Đề thi mẫu học kì 1 môn TOÁN HỌC lớp 12 năm học 2018-2019
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
101: DABDC BBD CCC BCA DADDB DAADC CACDDD BDDADDA BDCA BBADDA BB BS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA HKI 12ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 90 phút (50 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: đi tr hàm ố4 21y 2x 64= là A. 2. B. 1. C. 0. D. 3. Câu 02: Cho hàm y=f(x) xác nh liên trên ụ{}\\ 1-¡ và có ng bi thiên :ả ếKh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ A. Hàm ng bi trong các kho ng ả()- -; và ()- +¥1; B. Hàm ng bi trên ế¡ C. Hàm ngh ch bi trong kho ng ả()- +¥1; D. Hàm ngh ch bi trong kho ng ả()- -; Câu 03: [MH2] Cho hình chóp .S ABC có đáy là tam giác nh avà th tích ng ẳ3.a Tính chi uềcao hình chóp đã cho. A. 33 ah B. 3h a= C. 32ah= D. 36ah= Câu 04: Hàm ố4 28 1y x=- có bao nhiêu đi tr A. 0. B. 1. C. 2. D. 3. Câu 05: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình vuông nh ng ằa nh bên ạSA vuông góc tớ ặph ng đáy và ẳ3SA a= Tính th tích kh chóp ố.S ABCD A. 333a B. 33a C. 3a D. 33a Câu 06: Cho hình ph ng có nh ng ươ ằa Tính th tích kh ph ng. ươ A. 34a B. 3a C. 32a D. 33aCâu 07: Gi ph ng trình ươ53 2x-= qu nghi là.ế A. 25 log 3x= B. 35 log 2x= C. log 3x= D. 35 log 2x= -Câu 08: [CT17] Tìm nghi ph ng trình ươ()2log 4x- A. 11x= B. 13x= C. 3x= D. 21x= .Câu 09: Tìm giá tr nh hàm ố3 2y 2x 7x 1=- trên []3; 2- A. 4. B. 13 C. 3. D. .Câu 10: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình bên :ị ườ ẽMã đề: 101 Trang 5101: DABDC BBD CCC BCA DADDB DAADC CACDDD BDDADDA BDCA BBADDA BB Hàm ố( )y x= đi nào đây? ướ A. -1. B. 0. C. 2. D. -4. Câu 11: [CT17] ng cong hình bên là th hàm ườ ốax bycx d+=+ là các th c.ố ựM nh nào đây đúng ướ A. 0,y x¢> " Ρ B. 0, 1y x¢> " C. 0, 1y x¢< " D. 0,y x¢< " Ρ Câu 12: Rút bi th ứ()A log .aa bb= A. logaA bb= B. (). logaA bb= C. logaA bb= D. logabAb+=Câu 13: Cho hình lăng tr có di tích đáy và chi cao h. Tính th tích kh lăng tr A. 1.6V h= B. 1.3V h= C. .V h= D. 1.2V h=Câu 14: Kh ng nh nào sau đây sai A. qu khác .ế B. logloglogcacbba= C. Bi th ứ90 1003 5A- -= luôn có giá tr ngị ươ D. log logaab bbaab=Câu 15: [CT17] Tìm nghi mệ ph ng trình ươ()251log 12x+ A. 6x= B. 6x=- C. 232x= D. 4x= .Câu 16: Cho hàm ố35 7y x= Giá tr nh hàm trên đo ạ[]5; 0- ng bao nhiêu?ằ A. B. 143- C. 80. D. .Câu 17: Hàm nào sau đây có đi tr ?