Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2018 môn toán học số 11

a4e64b70036fe8f8e4f93e34155e319a
Gửi bởi: Võ Hoàng 31 tháng 5 2018 lúc 3:40:47 | Update: 4 giờ trước (21:03:24) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 388 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD ĐT BÌNH NH KỲ THI TRUNG PH THÔNG QU GIA NĂM Ố2018TR NG THPT AN NH NƯỜ Bài thi: TOÁN KH SÁT CH NG ƯỢ Th gian làm bài: 90 phút, không th gian phát đờ (Đ thi có 06 trang)ềH tên thí sinh:………………………………………………………ọS báo danh:………………………………………………………….ốCâu 1: Cho kh lăng tr có th tích ng Bi di tích đáy lăng tr là tính chi cao aủkh lăng tr đã cho.ố ụA. 3VhB= B. 2VB C. 3VhB= D. VhB=Câu 2: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, ậ2 ,AB BC SA= vuông góc iớm ph ng đáy và là trung đi BC, góc gi ng th ng SC và ph ng đáy ng ườ ằ60o .Góc gi SM và ph ng đáy có giá tr giá tr nào nh sau đây:ữ ấA. 060 B. 070 C. 090 D. 080Câu 3: ọS là các nguyên ốm hàm ố2 33 2x myx m+ -=- ng bi trên kho ngồ ả(); 14- -. Tính ng ổT các ph trong ử.SA. 5T=- B. 6T=- C. 9T=- D. 10T=-Câu 4: Gi ạ()221lim2xxx®-++ ng:ằA. B. C. 316 D. +¥Câu 5: Trong không gian ộ,Oxyz cho ba đi ể()3; 1; 2A- ()4; 1; 1B- và ()2; 0; 2C tặph ng đi qua ba đi ể, có ph ng trìnhươA. 0x z+ B. 14 0x z- C. 0x z- D. 0x z+ =Câu 6: ng giá tr các nghi ph ng trìnhổ ươ 182 4log (log (log )) 1x= ngằA. B. C. D. 2Câu 7: Cho ph ng trình ươ26 10 0z z- nghi ph ph ng trình đã cho là:ộ ươA. 3z i= B. 4z i= C. 1z i= D. 3z i= -Câu 8: Tìm ph ng trình ng ti ngang th hàm ươ ườ ố33 2xyx-=- .A. 13x= B. 23x= C. 23y= D. 13y=Câu 9: Hình nón có th tích ng ằ16p và chi cao ng 3. Tính di tích xung quanh hình nón đãề ủcho.A. 20p B. 24p C. 12p D. 10pCâu 10: ng cong trong hình bên là th hàm nào đây?ườ ướA. 33y x= B. 33y x=- C. 23y x=- D. 23 2y x=- Trang Mã thi 132ềMã thi 132ềCâu 11: ng mu ti vào ngân hàng ngày 19/5/2020 rút kho ti làộ ườ ượ ề100.000.000 ng lãi). Lãi su ngân hàng là 0,75%/tháng, tính theo th th lãi kép. iồ ỏvào ngày 19/5/2018 ng đó ph ngân hàng ti là bao nhiêu đáp ng nhu trên, lãiườ ếsu không thay trong th gian ng đó ti (giá tr đúng làm tròn hàng nghìn)?ấ ườ ếA. 84.573.000 ng.ồ B. 84.533.000 ng.ồ C. 83.533.000 ng.ồ D. 83.583.000 ng.ồCâu 12: Cho đi ể()3; 4; 6H- và ph ng ẳ()Oxz kho ng cách đi ểH ph ngế ẳ()Oxz ng bao nhiêu?