Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi mẫu học kì 1 môn đại số lớp 12 cơ bản năm học 2018-2019

f82a964f05d993156cd58eefbc891fae
Gửi bởi: Võ Hoàng 21 tháng 12 2018 lúc 23:17:39 | Update: 26 tháng 5 lúc 20:37:22 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 410 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

101:BCDD ACCBADA AACBBCAACBABDDS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA 45 PHÚT 12A14ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (25 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Cho hàm ố3 23 4y x= có ng bi thiên nh sau, tìm giá tr ti hàm .ả A. 0.CTy= B. 4.CTy=- C. 2.CTy=- D. 4.CTy= Câu 02: Gi ph ng trình ươ()()1 70, 89 0, 89x x- += qu nghi là.ế A. 6x=- B. 8x= C. 8x=- D. 6x=Câu 03: Cho là tham Nghi ph ng trình ươ1 33 3x x- -= là A. 2x m= B. 1x m= C. 1x m= D. 2x m= Câu 04: Cho là th ng tùy khác ươ1 nh nào đây đúng ướ A. 221log .logaa= B. 2log log 2.aa=- C. 2log log 2.aa =D. 21log .log 2aa=Câu 05: Cho ph ng trình ươ()1 12 2.4 *x x+ -= Kh ng nh nào sau đây sai A. ()1 3* 2x x+ -Û B. ()1 2* 2.2x x+ -Û C. ()* 3xÛ D. ()1 2* 2x x+ -Û =Câu 06: Hàm nào có th nh ng th ng làm ng ti ng? ườ ườ A. xyx 2=- B. 2xyx 1=+ C. 2yx 1=- D. 2x 3yx 1-=+ Câu 07: Cho hàm số2 11xyx-=+ Ph ng trình ti tuy th hàm đi có hoành ng 2ươ ằlà A. 13y x= B. 13 3y x= C. 13 3y x= D. 113y x= Câu 08: Hàm ố3 2y 3x 3x 4= có bao nhiêu tr A. 1. B. 0. C. 3. D. 2. Câu 09: Tìm xác nh hàm ố2(1 )y xp= A. 1;1)D= B. ()( 1) 1;D= +¥U C. D=¡ D. \\ 1}D= ±¡ Câu 10: Cho hàm ố()y x= có ng xét hàm nh sauả ưx- ¥1-02+¥y¢+0-||-0 +M nh nào đây đúng ướ A. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 0- B. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 2- Mã 101ề Trang 3101:BCDD ACCBADA AACBBCAACBABDD C. Hàm ng bi trên kho ng ả()2; 0- D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()0; .Câu 11: ng lũy th ủ3a là A. 12a B. 32a C. 32a- D. 12a-Câu 12: Cho hàm ốy )= có th nh sauồ Tìm các giá tr th tham ph ng trình ươf m= có nghi th c.ệ A. -1 ho =3 B. Không có giá tr th nào th mãn yêu bài. C. m>3 ho <-1ặ D. -1 m< Câu 13: Cho hàm ố()y x= có hàm ạ()21f x¢= x" Ρ nh nào đây đúng ướ A. Hàm ng bi trên kho ng ả();- +¥ B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()1;1- C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(); 0- D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()1;+¥ Câu 14: Cho 0a> là tham Nghi ph ng trình ươ()()ln ln 3x a+ là A. qu khácế B. 32ax-= C. 32ax-= D. 32ax-=Câu 15: Tìm nghi ph ng trình ươx 13 2-³ A. [)3;+¥ B. [)31 log 2;+ +¥ C. .