Đề thi thử THPT QG Môn Toán năm 2018
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
ÔN THI THPTQG NĂM 2018 NH BI ,Ề ẾTHÔNG HI ĐI )Ể ỂCâu 33. Cho ph ng trình ươ14 0x x++ Khi ặ2xt= ta ph ng trình nào đây ?ượ ươ ướA. 22 0t- B. 23 0t t+ C. 0t- D. 22 0t t+ .Câu 34. Tìm nguyên hàm hàm ố()cos 3f x=A.cos sin 3xdx C= +ò .B. sin 3cos 33xxdx C= +ò .C. sin 3cos 33xxdx C=- +ò .D.cos sin 3xdx C= +ò.Câu 35. ph nào đây là thu o?ố ướ ảA. 3z i=- B. 3z i= C. 2z=- D. 3z i= .Câu 36. Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưM nh nào đây là sai ?ệ ướA. Hàm có ba đi tr .ố B. Hàm có giá tr ng 3.ố ằC. Hàm có giá tr ng 0.ố D. Hàm có hai đi ti u.ố ểCâu 37. ng cong hình bên là th trong hàm ườ ướđây. Hàm đó là hàm nào ?ố ốA. 21y x=- .B. 21y x= .C. 21y x= .D. 21y x=- .Câu 38. Cho là th ng khác 1. Tính ươlogaI a= .A. 12I= B. 0I= C. 2I=- D. 2I=Câu 39. Cho hai ph ứ17 4z i= và 22 3z i= Tìm ph ứ1 2z z= .A. 4z i= B. 5z i= C. 5z i=- D. 10z i= -Câu 40. Cho hàm ố33 2y x= nh nào đây là đúng ?ệ ướA. Hàm ng bi trên kho ng ả( 0)- và ngh ch bi trên kho ng ả(0; )+¥ .B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( )- +¥ .C. Hàm ng bi trên kho ng ả( )- +¥ .D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 0)- và ng bi trên kho ng ả(0; )+¥ .Câu 41. Trong không gian Oxyz cho ph ng ẳ( 0P z- Đi nào đâyể ướthu ộ( )P ?A. (2; 1; 5)Q- B. (0; 0; 5)P- C. 5; 0; 0)N- D. (1;1; 6)MCâu 42. Trong không gian Oxyz vect nào sau đây là vect pháp tuy ph ngơ ẳ( )Oxy ?A. (1; 0; 0)i=r B. (0; 0;1)kr C. 5; 0; 0)j-r D. (1;1;1)m=rCâu 43. Tính th tích kh tr có bán kính đáy ụ4r= và chi cao ề4 2h= .A. 128Vp= B. 64 2Vp= C. 32Vp= D. 32 2Vp=--+000+¥y¢xy- ¥1-01+¥++¥003xyOCâu 44. Tìm ti ng th hàm ố223 416x xyx- -=- .A. 2. B. 3. C. 1. D. 0.Câu 45. Hàm ố221yx=+ ngh ch bi trên kho ng nào đây ?ị ướA. (0; )+¥ B. 1;1)- C. )- +¥ D. 0)- ¥Câu 46. Cho hình ph ng gi ng cong ườ2 cosy x= tr hoành và các ng th ngụ ườ ẳ0,2x xp= =. Kh tròn xoay thành khi quay quanh tr hoành có th tích ng bao nhiêu ?ằA. 1Vp= B. 1)Vp p= C. 1)Vp p= D. 1Vp= +Câu 47. là các th ng tùy và ươ khác 1, ặ23 6log logaaP b= nh nào ướđây đúng ?A. logaP b= B. 27 logaP b= C. 15 logaP b= D. logaP b=Câu 48. Tìm xác nh hàm ố53log2xyx-=+ .A. \\ 2}D= -¡ B. 2) [3; )D= +¥C. 2; 3)D= D. 2) [4; )D= +¥Câu 49. Tìm nghi ph ng trình ươ22 2log log 0x x- ³A. 2] [16; )S= +¥ B. [2;16]S=C. (0; 2] [16; )S= +¥ D. ;1] [4; )S= +¥ .Câu 50. Hình ch nh có ba kích th đôi khác nhau có bao nhiêu ph ng ng ?