Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 126

1a8b5c41b3fc1b5814401606d2a3dcff
Gửi bởi: Võ Hoàng 13 tháng 6 2018 lúc 23:32:22 | Update: 1 giờ trước (18:33:12) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 421 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

THI THPT QG CHUYÊN THÁI BÌNH 6Ề ẦCâu 1: Cho hàm ố2018yx 2=- có th (H). ng ti (H) là:ồ ườ ủA. B. C. D. 1Câu 2: Trong không gian Oxyz cho ầ()2 2S 2x 2y 4z 0+ và tặph ng ẳ()P 2x 2y 0.- ph ng kh theo thi di là hìnhế ộtròn. Tính di tích hình tròn đóệA. 5p B. 25p C. D. 10p Câu 3: Cho hình nón có bán kính ng tròn đáy ng a. Thi di qua tr hình nón làườ ụm tam giác cân có góc đáy ng ằ45 .° Tính th tích kh ngo ti hình nón.ể ếA. 31a3 B. 38a3 pC. 34a3 pD. 34 pCâu 4: Bi ế()320cx ln 16 dx ln ln 22+ +ò trong đó a, b, là các nguyên. Tính giáốtr bi th ứT c= A. B. -16 C. -2 D. 16Câu 5: Cho hàm ố()y x= có th nh hình Hàm ố()y x= ng bi trênồ ếkho ng nào đây?ả ướA. () 0; B. ()2; 2- C. ()2;+¥ D. (); 0- Câu 6: Trong không gian Oxyz cho hai đi ể()()A 1; 1;1 .B 3; 3; .- pậph ng trình ph ng ươ ẳ() là trung tr đo th ng ABự ẳA. (): 2y 0a B. (): 2y 0a =C. (): 2y 0a D. (): 2y 0a =Câu 7: Trong không gian Oxyz cho ph ng ẳ()P 2z 0+ và ng th ngườ ẳx z: .2 3- -D là giao đi và () và là đi thu ng th ng ườ saocho AM 84.= Tính kho ng cách ph ng ẳ() A. B. 14 C. D. 5Câu 8: Tính th tích th tròn xoay phép quay xung quanh tr Ox hình ph ngể ẳgi các ng ườy 0, 2= A. 83 B. 163 C. 10p D. 8p Câu 9: các ch 1, 2, 3, 4, 5, có th bao nhiêu nhiên ch sừ ượ ốđôi khác nhau?ộA. 15 B. 4096 C. 360 D. 720Câu 10: Tính ng các nghi ph ng trình sau ươ2 53 4.3 27 0+ +- A. 5- B. C. 427 D. 427- Câu 11: Cho là th ng và khác 1. nh nào sau đây là sai?ố ươ ềA. axlog log log y, 0, 0yæ ö= " >ç ÷è B. ()a alog x.y log log y, 0, 0= " >C. 2a 1log log x, 02= " >D. a1log alog 10= Câu 12: Hình chóp S.ABCD đáy hình vuông nh ạ()a; SA ABCD SA 3.^ Kho ngảcách ph ng (SCD) ng:ừ ằA. B. 32 C. 2a D. 34 Câu 13: Kh ng nh nào đây sai?ẳ ướA. ng ng quát nhân ố()nu là 1n 1u .q ,-= công và ng uớ ầ1u B. ng ng quát ng ộ()nu là ()n 1u d,= công sai và ngớ ạđ ầ1uC. ng ng quát ng ộ()nu là 1u nd, công sai và ng uớ ầ1uD. dãy ố()nu là ng thì ộ*n 2n 1u uu n2+++= " Î¥ Câu 14: Cho hai th và th mãn ỏ2x4x 3x 1lim ax 0.2x 1®+¥æ ö- +- =ç ÷+è Khi đó 2b+b ngằA. 4- B. 5- C. D. 3- Câu 15: Trong không gian Oxyz, cho ầ()()()2 22S 11- =và hai ng th ng ườ ẳ()()1 2x zd .1 1- += Vi ph ng trình cế ươ ảcác ph ng