(]3; log 2- D. [)21 log 3;+ +¥ .Câu 16: Cho hàm ố21xyx-= tìm kh ng nh đúng.ẳ A. th hàm có ng ti là các ng th ng ườ ườ ẳ0; 1, 1x y= =- B. th hàm ch có ti ng là ng th ng ườ ẳ0x= C. th hàm không có ti n.ồ D. th hàm có ng ti ngang là các ng th ng ườ ườ ẳ1, 1y y= =- .Câu 17: nghi ph ng trình ươ12x 2log 03 2x+³- là: A. 3T ;2é ù= +¥ê úë B. 1T ;3æ ù= ¥çúè C. 1T 2;3æ ù= -çúè D. 1T 2;3é ù= -ê úë .Câu 18: Cho hàm ố= -3 2y 3x Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. Hàm ng bi trên các kho ng ả()- -; và ()+¥0; B. Hàm ngh ch bi trên ế¡ Mã 101ề Trang 3101:BCDD ACCBADA AACBBCAACBABDD C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng ả()- -; và ()+¥0; D. Hàm ng bi trên kho ng ả()-2;0 Câu 19: Ph ng trình ươ31 2155xx-æ ö=ç ÷è có bao nhiêu nghi m.ệ A. nghi mệ B. nghi mệ C. nghi mệ D. nghi mệCâu 20: Gi ph ng trình ươ232 4x x- +> A. 2< B. 21>éê<ëxx C. 2x< D. 4x< .Câu 21: Cho hàm ốf có hàm là ạ()()()2 31 2f x¢= ọxÎR đi tr hàmố ủs ốf là A. 3. B. 2. C. 1. D. 4Câu 22: Cho hàm ố()y x= xác nh trên ậ.D Trong các nh sau, nh nào sai A. ()minDm x= ế()f m> ọx thu ộD B. ()maxDM x= ế()f M£ ọx thu ộD và ạ0x DÎ sao cho ()0f M= C. ế()maxDM x= thì ()f M£ ọx thu D. D. ()minDm x= ế() ọx thu và ạ0x DÎ sao cho ()0f m= Câu 23: Tìm nghi ệS ph ng trình ươ()()122log log 1x x- A. {}2 5; 5S= B. {}2 5S= C. {}3S= D. 132Sì ü+ï ï=í ýï ïî .Câu 24: Cho log 3, log 4a bx x= là các th 1. Tính ơlogabP x= A. 112P= B. 712P= C. 12P= D. 127P= Câu 25: Cho ph ng trìnhươ()51x cx baa- --æ ö=ç ÷è ,()0 1a< Tìm ng ổb c+ ph ng trình có nghi 1.ể ươ A. B. -4 C. -6 D. 4-----------------------H T----------------------ẾMã 101ề Trang 3102:DDBDCDCBACBDDCBBDCDDCDDCAS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA 45 PHÚT 12A14ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (25 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 102ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Kh ng nh nào sau đây đúng A. ;mnmna a= " Ρ B. ,mnmna n= " " Ρ C. 01;a " ¡D. na- xác nh ọ{}\\ ;a N" " ΡCâu 02: [CT17] Tìm xác nh hàm ố13( 1)y x= A. ;1)D= B. D=¡ C. \\ {1}D=¡ D. (1; )D= +¥Câu 03: Ti tuy th hàm ố3 23 2y x= đi ể()1; 2M- có ph ng trình là: ươ A. 24 2y x= B. 7y x= C. 24 22y x= D. 2y x= Câu 04: Gi ph ng trình ươ53 2x-= qu nghi là.