Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2018 môn toán học mã đề 216

80d4fcb9312bab0f48058bcdba3a570c
Gửi bởi: Võ Hoàng 31 tháng 5 2018 lúc 4:07:53 | Update: 28 phút trước Kiểu file: DOC | Lượt xem: 484 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ(Đ thi có 05 trang)ề KỲ KH SÁT KI TH THPT NĂM 2017 2018Ả ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian giao ềMã thi 216ềCâu 1: Tìm nghi ệS ph ng trình ươ1 353 3x xp p+æ ö<ç ÷è .A. 2;5S-æ ö= ¥ç ÷è B. ()0;S= +¥ C. 2;5S-æ ö= +¥ç ÷è D. ()2; 0;5S-æ ö= +¥ç ÷è .Câu 2: Tính th tích ểV kh nón ố()N có bán kính đáy 3R= và góc nh ng ằ90 .°A. 9Vp= B. 27Vp= C. 36Vp= D. 3Vp= .Câu 3: Hàm nào đây ngh ch bi trên ướ ế¡ ?A. 22 5=- +y B. 43=- +y C. 21+=-xyx D. 22 2=- +y .Câu 4: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình bình hành. ọ, ,¢ ¢A là trung đi cácầ ượ ủc nh ạ, ,SA SB SC SD Tìm nh đúng trong các nh sau đây.ệ ềA. ()()/ .A ABC¢ B. .A BD¢ C. ()/ .A SBD¢ D. ()/ .A SAD¢ ¢Câu 5: Tính th tích kh lăng tr ng ứ.ABCD D¢ có đáy ABCD là hình vuông nh ạa và ng chéoườ2 .A a¢=A. 32 .a B. 3.a C. 32.a D. 33.aCâu 6: Nghi ph ng trình ươ1sin2=x làA. .6x kpp=± B. 6= +x kpp và 5.6x kpp= +C. 26x kpp= và 52 .6x kpp= D. 26=- +x kpp và 52 .6x kpp=- +Câu 7: Cho hàm ố()F là nguyên hàm hàm ố().f nh nào sau đây đúng?ệ ềA. ()1(2 )d .2f C= +ò B. ()1(2 )d .2f C= +òC. ()(2 )d .f C= +ò D. ()(2 )d .f C= +òCâu 8: Cho hàm ố()y x= có hàm liên trên đo ạ[]0; và ()()0 2.f f- Tính ()20f dx¢ò .A. 1.2 B. 2.- C. 4. D. 2.Câu 9: Trong không gian ộOxyz cho hai vect ơ()2;1; 0ar ()1; 0; 2b- -r Tính ()cos .a br rA. ()2cos ,5a b=-r B. ()2cos ,5a b=r C. ()2cos ,25a b=-r D. ()2cos ,25a b=r .Câu 10: Tính 1lim .1+-nnA. .+¥B. 1.- C. 2. D. 1.2Câu 11: Tính hàm hàm ố2017=xy .A. 2017 .ln 2017xy¢= B. 1.2017xy x-¢= C. 2017ln 2017¢=xy D. 2017¢=xy .Câu 12: Tính hàm hàm sạ ố1.4+=xxyA. 21 2( 1) ln 2'2+ +=xxy B. 21 2( 1) ln 2'2- +=xxy C. 21 2( 1) ln 2'2- +=xxy D. 21 2( 1) ln 2'2+ +=xxy Trang Mã thi 216ềĐ CHÍNH TH CỀ ỨCâu 13: ng ti ngang th hàm ườ ố31 2+=- -xyx có ph ng trình làươA. 1.2=-y B. 3.2=-y C. 1.