Đề thi thử nghiệm THPTQG môn Toán- Bộ GD & ĐT lần 3 năm 2017 có lời giải chi tiết
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
LUY TR THI QU GIA 2017Ệ ƯỚ ỐĐ THAM KH GIÁO Th gian làm bài: 90 phútỀ ờCâu 1: Cho hàm ố3y 3x có th ịC Tìm giao đi ủC và tr hoành.ụA. 2. B. 3. C. 1. D. 0.Câu 2: Tính đo hàm hàm ốy log x.A. '1y .x B. 'ln 10y .x C. '1y .x ln 10 D. '1y .10 ln xCâu 3: Tìm nghi ph ng trình ươx 115 0.5 A. S 1; . B. S 1; . C. S 2; . D. S . Câu 4: Kí hi a, là ph th và ph ph ượ ứ3 2i. Tìm a, b.A. 3, 2. B. 3, 2. C. 3, 2. D. 3, 2. Câu 5: Tính mô đun ph bi ếz 3i . A. 25 2. B. 2. C. 2. D. 2.Câu 6: Cho hàm ốx 2y .x 1 nh nào đây đúng?ệ ướA. Hàm ngh ch bi trên ế; . B. Hàm đng bi trên ế; . C. Hàm đng bi trên ế; . D. Hàm ngh ch bi trên ế1; . Câu 7: Cho hàm ốy x có ng bi thiên nh hình bên. nh nào đâyả ướđúng?x01'y00y54A. CDy 5. B. CTy 0. C. min 4.¡ D. max 5.¡Câu 8: Trong không gian Oxyz, tìm tâm và bán kính uớ ầ2 2x 20. A. I 1; 2; 2. B. I 1; 2; 5. Doc24.vnC. I 1; 2; 20. D. I 1; 2; 5. Câu 9: Trong không gian Oxyz, ph ng trình nào đây là ph ng trìnhớ ươ ướ ươchính đng th ng ườ ẳx 2td 3t ?z t A. 2.2 1 B. 2.1 2 C. 2.2 2 D. 2.2 1 Câu 10: Tìm nguyên hàm hàm ố222f .x A. 3x 2f dx C.3 x B. 3x 1f dx C.3 x C. 3x 2f dx C.3 x D. 3x 1f dx C.3 x Câu 11: Cho hàm ốy x có ng bi thiên nh hình bên. th hàm đãả ốcho có bao nhiêu đng ti n?ườ ậx20'yy10A. 1. B. 3. C. 2. D. 4.Câu 12: Tính giá tr bi th ứ2017 2016P . A. 1. B. 3. C. 3. D. 1P .3Câu 13: Cho là th ng, ươa 1 và 33aP log . nh nào đây đúng?ệ ướA. 3. B. 1. C. 9. D. 1P .3Câu 14: Hàm nào đây đng bi trên kho ng ướ ả; ? A. 3y 3x 3x 2. B. 3y 2x 5x 1. C. 2y 3x . D. 2y .x 1Doc24.vnCâu 15: Cho hàm ốf ln x. trong th cho trong ph ng án A, B, C,ộ ươD đây là th aướ hàm ố'y . Tìm th đó.ồ A. B. C. D. Câu 16: Tính th tích kh lăng tr tam giác đu có các nh ng a.ể ằA. 3a 3V .6 B. 3a 3V .12 C. 3a 3V .2 D. 3a 3V .4Câu 17: Trong không gian Oxyz, cho các đi ểA 3; 4; 1;1; , C 3;1; Tìm đi trên tr hoành sao cho ụAD BC.A. D 4; 0; 0 ho ặD 2; 0; . B. D 0; 0; ho ặD 6; 0; .C. D 6; 0; ho ặD 12; 0; D. D 0; 0; ho ặD 6; 0; .Câu 18: Kí hi ệ1 2z là hai nghi ph ng trình ươ2z 0. Tính2 21 2P . A. 1. B. 2. C. 1. D. 0.Câu 19: Tính giá tr nh nh hàm ố24y 3xx trên kho ng ả0; .A. 30;min 9. B. 0;min 7. C. 0;33min .5 D. 30;min 9.Câu 20: Hình đa di trong hình bên có bao nhiêu t?ệ ặA. 6. B. 10. C. 12. D. 11.Doc24.vnCâu 21: là di tích hình ph ng ẳH gi các đng ườy , tr hoành vàụhai đng th ngườ 1, 2 (nh hình ). Đt ặ0 21 0a dx, dx. nh đệ ềnào sau đây đúng?A. a. B. a. C. a. D. a. Câu 22: Tìm nghi ph ng trình ươ2 2log log 3. A. S 3; . B. S 4; . C. S . D. S 10; 10 . Câu 23: Đng cong trong hình bên là th hàm trong hàm đcườ ượli kê ph ng án A, B, C,ệ ươ đây. đó là hàm nào?