Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

ĐỀ THI THỬ THPT QG LẦN III MÔN TOÁN HỌC 12

d3cb68237c69abfcfc986f7693e15ad9
Gửi bởi: Võ Hoàng 21 tháng 4 2018 lúc 4:39:04 | Update: 28 tháng 7 lúc 13:29:52 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 444 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

201:DC BAA ACACDABC BA DACA BDB BBAADDC ACD BDCC CCADB DCDC BB BDDS GDĐT HÀ TĨNHỞ THI THỀ ỬTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 90 phút (50 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 201ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Trong khai tri ể(x+8x2)9 ng không ch ứx là: A. 43008 B. 4308 C. 84 D. 86016 .Câu 02: nh nào sau đây sai A. 1nnC= B. 1nnC n-= C. 11nC n= D. 011nC+= .Câu 03: Cho ()21d 2f x-=ò và ()21d 1g x-=-ò Tính ()()212 dI x-= -é ùë ûò A. 72I= B. 172I= C. 112I= D. 52I= .Câu 04: Cho hàm ố( )y x= xác nh và liên trên đo ạ[]2; 2- và có th là ng cong trong hìnhồ ườv bên. ẽHàm ố( )f đi nào sau đây? A. 1x=- B. 2x=- C. 1x= D. 2x= Câu 05: Cho ph ứ1 2z i= Đi nào đây là đi bi di ph ướ ứw iz= trên ph ngặ ẳt A. (2;1)N B. (1; 2)Q C. (1; 2)M- D. 2;1)P- Câu 06: Trong không gian tr Oxyz cho ba đi ể(1; 0; 0), (0; 2; 0)A B- và (0; 0; 3)C Ph ngươtrình nào đây là ph ng trình ph ng ướ ươ ẳ( )ABC A. 1.1 3x z+ =- B. 1.2 3x z+ =- C. 1.3 1x z+ =- D. 1.3 2x z+ =- Câu 07: Cho hình chóp có di tích đáy và chi cao h. Tính th tích kh chóp. A. 1.2V h= B. .V h= C. 1.6V h= D. 1.3V h= .Câu 08: có ồ6 sinh nam và ọ5 sinh Ch đó ra ừ3 sinh đi làm sinh. Có baoọ ệnhiêu cách ch trong đó có ít nh sinh nam.ọ A. 155 B. 60 C. 90 D. 165 .Câu 09: Cho hàm f(x) có ng bi thiên nh sau:ố ưMã đề: 201 Trang 6201:DC BAA ACACDABC BA DACA BDB BBAADDC ACD BDCC CCADB DCDC BB BDD Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nào đúng? A. Giá tr nh nh hàm là 1. B. Giá tr nh nh hàm là -1. C. Giá tr nh hàm là 2. D. Giá tr nh hàm là 1. ốCâu 10: Tính di tích hình ph ng gi th hàm ố2 1y x= và các tr A. 34S= B. 1S= C. 12S= D. 14S= Câu 11: Tính th tích kh nón tròn xoay có bán kính đáy và chi cao h.ể A. 213V hp= B. 243V hp= C. 243V hp= D. 2V hp= Câu 12: xác nh hàm ố()2log 2y x= là A. ()(); 2;- +¥U B. ()2;+¥ C. ()0; D. ()0;+¥ Câu 13: Trong không gian to ộOxyz cho hai đi ể()1;1; 0A và ()0;1; 2B Vect nào đây làơ ướm vect ch ph ng ng th ng ươ ườ ẳAB A. ()1;1; 2d= -r B. ()1; 0; 2a= -r C. ()1; 0; 2b= -r D. ()1; 2; 2c=r .Câu 14: pậ nghi ph ng trình ươ1322xæ ö>ç ÷è là: A. (); 5xÎ B. (); 5xÎ C. ()5;xÎ +¥ D. ()5;xÎ +¥ Câu 15: Hàm nào đây ng bi trên kho ng ướ ả();- +¥ A. 33 2.y x= B. 32 1.y x= C. 23 .y x= D. 2.1xyx+=+ Câu 16: có 10 qu nhau, đánh 10. Rút ng nhiên qu u. Tính xácộ ượ ầsu rút qu có 10.