ằA. ()(); 4d Ozx= B. ()(); 3d Ozx= C. ()(); 6d Ozx= D. ()(); 8d Ozx=Câu 13: Trong không gian Oxyz, cho tam giác ABC ớ()()()1; 0; 1; 2; 3;1; 2A C- ph ngặ ẳ()Pđi qua tr ng tâm tam giác ABC và vuông góc ng th ng AB là:ọ ườ ẳA. (): 0P z+ B. (): 0P z+ =C. (): 0P z+ D. (): 0P z+ =Câu 14: ọ, là giá tr nh và giá tr nh nh hàm ượ ố()3 22 1f x= trên đo nạ12;2é ù- -ê úë û. Tính m= .A. 4P= B. 5P=- C. 5P= D. 1P=Câu 15: Cho 42logaP b= ớ0 1a< và 0b< nh nào đây là đúng?ệ ướA. ()1log2aP b=- B. ()1log2aP b= C. ()2 logaP b= D. ()2 logaP b=- -Câu 16: Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiên nh sauả ưx- -1 3+¥ 'y+ +y- ¥4-2+¥S nghi ph ng trình ươ( 0f x+ làA. B. C. D. 3Câu 17: Tìm nguyên hàm hàm ố()31 2f xx=- .A. ln 2x C- B. ln 2x C- C. 3ln 22x C- D. 3ln 22x C- +Câu 18: nghi ph ng trình ươ()log 0x+ làA. ()1; 0- B. (); 9- C. ()1; 9- D. (); 1- -Câu 19: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh ng ằ10 nh bên ạSA vuông gócv ph ng ẳ()ABCD và 10 5SC= ọ, là trung đi ượ ủSA và CD Tínhkho ng cách ảd gi ữBD và MN .A. 5d= B. 5d= C. 5d= D. 10d=Câu 20: Có bao nhiêu cách ba A,B,C vào dãy gh hàng ngang có ch ng i?ế ồA. 10 B. C. 60 D. 120Câu 21: Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiên nh sauả ưx- -2 2+¥'y+ -y- ¥3-1 3- ¥Hàm ố( 2018y x= ng bi trên kho ng nào đây?ồ ướA. 2; 0)- B. (3; )+¥ C. (0; 2) D. (2018; 2020) Trang Mã thi 132ềCâu 22: xây ng công nhân công tác ng i. có baoộ ườ ỏnhiêu cách công tác làm tr ng, công nhân làm phó và công nhân viên?ậ ưở ổA. 420 B. 360 C. 120 D. 240Câu 23: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưHàm ti đi mố ểA. 13x=- B. 2x= C. 2x=- D. 19x=Câu 24: Cho lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có các nh ng tính tan góc oủ ạb hai ph ng (ABC) và (A’BC).ở ẳA. 32 B. C. 33 D. 3Câu 25: Trong không gian ộOxyz cho ng th ng ườ ẳ2: 1x td tz t= -ìï= +íï=î Ph ng trình nào sauươđây là ph ng trình chính ươ ủd ?A. 3x z- B. 11 1x z- -= =- C. 31 1x z- += =- D. 31 1x z+ -= =-Câu 26: Tích phân ln 220xe dxò ngằA. B. 32 C. D. ()2112e-Câu 27: Cho hai hàm ố()()1 2, x= liên trên ụ[]; .a Di tích hình ph ng ẳS gi cácớ ạb ng cong ườ()()1 2, x= và các ng th ng ườ ẳ,x a= () b= xác nh côngượ ởth nào sau đây?ứA. ()()1 2dbaS x= +ò B. ()()2 1dbaS x= -é ùë ûòC. ()()1 2dbaS x= -é ùë ûò D. ()()1 2dbaS x= -òCâu 28: Trong không gian Oxyz cho ba ng th ng ườ ẳ13 2:1 1x zd- += =- 25 2:3 1x zd- -= =-và 1:1 3x z+ -D ng th ng song song ườ ớD ắ1d và 2d có ph ng trình làươA. 