Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 207

e8c18115dae619fb486caf4e400df93b
Gửi bởi: Võ Hoàng 10 tháng 6 2018 lúc 23:09 | Được cập nhật: 21 tháng 2 lúc 3:07 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 284 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ(Đ thi có 05 trang)ề KỲ KH SÁT KI TH THPT NĂM 2017 2018Ả ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian giao ềMã thi 207ềCâu 1: Tính 21ln.exdxxòA. 1.4 B. 1.2 C. 2.3 D. 1.3Câu 2: Trong các hàm sau, hàm nào ng bi trên ế?¡A. 23 1.y x= B. 23 2018.y x= +C. sin .y x= D. ln .y x=Câu 3: Trong không gian đớ ộOxyz cho 4x k= -r Tìm ủ.xrA. (0;3; 4).- B. (2;3; 4).- C. (2;3; 0). D. 2; 3; 4).- -Câu 4: th hàm sồ ố2 32 1xyx-=- có ti ng là ng th ngệ ườ ẳA. 3x= B. 1x= C. 12y= D. 12x= .Câu 5: Hình hai có nhườ làA. 30 B. 18 C. 20 D. 12 .Câu 6: Cho kh tr có kho ng cách gi hai đáy ng 10, bi di tích xung quanh kh tr ngộ ằ80p. Th tích kh tr làể ụA. 160p B. 164p C. 64p D. 144p .Câu 7: Trong không gian đớ ộOxyz cho (1; 3; 2), 3;1; 0).A B- Ph ng trình ph ng trung tr aươ ủđo AB làA. 0x z+ B. 0x z+ .C. 0x z+ D. 0x z+ .Câu 8: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông Bi ếA a= 2A a= SA^ (ABC) và3=SA a. Th tích kh chóp S.ABC làA. 3.2a B. 34a C. 338a D. 334a .Câu 9: Cho ph ứz bi= Tìm đi ki và ph ứ2 2( )z bi= là thu o.ố ảA. 2a b= B. 3a b= C. b=± D. và 0.Câu 10: Trong ph ng Oxy cho ng tròn ườ()()()2 2: 10C y+ Phép nh ti theo vectị ơ(0;2)v=r bi ng trònế ườ( )C thành ng trònườ( ')C có bán kính ngằA. 10. B. 20. C. 10 D. 20 .Câu 11: Cho kh nón có chi cao ng và dài ng sinh ng 10. Th tích kh nón đó làố ườ ốA. 96p B. 140p C. 124p D. 128p .Câu 12: Ph ng trình ươsin 1x= có nghi làậ ệA. {}2 .k kp p+ ΢ B. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ C. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ D. .fCâu 13: Thu ph ứ(2 )(3 )z i= ta cượA. .z i= B. .z i= +C. .z i= D. 6.z= Trang Mã thi 207ềĐ CHÍNH TH CỀ ỨCâu 14: Cho di ABCD G1 G2 G3 là tr ng tâm các tam giác ượ ABC, ACD, ABD Phátbi nào sau đây là đúng?ểA. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCA) .B. ph ng (G1 G2 G3 ph ng (BCD) .C. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCD) .D. ph ng (G1 G2 G3 không có đi chung ph ng (ACD) .Câu 15: Cho hàm ố2 2( sin osf m= là tham Khi đó '( )f xb ngằA. sin cos .x x+ B. sin .x m+ C. 1+2 sin .x D. sin .x-Câu 16: Cho di SABC có ABC là tam giác nh a. Tính bán kính ngo ti di n, bi tặ ếSA= 2a và )SA ABC^ .A. 2.3a B. 3.3a C. 2.3a D. 3.3aCâu 17: Cho hàm ố()3 212 13y x= ớm là tham Tìm các giá tr ủm hàmểs đã cho có tr .ố ịA. 1.m" B. .m"C. 1.m" D. Không có giá tr mCâu 18: Tính ++2 1lim2.2 3nn .A. 0. B. 12 C. 1. D. 2.Câu 19: Cho 121 12 21 0,y yK yx x-æ öæ ö= ¹ç ÷ç ÷ç ÷è øè Bi th rút làA. .x B. .x C. 1.x+ D. 1.x-Câu 20: Cho hàm số= -3 21y ax bx có ng bi thiên nh hình Giá tr a, làA. =- =-6, 9a B. =6, 9a C. =-6, 9a D. =- =6, 9a .Câu 21: Cho 32xI dx=ò ặ3u x= khi đó vi theo và du ta cượA. .uI du=ò B. .uI ue du=ò C. .uI du=ò D. 1.3uI du=òCâu 22: Tìm 21( )x dxx- +ò .A. 33ln 2xx C- B. 323ln 2xx C- .C. 323ln 2xx C+ D. 2ln C- .Câu 23: Trong các dãy sau đây, dãy nào là ng?ố ộA. 23 2017nu n= .B. 2018nu n= C. ()13nnu+= D. 3nnu= .Câu 24: các giá tr tham ph ng trình ươ- <9 0x xm có nghi làệA. 258m<- B. 25.4m>- C. 258m>- D. 25.4m<- Trang Mã thi 207ềCâu 25: xác nh hàm ố221ln 2xxæ ö+ -ç ÷è làA. {}\\ 1; 0;1-¡ B. () 0;1. C. {}\\ 0¡ D. ()1;+¥ .Câu 26: Bi nghi ph ng trình ươ()()2 23 5log log 4x x+ là (); .a Khi đót ng ổ2+a ngằA. 3- B. 0. C. 2.D. 3.Câu 27: Hàm ố2 11xyx-=+ có th là hình nào trong ph ng án ươ đây?ướA. B. C. D. Câu 28: Trong không gian, cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông ạA và iớ, ,AB BC AD a= nh bên ạSA a= và SA vuông góc đáy. ọE là trung đi ủAD Tính di nệtích mcS ngo ti hình chóp ế. .S CDE A. 28 .mcS ap= B. 212mcS ap= C. 29 .mcS ap= D. 211 .mcS ap=Câu 29: ọ1 2,z là hai nghi ph ng trình ươ22 0.z i- Tính giá tr bi th cị ứ1 22 .P i= -A. 4. B. 9.C. 5. D. 2.Câu 30: Cho bi hai th hai hàm 22 2= +y xvà 21= -y mx nx có chung ít nh đi cấ ựtr Tính ng ổ1015 3+m .A. 2017. B. 2018. C. 2017.- D. 2018.-Câu 31: Tìm các giá tr th tham ốm ph ng trình ươ()()1233 log log m- có hainghi th phân bi t.ệ A. 124m- B. 2154m< C. 2154m£ D. 10.4 m- và 3x 0ax bxlim 2.x®+ -= Kh ng nh nào đây ướ sai ?A. 2a 10+ .B. 2a 6- >.C. 0- .D. 3£ .Câu 36: Cho hình ph ng ươ1 ¢A tâm và có nh ng 1. ọ1 ,+ +i iA 1,+¢iA1 ,+¢iB ,iC+¢ 1+¢iDl là trung đi các đo ượ ¢i iOA OB OC OD OA OB OC OD ớ*Î¥i iọ,i iV là th tích và di tích toàn ph kh ph ng ượ ươ ¢i iA D. Tính ố20182018.SVA. 20183.2 B. 6. C. 20186.2 .D. 20163.2Câu 37: Cho hình ph ng ươ.¢ ¢ABCD nh ạ. ọM là trung đi ủAB là tâm hìnhvuông ' 'AA Tính di tích thi di hình ph ng ươ.