ế A. log 3x= B. 25 log 3x= C. 35 log 2x= D. 35 log 2x= +Câu 05: [CT17] ọa là các th ng tho mãn ươ ả2 2log log logx b= nh nàoệ ềd đây đúng ướ A. 5x b= B. 3x b= C. 3x b= D. 3x b= .Câu 06: Hàm nào sau đây có đi tr ?ố A. 22 1y x=- B. 22 1y x= C. 22 1y x= D. 22 1y x= Câu 07: Tìm các ng ti ng th hàm ườ ố22x 1yx 4-=- là: A. 2=- B. 1x2= C. 2=± D. 2= Câu 08: Gi ph ng trình ươ2 5x xe e+ +> qu nghi là.ế A. (); 3- B. ()2;+¥ C. ()4;+¥ D. ()3;+¥Câu 09: th hàm ố3 22xyx-=+ tr tung đi có A. ()0; 1- B. 20;3æ öç ÷è C. ()1; 0- D. 2; 03æ öç ÷è Câu 10: Cho ph ng trình ươ116 3.4 0x x+- thì ph ng trình đã cho tr thànhươ ởph ng trình nào sau đây ươ A. 23 0t t+ =- B. 23 0t t+ C. 212 0t t- D. 22 0t t- =Câu 11: Cho hàm ố22 1y x= nh nào đây đúng? ướ A. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả() 0; +¥. B. Hàm ng bi trên kho ng ả() 0; +¥. C. Hàm ng bi trên kho ng ả() 0- ¥. D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()1;1- .Câu 12: Gi ph ng trình ươlog4(x−1)=3 A. 82 B. 63 C. 80 D. 65 Mã 102ề Trang 2102:DDBDCDCBACBDDCBBDCDDCDDCACâu 13: Hàm nào đây ng bi trên kho ng ướ ả();- +¥ A. 12xyx-=- B. 33y =- -. C. 13xyx+=+ D. 3y x= .Câu 14: Hàm ố4 28 1y x=- có bao nhiêu đi tr A. 1. B. 2. C. 3. D. 0. Câu 15: Gi ph ng trình ươ110 3x-= qu nghi là.ế A. 31 log 10x= B. log 3x= C. log 3x= D. 31 log 10x= +Câu 16: Trong các hàm sau hàm nào có i, ti và CC Tx B. 5m< C. 4m= D. 3m>Câu 20: nghi ph ng trình ươ()()4 4log log log log 2x x+ là: A. B. C. D. 1Câu 21: Gi ph ng trình ươ1 12 2x xm+ -+ m>0 qu nghi là.ớ A. log5mx= B. 2log3mx= C. qu khác.ế D. 25log2mx=Câu 22: Gi ph ng trình ươ20 ,7 6log log 04x xxæ ö+÷ç÷<ç÷ç÷ç+è A. (8; )+¥ B. 4; 3)- C. 4; )- +¥ D. 4; 3) (8; )- +¥ Câu 23: Tìm nghi ph ng trìnhậ ươ1 35x x3 3+p pæ ö<ç ÷è là. A. ()S 0;= +¥ B. 2S ;5-æ ö= ¥ç ÷è C. 2S ;5-æ ö= +¥ç ÷è D. ()2S 0;5-æ ö= +¥ç ÷è Câu 24: Cho hàm ố2 22 4xyx+=- .Kh ng nh sau đây là đúng ?ẳ A. Ti ngang th hàm là y=2 B. Hàm ng bi trên ế(); 2- và ()2;+¥ C. Hàm ngh ch bi trên ế(); 2- và ()2;+¥ D. xác nh hàm là ốCâu 25: [CT17] Cho là th ng khác ươ2 Tính 22log4aaIæ ö=ç ÷è A. 2I= B. 12I=- C. 2I=- D. 12I= .Mã 102ề Trang 2102:DDBDCDCBACBDDCBBDCDDCDDCA-----------------------H T----------------------ẾMã 102ề Trang 2103:ADBABDCDBCBAABACACAD DDBABS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA 45 PHÚT 12A14ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (25 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 103ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Tìm nghi ph ng trình ươx122æ ö³ç ÷è A. (]; 1- B. [)1;- +¥ C. (); 1- D. ()1;- +¥ Câu 02: Hàm nào có th nh ng th ng làm ng ti ườ ườ A. 2yx 2=+ B. 1yx 1=+ C. 1y 2x 1= ++ D. 5xy2 x=- Câu 03: đi tr hàm ố4 21y 2x 64= là A. 1. B. 3. C. 0. D. 2. Câu 04: Cho hàm y=f(x) xác nh liên trên ụ{}\\ 1-¡ và có ng bi thiên :ả ếKh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ A. Hàm ng bi trong các kho ng ả()- -; và ()- +¥1; B. Hàm ngh ch bi trong kho ng ả()- -; C. Hàm ng bi trên ế¡ D. Hàm ngh ch bi trong kho ng ả()- +¥1; Câu 05: giao đi th hàm ố3 22 1y x= và ng th ng ườ ẳ1y x= là A. B. C. D. Câu 06: Trong các kh ng nh sau hàm ố4 21 134 2=- -y kh ng nh nào đúng?ẳ A. .Hàm ti 1. B. Hàm ti -1. C. Hàm 0. D. Hàm ti 0. ạCâu 07: Ti tuy đi ti th hàm ố3 212 53y x= A. Song song ng th ng x=1 ườ B. Có góc ng -1 C. Song song tr hoành D. Có góc ng ươCâu 08: [CT17] Tìm nghi mệ ph ng trình ươ()251log 12x+ A. 6x= B. 6x=- C. 232x= D. 4x= .Câu 09: Tìm các nghi ph ng trìnhệ ươ 13 27.x-= Mã 103ề Trang 3103:ADBABDCDBCBAABACACAD DDBAB A. 9.x= B. 4.x= C. 10.x= D. 3.x= Câu 10: [CT17] Tìm xác nh hàm ố()322y x-= A. ()(); 2;D= +¥ .B. D=¡ .C. {}\\ 1; 2D= -¡ D.()0;D= +¥. Câu 11: Cho hàm y=f(x) xác nh liên trên ụ{}\\ 1-¡ và có ng bi thiên :ả ếKh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ A. Hàm ng bi trong kho ng ả()- -; B. Hàm ngh ch bi trong các kho ng ả()- -; và ()- +¥1; C. Hàm ngh ch bi trên ế¡ D. Hàm ng bi trênố ế()- +¥1; Câu 12: [CT17] Cho là th ng khác ươ1 nh nào đây đúng ng ướ ươx A. log log loga axx yy= B. ()log loga axx yy= C. log log loga axx yy= D. logloglogaaaxxy y=Câu 13: Cho là tham Nghi ph ng trình ươ3 2x m-= là A. 3log 2x m= B. 2log 3x m=- C. 2log 3x m= D. 2log 3x m= -Câu 14: [CT17] Cho ph ng trình ươ14 0x x++ Khi ặ2xt= ta ph ng trình nào đây ượ ươ ướ A. 22 0t- B. 22 0t t+ C. 23 0t t+ D. 0t- .Câu 15: Tìm bi th ứ()22 1x-- có nghĩa: A. 12x" B. 12x" C. 12x" D. 1; 22xæ ö" Îç ÷è øCâu 16: [CT17] Cho 3log 2a= và 21log2b= Tính ()23 142 log log logI b= +é ùë A. 4I= B. 0I= C. 32I= D. 54I= .Câu 17: Cho hàm ố2y 2x x= Giá tr nh nh hàm ng.ị A. 6- B. 9- C. 9. D. 0. Câu 18: Cho hàm ố()y x= xác nh trên ị();a và đi ể()0;x bÎ nh nào đây ướ đúng A. ế()00f x¢= thì hàm tr đi ể0x B. ế()00f x¢= ()00f x¢¢> thì hàm đi ể0x C. uế()00f x¢= ()00f x¢¢¹ thì hàm tr đi ể0x D. hàm sế ố()y x= không có hàm đi ể()0;x bÎ thì không tr đi ể0x .Mã 103ề Trang 3103:ADBABDCDBCBAABACACAD DDBABCâu 19: Tìm nghi nh ph ng trình ươ3 2log log log 2x x- là. A. 12x= B. 14x= C. 2x= D. 4x=Câu 20: Cho hàm ố= +3 2y 3x 