ướ A. 2x 3y .x 1 B. 2x 1y .x 1 C. 2x 2y .x 1 D. 2x 1y .x 1Câu 24: Tính tích phân 221I 2x 1dx ng cách đt ặ2u 1. nh nào đâyệ ướđúng?A. 30I udu. B. 21I udu. C. 30I udu. D. 211I udu.2Doc24.vnCâu 25: Trên ph ng đ, đi là đi bi di ph (nh hình vặ ẽbên). Đi nào trong hình là đi bi di ph 2z?ể ứA. Đi N.ể B. Đi Q.ể C. Đi E.ể D. Đi P.ểCâu 26: Cho hình nón có di tích xung quanh ng ằ23 a và bán kính đáy ng a. Tính đằ ộdài đng sinh ườl hình nón đã cho.ủA. 5a.2l B. .l C. 3a.2l D. 3a.lCâu 27: Cho 1x0dx ea ln ,e 2 a, là các Tính ỉ3 3S . A. 2. B. 2. C. 0. D. 1.Câu 28: Tính th tích kh tr ngo ti hình ph ng có nh ng a.ể ươ ằA. 3aV .4 B. 3V . C. 3aV .6 D. 3aV .2Câu 29: Trong không gian Oxyz, cho ầS có tâm I 3; 2; 1 và điqua đi ểA 2;1; ph ng nào ti xúc ớS A?ạA. 3z 0. B. 3z 0. C. 3z 0. D. 3z 0. Câu 30: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳP 2x 2y 0 vàđng th ng ườ ẳx 1: .2 2 Tính kho ng cách gi ữ và P .A. 1d .3 B. 5d .3 C. 2d .3 D. 2.Câu 31: Tìm các giá tr th tham hàm sấ ố4 2y 1 không có đi.ự ạA. 3. B. 1. C. 1. D. 3. Doc24.vnCâu 32: Hàm ố2y 1 có th nh hình bên. ẽHình nào đây là th hàm ướ ố2y ? A. Hình 1. B. Hình 2. C. Hình 3. D. Hình 4.Câu 33: Cho a, là các th ng th mãn ươ ỏa 1, b và alog 3. TínhbabP log .aA. 3. B. 3. C. 3. D. 3. Câu 34: Tính th tích ph th gi hai ph ng ẳx 1, 3; bi tếr ng khi th ph ng vuông góc tr Ox đi có hoành xằ ộ1 3 thì đc thi di là hình ch nh có dài hai nh là 3x và ượ ạ23x 2.A. 32 15. B. 124V .3 C. 124V .3 D. V 32 15 . Câu 35: ph ng trình ươ323x 6x ln 0 có bao nhiêu nghi phân bi t?ệ ệA. 2. B. 1. C. 3. D. 4.Câu 36: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông nh a, SA vuông góc đáy,ạ ặSD ph ng (SAB) góc ộo30 Tính th tích kh chóp S.ABCD.ể ốA. 36aV .18 B. 3V . C. 36aV .3 D. 33aV .3Doc24.vnCâu 37: Trong không gian Oxyz, cho đng th ng có ph ng trìnhớ ườ ươx 3.2 4 Ph ng trình nào đây là ph ng trình hình chi vuông góc aươ ướ ươ ủd trên ph ng ẳx ? A. 3y .z 4t B. 3y .z 4t C. 3y 2t .z t D. 3y .z 4t Câu 38: Cho hàm ốf th mãn ỏ1'0x dx 10 và 2f 2. Tính10I dx.A. 12. B. 8. C. 12. D. 8. Câu 39: có bao nhiêu ph th mãn đng th các đi ki ệz 5 và 2z là sốthu o?ầ ảA. 2. B. 3. C. 4. D. 0.Câu 40: Cho hàm ốln xy .x nh nào đây đúng?ệ ướA. ' "212y xy .x B. ' "21y xy .x C. ' "21y xy .x D. ' "212y xy .x Câu 41: có bao nhiêu nguyên hàm ố2 2y 4 ngh chịbi trên ế; ? A. 2. B. 1. C. 0. D. 3.Câu 42: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳP 6x 2y 35 0 vàđi ểA 1; 3; . ọ'A là đi đi ng qua (P). Tính ủ'OA .A. 'OA 26. B. 'OA 3. C. 'OA 46. D. 'OA 186.Câu 43: Cho hình chóp giác đu S.ABCD có nh đáy ng ằ3 2a, nh bên ng 5a.ạ ằTính bán kính ngo ti hình chóp S.ABCD.