=-y D. 1.2=-xCâu 14: Kí hi ệ,a là ph th c, ph ph ượ ứ4 3z i=- Tìm ,a .A. 4; 3.a b=- =- B. 4; 3.a b= C. 4; .a i=- =- D. 4; 3.a b=- =Câu 15: Trong ph ng ộ,Oxy cho ()1; 2A ()3; 4-B Phép nh ti bi đi ểA thành đi ểB cóvect nh ti làơ ếA. ()4; 2= -rv B. ()4; 2= -rv C. ()4; 2= -rv D. ()4; 2=rv .Câu 16: Kh đa di nh hình bên có bao nhiêu t?ố ặA. 5. B. 9.C. 6. D. 8.Câu 17: Tìm các giá tr aị tham số để th hàm ố()()3 21 12 23 3= +y có haiđi tr hai phía aủ tr tungụ .A. Không có th mãn.ỏ B. 2.m< C. 2.m£ D. 2.m>Câu 18: Cho hình nón ()N có nh ỉH đáy là ng tròn tâm ườO có bán kính ng ằR góc nh ng ằ60 .°M ầ() tâm thu đo ạ,HO ti xúc xung quanh và đáy hình nón ủ().N Tínhdi tích ầ().SA. 22.3Rp B. 24.3Rp C. 24 .Rp D. 2.RpCâu 19: Cho lăng tr ng ứ.ABCD D¢ có đáy là hình thoi nh ng ằ·, 120 ,a BAD= chi cao lăng trề ụb ng ằ2 .a ọ() là hình tr có hai đáy là hai ng tròn ti hai đáy lăng tr ườ ụ. .ABCD D¢ Tínhth tích kh tr ụ().TA. 3.2 apB. 3.8 apC. 33.2 apD. 33.8 apCâu 20: {}nu là ng có công sai ộd nS là ng aổ ng tiên. Cho các kh ng nh sau:ố ịi) 12, .-= " Î¥n nu ii) 1*.= " Î¥nu nd iii) 12, .2+ -+= " Î¥n nnu uu iv) ()12 *.2nnS n= " Îé ùë û¥ các kh ng nh đúng làố ịA. 4. B. 3. C. 1. D. 2.Câu 21: Trong không gian ộ,Oxyz cho ba đi ể()()()2; 1; 2; 0; 0; 3; .- -A Ph ng trìnhươnào đây là ph ng trình ph ng đi qua ướ ươ ẳA và vuông góc ớ?BCA. 19 0+ =x B. 0- =x .C. 0- =x D. 19 0+ =x .Câu 22: Cho hàm ố( )=y có ng bi thiên nh sauả ưKh ng nh nào sau đây sai ?A. Hàm ố()=y có đi tr .ể ịB. Hàm ố()=y không có tr .ự ịC. Hàm ố()y x= ng bi trên các kho ng ả();1- và ()1;+¥.D. Hàm ố()y x= không có tr .ự ¥1 +¥y ' +y2- +¥- 2- Trang Mã thi 216ềCâu 23: Cho hàm ố( 2017xf x= Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng?ẳ ịA. 2017( .2017xf dx C= +ò B. 2017( .ln 2017xf dx C= +òC. 2017 ln 2017 .xf dx C= +ò D. 2017( .ln 2018xf dx C= +òCâu 24: Tính giá tr bi th ứ()()()2016 201420184 31 3+ -=+P .A. 20162=P B. 20152=-P C. 20142=P D. 20172=-P .Câu 25: Cho ph bi di đi ượ ể()2; .M- Tìm đi ểM¢ bi di cho ph ứiz .A. ()3; 2M¢- B. ()3; 2M¢- C. ()3; 2M¢ D. ()3; 2M¢- .Câu 26: Trong không gian ộOxyz cho hai ng th ng ườ ẳ1 2,d và ph ng ẳ( )P cóầ ượph ng trình ươ11 2: ;1 1x zd+ += =22 1:2 1x zd- -= ,(): 0.P z+ ph ng trình ngậ ươ ườth ng song song ph ng ẳ()P và ắ1 2,d ượ ạ,A sao cho dài đo ạAB giá tr nhạ ỏnh t.