Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 223

1ac4583dd8a57a56423be59cdd62e2e3
Gửi bởi: Võ Hoàng 10 tháng 6 2018 lúc 23:23:17 | Update: 1 giờ trước (18:33:51) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 453 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ(Đ thi có 05 trang)ề KỲ KH SÁT KI TH THPT NĂM 2017 2018Ả ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian giao ềMã thi 223ềCâu 1: Trong không gian đớ ộOxyz cho (1; 3; 2), 3;1; 0).A B- Ph ng trình ph ng trung tr aươ ủđo AB làA. 0x z+ B. 0x z+ .C. 0x z+ D. 0x z+ .Câu 2: Trong ph ng Oxy cho ng tròn ườ()()()2 2: 10C y+ Phép nh ti theo vectị ơ(0;2)v=r bi ng trònế ườ( )C thành ng trònườ( ')C có bán kính ngằA. 10 B. 20. C. 20 D. 10.Câu 3: Cho ph ứz bi= Tìm đi ki và ph ứ2 2( )z bi= là thu o.ố ảA. b=± B. 2a b= C. và 0. D. 3a b= .Câu 4: Cho di SABC có ABC là tam giác nh a. Tính bán kính ngo ti di n, bi tặ ếSA=2a và )SA ABC^ .A. 2.3a B. 3.3a C. 2.3a D. 3.3aCâu 5: Cho 32xI dx=ò ặ3u x= khi đó vi theo và du ta cượA. 1.3uI du=ò B. .uI du=ò C. .uI ue du=ò D. .uI du=òCâu 6: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông Bi ếA a= 2A a= SA^ (ABC) và3=SA a. Th tích kh chóp S.ABC làA. 3.2a B. 34a C. 338a D. 334a .Câu 7: Tính ++2 1lim2.2 3nn .A. 1. B. 0. C. 12 D. 2.Câu 8: Tính 21ln.exdxxòA. 1.4 B. 1.3 C. 1.2 D. 2.3Câu 9: Trong các hàm sau, hàm nào ng bi trên ế?¡A. 23 2018.y x= B. ln .y x=C. 23 1.y x= D. sin .y x=Câu 10: Tìm 21( )x dxx- +ò .A. 323ln 2xx C- B. 323ln 2xx C+ .C. 2ln C- D. 33ln 2xx C- .Câu 11: Cho hàm ố2 2( sin osf m= là tham Khi đó '( )f xb ngằA. sin .x- B. sin .x m+ C. 1+2 sin .x D. sin cos .x x+ Trang Mã thi 223ềĐ CHÍNH TH CỀ ỨCâu 12: Cho di ABCD G1 G2 G3 là tr ng tâm các tam giác ượ ABC, ACD, ABD Phátbi nào sau đây là đúng?ểA. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCA) .B. ph ng (G1 G2 G3 ph ng (BCD) .C. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCD) .D. ph ng (G1 G2 G3 không có đi chung ph ng (ACD) .Câu 13: Cho kh nón có chi cao ng và dài ng sinh ng 10. Th tích kh nón đó làố ườ ốA. 96p B. 124p C. 128p D. 140p .Câu 14: Cho kh tr có kho ng cách gi hai đáy ng 10, bi di tích xung quanh kh trộ ụb ng ằ80p Th tích kh tr làể ụA. 64p B. 160p C. 144p D. 164p .Câu 15: Cho hàm ố()3 212 13y x= mlà tham Tìm các giá tr hàmểs đã cho có tr .