ti xúc ng th song song hai ng th ngồ ườ ẳ()()1 2d A. (): 3x 15 0a B. (): 3x 0a =C. (): 3x 0a =D. (): 3x 0a ho ặ(): 3x 15 0a =Câu 16: Tìm xác nh hàm ố()xy 2x 1= A. 1D \\2ì ü=í ýî þ¡ B. 1D ;2é ö= +¥÷êë C. 1D ;2æ ö= +¥ç ÷è D. D=¡ Câu 17: Trong không gian Oxyz cho đi ểM 2;1(; 5). ph ng ẳ() đi qua đi và tể ắcác tr Ox, Oy, Oz các đi A, B, sao cho là tr tâm tam giác ABC.ụ ượ ủTính kho ng cách đi ểI(1; 2; 3) ph ng ẳ() PA. 17 3030 B. 13 3030 C. 19 3030 D. 11 3030Câu 18: ọ1 4z là nghi phân bi ph ng trình ươ4 2z 3z 0+ trênt ph c. Tính giá tr bi th ứ2 21 4T z= A. B. C. D. =Câu 19: Tìm đi ti hàm ố3 21y 2x 3x 13= A. 3=- B. C. 1=- D. Câu 20: nh nào sau đây sai?ệ ềA. ()()()()()f dx dx dx,+ +ò hàm ố()()f liên trên ụ¡ B. ()()f ' dx C= +ò hàm ố() có hàm liên trên ụ¡C. ()()()()()f dx dx dx,- -ò hàm ố()()f liên trên ụ¡D. ()()kf dx dx=ò ng và hàm ố() xliên trên ụ¡Câu 21: Ph ng trình ươ()2 2log log 2+ có bao nhiêu nghi m?ệA. B. C. D. 0Câu 22: Cho 1.> nh nào sau đây là đúng?ệ ềA. 32a1a> B. 2017 2018 1a C. 351aa-> D. 13a a> Câu 23: Ti ngang th hàm ốx 1y3x 2-=- là?A. 1y3=- B. 2x3= C. 2y3= D. 1x3=- Câu 24: các giá tr th tham ng th ng ườ ẳy 2x m=- tắđ th hàm ốx 1yx 2+=- hai đi phân bi là:ạ ệA. ()5 3; 3- B. (); 6;ù é- +¥û C. ()(); 3;- +¥ D. ()(); 6;- +¥Câu 25: th hàm nào sau đây phía tr hoành?ồ ướ ụA. 2y 5x 1= B. 2y 7x 1=- C. 2y 4x 1=- D. 2y 2x 2=- Câu 26: Cho hình tr có bán kính đáy ng 2a. ph ng đi qua tr hình tr vàụ ục hình tr theo thi di là hình vuông. Tính th tích kh tr đã choắ ụA. 318 B. 34 C. 38 ap D. 316 pCâu 27: thi tr nghi 50 câu, câu có ph ng án tr trong đó chộ ươ ỉcó ph ng án đúng, câu tr đúng 0,2 đi m. thí sinh làm bài ng cáchươ ượ ằch ng nhiên trong ph ng án câu. Tính xác su thí sinh đó đi mọ ươ ượ ểA. 30 20 20500, 25 .0, 75 .C B. 20 301 0, 25 .0, 75- C. 20 300, 25 .0, 75 D. 30 200, 25 .0, 75Câu 28: Cho hình tr có bán kính đáy ụ()r cm= và kho ng cách gi hai đáy ng ằ()7 cm .Di tích xung quanh hình tr làệ ụA. ()235 cmp B. ()270 cmp C. ()2120 cmp D. ()260 cmpCâu 29: th hàm ố42x 3y x2 2=- tr hoành đi m?ắ ểA. B. C. D. 0Câu 30: Cho hàm ố2x 1y .x 1+=+ nh đúng làệ ểA. Hàm ng bi trên ậ¡ B. Hàm ng bi trên các kho ng ả(); 1- và ()1;- +¥ C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng ả(); 1- và ()1;- +¥D. Hàm ng bi trên hai kho ng ả(); 1- và ()1; ,- +¥ ngh ch bi trên kho ngị ả()1;1- Câu 31: Cho ph ứ()()2z 2i .