ố ịMã đề: 101 Trang 5101: DABDC BBD CCC BCA DADDB DAADC CACDDD BDDADDA BDCA BBADDA BB A. 22 1y x=- B. 22 1y x= C. 22 1y x= D. 22 1y x= Câu 18: [CT17] Cho hàm nh nào đây đúng? ướ A. Hàm ngh ch bi trên kho ng B. Hàm ng bi trên kho ng C. Hàm ngh ch bi trên kho ng D. Hàm ng bi trên kho ng .Câu 19: [CT17] Hàm nào đây ng bi trên kho ng ướ ả();- +¥ A. 13xyx+=+ B. 3y x= C. 33y =- -. D. 12xyx-=- Câu 20: Cho kh chóp ốS.ABC I, J, là trung đi các nh ượ ạSA, SB, SC Khi đó sỉ ốth tích S.IJKS.ABCVV ng A. 13 B. 14 C. 16 D. 18Câu 21: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình bênị ườ ẽHàm số( )y x= ti đi nào đây? ướ A. 0. B. 4. C. 2. D. -2. Câu 22: Cho hàm ố3 23 4y x= có ng bi thiên nh sau, tìm giá tr ti hàm .ả A. 4.CTy=- B. 2.CTy=- C. 4.CTy= D. 0.CTy= Câu 23: kích th kh ch nh tăng lên thì th tích kh ướ A. tăng n. B. Không C. tăng n.ầ D. tăng n. ầCâu 24: Trong các nh sau, nh nào sai A. Hai kh lăng tr có di tích đáy và chi cao ng ng ng nhau thì có th tích ng nhau. ươ B. Hai kh chóp có di tích hai đáy và chi cao ng ng ng nhau thì có th tích ng nhau. ươ C. Hai kh chóp có di tích đáy và chi cao ng ng ng nhau thì có th tích ng nhau. ươ D. Hai kh chóp có di tích đáy và chi cao ng ng ng nhau thì có th tích ng nhau. ươ ằCâu 25: Cho là tham Nghi ph ng trình ươ3 2x m-= là A. 2log 3x m= B. 2log 3x m=- C. 3log 2x m= D. 2log 3x m= +Câu 26: Gi ph ng trình ươ110 3x-= qu nghi là.ế ệMã đề: 101 Trang 522 1y +()1;1-(); 0- ¥()0;+¥()0;+¥101: DABDC BBD CCC BCA DADDB DAADC CACDDD BDDADDA BDCA BBADDA BB A. log 3x= B. 31 log 10x= C. log 3x= D. 31 log 10x= -Câu 27: Cho kh nón có dài ng cao ườ4h= và bán kính ng tròn đáy ườ3R= Tính th tích ểV aủkh nón.ố A. 4Vp= B. 15Vp= C. 12Vp= D. 36Vp= Câu 28: Hàm ố3 2y 3x 3x 4= có bao nhiêu tr A. 3. B. 2. C. 1. D. 0. Câu 29: Tìm giá tr nh hàm ố3 2y 8x= trên đo ạ[]1; A. []1;3max 8=- B. []1;3max 4=- C. []1;3176max y27= D. []1;3max 6=- .Câu 30: Đi th hàm sể ố3 22y x= là A. ()2; B. 0x= C. 2x= D. ()0; Câu 31: [MH1] Cho hình chóp giác ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh nh bên SA vuông gócv ph ng đáy và SA =√2a Tính th tích kh chóp ABCD A. V=√2a34 B. V=√2a33 C. V=√2a3 D. V=√2a36Câu 32: [CT17] Cho kh chóp giác có nh đáy ng nh bên hai nh đáy. Tính tíchạ ạV kh chóp giác đã cho. A. 326aV= B. 3142aV= C. 322aV= D. 3146aV= Câu 33: Lăng tr ng ứ. ’ABC có đáy ABC là tam giác vuông iạ, BC AB a= bênặ()’ ’BB là hình vuông. Khi đó th tích lăng