Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 136
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
GD ĐT PHÒNGỞ ẢTR NG THPT ANƯỜ THI TH THPTQG NĂM CỂ 2017 2018MÔN TOÁN Th gian làm bàiờ 90 Phút có 50 câuề )(Đ có trang)ềH tênọ ............................................................... báo danhố ................... Mã đề 004Câu 1: ính gi 204 2limxx xx®- .A. -1 B. -2 C. D. Câu 2: Ph ng trình nào đây có nghi trong kho ng ươ ướ ả()0; ?A. 23 0x x- B. ()571 0x x- C. 22 0x x- D. 20173 0x x- Câu 3: Tìm ng ch 31 trong khai tri bi th cể 402 1xxæ öç ÷è ø+ .A. 3740C B. 240CC. 3140CD. 440CCâu 4: Tìm là các nghi ph ng trình ươlog logx x= .A. {}1; 10S= B. [)1;S= +¥ C. ()0;S= +¥ D. ()1;S= +¥Câu 5: hình tr có bán kính đáy là O, O' là tâm hai đáy OO'=2r (ặ )ti xúc hai đáy hình tr và O' Phát bi nào đây ướ SAI ?A. Di tích ng ằ23 di tích toàn ph hình tr ụB. Th tích kh ng 34 th tích kh trể C. Di tích ng di tích xung quanh hình tr ụD. Th tích kh ng ằ23 th tích kh trể Câu 6: Tính hàm hàm ố() 321y đi ể1x=- .A. 27 B. -27 C. -81 D. 81 Câu 7: Tìm nghi thu đo ạ[]2 4p ph ng trình ươsin 20cos 1xx=+ .A. 3B. C. D. 4Câu 8: Tính giá tr bi th 52 62 .3A ++ +=.A. B. C. 56- D. 18 Câu 9: Tìm giá tr th tham ốm hàm ố3 21( 4) 33y mx x= iạ ạ3x=.A. 5m B. 1m C. 7m=- D. 1m=- Câu 10: Tìm giao đi ng th ng ườ ẳ1 2y x= th (C) hàm sớ ố3 22 4y x= +.A. B. C. D. 3Câu 11: Hàm nào đây là hàm ng bi n?ố ướ ếTrang /5A. 12 5xyæ ö=ç ÷+è B. 15 2xyæ ö=ç ÷-è C. 12xyæ ö=ç ÷è D. xy -=Câu 12: Tìm hàm hàm ố6 2sin cos sin cosy x= .A. B. C. D. Câu 13: Tìm hàm hàm ố()ln 1y x= .A. ' ln 1y x= B. 1' 1yx= C. ' lny x= D. ' 1y= Câu 14: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình ch nh ớ3 12AB BC SA a= và SAvuông góc đáy. Tính bán kính ngo ti hình chóp S.ABCD .A. 172aR= B. 132aR= C. 6R a= D. 52aR=Câu 15: Cho hình tr có bán kính đáy ng cm và kho ng cách gi hai đáy là cm kh iắ ốtr ph ng song song tr và cách trụ cm. Tính di tích thi di nủ ệđ thành.ượ ạA. ()256=S cm B. ()255=S cm C. ()253=S cm D. ()246=S cmCâu 16: Tìm nghi ph ng trình ươ1 23 2x x+ ++ .A. 2log 3x= B. 23x= C. 0x= D. 32x=Câu 17: Cho lăng tr ng tam giác MNP.M'N'P' có đáy MNP là tam giác nh ngườchéo MP' ph ng đáy góc ng 60ạ 0. ính theo tích kh lăng trể ụMNP.M'N'P' .A. 324a B. 323a C. 334a D. 332aCâu 18: Cho di ệOABC có 3OA OB OC a= đôi vuông góc nhau làtrung đi nh CA; trên nh CB sao cho 23CN CB= ính theo tích kh chópể ốOAMNB.A. 316a B. 313a C. 323a D. 32aCâu 19: Chi đoàn 12A cóớ 20 đoàn viên trong đó có 12 đoàn viên nam và đoànviên nữ. Tính xác suất khi chọn đoàn viên có ít nhất đoàn viên nữ .A. 243285 B. 271285 C. 230285 D. 251285Câu 20: ính theo tích kh lăng tr ng ABCD.A’B’C’D’ có đáy là hình thoi nh ,góc BAD ng 60 và nh bên AA’ ng A. 312 aB. 332 C. 332 D. 392 aCâu 21: Tìm góc ti tuy nệ th hàm ố21xyx+=- giao đi nó tr cạ ụhoành.A. 3k=- B. 13k=- C. 13k D. 13k =Trang /5Câu 22: Cho hàm ố2 13 2xyx+=- Tìm phát bi đúng ng ti th hàm .