 k6pì ü± Îí ýî þ¢ C. k3pì ü± Îí ýî þ¢ D. k3pì ü± Îí ýî þ¢Câu 15: xác nh hàm ố()321y log 4x 4x 5= -- làA. ()D 4;= +¥ B. [)D 4;= +¥ C. ()()D 4; 5;= +¥ D. ()D 4;= +¥Câu 16: Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốy inx= trên đo ạ;2 3p pé ù-ê úë nầl làượA. 3;2 2- B. 3; 12- C. 3; 22- D. 3;2 2- -Câu 17: Tính hàm hàm ố()2 xy 2x .= A. ()2 xy ' e= B. xy ' e= C. ()xy ' 2x e= D. xy ' 2xe=-Câu 18: Trong không gian tr Oxyz, cho véct ơ() 1; 2; -r Tìm đọ ộc véct ơb bi ng véct ơbr ng ng véct ượ ướ ơa và a=r A. ()b 2; 2; 3= -r B. ()b 2; 4; 6= -r C. ()b 2; 4; 6= -r D. ()b 2; 2; 3= -rCâu 19: Hàm ố4 32x 10xy 2x 16x 152 3= ng bi trên kho ng nào sau đây?ồ ảA. () 2; B. ()2;+¥ C. ()4;+¥ D. (); 1- -Câu 20: Tính tích phân 420I tan dxp=ò .A. 14p= B. C. ln 2= D. I12p=Câu 21: Cho hàm ố3 2y ax bx cx d.= Hàm luôn ng bi trên ế¡ khi và ch khiỉA. 2a 0, 0a 0, 3ac 0= >éê> ³ë B. 2a 0, 3ac 0> C. 2a 0, 0a 0, 3ac 0= >éê> £ë D. 2a 0, 0a 0, 4ac 0= >éê> £ëCâu 22: Hình ph ng ươABCD.A ' ' ' ' nh a. Tính th tích kh di ACB'D'.ạ ệA. 3a3 B. 3a2 C. 3a6 D. 3a4Câu 23: ố6303268125 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 420 B. 630C. 240D. 720Câu 24: Cho nhân ố()nu có 1u 1=- công ộ1q .10=- ỏ2017110 là ng thố ứm ủ()nu ?A. ng th ứ2018 B. ng th ứ2017 C. ng th ứ2019 D. ng th ứ2016Câu 25: ng ti th hàm ườ ố27x 2yx 4-=- làA. B. C. D. 3Câu 26: Cho ng ộ()nu có4 14u 12, 18=- Tính ng 16 ng tiên aổ ủc ng này.ấ ộA. 16S 24=- B. 16S 26= C. 16S 25=- D. 16S 24=Câu 27: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông nh a. Hình chi trên tạ ặph ng (ABCD) trùng trung đi nh AB. nh bên ạ3aSD .2= Tính th tích kh iể ốchóp S.ABCD theo a.A. 31a3 B. 33a3 C. 35a3 D. 32a3Câu 28: Cho hàm ố()2xf .x 1=- Tìm ()()30f .A. ()()()3030f 30! x-=- B. ()()()3130f 30! x-= -C. ()()()3030f 30! x-= D. ()()()3130f 30! x-=- -Câu 29: ph thi các thùng ng hình tr có ng ch có dung tíchầ ướ ạ()3V cm bán kính ỏ()R cm đáy hình tr nh giá tr nào sau đây ti ki tủ ậli nh t?ệ ấA. 33VR2=p B. 3VR=p C. 3VR4=p D. 3VR2=pCâu 30: Tính di tích xung quanh hình nón tròn xoay ngo ti di nh ng a.ệ ằA. 2xqa 3S3p= B. 2xqaS3p= C. 2xqa 2S3p= D. 2xqa 3S6p=Câu 31: Cho hình chóp giác có các nh ng a. Tính côsin góc gi aứ ữm bên và đáy.ặ ặA. 13 B. 12 C. 12 D. 13Câu 32: Tìm nguyên hàm ộ() hàm ố()()2bf 0x= bi ngế ằ()()()F 4; 0.- A. ()23x 7F x4 2x 4= B. ()23x 7F x4 2x 4= C. ()23x 7F x2 4x 4= D. ()23x 1F x2 4x 2= -Câu 33: Trong không gian tr Oxyz cho hai đi mớ ể()()A l; 0; 3; 2; .- Bi ng các đi trong không gian th mãn ngế ẳth ứ2 2AM BM 30+ là uộ ầ() S. tâm và bán kính ầ() Slà:A. ()I 2; 2; 3- B. ()I 1; 1; 6- C. ()I 1; 1; 3- D. ()30I 1; 1; R2- =Câu 34: Cho hàm ố()32 xy .x+ -= Tính ()x 0lim .