tr làể A. 32 3a B. 32a C. 333a D. 33a Câu 34: Cho 5log 2m= Bi ế20log 50am bcm d+=+ a,b,c,d là các nhiên nh 6, hãy tính giá trớ ịc ủT d= A. B. C. D. 11Câu 35: Cho hình lăng tr ụ. ' ' 'ABC có tam giác ABC là tam giác vuông cân A, kho ng cách gi aạ ữhai đáy ng ằ2a AB a= Tính th tích kh lăng tr ụ. ' ' 'ABC A. 32a B. 323a C. 33a D. 3aCâu 36: 2,x xlà nghi ph ng trìnhệ ươ()()23 3log log 5x x- Khi đó1 2x x- ng:ằ A. 3. B. 5. C. 2- D. 7. Câu 37: Giá tr nh hàm ố24y x= ng: A. B. 2. C. 3. D. 1. Câu 38: Ph ng trình ươ3 133log log log 6x x+ có nghi là:ệ A. 9x= B. 27x= C. 123x= D. 3log 6x= .Câu 39: [MH2] Cho di ABCD có th tích ng 12 và là tr ng tâm tam giác BCể Tính thểtích kh chóp ố.A GBC A. 5V B. 3V C. 6V D. 4V= Mã đề: 101 Trang 5101: DABDC BBD CCC BCA DADDB DAADC CACDDD BDDADDA BDCA BBADDA BB BCâu 40: Cho ph ng trình ươ()1 22 *x x+ -= Kh ng nh nào sau đây sai A. ()3* 182xÛ B. ()3* .22x xÛ C. ()2 3*3 2xæ öÛ =ç ÷è D. ()23* 2.23xxÛ =Câu 41: Tính di tích xung quanh kh tr có dài ng sinh ng 10, bi th tích kh trệ ườ ụb ng ằ90p A. 60p B. 81p C. Đáp án khác D. 78p Câu 42: Kho ng cách gi đi tr th hàm ố3 23 4y x= là A. 5. B. 5. C. 65 D. 85 Câu 43: Hàm ố= -y 3x ng bi trên kho ng nào A. ()- +¥; B. ()+¥1; C. ()+¥0; D. ()- ¥;1 Câu 44: hình ch nh có ba kích th là ướ, ,a ọ( )S là đi qua nh hình pặ ộch nh đó. Tính di tích hình ầ( )S theo ,a A. 2( )a cp+ B. 24 )a cp+ C. 2( )2a cp+ D. 22 )a cp+ +Câu 45: Cho hình nón có ng cao ườ8h cm= bán kính đáy 6r cm= Tính di tích toàn ph ầS hìnhủnón. A. 2116 .S cm= B. 2156 .S cm= C. 2136 .S cm= D. 296 .S cm= Câu 46: Hàm ố=+2xyx ng bi trên kho ng nào A. ()- ¥;1 B. ()()- +¥#; va 1; C. ()+¥1; D. ()-1;1 Câu 47: Ph ng trình ươ23 3log 6) log 2) 1x x- có nghi là:ậ A. T=Æ B. {3}T= C. {1; 3}T= D. {0; 3}T=Câu 48: [CT17] năm 2016, ông thành công ty. ng ti ông dùng tr ng choầ ươnhân viên trong năm 2016 là ng. Bi ng sau năm thì ng ti dùng tr cho nhânỷ ảviên trong năm đó tả ng thêm 15% so năm tr c. năm nào đây là năm tiên mà ng sớ ướ ướ ốti ông dùng tr ng cho nhân viên trong năm ng? ươ A. Năm 2020. B. Năm 2021. C. Năm 2022. D. Năm 2023. Câu 49: Cho lăng tr ụ. ' ' 'ABC có th tích ng ằ312a và ' ' ' ' 5A CA a= Tính kho ngảcách ph ng (A’B’C).ừ A. 3a B. 2a C. 3a D. aCâu 50: Cho ,x là các th th ỏ02x yp< Ch kh ng nh đúng trong các kh ng nh sau.