Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2018 môn toán học mã đề 628

a0bc809e4a06cc734a72548e3fa33844
Gửi bởi: Võ Hoàng 1 tháng 6 2018 lúc 0:05:13 | Update: 1 giờ trước (19:48:18) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 440 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD ĐT THANH HÓAỞTR NG THPT 2ƯỜ Ộ( thi có 07 trang)ề THI TH THPT QU GIA 3Ề Môn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian phát đờ ềNgày thi: /05/2018 Mã thi ề628( Thí sinh không ng tài li uượ )H tên thí sinh:..................................................................... SBD: .............................ọCâu 1: Toán tr ng THPT th và cô. Nhà tr ng chon ng nhiên ng iổ ườ ườ ườtrong đi ch thi. Xác su ng ch có th và cô làổ ườ ượ ầA. 415 B. 1115 C. 45 D. 15 .Câu 2: Trong không gian ộOxyz cho hai đi ể(1; 3; 2), B(5; 7; 4)-A Ph ng trình tươ ặph ng trung tr ủAB làA. 12 3- += =-x B. 38 0+ =x .C. 19 0+ =x D. 19 0+ =x .Câu 3: ng cong trong hình bên là thườ ịc hàm nào đây?ủ ướA. 28 4= -y B. 28 4=- -y C. 23 4= -y D. 23 4=- +y .Câu 4: Cho hàm ố4 31+=-xyx ti th hàm là?ố ốA. B. C. D. .Câu 5: Cho ph ứ3 2= +z Tìm ph th và ph ph ứz .A. Ph th ng ằ3- và ph ngầ ằ2- B. Ph th ng ằ3 và ph ngầ ằ2 .C. Ph th ng ằ3 và ph ng ằ2-i D. Ph th ng ằ3 và ph ng ằ2- .Câu 6: Giá tr nh nh hàm ố16( )= +f xx trên đo ạ[1; 5] ngằA. 17 B. 415 C. D. 8- .Câu 7: Cho hàm ố( )=y có ng bi nả ếthiên nh hình bên. Kh ng nh nào sauư ịđây là đúng Trang Mã thi 628ềA. Hàm ố( )f ti ạ2=-x B. Hàm ố( )f ạ2=x .C. Hàm ố( )f ạ2=-x D. Hàm ố( )f ti ạ1=-x .Câu 8: Trong không gian ộOxyz cho ng th ng ườ ẳ() có ph ng trình:ươ1 233 2- -= -x yz. Vect nào đây là vect ch ph ng ng th ng (d)?ơ ướ ươ ườ ẳA. 4(1; 2; 3)=ru B. 3(3; 2; 3)=ru C. 2(3; 2; 0)=ru D. 1(3; 2;1)=ru .Câu 9: Ông ử100 tri ng vào ngân hàng theo th th lãi kép kì năm lãi su làệ ấ12% năm. Sau ộn năm ông rút toàn ti (c lãi). Tìm ẫn nguyên ng nh nh đươ ểs ti lãi nh ượ ơ40 tri ng. (Gi ng lãi su hàng năm không thay i).ệ ổA. B. C. D. .Câu 10: Trong không gian ộOxyz cho đi ểM(1; 2; 3) ọ, ,A là hình chi uầ ượ ếc ủM lên các tr ụ' Ox; y'Oy; z'Ozx Ph ng trình ph ng ươ ẳ( )ABC làA. 0+ =x B. 0+ =x .C. 01 3+ =x D. 0+ =x .Câu 11: nghi ph ng trình ươlog log( 6)< +x làA. [0; 6) B. (- 6)¥ C. (0; 6) D. (6; )+¥ .Câu 12: Cho hình thang cânABCD có 2, 4= =AB CD vàdi tích ng ằ6 Quay hình thang và mi trong nóề ủquanh ng th ng ch nh ườ ạCD Tính th tích aể ủkh tròn xoay thành.