= ph có ph làố ảA. B. C. 2- D. 2iCâu 32: Cho 262log blog 45 a, b, .log c+= Î+¢ Tính ng ổa c+ A. 4- B. C. D. 1Câu 33: hình đa di có các là các tam giác thì và nh đaộ ủdi đó th mãn th nào đâyệ ướA. 3C 2M= B. 2M= C. 3M 2C= D. 2C M=Câu 34: Trong Oxyz cho ph ng ẳ(): 2x 3z 0.a Véc nào sau đâyơlà véc pháp tuy ph ng A. ()n 4; 2; 6- -r B. ()n 2;1; 3-r C. ()n 2;1; 3-r D. ()n 2;1; 3rCâu 35: Cho ba đi ể()()()M 0; 2; 0; 0;1 3; 2;1 ph ng trình ph ngậ ươ ẳ MNP bi đi là hình chi vuông góc đi lên tr Oxế ụA. z12 3+ B. z03 1+ C. z12 1+ D. z13 1+ =Câu 36: Tìm ng không ch trong khai tri nh th Newton ứ()2122x 0xæ ö- ¹ç ÷è A. 7212 B. 8212 CC. 8212 C- D. 7212 C- Câu 37: nghi ph ng trình ươ()x 1x 335 5-+< là:A. (); 5- B. ()5;- +¥ C. ()0;+¥ D. (); 0- Câu 38: Tìm các giá tr th tham th hàm ố()2x 1ym 4+=- cóhai ti ngệ ứA. B. 0m 1<ìí¹ -î C. 0= D. 0< Câu 39: Cho () là hàm ch n, liên trên ụ¡ th mãn ỏ()10f dx 2018=ò và () làhàm liên trên ụ¡ th mãn ỏ()()g 1, .+ " Ρ Tính tích phân()()11I .g dx-=ò A. 2018= B. 1009I2= C. 4036= D. 1008= Câu 40: Cho hình ph ng ươABCD.A’B’C’D’ có nh ng a. đo góc gi haiạ ữm ph ng (BA’C) và (DA’C) làặ ẳA. 90° B. 60° C. 30° D. 45° Câu 41: Cho hàm ố() xác nh trên ị{}\\ 2;1-¡ th mãn ỏ()()21 1f ' ,x 3= =+ -và ()()f 0.- Tính giá tr bi th ứ()()()T 4= A. 1ln 23 3+ B. ln 80 1+ C. 4ln ln 13 5æ ö+ +ç ÷è D. 8ln 13 5æ ö+ç ÷è øCâu 42: Bi ế120xdx ab5x 4=+ò a, là các nguyên ng và phân th ươ ab là gi n.ố ảTính giá tr bi ể2 2T b= A. 13= B. 26= C. 29= D. 34=Câu 43: Tìm các giá tr nguyên tham th ph ng trìnhố ươ3 22 sin 2x sin 2x 2m 4cos 2x+ có nghi thu 0;6pæ öç ÷è A. B. C. D. 6Câu 44: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông ạB, BC 2a, SA= vuônggóc ph ng đáy và ẳSA 2a 3.= là trung đi AC. Kho ng cách gi haiọ ữđ ng th ng AB và SM ngườ ằA. 3913 B. 2a13 C. 2a 313 D. 2a 3913 Câu 45: Cho các ph z, th mãn ỏz 3i 3, iw 2i 2.- Tìm giá tr nh tị ấc bi th ứT 3iz 2w= A. 554 5+ B. 578 13+ C. 578 5+ D. 554 13+ Câu 46: Có bao nhiêu giá tr nguyên hàm ểx mymx 4+=+ ng bi trên ngồ ừkho ng xác nh?ả ịA. B. C. D. 5Câu 47: Cho hình lăng tr ng ứABC.A ' ' ' có đáy là tam giác ABC vuông cân A,ạc nh ạBC 6.= Góc gi ph ng ẳ()AB ' và ph ng ẳ()BCC ' ' là 60 Tính thểtích kh đa di ệAB ' CA ' ' A. 33a B. 33 3a2 C. 33a2 D. 33a3Câu 48: Cho ph th mãn ỏz 5.