Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT Quốc gia 2018 môn Toán lần 2 tỉnh hải dương

532d57d408f728e83550dd376569249e
Gửi bởi: Võ Hoàng 15 tháng 1 2018 lúc 20:27:19 | Update: 1 tháng 6 lúc 14:58:38 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 444 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT NGỞ ƯƠTR NG THPT THANH MI NƯỜ THI TH THPT QU GIA 1Ề ẦMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút;ờ(50 câu tr nghi m)ắ ệCâu 1: tôn có kích th 90cm 3m, ng ta làm máng trong đó từ ướ ườ ướ ặc là hình thang ắABCD có hình i. Tính th tích nh máng i.ướ ốA. 340500 .cm B. 340500 .cm C. 3202500 .cm D. 340500 .cmCâu 2: Tìm ph ng đi ng di đu.ố ềA. B. C. D. 6Câu 3: Cho là ng khác 1. Phát bi nào sau đây là ươ sai ?A. Hai hàm ốxy a và logay x đng bi khi ế1a ngh ch bi khi ế0 1.a B. Hai th hàm ốxy a và logay x đi ng nhau qua đng th ng ườ C. Hai hàm ốxy a và logay x có cùng giá tr .ậ ịD. Hai th hàm ốxy a và logay x đu có đng ti n.ề ườ ậCâu 4: Tìm xác đnh hàm ốsin 2018y xA. \\ .¡ B. 0; C. D. 0;Câu 5: Cho hình lăng tr đng ứ. ' ' '.ABC nh bên ạ' ,AA ABC là tam giác vuông có2 3.BC AB a . Tính kho ng cách đnh đn ph ng ẳ' .A BCA. 21.7a B. 21.21a C. 3.7aD. 7.21aCâu 6: Cho hình chóp tam giác .S ABC có ¼¼¼60 90 ,ASC CSB ASC 3SA SB SC a Tính th tích kh chóp ố.S ABC ?A. 32.8a B. 32.4a C. 32.12a D. 32.3aCâu 7: Tìm xác đnh hàm ố82 4y x A. .D¡ B. \\ .D¡ C. \\ .D¡ D. 2; .D Trang 1http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Câu 8: Tính đo hàm hàm ố42 cos .y x A. 3' 12 cos sin .y x B. 3' 12 cos sin .y x C. 3' 24 cos sin .y x D. 3' 24 cos sin .y x Câu 9: Hàm ố22y x ngh ch bi trên kho ng nào đây?ị ướA. 1; B.  0; 2C.  0;1D.  1; 2Câu 10: Cho hàm 3 21 .y m Tìm hàm đng bi trên ế¡A. 4.m m B. 4.m C. 4.m D. 4.m Câu 11: ng đàn ông mu chèo thuy trí trí phía đi di nộ ườ ệcàng nhanh càng t, trên dòng sông th ng ng km (nh hình ). Anh có th chèo thuy nố ềtr ti qua sông đn sau đó ch đn Z, hay có th chèo thuy tr ti đn Z,ự ếho anh ta có th chèo thuy đn đi gi và và sau đó ch đn Z. Bi anh yặ ấchèo thuy km/h, ch km/h, quãng đng HZ km và đề ườ ộc dòng là không đáng so chèo thuy ng đàn ông. Tìm kho ng th iủ ướ ườ ờgian ng nh (đn gi ng đàn ông đn Z.ắ ườ ếA. 9.7 B. 73.6 C. 71 .8 D. 3.2Câu 12: Tìm giá tr nh nh hàm ố11xyx trên đo ạ 2; 3A. 2;3min 3.y B. 2;3min 2.y C. 2;3min 4.y D. 2;3min 3.yCâu 13: Cho kh chóp tam giác đu ề.S ABC có th tích là ể3, .a AB a Tính theo kho ng cáchảt ph ng ẳABCA. 3.a B. 3.a C. 6.a D. 3.aCâu 14: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình bình hành và có th tích ng 1. Trên nh SCl đi sao cho 2SE EC Tính th tích kh di ệ.SEBD A. 2.3V B. 1.6V C. 1.3V D. 4.3VTrang 2http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Câu 15: Tìm các đng ti ngang th hàm ườ ố24 1.2 1x xyx A. 1.2y B. 1.y C. 2.y D. 1, 1.y y Câu 16: So sánh ,a bbi ế5 2a b A. .a b B. .a b C. .a b D. .a bCâu 17: là đng th ng đi qua các đi tr th hàm ườ ố3 23 2y x Tìm mđ song song đng th ng ườ ẳ: 3y mx A. 1.m B. 1.4m C. 1.m D. 1.4m Câu 18: Cho hàm ốy x liên trên ụ¡ có th ị Cnh hình bên. Kh ng đnh nàoư ịsau đây là đúng ?A. ng các giá tr tr hàm ng 7.