ố ượ ạA. 283=Vp B. 403=Vp C. 83=Vp D. 323=Vp .Câu 13: Kh có bán kínhố có th tích làểA. 24Rp B. 343Rp C. 3Rp D. 243Rp .Câu 14: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD làhình vuông nh ng ằa Hai ph ng ẳ( )SABvà )SAC cùng vuông góc đáy. Tính kho ngớ ảcách gi hai ng th ng ườ ẳSA và BC ?A. 2a B. 2a C. D. 22a .Câu 15: Cho giác ứABCD Có bao nhiêu vect khác vect ơ0r có đi và đi cu là các nhể ỉc giác?ủ ứA. 26C B. 24 C. 24C D. 24A Trang Mã thi 628ềCâu 16: Cho hàm ố( )=y có ng bi nả ếthiên nh hình bên. Kh ng nh nào sauư ịđây là đúng ?A. Hàm ố( )f ng bi trên các kho ng ả( ;1)- và (1; )+¥ .B. Hàm ố( )f ng bi trên ế( ;1) (1; )- +¥ .C. Hàm ố( )f ng bi trên ế¡D. Hàm ố( )f ng bi trên các kho ng ả( 2)- và (2; )+¥ .Câu 17: nguyên hàm hàm ố3( 2018= +f làA. 4+x B. 420183+ +xx C. 212+x D. 42018+ +x .Câu 18: an toàn khi thông trên ng, các xe tô khi ng đèn ph cách nhau iể ườ ốthi ể1m tô đang ch ố12 /m ng tô đang ng đèn nên tô Aỗ ỏhãm phanh và chuy ng ch bi th công th ượ ứ( 12 4= -Av t( tính ng ằm/ ), th gian ờt tính ng giây. ng tô và kho ng cách anằ ảtoàn khi ng thì tô ph hãm phanh khi cách tô kho ng ít nh là bao nhiêu mét?ừ ấA. 37 B. 18 C. 17 D. 19 .Câu 19: ng giá tr các nghi ph ng trình ươ19 5.3 0+- =x làA. 15 B. C. D. .Câu 20: ọ1 là hai nghi ph ph ng trình ươ24 0- =z là các đi mầ ượ ểbi di ễ1 trên ph ng ph c. dài đo th ng ẳMN làA. B. C. D. 5Câu 21: Tích phân 120=òxI dx ngằA. 22( 1)= -I B. 212 -= eI C. 22=eI D. 21= -I .Câu 22: Cho hàm ố()=y liên trên ụ¡và có th ị()C là ng cong nh hình bên.ườ ưDi tích hình ph ng gi th ị()C ,tr hoành và hai ng th ng ườ ẳ0=x 2=x(ph tô đen) làầA. ()()1 20 1d d=- +ò òS B. ()20d=òS .C. ()20d=òS D. ()()1 20 1d d= -ò òS .Câu 23: Trong không gian ộOxyz cho ầ2 2( (x 1) (y 2) (z 1) 16.- =S aọđ tâm ộI và bán kính ủ( )S làA. (1; 2; 1); 4= =I B. 1; 2;1); 4= =I .C. (1; 2; 1); 16= =I D. 1; 2;1); 16= =I .Câu 24: Cho ,a là các th ng, ươ1¹a nh nào sau đây đúng?ệ Trang Mã thi 628ềA. 2\\ {0}, log log" =¡a ax B. log log .log=a ab .C. loglog .log=aaabbc D. 22 log 3= =aa .Câu 25: Th tích kh lăng tr có chi cao ng ằh và di tích đáy ng ằB làA. 13=V Bh B. 2=V C. =V Bhp D. =V Bh .Câu 26: 2017lim2018®- ¥++xxx ngằA. 2- B. C. 20172018 D. 2017 .Câu 27: Cho hình ch nh ậ.¢ ¢ABCD tham kh hình bênả có 2= =AD BD Gócgi hai ng th ng ườ ẳ'C'A và BD làA. 060 B. 090 C. 0120 D. 030Câu 28: Cho hàm ố( )=y có th nh hình bên. ẽS nghi ph ng trình ươ( 0+ =f làA. B. C. D. .Câu 29: Cho hàm ố32018= -y có th là ị( )C 1(x )ÎM có hoành ng ằ1 Ti pếtuy ủ( )C tai 1M ắ( )C tai đi ể2 2( )M khác 1M. Ti tuy ủ( )C tai 2M ắ( )C taiđi ể3 3( )M khác 2M ... Ti tuy ủ( )C tai 1-nM ắ( )C tai đi ể( )n nM khác 1-nM Tính20182018yx?A. 20172 2018- B. 2017( 4) 2018- C. 20174 2018- D. 2017( 2) 2018- .Câu 30: Cho ba th ng ươ, ,a theo th thành nhân, ng th ba sứ ốln ln lna theo th thành ng. Kh ng nh nào sau đây là đúng?