ọ A. ()siny x- B. sin sinx y- C. tan tanx y- D. cos cosx x- ------------------------H T----------------------ẾMã đề: 101 Trang 5102:B BCB DACC CB DCB CDAC CDCA BBDD BAC BADC DAB CADBADA BBCA BBC DS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA HKI 12ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 90 phút (50 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 102ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Cho hình chóp có di tích đáy và chi cao h. Tính th tích kh chóp. A. 1.2V h= B. 1.3V h= C. 1.6V h= D. .V h= .Câu 02: Tính di tích toàn ph kh nón có ng sinh và bán kính ng tròn đáy ng r. ườ ườ A. (1 )tps rp= B. (1 )tps rp= C. (1 )tps rp= D. (21 )tps rp= Câu 03: Đi hàm ố4 21y 2x 32= là: A. 4x=± B. -1. C. D. 2=± Câu 04: Gi ph ng trình ươ()2log log10x x- qu nghi là.ế A. {}2; 5- B. {}2; 5- C. {}2; 5- D. {}5Câu 05: Cho 0; 1a a> và ốaΡ Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nào sai A. log 1aa= B. logcaa c= C. log loga ab baa= D. log log loga ab c- Câu 06: Cho hàm y=f(x) xác nh liên trên ụ{}\\ 1-¡ và có ng bi thiên :ả ếKh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ A. Hàm ngh ch bi trong các kho ng ả()- -; và ()- +¥1; B. Hàm ngh ch bi trên ế¡ C. Hàm ng bi trênố ế()- +¥1; D. Hàm ng bi trong kho ng ả()- -; Câu 07: Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm 2y 2x 3x trên đo ạ[]1;1- A. Giá tr nh 1, giá tr nh nh -1. B. Giá tr nh 1, giá tr nh nh -3. C. Giá tr nh 2, giá tr nh nh -3. D. Giá tr nh 0, giá tr nh nh -3. ấMã đề: 102 Trang 5102:B BCB DACC CB DCB CDAC CDCA BBDD BAC BADC DAB CADBADA BBCA BBC DCâu 08: [CT17] ng cong hình bên là th hàm ườ ốax bycx d+=+ ớa ,b ,c ,d là các th c.ố ựM nh nào đây đúng? ướ A. 0, 2y x¢> " B. 0, 1y x¢> " C. 0, 2y x¢< " D. 0, 1y x¢< " Câu 09: Tìm giá tr nh nh hàm ố1 xy2x 3-=- trên []0;1 A. []0;1min 2=- B. []0;1min 1=- C. []0;11min y3=- D. [] 0;1min =.Câu 10: Hàm ng ạ4 2y ax bx (a 0)= có đa bao nhiêu đi tr A. 0. B. 3. C. 1. D. 2. Câu 11: Kh đa di nào sau đây có công th th tích ể1. h3V S= trong đó là di tích đáy, là chi uệ ềcao)? A. Kh lăng tr B. Kh ph ngố ươ C. Kh D. Kh chópố Câu 12: Cho hình chóp .S ABC có đáy là tam giác nh ng cm, nh bên ạSA vuông góc tớ ặph ng đáy và ẳ5SA cm= Tính th tích kh chóp ố.S ABC A. 3403cm B. 310cm C. 35 33cm D. 3103cm Câu 13: ng bi thiên sau là hàm nào sau đây? A. 23 2.y x= B. 22 3y x= C. 23 2y x= D. 24 4y x=- Câu 14: [MH2] Tìm các nghi ph ng trìnhệ ươ 13 27.x-= A. 9.x= B. 10.x= C. 4.x= D. 3.x= Câu 15: Cho hình ph ng ươ. ' ' ' 'ABCD ớ10AB