ấ ượ A. 1. B. 910 C. 12 D. 110 .Câu 17: Tìm các giá tr th ủm ph ng trình ươ3xm= có nghi th c. A. 0m> B. 0m³ C. 1m³ D. 0m¹ Câu 18: Trong không gian ộOxyz cho ầ()()()()2 2: 9S z- Tính bánkính ủ() S. A. 9R= B. 6R= C. 3R= D. 18R= .Câu 19: Cho hình lăng tr ụ. ' ' 'ABC có các nh ng ằa Góc nh bên và ph ngạ ẳđáy ng ằ030 Hình chi ếH đi ểA trên ph ng ẳ' ' 'A thu ng th ng ườ ẳ' 'B Tínhkho ng cách gi hai đáy.ả A. 2a B. 3a C. 22a D. 32a .Câu 20: Cho nhân ố()nu có 124u= và 41116384uu= ng ạ17u là:Mã đề: 201 Trang 6201:DC BAA ACACDABC BA DACA BDB BBAADDC ACD BDCC CCADB DCDC BB BDD A. 32147483648 B. 3536870912 C. 367108864 D. 3368435456 .Câu 21: Tìm ph bi ế()()1 1i i- A. 17 110 10z i= B. 45 5z i= C. qu khác. D. 25 5z i= Câu 22: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình vuông nhạ ng th ng ườ ẳSA vuông góc tớ ặph ng đáy và ẳSA a= Góc gi ng th ng ườ ẳSC và ph ng ẳ()SAB là Khi đó ta na nh giá trậ ịnào trong các giá tr sau?ị A. tan 1a=- B. 1ta n2a= C. ta 1a= D. tan 3a= .Câu 23: Tìm ti th hàm ố225 41x xyx- +=- A. B. C. D. .Câu 24: Hình chóp .ABC có đáy ABC là tam giác vuông ạA ·02 60= =BC ABC ọM là trungđi nh ạBC và SA SC SM 5= Kho ng cách ừS nh ạAB là: A. 17.2a B. 19.2a C. 17.4a D. 19.4aCâu 25: Cho ng bi thiên hàm ố()y x= Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng A. th hàm tr hoành hai đi phân bi t.ồ B. Giá tr hàm là ố0. C. Hàm ti 0. D. ph ng trình ươ()3f x< có hai nghi th phân bi t. ệCâu 26: Gieo con súc cân và ng ch cùng lúc. Tính xác su tích ch con súcắ ủs là .ắ A. 14 B. 19 C. 16 D. 25 .Câu 27: Tính 218 3lim2 3xxx x®+ -+ A. 19 B. 112- C. 13 D. 124 .Câu 28: Cho bán kính ầR ngo ti hình ph ng nh a. nh nào đây đúng? ươ ướ A. 2a R= B. 3a R= C. 33Ra= D. 33Ra= .Mã đề: 201 Trang 6201:DC BAA ACACDABC BA DACA BDB BBAADDC ACD BDCC CCADB DCDC BB BDDCâu 29: ng cong trong hình là th hàm nào? ườ A. 22y x= B. 33y x= C. 23 3y x= D. 23 3y x=- Câu 30: ọ1z và 2z là hai nghi ph ph ng trình ươ22 10 0z z+ Tính giá tr bi th cị ứ2 21 2A z= A. 20A= B. 20A= C. 10A= D. qu khác.ế ảCâu 31: Cho hàm ố3 23y x= nh nào đây đúng? ướ A. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()2;+¥ B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(); 0- C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()0; D. Hàm ng bi trên kho ng ả()0; Câu 32: Tìm nghi ph ng trình ươ()()()ln ln ln 2x x- là: A. ()(); 4;- +¥ B. ()3; C. ()[); 4;- +¥ D. [)3; .Câu 33: Cho hàm ố4mx myx m+=+ ớm là tham ọS là các giá tr nguyên ủmđ hàm ngh ch bi trên các kho ng xác nh. Tìm ph ủS A. B. C. D. Vô .