®A. 112 B. 1312 C. +¥D. 1011Câu 35: nghi ph ng trình ươ()()2 22 3x 32x 2x .8 3x .8+ -+ -là:A. B. 3C. D. 4Câu 36: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông ABCD nh a, SA vuông góc đáyạ ớSA 2.= B, là hình chi lên SB, SD. ph ng SC C'.ọ ượ ạTh tích kh chóp ốS.AB ' ' ' là:A. 32a 3V9= B. 32a 2V3= C. 3a 2V9= D. 32a 3V3=Câu 37: Cho ng ộ()nu bi ế5u 18= và n4S .= Tìm ng tiên ầ1u và côngsai ng.ủ ộA. 1u 2, 4= B. 1u 2, 3= C. 1u 2, 2= D. 1u 3, 2= =Câu 38: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình thang vuông và D; SD vuông góc iạ ớm đáy ặ()ABCD AD 2a; SD 2.= Tính kho ng cách gi ng th ng CD và tả ườ ặph ng (SAB).ẳA. 2a3 B. a2 C. D. 32Câu 39: Trong hình ộABCD.A ' ' ' ' có các nh ng nhau. Trong cácấ ằm nh sau, nh nào sai?ệ ềA. BB ' BD^ B. ' ' BD^ C. ' DC '^ D. BC ' ' D^Câu 40: Cho th hàm ố()()3 2C 2x 3x 5.= đi ể19A 412æ öç ÷è baoẻ ượnhiêu ti tuy ớ() C.A. B. C. D. 4Câu 41: Trong không gian Oxyz, cho đi mớ ể()()A 1; 0; 0;1; ,()()C 0; 0;1 0; 0; có bao nhiêu đi cách ph ng ẳ()()ABC BCD ,()()CDA DAB ?A. B. 5C. D. 8Câu 42: đĩa ph ng hình tròn ng thép bán kính R, ph làm cái ph ngớ ằcách đi hình qu đĩa này và ph còn thành hình nón. dàiắ ộcung tròn hình qu còn là x. Tìm th tích kh nón thành nh giá tr nủ ớnh t.ấA. 6x3p= B. 2x3p= C. 3x3p= D. 6x3p=Câu 43: Hình bên là th hàm ướ ốax by .cx d+=+ nh nào sau đây là đúng?ệ ềA. bd 0, ab 0< B. ad 0, ab 0< C. ad 0, ab 0> D. bd 0, ad 0> >Câu 44: Tìm các giá tr th tham hàm ốcos 2ycos m-=- ngh ch bi nị ếtrênkho ng 0;2pæ öç ÷è .A. B. ho ặ1 2£ - >ïÛ +¥í í- >>ïîî Câu 16: Đáp án B(Dethithpt.com)Ta có ()y ' cos ' cos k2p= ΢ Suy ra ;2 3;2 33max y23y 1, y2 2max 1p pé ù-ê úë ûp pé ù-ê úë ûì=-ïp pïæ ö- =- =- Þíç ÷è øï=-ïî Câu 17: Đáp án BTa có ()()x xy ' 2x 2x .= Câu 18: Đáp án CTa có: ()b 2a 2; 4; 6=- -r Câu 19: Đáp án CTa có: ()()()3 2x 4y ' 2x 10x 4x 16 ' 01 2>é= Ûê- <ë Suy ra hàm ng bi trên các kho ng ả()1; 2- và ()4;+¥ .Câu 20: Đáp án ATa có ()4 4240201I tan xdx dx tanx-x 1cos 4p pppæ ö= -ç ÷è øò Câu 21: Đáp ánCâu 22: Đáp án A3ACB ' ' ABCD.A ' ' ' '1 1V a3 2= Câu 23: Đáp án DTa có 26303268125 .3 .7 .11 .= Suy ra 63032681252 có ()()()()2 720+ nguyên.ướ ốCâu 24: Đáp án AG ọ()()nn 1n2017 111 1u 2017 201810 10 10---æ ö= =ç ÷è Câu 25: Đáp án DHàm có TXĐ ố{}D \\ .= ±¡ Ta có xlim lim 0®- ®+¥= th hàm có TCN =M khác ặ()2x 2x 2, lim lim y® -- =± =¥ =¥ th hàm có TCĐ làồ ốx 2; 2= =-Câu 26: Đáp án DTa có ()4 111614 1u 3d 12u 2116 42 15.3S 24.u 13d 18d 32= =-=-- +ììÞ =í í= ==îî Câu 27: Đáp án ATa có 22a 5HD a2 2æ ö= =ç ÷è 223a 5SH a2 2æ öæ ö= =ç ÷ç ÷ç ÷è øè Th tích kh chóp S.ABCD là: ố32ABCD1 aV .SH .a .3 3= Câu 28: Đáp án BTa có ()()()()2 2x 1x 1f 1x 1- +- += =- -- Có ()()()()()()()()()3 302 31 311! 2! 3! 30! 30!f ' '' fx x=- =- =- Câu 29: Đáp án