cm= Tính th tích kh ph ngể ươ. ' ' ' 'ABCD D. A. 3400cm B. 3600cm C. 3100cm D. 31000cmCâu 16: [MH1] Cho hàm xác nh, liên trên và có ng bi thiên :ị ếMã đề: 102 Trang 5102:B BCB DACC CB DCB CDAC CDCA BBDD BAC BADC DAB CADBADA BBCA BBC Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng A. Hàm và ti 1. B. Hàm có giá tr ti ng 1. C. Hàm có giá tr nh ng và giá tr nh nh ng -1. D. Hàm có đúng tr .ố ịCâu 17: [CT17] Tìm các giá tr th ủm ph ng trình ươ3xm= có nghi th c. A. 0m³ B. 0m¹ C. 0m> D. 1m³ .Câu 18: Cho hình ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD ớ10AB cm= 16AD cm= ' 11BB cm= Tính th tíchểkh ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD A. 3120cm B. 3880cm C. 31760cm D. 3440cmCâu 19: Trong các kh ng nh sau hàm ố4 21 134 2=- -y kh ng nh nào đúng?ẳ A. .Hàm ti 1. B. Hàm ti -1. C. Hàm 0. D. Hàm ti 0. ạCâu 20: Cho hình lăng tr ụ. ' ' 'ABC có th tích ểV Tính th tích kh chóp ố'.C ABC A. 12V B. 3V C. 13V D. 16VCâu 21: [MH1] Tìm giá tr yị ạCĐ hàm ố33 2y x= A. yCĐ B. yCĐ C. yCĐ -1 D. yCĐ 0Câu 22: Hàm ố4 218 24y x= ng bi trên kho ng nào? A. ()4;- -và()4 0;- B. ()4 0;-và ()4;+¥ C. ()4 0;-và ()0 4; D. ()2;- -và ()2 0;- Câu 23: [MH1] Cho các th ng a,b a≠1. Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng? ươ A. loga2(ab)=2+2logab B. loga2(ab)=12+12logab C. loga2(ab)=12logab D. loga2(ab)=14logab Câu 24: [CT17] Cho ph ng trình ươ14 0x x++ Khi ặ2xt= ta ph ng trình nào đây ượ ươ ướ A. 23 0t t+ B. 22 0t- C. 0t- D. 22 0t t+ Câu 25: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình ch nh ậ10 12AB cm AD cm= nh bên ạSA vuônggóc ph ng đáy và ẳ15SA cm= Tính th tích kh chóp ố.S ABCD A. 3660cm B. 3220cm C. 360cm D. 3600cmCâu 26: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình bên ườ :Mã đề: 102 Trang 5102:B BCB DACC CB DCB CDAC CDCA BBDD BAC BADC DAB CADBADA BBCA BBC Hàm ố( )y x= ti đi nào đây? ướ A. -4. B. 0. C. -1. D. 2. Câu 27: Cho ph ng trình ươlogax b= Phát bi nào sau đây là sai A. Ph ng trình vô nghi khi ươ ệ0b£B. Ph ng trình có nghi iươ ọ0 1.a< C. Đi ki xác nh ph ng trình là ươ0x> D. Ph ng trình luôn có nghi duy nh ươ ấbx a=Câu 28: Hàm nào sau đây ng bi trên ế¡ A. +=+3x 2yx B. =4y C. =3y D. -3y 3x Câu 29: Tìm giá tr nh nh hàm ố3 27 11 2y x= trên đo ạ[0; 2] A. 3m= B. 2m=- C. 11m= D. 0m= .Câu 30: Cho bán kính và hình tr có bán kính đáy và chi cao 2R. 1V là th tíchểkh u, ầ2V là th tích kh tr Tính ố12VV A. 23 B. 32 C. 12 D. Câu 31: ng th ng đi đi ti th hàm ườ ố3y m= đi qua đi mể()3; 1M- khi ngằ A. 1.