- Bi các đi bi di ph wế ứxác nh ở()w 3i .z 4i= là ng tròn bán kính R. Tính Rộ ườA. 17= B. 10= C. 5= D. 13=Câu 49: Cho tam th hai ậ()()2f ax bx c, a, b, 0= ¹¡ có hai nghi th cệ ựphân bi ệ1 2x Tính tích phân ()221x3ax bx cxI 2ax .e dx+ += +ò A. 1I x= B. 1x xI4-= C. D. 1x xI2-=Câu 50: Trong không gian Oxyz cho tam giác ABC có 2; 3(; 3), ph ng trình ng trungươ ườtuy là ừx 2,1 1- -= =- ph ng trình ng phân giác trong góc làươ ườ ủx 2.2 1- -= =- Bi ng ằ()u m; n; 1= -r là véc ch ph ng ng th ngộ ươ ườ ẳAB. Tính giá tr bi th ứ2 2T n= A. B. C. D. 10= Đáp án1-A 2-A 3-C 4-B 5-A 6-B 7-C 8-B 9-C 10-A11-C 12-B 13-C 14-D 15-B 16-C 17-D 18-A 19-B 20-D21-A 22-C 23-A 24-D 25-D 26-D 27-A 28-B 29-C 30-B31-A 32-D 33-C 34-A 35-D 36-D 37-B 38-B 39-A 40-B41-A 42-B 43-C 44-D 45-D 46-C 47-A 48-D 49-C 50-AL GI CHI TI TỜ ẾCâu 1: Đáp án AĐ th hàm ố2018yx 2=- có ti ng: ứx và ti ngang Câu 2: Đáp án AM ầ()2 2S 2x 2y 4z 0+ có tâm()I 1;1; 2- và bán kính 3.= là hình chi vuông góc lên ph ng (P)ọ ẳ()()2 2IO I; 2,4 1- -Þ =+ thi di tậ ặc (S) ph ng ẳ() là hình tròn có bán kính:2 2r IO 5,= di tích hình tròn là: ệ2r 5p Câu 3: Đáp án CGi thi di qua tr hình nón là ABC nhưhình Vì ABC cân A, góc đáy ng ằ45°nên ABC vuông cân A. là tâm đáyạ ủOA OB OC a,Þ là tâm ngo ti hình nón, bán kính ng thểtích ng: 34a3 Câu 4: Đáp án BTính ()320x ln 16 dx,+ò ặ2x 16dtx 16 xdx ,x 252= =ì+ Þí= =î()3 2520 161x ln 16 dx ln t.dt2+ =ò òĐ tặ()25 2525 2516 1616 16dtu ln tdu1 9ln t.dt t. ln dt 25 ln 25 16 ln 16 25 ln 32 ln 2tdv dt2 2v tìæ ö==ìïÞ -í íç ÷=îè øï=îò 25; 32, 16Þ =- =- =- Câu 5: Đáp án AĐ th hàm là ng li nét đi lên trái quaồ ườ ừph trên kho ng ả()0; 2Þ hàm ng bi trênố ế()0; 2Câu 6: Đáp án B()1AB 1; 2; 12= -uuur là vect pháp tuy ph ng trung tr AB. ủI(2;1; 0) là trungđi AB, khi đó ph ng trình ph ng trung tr đo AB làể ươ ạ()x 2y 0- Câu 7: Đáp án CG là hình chi trên ủ()P MHÞ là kho ng cách ph ng (P).ả ẳĐ ng th ng ườ có vect ch ph ng ươu 2;( )1; ,=r ph ng (P) có vect pháp tuy nặ ế()n 1;1; 2= -r Khi đó: ()1.2 1.1 2.33cos HMA cos u; n1 4. 84+ -= =+ +r Tam giác MHA vuông HạMH 3cos HMA MH MA. cos HMA 84. 3MA84Þ Câu 8: Đáp án BTa có ()x 0x .x 0ì= =ï- =íï= ³î Th tích th tròn xoay tính là: ầ()()()2 42 220 216V dx dx3pé ù=p +p =ê úë ûò Câu 9: Đáp án CS các nhiên th mãn yêu bài toán là: ầ46A 360= sốCâu 10: Đáp án A()x 42 42 4x 43 33 4.3 27 12.3 27 0x 23 9+++ ++é= =-é- Ûêê=-=ëë ng các nghi ph ng trình trên là ươ()()3 5- =- Câu 11: Đáp án C2a alog log x, 0= " >Câu 12: Đáp án B()()()()()()()AB /CD AB SCD B; SCD AB; SCD A; SCDÞ =D ng ựAH SD^ (1)Ta có ()()()AD CDCD SAD CD AH 2SA CD ABCD^ìïÞ ^í^ Ìïî (1) và (2) ừ()()()AH SCD A; SCD AHÞ Xét SADD vuông cóạ2 21 1SA 3, AD aAH SA AD=