ổ ằB. Giá tr nh hàm là 4.ị ốC. th ị Ckhông có đi đi nh ng có hai đi ti là ể1; 3 và  1; .D. th ị Ccó ba đi tr thành tam giác vuông cân.ể ộCâu 19: Cho là các ng ươ, .a b nh nào đây đúng?ệ ướA. log log 0aab b  B. 31log log .3a abba   C. log.baa b D. log log log .a ac bCâu 20: Tính đo hàm hàm ố3log .y x A. 1'2 1yx B. 2'2 ln 3yx C. 2'2 1yx D. 1'2 ln 3yxCâu 21: Cho hàm ố 1ln 2017 ln xf xx  Tính ng ổ' ' ' ... ' 2018 .S f A. 4037.2019S B. 2018.2019S C. 2017.2018S D. 2018.SCâu 22: Cho hai th th mãn . Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ịTrang 3http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word A. 2 63 11 .m n B. 2 63 11 .m n C. 2 63 11 .m n D. 2 63 11 .m n Câu 23: Trong các kh đa di n, nh cùng thu thi làặ ểA. B. C. D. 2Câu 24: Cho lăng tr giác đu có các nh ng nhau và bi ng di tích các tụ ặc lăng tr ng 296cm Tính th tích kh lăng tr .ủ ụA. 128 2.cm B. 64 2.cm C. 32 2.cm D. 60 2.cmCâu 25: Các trung đi các nh hình di đu là các đnh aể ủA. Hình ph ng.ậ ươ B. Hình bát di đu.ệ C. Hình di đu.ứ D. Hình ch nh t.ộ ậCâu 26: Rút bi th ứ163. 0P x A. 29.P x B. 18.P x C. 2.P x D. .P xCâu 27: Hình nào đây không ph là hình đa di ?ướ ệA. Hình tr .ụ B. Hình ph ng.ậ ươ C. Hình chóp. D. Hình bát di đu.ệ ềCâu 28: Cho 6log log log ,a a và là các Trong các kh ng đnhố ịsau, kh ng đnh nào đúng?ẳ ịA. .c B. .a C. 0.a c D. .b Câu 29: Cho hình chóp .S ABC có đáy là tam giác vuông ạ, 3,B AB BC a bi ếSA vàvuông góc ph ng đáy. ph ng ẳ đi qua vuông góc SC SB iạK Tính th tích kh chóp ố.S AHK theo .aA. 33.30aB. 35 3.60a C. 33.60aD. 33.10aCâu 30: Phát bi nào sau đây là đúng?ểA. Hình hai đu có 20 đnh, 30 nh, 12 tươ ặB. Hình hai đu có 30 đnh, 12 nh, 20 t.ươ ặC. Hình hai đu có 30 đnh, 20 nh, 12 t.ươ ặD. Hình hai đu có 12 đnh, 30 nh, 20 t.ươ ặTrang 4http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Câu 31: Cho hình chóp giác đu ề.S ABCD có nh đáy ng .a và th tích kh chóp ngể ằ32.6a Tính theo .a kho ng cách đi đn ph ng ẳ.SBCA. 6.3aB. 6.3aC. 6.6aD. 6.aCâu 32: Cho ln ,a tính 21loglim .lnxxxA. 1.2a B. 1.3a C. .2aD. 1.aCâu 33: Cho hàm ốy x có đo hàm làạ2' .f x Hàm ốy x có baonhiêu đi tr ?ể ịA. B. C. D. 3Câu 34: Cho hàm ốy x có ng bi thiên sau:ả x 2  'y   1M nh nào đây là nh ướ đúng ?A. Hàm có giá tr ti ng 4.ố B. Hàm có giá tr đi ng −1.ố ằC. Hàm đt đi ạ2.x D. Hàm có đúng tr .