ủ ếA. 3a. B. 2a. C. 25R a.8 D. 2a.Doc24.vnCâu 44: Cho hàm ốf liên trên ụ¡ và th mãn ỏf cos 2x , x . ¡Tính 3232I dx.A. 6. B. 0. C. 2. D. 6.Câu 45: có bao nhiêu giá tr nguyên trong đo ạ2017; 2017 ph ng trìnhể ươlog mx log 1 có nghi duy nh t?ệ ấA. 2017. B. 4014. C. 2018. D. 4015.Câu 46: là các giá tr th tham hàm sọ ố3 21y mx x3 có hai đi tr và sao cho A, khác phía và cáchể ằđu đng th ng ườ ẳd 5x 9. Tính ng các ph S.ổ ủA. 0. B. 6. C. 6. D. 3.Câu 47: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳP 2y 2z 0 vàm ầ2 2S 2x 4y 2z 0. Gi ửM S sao cho MNuuuur cùngph ng vect ươ ơu 1; 0;1r và kho ng cách gi và là nh t. Tính MN.ả ấA. MN 3. B. MN 2. C. MN 2. D. MN 14.Câu 48: Xét ph th mãn ỏz 7i 2. m, là giá trọ ượ ịnh nh và giá tr nh ủz . Tính M. A. 13 73. B. 73P .2 C. 73. D. 73P .2Câu 49: Cho tâm O, bán kính R. Xét ph ng ẳ thay đi theoổ ầgiao tuy là đng tròn ườC Hình nón N có đnh trên u, đáy là đngỉ ườtròn C và có chi cao ềh . Tính th tích kh nón đc nên ượ ởN cógiá tr nh t.ị ấA. 3R. B. 2R. C. 4h R.3 D. 3h R.2Doc24.vnCâu 50: Cho kh di có th tích ng ọ'V là th tích kh đa di có cácể ệđnh là các trung đi các nh kh di đã cho, tính ố'Vk .VA. 1k .2 B. 1k .4 C. 2k .3 D. 5k .8ĐÁP ÁN1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 A11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 D21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 D31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 A41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 AL GI CHI TI TỜ ẾCâu 1: Đáp án BPh ng pháp: ươ Vi ph ng trình hoành giao đi th (C) và tr hoành. Gi iế ươ ảph ng trìnhươ 0.Cách gi i: giao đi và tr hoành là nghi ph ng trìnhụ ươ3x 3x 0. Ta có: 3 2x 0x 3x 0x 3 Câu 2: Đáp án CPh ng pháp: ươ Áp ng công th đo hàm hàm logarit:ụ ''x 1log xx ln 10 ln 10 Cách gi i: Ta có: '1log .x ln 10Câu 3: Đáp án CPh ng pháp ươ ng cách gi ph ng trình mũ, đa ph ng trình cùngử ươ ươ ềc 5. Sau đó ng công th c: ứf xa . Cách gi i: Ta có: 11 15 25 5 Câu 4: Đáp án DDoc24.vnPh ng pháp: ươ ng đnh nghĩa ph c: ứz bi; a, , ¡ trong đó là ph nầth ph và là ph ph cự z.Cách gi i: ph ứ3 2i có ph th ng và ph ngầ ằa 32 hay .b 2 Câu 5: Đáp án CPh ng pháp: ươ Áp ng công th ứ2 2z bi bi; . Cách gi i: Ta có: z 3i 50 2. Câu 6: Đáp án BPh ng pháp: ươ 1: Tìm xác đnh, tính y’.ướ ị 2: gi ph ng trình y’ tìm các nghi m.ướ ươ ệ 3: ng bi thiên và lu các kho ng đng bi và ngh ch bi n.ướ ếCách gi i: ả'2x 3y 0, x.x 1x 1 Câu 7: Đáp án APh ng pháp: ươ Nhìn và phân tích ng bi thiên.ả ếCách gi i: Nh th hàm đt đi iậ CD CDx 1; 5. Câu 8: Đáp án DPh ng pháp: ươ ng ph ng trình chính u:ử ươ 2 220 0x . Trong đó tâm 0 0I .¡Cách gi i: ọ0 0I z¡ là tâm và bán kính ầR . Ta có: 2 220 0x . Theo bài ta có:ề2000R 20I 1; 2; 4x 1y 2R 20 5z 4 Doc24.vn