ể ườ ốA. 32x= là ng ti ng ườ B. 32y là ng ti ngườ C. 1x= là ng ti ngườ D. 1x= là ng ti ngang ườ ậCâu 23: Tìm ng th ng ườ ẳ2 1y mx m= th hàm sắ 12 1xyx-=+ hai đi phânạ ểbi t.ệA. 0m< B. 1m> C. 0m= D. 1m=Câu 24: Cho hàm ố12logy x= Tìm kh ng nh đúng.ẳ ịA. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()0;+¥B. Hàm ng bi trên kho ng ả()0;+¥C. Hàm ng bi trên kho ng (0; 1)ố ảD. Hàm ngh ch bi trên kho ng (0; 1)ố ảCâu 25: ng cong trong hình bên là th hàm nào?ườ ốxyA. 33 1y B. 33 1y x= C. 33 1y x=- D. 33 1y x=- Câu 26: ng ti ki lãi su ườ ấ8, 4% /năm và lãi hàng năm nh vào n. iượ ỏsau baonhiêu năm ng đó có đôi ti ban u?ườ ượ ầA. B. C. D. 10 Câu 27: thi tr nghi 50 câu, câu có ph ng án tr trong đó ch có 1ộ ươ ıph ng án đúng, câu tr đúng ươ ượ0, đi m. Môt thí sinh làm bài ng cách ch ng uể ẫnhiên trong ph ng án câu. Tính xác su thí sinh đó đi m.ươ ượ ểA. 30 200, 25 .0, 75 B. 30 20 20500, 25 .0, 75 C. 20 301 0, 25 .0, 75- D. 20 300, 25 .0, 75Câu 28: Cho hình ph ng ươ ABCD.A’B’C’D’ nh aạ Tính theo ho ng cácả đi nếm ph ng (ặ BC ).A. 33aB. 23aC. 32aD. 22aCâu 29: Tính th tích kh di nh 2a .A. 32 23a B. 324 C. 3212 D. 32 2aCâu 30: Tìm ph ng trìnhể ươ ()22 sin sin 0x m- có nghi thu kho ngệ ả; 02pæ ö-ç ÷è ø.Trang /5A. 2m< B. 0m- C. 1m< D. 12 2m- B. 2m< C. 2m- D. 2m>Câu 39: Cho hình chóp tam giác S.ABC có đáy là tam giác cân AB AC a= góc BAC ng 120ằ 0;c nh bên ạ3SA a= và vuông góc ph ng đáyớ Tính theo th tích kh chóp S.ABC .A. 3312a B. 314a C. 334a D. 334aCâu 40: Cho hình nón có góc nh ng ằ060 di tích xung quanh ngệ ằ26pa Tính theo thểtích kh nón đã cho.ủ ốA. 33=pV B. 324=paV C. 3=pV D. 33 24=paVCâu 41: Tìm nghi ph ng trình ươ()2 17 3x++ .Trang /5A. B. 14x= B. 34x=- C. 25 15 32x-= D. ()7 31 log 3x+=- -Câu 42: Tìm giá tr nh hàm sủ sin cos 1sin cos 2x xyx x+ +=+ .A. 3M= B. 3M=- C. 2M=- D. 1M =Câu 43: Tìm các giá tr th tham ốm th hàm ố4 22y mx= có ba đi mểc tr thành tam giác có di tích nh 1.ự ơA. 30 4m< B. 1m< C. 1m< D. 0m> Câu 44: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân, AB=AC=a bên SAB làtam giác vuông cân và trong ph ng vuông góc đáy. Tính theo tích aể ủkh chóp S.ABC.A. 3112 aB. 3312 C. 314 aD. 334 aCâu 45: Tìm xác nh hậ àm ố1 sin1 sinxyx-=+ .A. ppì ü= Îí ýî þ\\ k2D B. {}p= Î\\ kD ZC. pp pì ü= Îí ýî þ\\ k2 2D D. ppì ü= Îí ýî þ\\ k2D ZCâu 46: Có viên bi đen khác nhau, viên bi khác nhau, viên bi xanh khác nhau. có baoỏ ỏnhiêu cách các viên bi trên thành dãy sao cho các viên bi cùng màu nh nhau?ắ ạA. 725760 B. 518400 C. 103680 D. 345600Câu 47: Cho hình nón tròn xoay có chi caoề 20=h cm bán kính đáy25=r cm ph ngặ điqua nh hình nón cách tâm đáy ủ12cm Tính di tích thi di hình nón tệ ặph ng a. A. ()2406=S cm B. ()2400=S cm C. ()2500=S cm D. ()2300=S cmCâu 48: Trong các hình chóp giác ti có bán kính ng 9, tính thấ ểtích kh chóp có th tích nh t.ủ ấA. 144 6V= B. 576V= C. 576 2V= D. 144V=Câu 49: Tìm nghi ph ng trình ươ2 2log log 1) 2x x+ .A. B. C. D. 0Câu 50: Tìm ti tuy song song tr hoành th hàm ố4 22 10y x= .A. B. C. D. ------ ------ẾTrang /5