¢ ¢ABCD ph ng ẳ()CMN.A. .144aB. 23.4aC. 214.2aD. 23 14.2aCâu 38: Cho hình ộ.ABCD D¢ có th tích ng .V ọ, ,M là trung đi cácầ ượ ủc nh ạ, .AB BB¢ Tính th tích kh di ệ.CMNPA. 1.6V B. 1.8V C. 7.48V D. 5.48VCâu 39: Cho hình chóp .S ABC có 7AB BC CA a= các ph ng ẳ()()(), ,SAB SBC SCA cùng oạv ph ng đáy ẳ()ABC góc ộ60° và hình chi vuông góc nh ỉS trên ph ng ẳ()ABC thu cộmi trong tam giác ề.ABC Tính kho ng cách ừA ph ng ẳ( ).SBCA. .aB. 3.a C. 6.aD. 3. aCâu 40: Bên trong hình vuông nh ạa ng hình sao cánh nhự hình bên (các kích th nẽ ướ ầthi cho nh trong hình). Tính th tích ểV kh tròn xoay sinh ra khi quay hình sao đó quanh tr ụOx .A. 35.48= aV pB. 37.24= aV pC. 35.96= aV pD. 35.24=aVpCâu 41: Trong không gian ộOxyz cho ầ()1S có tâm ()2;1; 0I bán kính ng và tằ ặc ầ()2S có tâm ()0;1; 0J bán kính ng 2. ng th ng ườ ẳD thay ti xúc hai ầ()()1 2,S S. ọ,M là giá tr nh và giá tr nh nh kho ng cách đi ượ ể()1;1;1A ngế ườth ng ẳ.D Tính .M m+A. 6. B. 2. C. 5. D. 2.Câu 42: Cho di ệABCD có14, 6= =AD BC ọ,M là trung đi các nh ượ ạ,AC BD .G ọa là góc gi hai ng th ng ườ ẳBC và MN Bi ế8=MN ính sina .A. 23 .B. 12 .C. 24 .D. 32 .Câu 43: Cho kh tr có bán kính đáy ng cm và chi cao ng cm. ọAB là dây cung đáyộ ủd sao cho ướ4 3=AB cm Ng ta ng ph ng ườ ẳ()P đi qua hai đi ể,A và ph ng đáyạ ẳc hình tr góc ộ60° nh hình bên. Tính di tích thi di hình tr ph ng ẳ().PA. ()4 3.3p- B. ()4 3.3p- C. () 3.3p D. () 3.3p Trang Mã thi 207ềCâu 44: Trong không gian ộOxyz cho ()()(); 0; 0; 0; 0;A di ng trên các tiaộ, ,Ox Oy Oz luôn th mãn ỏ2+ =a Bi ng qu tích tâm hình ngo ti di ệOABC mằtrong ph ng ẳ()P nh. Tính kho ng cách đi ể()4; 0; 0M ph ng ẳ()P .A. .B. .C. .D. 33 .Câu 45: Cho ph th mãn đi ki 2z =. là giá tr nh và giá trầ ượ ịnh nh bi th ứ3 .H i= Tính .M m+A. 26 2. +B. 16 2. C. 11 2.D. 26 2.+Câu 46: th (ồ hàm sủ ố33= -y có hai đi tr là ị, ;A ti tuy (ế ạ();M tắ( đi th hai là khác và tam giác NAB có di tích ng 60. Tính ằ.a b+A. 56. B. 4. C. 0.D. 2.Câu 47: Cho ,x là các th ng tùy khác ươ1 và xyz khác log log= =x za y. nh đệ ềnào sau đây đúng?A. ()3 23 2log .1+=+ +xyzab ay za B. ()3 23 2log .1+=+ +xyzab by za bC. ()3 23 2log .+=+ +xyzab ay zab D. ()3 23 2log .+=+ +xyzab by zab bCâu 48: Tìm các giá tr tham ph ng trình ươcos3x cos2x cosx 0- =m có đúng 8nghi phân bi thu kho ng ả; .2æ ö-ç ÷è øppA. 1334£