ấA. 2: .1 1x zd- -= B. 2: .1 1x zd- -= =-C. 2:1 1x zd+ += D. 2:1 1x zd- -= .Câu 27: Xét hàm số 2( )21 khi 113 khi 1f xx xmx xxmx x=+ -+ <-+ ³ìïíïî là tham ). Tìm hàm có gi khi 1®.A. 32m=- B. 32m =. C. 12m=- D. 12m =.Câu 28: Cho hàm ố2( ln( 1) sinf x= Bi ngế (log(log )) 2f e= tính giá trị aủ(log(ln 10))f .A. 10. B. 8. C. 4. D. -2.Câu 29: Cho hàm ố( )y x= có th nh hình Xét ph ng trình ươ( (*)f m= trong tr ng pườ ợph ng trình có nghi phân bi tươ ệ1 5, ,x thì 5T x= thu kho ng nào sau đây:ộ ảA. (); 3- B. ()3;+¥ .C. (); 3- D. (); .- ¥-3-2-1123-3-2-1123xyCâu 30: Cho hình lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có AB a= góc gi hai ph ng (A’BC) và (ABC) ngằ060 là tr ng tâm tam giác A’BC Tính th tích hình ngo ti di GABC .A. 3343.5184 apB. 349.108ap C. 3343.432 apD. 3343.1296 apCâu 31: Cho hình ph ng ươ ABCD. A’B’C’D’ có nh a. Đi thu nh AD đi thu nh D’C’sao cho 1’ 3AM NMD NC= Tính di tích thi di hình ph ng (P) qua MN và song songv ph ng (C’BD) .A. 211 3.16a B. 211 3.8a C. 211 3.32a D. 211 3.48aCâu 32: Cho hình lăng tr tam giác ề.ABC C¢ có nh bên ng nh đáy. ng th ngạ ườ ẳ(),MN BC¢ ¢Î là ng vuông góc chung ườ A’C và BC’ ốNBNC¢ ngằ Trang Mã thi 216ềA. 2.3 B. 5.2 C. 3.2 D. 1.Câu 33: Cho hàm ố()y x= Bi hàm ố()y x¢= có th nh hình bên i. Hàm ướ ố()23y x= -đ ng bi trên kho ngồ ảA. ()1; .- B. ()0;1 C. ()2; .- D. ()2; .Câu 34: Bi ế120223a cx dxb- -ò trong đó ,a nguyên ng và ươ ab là phân gi n. Tínhố ả22 3log loga c+ +.A. B. C. 5. D. 3.Câu 35: các ố1,2,3,4,5,6 nhiên, có ch các ch đôi khác nhau. Ch ng uậ ẫnhiên trong các p. Tính xác xu ch có ng ch nh ng aộ ượ ủ3 sau .ố ịA. 1.6! B. 2.10 C. 3.20 D. 1.20Câu 36: Cho và là các th ng khác 1. Bi ng kì ng th ng nào song song tr cố ươ ườ ụtung mà các th ịlog loga by x= và tr hoành ượ A, và ta có ề23HA HB=(hình bên). Kh ng nh nào sau đây đúng?ẽ ịA. .a b= B. 21.a b=C. 31.a b= D. .a b=Câu 37: Cho ph ng trình ươ2(2 sin 1)(2 sin cosx x+ Û(2 sin )( sin 0,x d+ b, c, nguyên. Thìt ốdc ng nào đây?ằ ướA. 2.5 B. 3.5 C. 1.5 D. 3.5-Câu 38: Cho di ềABCD có nh ng 1. M, là hai đi thay thu nh ượ BC, BDsao cho ph ng ẳ( )AMN luôn vuông góc ph ng ẳ( )BCD ọ1 ,V là giá tr nh và giáầ ượ ấtr nh nh th tích kh di ABMN Tính 2V V+ .A. 17 2144 B. 17 272 C. 17 2216 D. 212 .Câu 39: Xét khai tri nh th c: ứ332 2332na bba aæ ö+ç ÷ç ÷è ớ0, 0a b> Xác nh ng có lũyị ốth trên lũy th ng ằ12- bi ng: ằ0 1... 