ộ ướ ứA. ph ng. B. ph ng. C. ph ng.ặ D. ph ng.ặ ẳCâu 51. Trong không gian Oxyz ph ng trình nào đây là ph ng trình ph ng đi ươ ướ ươ ẳqua đi ể(3; 1;1)M- và vuông góc ng th ng ườ ẳ1 3:3 1x z- -D =- ?A. 12 0x z- B. 0x z+ =C. 12 0x z- D. 0x z- =Câu 52. Trong không gian Oxyz ph ng trình nào đây là ph ng trình ng ươ ướ ươ ườth ng đi qua đi ể(2; 3; 0)A và vuông góc ph ng ẳ( 0P z+ ?A. 331x ty tz t= +ìï=íï= -î B. 131x ty tz t= +ìï=íï= -î C. 11 31x ty tz t= +ìï= +íï= -î D. 331x ty tz t= +ìï=íï= +îCâu 53. Cho kh chóp giác có nh đáy ng nh bên hai nh đáy. Tính tích ủkh chóp giác đã cho.ố ứA. 322aV= B. 326aV= C. 3142aV= D. 3146aV=Câu 54. Ph ng trình nào đây nh hai ph ươ ướ ứ1 2i+ và 2i- là nghi ?ệA. 22 0z z+ B. 22 0z z- C. 22 0z z- D. 22 0z z+ =Câu 23. Tìm giá tr nh nh hàm ố3 27 11 2y x= trên đo ạ[0; 2]A. 11m= B. 0m= C. 2m=- D. 3m=Câu 55. Tìm xác nh hàm ố13( 1)y x= -A. ;1)D= B. (1; )D= +¥ C. D=¡ D. \\ {1}D=¡Câu 56. Cho 60( 12f dx=ò Tính 20(3 )I dx=ò .A. 6I= B. 36I= C. 2I= D. 4I=Câu 57. Tính bán kính ngo ti hình ph ng có nh ng ươ ằ2a .A. 33aR= B. a= C. 3R a= D. 3R a=Câu 58. Cho hàm ố( )f th mãn ỏ( sinf x¢= và (0) 10f= nh nào đây là đúng ?ệ ướA. cos 5f x= B. cos 2f x= +C. cos 2f x= D. cos 15f x= +Câu 59. ng cong hình bên là th hàm ườ ốax bycx d+=+ là các th c. nh nào đây đúng ?ố ướA. 0,y x¢> " ΡB. 0,y x¢< " ΡC. 0, 1y x¢> " ¹D. 0, 1y x¢< " ¹Câu 60. Trong không gian Oớ xyz cho đi ể(1; 2; 3)M- là hình chi vuông góc trên tr Oụ Ph ng trình nào đây là ph ng trình tâm ươ ướ ươ bán kính IM ?A. 2( 1) 13x z- B. 2( 1) 13x z+ =C. 2( 1) 13x z- D. 2( 1) 17x z+ =Câu 61. Cho ph ứ1 2z i= Đi nào đây là đi bi di ph ướ ứw iz= trên ặph ng ?ẳ ộA. (1; 2)Q B. (2;1)N C. (1; 2)M- D. 2;1)P-Câu 62 Cho hàm ố( )y x= có ng xét hàm nh sauả ưM nh nào đây đúng ?ệ ướA. Hàm ng bi trên kho ng ả( 2; 0)-B. Hàm ng bi trên kho ng ả( 0)- C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(0; 2) D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 2)- -Câu 63 Trong không gian Oớ xyz cho ầ2 2( 2) 2) 8S z+ Tính bán kínhR (ủ ).A. 8R= B. 4R= C. 2R= D. 64R= .Câu 64. Trong không gian Oớ xyz cho hai đi ể(1;1; 0)A và (0;1; 2)B Vect nào đây làơ ướm vect ch ph ng ng th ng ươ ườ AB ?A. 1; 0; 2)b= -r B. (1; 2; 2)c=r C. 1;1; 2)d= -r D. 1; 0; 2)a= -r .xyOxy- ¥2-02- ¥00++--Câu 65. Cho ph ứ2z i= Tính .A. 3z =B. 5z= C. 2z= D. 5z=Câu 66. Tìm nghi ph ng trình ươ2log 5) 4x- .A. 21x= B. 3x= C. 11x= D. 13x=Câu 67. ng cong hình bên là th trong hàm đây.