Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2018 môn toán học số 10

c7f9cad0d7c2fa2413c80394a4596130
Gửi bởi: Võ Hoàng 31 tháng 5 2018 lúc 3:39:58 | Update: 4 giờ trước (0:23:48) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 440 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

TR NG THPT HÀM NGƯỜ KSCL CÁC MÔN THEO KH THI CỀ ỌMôn Toán 12 ớTh gian làm bài: 90 phútờNgày thi: 20/5/2018 Câu 1: Cho hàm ốsin0( )0xkhi xf xxa khi xì¹ï=íï=î Tìm ể() liên ạ0x= .A. B. 1- C. D. 0Câu 2: ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố2 11xyx+=+ đi có hoành ng 0.ạ ằA. 1y x=- B. 1y x= C. 1y x=- D. 1y x= +Câu 3: Tìm ng có mũ và ng nhau trong khai tri ể2232xyx .A. 16 16222 .C B. 6222 .C C. ()6622C 2xy D. ()616 16222 .C xyCâu 4: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, ậ, 3AB AD a= ()SA ABCD^ và2SA a=. Tính th tích ểV kh chóp ố.S ABCD .A. 3V a= B. 33V a= C. 32V a= D. 36V a=Câu 5: Trong không gian ộOxyz ho hai đi ể(1;1; 2)A và (3; 3; 6)B véc ơABuuurlà:A. ()4; 4; 8- B. ()2; 2; 4- C. ()2; 2; D. ()4; 4; 8Câu 6: Cho ,a là hai th ng khác và th mãn ươ ỏ()238log log .3a bb b- =- Tính giá tr bi uị ểth ứ()3log 2016aP ab= .A. 2019P= B. 2016P= C. 2018P= D. 2017P=Câu 7: các nguyên hàm hàm ố()sinf x= là:A. ()cosF x= B. ()cosF C= C. ()cosF C=- D. ()cosF x=-Câu 8: Cho hình tr ụ() T. Xét hình nón () ti trong hình tr ụ() T. Tính th tích hìnhỷ ủtr ụ() và hình nón () N.A. 12 B. 13 C. D. 3Câu 9: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh hình .ả ex- +¥ ()'f x- || || -()f +¥ 30 2Đ th hàm đã cho cóồ ốA. ti ng, ti ngangệ B. ti ng, ti ngangệ ậC. ti ng, ti ngangệ D. ti ng, ti ngangệ ậCâu 10: Ch kh ng nh sai trong các kh ng nh sau:ẳ ịA. Hàm ố12logy x= ngh ch bi trên xác nh nó.ị ủB. Hàm ố2logy x= ng bi trên ế.¡ Trang Mã thi 061ềMã thiề061C. Hàm ố2xy= ng bi trên ế.¡D. Hàm ố2y x= có xác nh là ị()0;+¥ .Câu 11: Cho hàm ố()52xf xx- +=- Tìm kh ng nh đúng trong các kh ng nh sau?ẳ ịA. Hàm ốf luôn ng bi trên ế¡ .B. Hàm ốf luôn ngh ch bi trên ế{}\\ 2¡ .C. Hàm ốf luôn ngh ch bi trên ế¡ .D. Hàm ốf luôn ngh ch bi trên các kho ng ả(); 2- và ()2;+¥ .Câu 12: Cho ph ng trình ươ3 sin 2x m- =- Ph ng trình có nghi khi thu giá tr sau:ươ ịA. []5; 2- B. []5; 0- C. [] 5; 3- -D. [] 5; 1- -Câu 13: Cho ph ứ2 3z i= ph liên là:A. 3z i=- B. 2z i= C. 3z i= D. 3z i=- -Câu 14: Trong các dãy ố()nu sau đây, dãy nào là ng?