13 1x z- += B. 11 3x z- -= C. 21 3x z- += D. 11 3x z- += =Câu 29: Đi trong hình bên là đi bi di ph cẽ ướ ứA. 2z i=- B. 2z i= C. 2z i=- D. 2z i= Trang Mã thi 132ềCâu 30: là aệ 53x trong khai tri nể3322, 0nx xxæ ö+ >ç ÷è Tìm bi ngế ằ()4 22 12n nn nC C- -- -- =A. 96096 B. 96906 C. 96960 D. 96069Câu 31: Trong không gian tr ộ,Oxyz cho các đi ể()1; 3; ,A-()1; 3; ,B()0; 0; 3C và đi thu tr Oz sao cho hai ph ng ẳ( )MAB và )ABC vuông góc nhau.ớTính góc gi hai ph ng ẳ(MAB) và ).OABA. 30 B. 60 C. 45 D. 15 Câu 32: Cho ph ứ(),z bi b= Ρ th mãn ph ng trình ươ()()1 11z izizz- +=- Tính b= .A. 2P= B. 1P= C. 2P= D. 0P=Câu 33: là các nhiên ch có ch khác nhau. ng nhiên tọ ừt tính xác su có ch ng sau ch ng tr nó.ậ ượ ướA. 69574P= B. 231120P= C. 2712296P= D. 231148P=Câu 34: Cho di ABCD có AB các nh còn có dài ng 2. là di tích tamệgiác ABC là kho ng cách mp(ế ABC ).V giá tr nào thì bi th ứ1.3V h= giá trạ ịl nh t.ớ ấA. 6x= B. 1x= C. 6x= D. 2x=Câu 35: Cho ph th mãn đi ki ệ1 5z i- Giá tr nh ủ2 3z i- -làA. B. C. D. 5Câu 36: Trong không gian Oxyz, cho ộ()()()3 11; 2; 1;1; 5; 3; ,2 2A Dæ ö- -ç ÷è iọ()1S là tâm bán kính ng 3, ằ()2S là tâm bán kính ng ằ3.2 Có bao nhiêu tặph ng ti xúc ầ()()1 2,S ng th song song ng th ng đi qua đi C, D.ồ ườ ểA. Vô số B. C. D. Trang Mã thi 132ềCâu 37: Cho hàm ố()f có hàm không âm trên ạ[0;1] th mãn ỏ()()()2 222'1xf xf xeé ùë û= +é ùë ûvà ()0f x> ớ0 ,[ ];x" bi ế()0 1f= Hãy ch kh ng nh đúng trong các kh ng nh sauọ ịA. ()51 32f< B. ()73 12f< C. ()52 12f< D. ()31 22f< là các giáọ ảtr nguyên ng ươ ủm hàm có giá tr nh trên đo ạ[]0; nh ơ3. ph pố ậS làA. B. C. D. 2Câu 45: Cho tam giác ABC có dài các nh là ạ, ,a theo th thành ng. Bi tứ ếtan tan2 2A xy=(,x yÎ¥ phân gi n), tính giá tr ịx y+ .A. B. C. D. 3Câu 46: Cho hình lăng tr tam giác ụ.ABC C¢ có đáy là tam giác nh ng ằ2a '2AAa= .Hình chi vuông góc A’ lên ủ()mp ABC trùng trung đi nh ạBA Tính sin góc oủ ạb hai ph ng ẳ( )AB C¢ và ' ')BA .A. 33131 B. 23131 C. 531 D. 43131Câu 47: Trong không gian ộOxyz iọ()P là ph ng đi qua đi ể()4;1;1M cácắtia ,Ox Oy Oz A, B, sao cho bi th ượ ứOA OB OC+ giá tr nh nh t. ph ngặ ẳ()P đi qua đi nào đây?ể ướA. ()2, 0, B. ()2, 2, C. ()2,1,1 D. ()0, 2, 2Câu 48: Cho hàm ố()f có hàm liên trên ụ[]0; và th mãn: ỏ()()()20' 2x dx f- =ò Tínhgiá tr ủ()20I dx=ò .A. B. C. 1- D. 2-Câu 49: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ố[]5; 5mÎ hàm ố4 212y m= có 5đi tr ?ể ịA. B. C. D. 7Câu 50: Cho hàm ố()y x= có hàm và liên trên và có đạ ồth hàm ố()y x¢= nh hình bên. Hàm ố()2y x= có baonhiêu đi i?ể ạA. B. 2C. D. 0----------- ----------Ế Trang Mã thi 132ề