ườ ướHàm đó là hàm nào ?ố ốA. 33 2y x= +B. 21y x= +C. 21y x= +D. 33 2y x=- +Câu 68. Hàm ố2 31xyx+=+ có bao nhiêu đi tr ịA. B. C. D. 1Câu 69. Cho là th ng tùy khác 1. nh nào đây đúng ươ ướA. 2log log 2aa= B. 221loglogaa= C. 21loglog 2aa= D. 2log log 2aa=-Câu 70. Tìm nguyên hàm hàm ố( 7xf x= A. ln 7x xdx C= +ò B. 77ln 7xxdx C= +òC. 17 7x xdx C+= +ò D. 1771xxdx Cx+= ++òCâu 71. Tìm ph th mãn ỏ2 2z i+ -A. 5z i= B. 1z i= C. 5z i= D. 1z i= -Câu 72. Tìm xác nh hàm ố2 3( 2)y x-= A. D=¡ B. (0; )D= +¥C. 1) (2; )D= +¥ D. \\ 1; 2}D= -¡Câu 73. Trong không gian Oớ xyz cho ba đi ể(2; 3; 1), 1;1;1)M N- và (1; 1; 2)P m- Tìm mđ tam giác MNP vuông A. 6m=- B. 0m= C. 4m=- D. 2m= .Câu 74. Cho ph ứ1 21 3z i= =- Tìm đi bi di ph ứ1 2z z= trên ph ngặ ẳt .ọ ộA. (4; 3)N- B. (2; 5)M- C. 2; 1)P- D. 1; 7)Q-Câu 75. Cho hình ph ng gi ng cong ườ21y x= tr hoành và các ng th ngụ ườ ẳ0, 1x x= =. Kh tròn xoay thành khi quay quanh tr hành có th tích ng bao nhiêu ?ằA. 43Vp= B. 2Vp= C. 43V= D. 2V=Câu 76. Trong không gian Oớ xyz cho đi ể(1; 2; 3)M ọ1 2,M là hình chi uầ ượ ếvuông góc trên các tr Ox, Oy. Vect nào đây là vect ch ph ng ng th ngơ ướ ươ ườ ẳ1 2M xyOA. 2(1; 2; 0)u=r B. 3(1; 0; 0)u=r C. 4( 1; 2; 0)u= -r D. 1(0; 2; 0)u=rCâu 77. th hàm ố224xyx-=- có bao nhiêu ti ?ệ ậA. B. C. D. 2Câu 78. Kí hi ệ1 2,z là hai nghi ph ph ng trình ươ24 0z+ M, là các đi mầ ượ ểbi di ủ1 2,z trên ph ng Tính ộT OM ON= là .ố ộA. 2T= B. 2T= C. 8T= D. 4T= .Câu 79. Cho hình nón có bán kính đáy 3r= và dài ng sinh ườ4l= Tính di tích xung quanh ệxqSc hình nón đã cho.ủA. 12xqSp= B. 3xqSp= C. 39xqSp= D. 3xqSp= .Câu 80. Tìm các giá tr th tham ph ng trình ươ3xm= có nghi th c.ệ ựA. 1m³ B. 0m³ C. 0m> D. 0m¹Câu 81. Tìm giá tr nh nh hàm ố22y xx= trên đo 1; 22é ùê úë A. 174m= B. 10m= C. 5m= D. 3m=Câu 82. Cho hàm ố22 1y x= nh nào đây đúng ướA. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 1;1)-B. Hàm ng bi trên kho ng ả(0; )+¥C. Hàm ng bi trên kho ng ả( 0)- ¥D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(0; )+¥Câu 83. Trong không gian Oxyz ph ng trình nào đây là ph ng trình ph ng điươ ướ ươ ẳqua đi mể(1; 2; 3)M- và có vect pháp tuy ế(1; 2; 3)n= -r ?A. 12 0x z- B. 0x z- =C. 12 0x z- D. 0x z- =Câu 84. Cho hình bát di nh là ng di tích các hình bát di đó.ổ ềM nh nào đây đúng ?ệ ướA. 24 3S a= B. 23S a= C. 22 3S a= D. 28S a=Câu 85 Cho hàm ố4 22y x=- có th nh hình bên. Tìm các giáồ ảtr th tham ph ng trình ươ4 22x m- có nghi th cố ựphân bi t. ệA. 0m>B. 1m£ £C. 1m<