9x Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế¡ B. Hàm ng bi trên kho ng ả()()- +¥;3 3; C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()+¥3; D. Hàm ng bi trên ế¡ Câu 21: Tìm nghi ph ng trình ươ2 x6 13.6 0+- A. ()6; log 2- B. ()(); 1;- +¥ C. []1;1- D. 62 3log log3 2é ùê úë Câu 22: Cho ph ng trìnhươ()51x cx baa- --æ ö=ç ÷è ,()0 1a< Tìm ng ổb c+ ph ng trình có nghi 1.ể ươ A. B. -4 C. -6 D. 4Câu 23: Cho ph ng trình ươ931 log11 log 2xx-£+. ặ3logt x= thì ph ng trình tr thành: ươ A. ()2 1t t- B. 101tt-³+ C. ()1 11 12 2t t- D. 11 2tt-£+Câu 24: Cho ph ng trình ươ()1 22 *x x+ -= Kh ng nh nào sau đây sai A. ()2 3*3 2xæ öÛ =ç ÷è B. ()23* 2.23xxÛ C. ()3* 182xÛ D. ()3* .22x xÛ =Câu 25: [MH1] Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm ố211xymx+=+ có haiti ngang.ệ A. 0. B. 0. C. Không có giá tr th nào th mãn yêu bài. D. 0. -----------------------H T----------------------ẾMã 103ề Trang 3104:ACDBBCDDBBDCBDBBDBDACCCDCS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA 45 PHÚT 12A14ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (25 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 104ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Hàm ng ạ4 2y ax bx (a 0)= có đa bao nhiêu đi tr A. 3. B. 2. C. 1. D. 0. Câu 02: giao đi th hàm ố3 23 4y x= và tr hoành là A. B. C. D. Câu 03: Cho là tham Nghi ph ng trình ươ1 33 3x x- -= là A. 2x m= B. 1x m= C. 1x m= D. 2x m= Câu 04: Cho ph ng trình ươ()1 12 2.4 *x x+ -= Kh ng nh nào sau đây sai A. ()1 2* 2x x+ -Û B. ()1 3* 2x x+ -Û C. ()1 2* 2.2x x+ -Û D. ()* 3xÛ =Câu 05: Các căn hai ủ4 là A. 2- B. 2± C. 16 D. 2Câu 06: Tìm các ng ti ng th hàm ườ ố22x 1yx 1-=- A. 1=- B. 2= C. 1=± D. 1= Câu 07: [CT17] Tìm các giá tr th ủm ph ng trình ươ3xm= có nghi th c. A. 0m³ B. 1m³ C. 0m¹ D. 0m>Câu 08: pậ nghi ph ng trình ươ1322xæ ö>ç ÷è là: A. ()5;xÎ +¥ B. ()5;xÎ +¥ C. (); 5xÎ D. (); 5xÎ Câu 09: [CT17] Tìm nghi ph ng trình ươ()2log 4x- A. 13x= B. 21x= C. 11x= D. 3x= .Câu 10: Hàm ố4 218 24y x= ng bi trên kho ng nào? A. ()2;- -và ()2 0;- B. ()4 0;-và ()4;+¥ C. ()4 0;-và ()0 4; D. ()4;- -và()4 0;- Câu 11: [CT17] Tìm nghi ph ng trình ươ()2log 2x- A. 3x= B. 5x= C. 4x=- D. 3x=- .Câu 12: Hàm nào sau đây ng bi trên ế¡ A. -3y 3x B. =4y C. =3y D. +=+3x 2yx Câu 13: xác nh hàm ố()729y x-= là A. ()3; 3D= B. {}\\ 3D R= C. ()3;D= +¥ D. {}\\ 3D R=Câu 14: Cho hàm ố24 3y x=- có th (P). ti tuy (P) có góc ng thìồ ằhoành đi là: A. B. C. 12 D. -6 Mã 104ề Trang