- B. 0. C. giá tr khác.ộ D. 1.Câu 32: [MH1] Tính th tích kh ph ng ươ ABCD ' ' ' ', bi AC ' a√3 A. V=3√6a34 B. V=13a3 C. V=a3 D. V=3√3a3 Câu 33: Cho 0, 0a b> vi ế()23533 3log log log5 15x ya b= thì y+ ng bao nhiêu?ằ A. 2. B. 5. C. 3. D. 4. Câu 34: [MH3] Tìm nghi ệS ph ng trình ươ()()2 2log log 3.x x- A. {}3 .S= B. {}4 .S= C. {}3; .S= D. {}10; 10 .S= Câu 35: Cho ng tròn ườ( )C ngo ti tam giác ềABC có nh ng ằa chi cao ềAH Quayđ ng tròn ườ( )C xung quanh tr ụAH ta u. ượ Th tích kh ng ng là:ể ươ A. 343ap B. 34 327ap C. 3354ap D. 349apMã đề: 102 Trang 5102:B BCB DACC CB DCB CDAC CDCA BBDD BAC BADC DAB CADBADA BBCA BBC DCâu 36: [CT17] Cho kh chóp S.ABCD có đáy là hình vuông nh a, SA vuông góc đáy và SC iạ ớm ph ng (ặ SAB góc ộ30° Tính th tích kh chóp đã cho. A. 323aV= B. 32V a= C. 323aV= D. 363aV=Câu 37: Cho ph ng trìnhươ()51x cx baa- --æ ö=ç ÷è ,()0 1a< Tìm ng ổb c+ ph ng trình có nghi 1.ể ươ A. B. -4 C. D. -6Câu 38: Cho hàm ốf có hàm là ạ()()()2 31 2f x¢= ọxÎR đi tr hàmố ủs ốf là A. 3. B. 1. C. D. 2.Câu 39: [CT17] Cho kh iố chóp .S ABC có SA vuông góc đáyớ 4SA= ,6AB= ,10BC= và 8CA= .Tính th tíchể kh chóp ố.S ABC A. 40V= B. 32V= C. 24V= D. 192 .Câu 40: [CT17] Tìm nghi ệS ph ng trình ươ3 3log (2 1) log 1) 1x x+ A. {}4 .S= B. {}2 .S= C. {}1 .S= D. {}3 .S=Câu 41: Tìm giá tr nh nh hàm ố132y xx=- -+ trên kho ng ả[)4; 2- A. [)4; 2min 5y- -= B. [)4; 2min 4y- -= C. [)4; 2min 6y- -= D. [)4; 2min 7y- -= .Câu 42: Cho lăng tr ụ. ' ' 'ABC ọM là trung đi ượ ủ'CC và 'BB Tính sỉ ố. ' ' 'ABCMNABC CVV. A. 13 B. 16 C. 23 D. 12 .Câu 43: là di tích xung quanh hình nón tròn xoay sinh ra đo th ng AC’ hìnhọ ượ ủl ph ng ABCD.A’B’C’D’ có nh ươ ạ2cm khi quay xung quanh tr AA’. Khi đóụ A. 22 2S cmp= B. 22 6S cmp= C. 22 3S cmp= D. 22S cmp= Câu 44: [CT17] Cho hàm ố4mx myx m+=+ ớm là tham ọS là các giá tr nguyênậ ịc ủm hàm ngh ch bi trên các kho ng xác nh. Tìm ph ủS A. Vô .ố B. C. D. .Câu 45: [CT17] Cho kh chóp tam giác ề.S ABC có nh đáy ng ằa và nh bên ng ằ2a Tính thểtích kh chóp ố.S ABC A. 31312aV= B. 3114aV= C. 31112aV= D. 3116aV= .Câu 46: Tìm các giá tr tham ốm hàm ố1x myx-=- ngh ch bi trên ng kho ng xácị ảđ nh nó. A. 1m< B. 1m³ C. 1m£ D. 1m> Câu 47: [CT17] Tìm nghi ệS ph ng trình ươ()()122log log 1x x- A. {}3S= B. {}2 5S= C. {}2 5; 5S= D. 132Sì ü+ï ï=í ýï ïî .Mã đề: 102 Trang