ố ịA. 1.m" B. .m"C. Không có giá tr mD. 1.m" ¹Câu 16: Hình hai có nhườ làA. 20 B. 12 C. 30 D. 18 .Câu 17: th hàm sồ ố2 32 1xyx-=- có ti ng là ng th ngệ ườ ẳA. 1x= B. 12y= C. 12x= D. 3x= .Câu 18: Cho hàm số= -3 21y ax bx có ng bi thiên nh hình ẽGiá tr a, làA. =6, 9a B. =- =-6, 9a .C. =- =6, 9a D. =-6, 9a .Câu 19: Trong không gian đớ ộOxyz cho 4x k= -r Tìm ủ.xrA. (2;3; 0). B. (0; 3; 4).- C. (2; 3; 4).- D. 2; 3; 4).- -Câu 20: Thu ph ứ(2 )(3 )z i= ta cượA. .z i= B. .z i= C. 6.z= D. .z i= +Câu 21: Trong các dãy sau đây, dãy nào là ng?ố ộA. 23 2017nu n= .B. 2018nu n= C. ()13nnu+= D. 3nnu= .Câu 22: Ph ng trình ươsin 1x= có nghi làậ ệA. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ B. .f C. {}2 .k kp p+ ΢ D. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢Câu 23: các giá tr tham ph ng trình ươ- <9 0x xm có nghi làệA. 25.4m<- B. 258m>- C. 258m<- D. 25.4m>-Câu 24: xác nh hàm ố221ln 2xxæ ö+ -ç ÷è làA. {}\\ 1; 0;1-¡ B. ()1;+¥ C. {}\\ 0¡ D. () 0;1.Câu 25: Cho 121 12 21 0,y yK yx x-æ öæ ö= ¹ç ÷ç ÷ç ÷è øè Bi th rút làA. .x B. 1.x+ C. 1.x- D. .x Trang Mã thi 223ềCâu 26: Trong không gian ộOxyz cho ()()(); 0; 0; 0; 0;A di ng trên các tiaộ, ,Ox Oy Oz luôn th mãn ỏ2+ =a Bi ng qu tích tâm hình ngo ti di ệOABC mằtrong ph ng ẳ()P nh. Tính kho ng cách đi ể()4; 0; 0M ph ng ẳ()P .A. .B. .C. .D. 33 .Câu 27: Anạ vào nh ng không có ti phí nên An vay ngân hàng năm 10tri ng phí theo lãi su kép 3%/năm (vay vào cu năm c). Sau năm p, raệ ạtr ng và th thu ngân hàng tr theo hình th tr góp (m tháng ph tr sườ ốti nh nhau) lãi su kép 0,25%/tháng trong th gian năm. tháng An ph tr bao nhiêuả ảti (làm tròn nghìn ng)?ề ồA. 751000 ng.ồB. 750000 ng.ồC. 752000 ng.ồD. 749000 ng.ồCâu 28: Cho bi hai th hai hàm 22 2= +y xvà 21= -y mx nx có chung ít nh đi cấ ựtr Tính ng ổ1015 3+m .A. 2017. B. 2017.- C. 2018.- D. 2018.Câu 29: Cho pậ ợ{}0,1, 2, 3, 4, 5, 6, 7A= ọS là các nhiên có ch khác nhau thu cậ ột pậ .A Ch ng nhiên thu ộS Tính xác su ch là nhiên ch n, có baấ ượ ặch 0, 1, và chúng ng li nhau.ữ ềA. 23.735 B. 4.105 C. 11.147 D. 26.735Câu 30: Cho di ệABCD có14, 6= =AD BC ọ,M là trung đi các nh ượ ạ,AC BD .G ọa là góc gi hai ng th ng ườ ẳBC và MN Bi ế8=MN ính sina .A. 32 .B. 12 .C. 23 .D. 24 .Câu 31: Cho hình ộ.ABCD D¢ có th tích ng .V ọ, ,M là trung đi cácầ ượ ủc nh ạ, .AB BB¢ Tính th tích kh di ệ.CMNPA. 