ẳ ịA. Ph ng trình ươ( 2018) 2017) 2( 2016)+ +x xa vô nghi m.ệB. Ph ng trình ươ2016 4034 2018 0- =x xa có nghi duy nh t.ệ ấC. Ph ng trình ươ( 2018) 2016) 2017)+ +x xa vô nghi m.ệD. Ph ng trình ươ( 2017) 2016) 2018)+ +x xb có hai nghi m.ệCâu 31: Trong không gian ộOxyz cho tam giác ABC có (0; 0; 2), (0;1; 0), 2; 0; 0)-A .G ọH là tr tâm tam giác ựABC Ph ng trình ng th ng ươ ườ ẳOH là (O là )ố Trang Mã thi 628ềA. 2= =-x B. 1= =- -x C. 1= =-x D. 12 2+ =-x .Câu 32: Trong khai tri ể20 2(1 ...- +n nnx Tìm 2a bi tế20180 3... 1) 2- =nna aA. 24576824=a B. 2508536=a C. 29=a D. 218316377=a .Câu 33: Trong không gian ộOxyz cho đi ể(2; 0; 0), (0; 4; 0), C(2; 4; 0), (0; 0; 6)A Dvà ầ2 2( 0.+ =S có bao nhiêu ph ng ắ( )S theo ng tròn cóộ ườdi tích ệ14p và cách năm đi ể, ,O là )ố ộA. B. C. D. Vô .ốCâu 34: Cho di ệABCD có 3a, 4a, 5aAB AC AD= ọ, ,M là tr ng tâm cácầ ượ ọtam giác ,DAB DBC DCA Tính th tích ểV di ệDMNP khi th tích di ệABCD giá trạ ịl nh t.ớ ấA. 32027=aV B. 38027= aV C. 3104= aV D. 312027=aV .Câu 35: Trong không gian ộOxyz cho hai đi ể(5;1; 1), (14; 3; 3)- -A và ng th ngườ ẳ( )D có vect ch ph ng ươ(1; 2; 2).=ru ọ,C là hình chi ượ ủA,B lên )D quaặ ầhai đi ể,C có di tích nh nh làệ ấA. 6p B. 44p C. 9p D. 36p .Câu 36: Có bao nhiêu số ph th mãn ỏ2 2+ =z và 2( 1) -z là thu o?ố ảA. B. C. D. .Câu 37: Cho hàm số( )f xác nh trên ị{}\\ 0; 2¡ và th mãn ỏ21'( )2=-f xx Bi ngế ằ( 2) (4) 0- =f và 3( 20182 2+ =f Tính 1) (1) (5)= +T .A. 9ln 1009.2 5= +T B. 1ln 1009.2= +T C. 9ln .2 5=T D. 9ln 2018.2 5= +TCâu 38: iọ là các giá tr nguyênậ ủm trên đo ạ[ 10;10]- hàm sể ố()cot cot8 .2 2= -x xy ng bi trên ế; .4é ö÷êë øpp ph ủS làA. B. C. D. .Câu 39: Cho hàm ố( )f th mãn ỏ2( '( )) ). ''( 2018 ,+ " Ρf và (0) '(0) 1= =f iọ( )Hlà hình ph ng gi th hàm ố( )f tr hoành và hai ng th ng ườ ẳ0, 2= =x Tínhth tích ểV kh tròn xoay thành khi quay ạ( )H quanh tr Ox.ụA. 80903=Vp B. 80903=Vp C. 280903æ ö=ç ÷è øVp D. 4036=Vp .Câu 40: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ốm ph ng trìnhể ươ2 21 19 2).3 0+ -- =x xm có nghi th c?ệ ựA. B. C. Vô .ố D. .Câu 41: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ốm ph ng trình sau có ngi th c?ể ươ ự()3sinx 3sin sin sin 12 sin cos sin 1- ++ +m xx mA. 21 B. 20 C. 22 D. 24 .Câu 42: Cho các ph ứ1 2, ,z th mãn ỏ1 24 1- =z và 4z i+ Tính1 2= -M khi 2= -P giá tr nh nh t.ạ Trang Mã thi 628ềA. B. 5=M C. 41 D. .Câu 43: Cho hàm ố( )=y có th hàm hàm ạ'( )f xnh hình Tìm ẽm hàm ố2( )= +g có đúngba đi tr Bi ng ằ( 0=f vàlim lim )®+¥ ®- ¥=+¥ =- ¥x xf A. 14³m B. 0>m C. 14