ố ộA. 0;1;3;7;...B. " Î¥*2 ,nnu nC. -1; 1;1; 1;1;... D. +=-ìïí- " Îïî¥1*112,n nuu nCâu 15: Cho di ệOABC có OA OB OC đôi vuông góc nhau và ớ2 3OA OB OC a= .Th tích di ệOABC là:A. 36 B. 32 C. 312a D. 22 aCâu 16: Cho các th a, th mãn ỏ0, 0,2log log .a b> Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. 1a b> B. 1b a> C. 0a b> D. 0b a> >Câu 17: Trong ngẳ Oxy, là đi bi di cho ph ứ2 2z i= M’ là đi mểbi di cho ph ứ32iz' z= Tính di tích tam giác OMM’.ệA. '6OMMSD= B. '3OMMSD= C. '152D=OMMS D. '4OMMSD=Câu 18: Cho các gi thi sau đây, gi thi nào có th cho lu ng th ng ườ song song tớ ặph ng ẳ() a?A. )a baÌ B. ()()/ /( )ab C. /( )a ba D. )aaÇ =ÆCâu 19: hàm hàm ố()234 5y x= là:A. ()()3 1212 53x x-- B. ()()3 123 5x x-- +C. ()()3 123 5x x+- D. ()()12312 53x x- +Câu 20: Bi ế512ln ln 5xI dx cx-= +ò ớ, ,a c΢ Kh ng nh nào sau đây đúng:ẳ ịA. 2a b+ B. 0a b+ C. 2a c= D. b+ =Câu 21: Trong không gian ộOxyz cho ph ng ẳ(): 0P z+ véc tọ ơpháp tuy ph ngế () à.A. ()2; 3; 5- B. ()2; 3; C. ()2; 0; D. ()0; 2; 3Câu 22: Cho hàm ố2 12xyx+=- có th ị().C th ị() đi qua đi nào?ể Trang Mã thi 061ềA. ()0; 2M- B. 11;3Mæ ö-ç ÷è C. () 1; 3MD. ()3; 4MCâu 23: Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ ịA. ,mn mna R= " B. 01;a R= " ÎC. *1; ,nna Ra-= " D. 0xe x= =Câu 24: Cho ph th mãn đi ki 1z và zÏ¡ thì 21zz -:A. giá tr th cấ B. giá tr ph cấ C. ng ằ0 D. Là thu oố ảCâu 25: àm ố()f liên trên ụ¡ th mãn ỏ()112 3f dx a-- =ò Tìm ể()519f dx-=ò .A. 1- B. 3C. 3-D. 1Câu 26: Cho ợ{}1; 2; 3; 4; 5E= ợE bao nhiêu nhiên ch sậ ượ ốphân bi t.ệA. 45AB. 45 C. 54 D. 4!Câu 27: Trong không gian ộOxyz ng th ng đi qua đi ườ ể()2 6A ;- Ox và songsong ph ng ẳ5 0x z+ có ph ng trình là:ươA. 25 56 6x ty tz t= +ìï=- +íï= -î B. 25 56 6x ty tz t= +ìï=- -íï= +î C. 715 56 6x ty tz t= -ìï=- +íï= -î D. 615 56 6x ty tz t= -ìï=- +íï= -îCâu 28: ọ, là dài ng sinh, chi cao và bán kính đáy hình nón ượ ườ ủ() N. Di nệtích xung quanh xqSc hình nón ủ() là:A. 2xqS Rlp= B. xqS Rhp= C. xqS Rlp= D. 2xqS hp=Câu 29: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưx- ¥1-01 +¥'y- +0 -0 +y+¥ +¥ 0M nh nào đây ướ sai ?A. Hàm 0x =B. Hàm ạ()0; 3M .C. Hàm ti ng ằ0 D. Hàm ng ằ3Câu 30: ọ() là hình ph ng gi th hàm ố4xy e= tr hoành và hai ngụ ườth ng ẳ1; 2x x= Tính th tích kh tròn xoay thu khi quay hình ượ() xung quanh tr cụhoành.A. 26V e= B. 26V e= C. ()26V ep= D. ()26V ep= -Câu 31: Trong không gian ộOxyz cho hai ph ng ẳ(): 0P ay z+ và(): 0Q z- =. Tìm ể() và () vuông góc nhau.