1.6V B. 7.48V C. 1.8 VD. 5.48VCâu 32: Bi nghi ph ng trình ươ()()2 23 5log log 4x x+ là (); .a Khi đót ng ổ2+a ngằA. 0. B. 2.C. 3- .D. 3.Câu 33: Trong không gian ộOxyz cho ầ()1S có tâm ()2;1; 0I bán kính ng và tằ ặc ầ()2S có tâm ()0;1; 0J bán kính ng 2. ng th ng ườ ẳD thay ti xúc hai ầ()()1 2,S S. ọ,M là giá tr nh và giá tr nh nh kho ng cách đi ượ ể()1;1;1A ngế ườth ng ẳ.D Tính .M m+A. 6. B. 2. C. 2. D. 5.Câu 34: Cho hình ph ng ươ1 ¢A tâm và có nh ng 1. ọ1 ,+ +i iA 1,+¢iA1 ,+¢iB ,iC+¢ 1+¢iDl là trung đi các đo ượ ¢i iOA OB OC OD OA OB OC OD ớ*Î¥i iọ,i iV là th tích và di tích toàn ph kh ph ng ượ ươ ¢i iA D. Tính ố20182018.SVA. 20163.2 B. 20183.2 C. 20186.2 D. 6.Câu 35: Trong không gian, cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông ạA và iớ, ,AB BC AD a= nh bên ạSA a= và SA vuông góc đáy. ọE là trung đi ủAD Tính di nệtích mcS ngo ti hình chóp ế. .S CDEA. 29 .mcS ap= B. 28 .mcS p=C. 212mcS ap= .D. 211 .mcS ap= Trang Mã thi 223ềCâu 36: Cho hình chóp .S ABC có 7AB BC CA a= các ph ng ẳ()()(), ,SAB SBC SCA cùng oạv ph ng đáy ẳ()ABC góc ộ60° và hình chi vuông góc nh ỉS trên ph ng ẳ()ABC thu cộmi trong tam giác ề.ABC Tính kho ng cách ừA ph ng ẳ( ).SBCA. 3.a B. 3. aC. 6.aD. .aCâu 37: Cho hình ph ng ươ.¢ ¢ABCD nh ạ. ọM là trung đi ủAB là tâm hìnhvuông ' 'AA Tính di tích thi di hình ph ng ươ.¢ ¢ABCD ph ng ẳ()CMN.A. 23 14.2aB. .144aC. 214.2aD. 23.4aCâu 38: Cho ba ng ươ, ,x theo th thành ng. Tìm giá tr nh bi th cứ ứ()228 32 6x yzPy +=+ .A. 6.15 B. 5.10 C. 6.10 D. 5.2 2Câu 39: Cho ()f là hàm có hàm liên trên ,¡có ()2 1=f và ()203=òf dx Khi đó ()10. 2¢òx dxb ngằA. 1.B. 1.4- C. 1.4 D. 5.4Câu 40: Hàm ố2 11xyx-=+ có th là hình nào trong ph ng án ươ đây?ướA. B. C. D. Câu 41: Cho kh tr có bán kính đáy ng cm và chi cao ng cm. ọAB là dây cung đáyộ ủd sao cho ướ4 3=AB cm Ng ta ng ph ng ườ ẳ()P đi qua hai đi ể,A và ph ng đáyạ ẳc hình tr góc ộ60° nh hình bên. Tính di tích thi di hình tr ph ng ẳ().PA. ()4 3.3p- B. ()4 3.3p-C. () 3.3p -D. () 3.3p -Câu 42: Tìm các giá tr th tham ốm ph ng trình ươ()()1233 log log m- có hainghi th phân bi t.ệ ệA. 124 m- .B. 2154m< .C. 2154m£ .D. 10.4 m- và 3x 0ax bxlim 2.x®+ -= Kh ng nh nào đây ướ sai ?A. 0- .B. 3£ .C. 2a 6- >.D. 2a 10+ .Câu 48: Cho ph th mãn đi ki 2z =. là giá tr nh và giá trầ ượ ịnh nh bi th ứ3 .H i= Tính .M m+A. 16 2. B. 11 2.C. 26 2. +D. 26 2.+Câu 49: Cho khai tri nể () 152 14 2100 2101 ... ... .+ +x ính giá tr bi th c:ị ứ0 1515 15 15 15 15 0... .S a= -A. 1.S= B. 0.S= C. 152 .S= D. 15.S=-Câu 50: Bên trong hình vuông nh ạa ng hình sao cánh nhự hình bên (các kích th nẽ ướ ầthi cho nh trong hình). Tính th tích ểV kh tròn xoay sinh ra khi quay hình sao đó quanh tr ụOx .A. 35.96= aV pB. 35.48= aV pC. 35.24= aV pD. 37.24= aV p----------- ----------Ế Trang Mã thi 223ề