ốCâu 34: Cho hàm ố3y x= có th (C) Ph ng trình ti tuy th (C) đi ươ ể()1; 0A là: A. 2y x=- B. 2y x= C. 2y x=- D. 2y x= Câu 35: Cho ph ứ7 5z i= Tìm ph ứwz iz= A. 12i= B. 2i= C. 12 12i= D. 12 2i= Câu 36: Cho hình ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD ớ3AB cm= 6AD cm= và dài ng chéo AC’=ộ ườ9cm. Th tích kh ộ. ' ' ' 'ABCD là A. 3162cm B. 3102cm C. 3108cm D. 390cm .Câu 37: Tìm các giá tr th tham ốm hàm ố()2ln 1y m= có xác nh là A. 1m<- ho ặ0m> B. 0.m= C. 0m> D. 3m< .Câu 38: Bi ế( )F là nguyên hàm hàm ố1( )1f xx=- và (2) 1F= Tính (3)F A. 1(3)2F= B. 7(3)4F= C. (3) ln 1F= D. (3) ln 1F= -Câu 39: Cho ()212F xx= là nguyên hàm hàm ố()f xx Tìm nguyên hàm hàm ố()lnf x¢ A. ()2 2ln 1ln d2xf Cx xæ ö¢=- +ç ÷è øò B. ()2 2ln 1ln dxf Cx x¢= +ò C. ()2 2ln 1ln dxf Cx xæ ö¢=- +ç ÷è øò D. ()2 2ln 1ln d2xf Cx x¢= +ò Mã đề: 201 Trang 6201:DC BAA ACACDABC BA DACA BDB BBAADDC ACD BDCC CCADB DCDC BB BDDCâu 40: Gi ph ng trình: ươ32 cos sin 3x x= A. ()()3,arctan 2x kkx kpppé= +êÎê= +êë¢ B. ()()4,arctan 3x kkx kpppé= +êÎê= +êë¢ C. ()(),arctan 2x kkx kpp=éÎê= +ë¢ D. ()()4,arctan 2x kkx kpppé= +êÎê= +êë¢ .Câu 41: Ng ta bườ ba qu bóng bàn cùng kích th vào trong chi hình tr cóả ướ ụđáy ng hình trònằ qu bóng bàn và chi cao ng ba ng kính qu bóngớ ườ ảbàn. ọ1S là ngổ di tích ba qu bóng bàn, ả2S là di tích xung quanh hìnhệ ủtr ố12SS ng ?ằ A. 1,5. B. 1. C. D. 2.Câu 42: Vi ph ngế ươ trình có tâm thu tr Ox, đi qua đi A(3,1,1) và ti xúcặ ếv ph ngớ ẳ(): 0x za- A. ()22 23 2x z- B. ()22 21 3x z- C. ()22 21 3x z+ D. ()22 22 3x z- =Câu 43: Cho hàm ố( )f th mãnỏ10( 1) )d 10x x¢+ =ò và (1) (0) 2.f f- Tính 10( )d .I x=ò A. 12.I= B. 12.I=- C. 8.I=- D. 8.I=Câu 44: Cho hình chóp. ABCS có đáy ABC là tam giác vuông ạB SA vuông góc đáy.ớ Bi tếSA a=, AB a= 2BC a= ọI là trung đi ủBC Cosin góc gi ng th ng ườ ẳAI vàSC là. A. 23-. B. 23 C. 28 D. 23 .Câu 45: Cho giác i, bi ng đo các góc thành nhân và ng cu 9ộ ấl ng th 2. góc đó ng:ầ A. 08 24 72 216 B. 9; ;7 7p pp C. 27; ;20 20 20 20p D. 08 25 75 225 .Câu 46: Tìm giá tr th tham ốm hàm ố()3 214 33y mx x= iạ ạ3x= A. 1m= B. 5m= C. 7m=- D. 1m=- .Câu 47: Trong không gian ộOxyz cho ph ng (P): ẳ2 0x z+ và hai đi mể(2;1;1), (3; 2; 2)A .G (Q) là ph ng qua AB và vuông góc (P). Ph ng trình nào là ph ng trìnhọ ươ ươc ph ng (Q) ?ủ A. 0.x z+ B. 0.x z- C. 0.x z- D. 0.x z- =Câu 48: Gi bóng đá do đoàn tr ng THPT ch có 16 tham gia, trong đó kh 10 có bóng,ả ườ ộkh 11 có bóng và kh 12 có bóng thăm ng nhiên chia làm ng A, B,ố ượ ấC, D, ng có đúng bóng đá. có bao nhiêu cách chia ng có đúng bóngỗ ộkh 10 và bóng kh 11.ố A. 45 12 44. .C B. 45 12 4. .C C. 416 12 4. .C D. 45 12 44! .C .Mã đề: 201 Trang 6201:DC BAA ACACDABC BA DACA BDB BBAADDC ACD BDCC CCADB DCDC BB BDDCâu 49: Trong không gian Oxyz cho đi ể()1; 2; 6M- và ng th ng d: ườ ẳ()2 213x ty Rz t= +ìï= Îíï=- +î.Tìm đi trên sao cho MH vuông góc d.ọ A. ()2;1; .- B. ()1; 0; .- C. ()4; 0; .- D. ()0; 2; .- Câu 50: Cho hàm ố1x myx+=+ (m là tham th c) tho mãn ả[][]1;21;216min max3y y+ nh nào đâyệ ướđúng? A. 4m< B. 0m£ C. 2m< D. 4m> -----------------------H T----------------------ẾMã đề: 201 Trang 6202:B BAC CDAAAB CDBD CDADBD BAC CB BCAADCC DA ACC DBDD DDB BA BAC CMã đề: 202 Trang