128nn nC C+ .A. 116280. B. 280161. C. 280116. D. 161280. Trang Mã thi 216ềCâu 40: Di tích hình ph ng gi th hàm sệ ố24 5y x= và hai ti tuy th hàm iế ạhai đi ể(1; 2), (4; 5)A ng ằab (v ớ,a bÎ¥ và ab gi n). Khi đó ảa b+ ngằA. 12. B. 9. C. 13. D. 5.Câu 41: Tìm các giá tr tham ph ng trình ươ3 .4 5.6 2.9 0x xm- +> nghi đúng iệ ọx.A. 25.8m³ B. 25.24m< C. 25.24m> D. 25.24m³Câu 42: Cho hình lăng tr xiên ABC.A B C đáy ABC là tam giác vuông cân A. bên ABB A là hình thoic nh trong ph ng vuông góc đáy. bên ACC A đáy góc có đo ố()00 90a< <. ọ (đ là góc gi ph ngộ (BCC B và ph ng đáy. Kh ng nh nào đây đúng?ặ ướA. tan tan B. tan tan C. tan tan D. tan tan .Câu 43: Cho 0, 0x y> th mãn ỏ()log log log .x y+ Giá tr nh nh bi th ứ2 241 1x yPy x= ++ +làA. 31.5 B. 6. C. 32.5 D. 29.5Câu 44: Cho hàm ố3 22 1y mx m= là tham có th (Cm Có bao nhiêu giá tr nguyênịd ng ươ (Cm ti xúc tr hoành.ế ụA. 1. B. 0. C. 2. D. 3.Câu 45: Cho hàm số() không là hàm ng và là hàm liên ớ0a> Gi ng ọ[]0;x aÎ ta có()0f x> và ()()1.f x- là th tích th thành khi cho hình ph ng gi các ngể ườ()1( 0, 0,1g af x= =+ quay quanh tr ụOx Hãy tính theo a.A. .ap B. .apC. .2apD. 2.apCâu 46: hai ph ứ1 2,z th mãn ỏ1 2z và 26z z- Tìm giá tr nh bi th cị ứ1 2P z= +.A. 5.+ B. 56. C. 34 2.+ D. 26.Câu 47: ọ1 4, ,z là các nghi ph ng trình ươ()()2 21 0.z z+ Hãy tính2018 2018 2018 20181 4S z= +.A. 1.S= B. 2.S=- C. 2.S= D. 1.S=-Câu 48: Trong không gian Oxyz cho ng th ng ườ ẳ1 2:1 2x zd- -= =- và ph ngặ ẳ(): 0P z+ =. ph ng (Q) ch ng th ng ườ và ph ng (P) theo giao tuy là ngế ườth ng ẳD cách kho ng ng nh t. Vi ph ng trình ph ng ươ (Q) .A. 0.x z+ B. 0.x z+ C. 0.x y- D. 0.x z+ =Câu 49: Cho hàm ố( )f th mãnỏ 4( '( )) ). ''( 15 12 ,f x+ " Ρ và (0) '(0) 1f f= Giá tr aị ủ2(1)f ngằA. 9.2 B. 4. C. 10. D. 8.Câu 50: Cho hình vuông ABCD kí hi là ệ0V có nh ng a. Trên các nh AB, BC, CD, DA các đi mấ ể1 1, ,A sao cho 13 3AA BB CC DD A= ta hình vuông ượ1 1A ký hi làệ1V. làm nh ớiV ta hình vuông ượi 1V (i 0, 1, 2...)+= ọiSlà di tích hình vuông ủiV tặ0 nT ... S= )nÎ¥ Bi ng ằ32T ,3= tính a. Trang Mã thi 216ềA. 5.2 B. 2. C. 2. D. 2.---------- ----------Ế Trang Mã thi 216ề