ố ịCâu 35: Cho là th ng khác 1. Tính ươlog .aaA. B. 2 C. 12 D. 1Câu 36: Hàm ố216y x có giá tr nh là và giá tr nh nh là Tính tích.M NA. 16 2. B. 0. C. 16. D. 16 2.Câu 37: Th tích kh di đu ềABCD có nh ng ằ2 là:A. 1.12V B. 2.3V C. 1.6V D. 1.3VTrang 5http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Câu 38: Cho hàm ố3 23 5y x có th ị C. A, là giao đi ủ và tr cụhoành. đi ểM C không trùng và sao cho ¼90AMB là:A. B. C. D. 1Câu 39: Hàm nào sau đây đng bi trênố .¡A. 22 3.y x B. 23 1.y x C. 212.4y x D. 1.2xyxCâu 40: Tính ng di tích các kh bát di đu nh .A. 22 3.a B. 23.16a C. 28 3.a D. 28 aCâu 41: Cho hàm ố3 21 4.y x giá tr nào tham thì thồ ịhàm có hai đi tr hai phía tr hoành?ố ụA. 2.2mm  B. 2.m C. 2.522mm  D. 2.522mm Câu 42: Đng th ng nào đây là ti ngang th hàm ườ ướ ố2 1?2xyxA. 0x B. 0y C. 0y D. 0x Câu 43: giá tr nào thì hàm ố1mxyx m đt giá tr nh ng 13 trên  0; .A. 1.m B. 3.m C. 3.m D. 1.m Câu 44: Tính đo hàm 2018 hàm ố2.xy eA. 20182017 22 .xy B. 20182018 22 .xy C. 20182e .xy D. 20182018 22 xe .xyCâu 45: Cho hàm ố22 3x myx m  có th ị C. Tìm các giá tr ể khôngcó ti đng.ệ ứA. 0m ho ặ1m B. 2m C. 0m D. 1mCâu 46: Cho hàm ốy x có ng bi thiênả x 1  'y   3  Trang 6http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Ph ng trình ươf m có nghi duy nh khi và ch khi:ệ ỉA. 3m ho ặ3m B. 3. m C. 3m ho ặ3.m D. 3. m Câu 47: Hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình ch nh ớ3 ,AB cm BC cm 5SC cm. Tam giác SAC nh và trong ph ng vuông góc ớABCD Các ặSAB vàSACt nhau góc ộ sao cho 329 Tính th tích kh chóp ố.S ABCD .A. 162.cm B. 215 29 .cm C. 202.cm D. 218 .cmCâu 48: Tính th tích kh ph ng ươ. ' ' ' ',ABCD bi dài đo th ng ẳ2AC a .A. 32 2.3a B. 32 2.a C. 3a D. 3.3aCâu 49: Tìm hàm ố4mxyx m ngh ch bi trên kho ng ả ;1 .A. 1.m B. 1.m C. 1.m D. 1.mCâu 50: Rút bi th ứ11224 44aA aa      ớ0 4.a A. 4 .A a B. 1.A C. 2 .A a D. 0.ATrang 7http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Toán TinổMA TR NG QUÁT THI THPT QU GIA MÔN TOÁNẬ 2018STT Các ch đủ ki th đánh giáứ ứT ng sổ ốcâu iỏNh nậbi tế Thônghi uể nậd ngụ nậd ng caoụLớp 12( 94 %) Hàm số và các bàitoán liên quan 2202 Mũ và Lôgarit 1103 Nguyên hàm Tíchphân và ứng dụng 004 Số phức 005 Th tích kh đa di nể 3176Kh tròn xoayố 007 Ph ng pháp đươ ộtrong không gian 001 Hàm số lượng giácvà phương trìnhlượng giác 002 Tổ hợp-Xác suất 00Trang 8http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word Lớp 11(6%) Dãy số. Cấp sốcộng. nhânấ 004 Gi nớ 005 Đo hàmạ 036 Phép dời hình vàphép đồng dạngtrong mặt phẳng 007 Đường thẳng vàmặt phẳng trongkhông gian Quanhệ song song 008 Vect trong không gianơQuan vuông gócệtrong không gian 00TổngSố câu 11 20 13 50Tỷ lệ22% 40% 26% 12% Trang 9http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word ĐÁP ÁN1- 2- 3- 4- 5- 6- 7- 8- 9- 10- C11- 12- 13- 14- 15- 16- 17- 18- 19- 20- B21- 22- 23- 24- 25- 26- 27- 28- 29- 30- D31- 32-D33- 34- 35- 36- 37- 38- 39- 40- C41- 42- 43- 44- 45- 46- 47- 48- 49- 50- DLỜI GIẢI CHI TIẾTCâu 1: Đáp án CTrang 10http://tailieugiangday com Website chuyên thiề file word