ớA. 0a= B. 1a= C. 1a=- D. 13a Trang Mã thi 061ềCâu 32: Cho ng th ng ườ ẳ1 1:1 2x zd+ -= =- và ph ng ẳ()()(): 0P z+ Tìm giá tr sao cho ủ()/ /d .A. 1m =B. 1m=- C. 2m¹ D. mÎ ÆCâu 33: Tìm giá tr nh nh hàm ố33y x= trên đo ạ[]2; .A. 2- B. 18C. D. 2Câu 34: giá tr hàm ố()cos 1y x= là:A. [] 1;1-B. C. []2; 2- D. ()1;1-Câu 35: Cho dãy ố()nu xác nh ở1112 5+=ìí= +în nuu Tính gi ạI lim2 1nnu=- .A. 1I= B. 12I= C. 3I= D. 32I=Câu 36: Có 25 sinh chia thành nhóm ượA và sao cho trong nhóm có nam và .ỗ ữCh ng nhiên nhóm sinh. Tính xác su hai sinh ch có nam vàọ ượ ản Bi ng xác su ch hai sinh nam là ượ 0, 57.A. 0, 59 B. 0, 02 C. 0, 41 D. 0, 23Câu 37: Cho hàm ố()y x= xác nh, ng và ngh ch bi trên ươ ế[]0; và có ()1 1f= ọ()H làhình ph ng gi th ị()y x= ()1yf x= hai ng th ng ườ ẳ0; 2x x= Công th tínhứdi tích hình () là:A. ()()()()2 21 20 11 1f xdx dxf x- -+ò B. ()()2201f xdxf x-òC. ()()()()2 21 20 11 1f xdx dxf x- -+ò D. ()()2201f xdxf x-òCâu 38: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳ(): 0P z- và uặ ầ()2 2: 10 10 39 0S z+ =. đi thu ph ng ẳ() ng th ngẻ ườ ẳti xúc ầ() đi sao cho ể5MN= Bi ng thu ng tròn nh.ế ườ ịTính bán kính ng tròn đó.ườA. B. C. D. 11Câu 39: Trong không gian Oxyz, cho ()()(); 0; 0; 1; 0; 0; 5A m+ khác O.D là đi khác phía so ph ng ẳ()ABC sao cho di ệABCD có các pặc nh di ng nhau. Tìm kho ng cách ng nh tâm ngo ti di nạ ệABCD.A. 11 B. 102 C. 10 D. 6Câu 40: àm ố()f có hàm haiạ trên th mãn: ỏ()()()2 21 1f x- Bi tếr ng ằ()0,f x¹ " Ρ tính ()()202 "I dx= -ò .A. 4- B. C. D. 4Câu 41: Tìm các giá tr th tham ốa ph ng trình ươ21 1x x- có nghi mệ[]0;1xÎ.A. 1a£ B. 1a< C. 102a£ D. 1a<- Trang Mã thi 061ềCâu 42: Cho hàm ố()y x= có hàm ạ()f x¢ trên ¡và th hàm ố()f x¢ tr hoành đi mắ ể, ,a (nh hình ). Xác nh kh ng nh đúng trongư ịcác kh ng nh sau:ẳ ị1. Hàm ố()y x= ngh ch bi trên kho ng ả();a- 2. Hàm ố()()1 2y x= ti ạ12bx-=3. ()[]()()[](); ;;a dMax Min d= =A. B. C. D. 3Câu 43: Cho ph th aỏ mãn đi ki nề 5z i- Tính giá tr nh bi th cị ứ1 5P i= ớ,x là các th ng.ố ươA. 25 5x y+ B. 22 5x y+ C. 2x y+ D. 2x y+Câu 44: Trên ph ng ẳ() cho góc 060xOy= Đo ạSO a= vuông góc ph ng ẳ() P. Cácđi ,M chuy ng trên ộ,Ox Oy sao cho ta luôn có: OM ON a+ Tính di tích uệ ầ()S có bán kính nh nh ngo ti di ệSOMN .A. 2163ap B. 23ap C. 283ap D. 243apCâu 45: Tìm các giá tr th tham ốm ph ng trình: ươ()()5 2x xxm+ cónghi duy nh t.ệ ấA. 40mm=éê£ë B. 0m< C. 14m= D. 14m £.Câu 46: giá tr nào thì hàm ố3xyx m-=- ng bi trên kho ng ả() 0;1.A. 3m£ B. 0m ho ặ1 3m£