Đề thi khảo sát chất lượng học kì 1 môn TOÁN 12
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
GD ĐT BÌNH NH KI TRA KỲ NĂM 2017-2018Ở ỌTr ng THPT Ngô Lê Tân Môn Toán 12 Th gian 90 phútườ .....................//.................... (Không tính th gian phát )ờ và tên thí sinh:..................................................................... p: .............................ọ ớI. TR NGHI (6 đi m) (Ch ph ng án đúng)Ắ ươCâu 1: ng ti th hàm ườ ố226 33 2x xyx x- +=- là:A. B. C. D. .Câu 2: Cho hàm ố()4 20y ax bx a= có th (C) nh hình đây.ồ ướKh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ ịA. th (C) có ba đi ti u.ồ ểB. th (C) có ba đi i.ồ ạC. th (C) có hai đi và đi ti u.ồ ểD. th (C) có đi và hai đi ti u.ồ ểCâu 3: Hàm 2xố ng bi trên kho ng nào?ồ A. 1;2æ ö- -ç ÷è B. ()0;+¥ C. 1;2æ ö- +¥ç ÷è D. (); 0- .Câu 4: Đi th hàm ố4 22 3y x= là:A. ()0; 3- B. ()1; C. ()1; 2- D. ()0; .Câu 5: Tính giá tr nh nh hàm ố21xyx-=- trên 2; .é ùë ûA. 2.3 B. 0. C. 1. D. 4.Câu 6: Xác nh hàm ốmmxmxxy 2331 ng bi trên R.ồ ếA. 10mm<-éê>ë Trang 4B. 10mm£ -éê³ë .C. 0m- .D. 0m- .Câu 7: giá tr nào thì hàm ố3 2y 3x mx= ti ạ2x= ?A. 0m¹ B. 0m< C. 0m= D. 0m> .Câu 8: Ch nhà hàng nh thi sân kh có hình ng là tam giácủ ộvuông ng dài nh góc vuông và nh huy ng 10 mét. Bi chi phí thuê nhân côngớ ếth hi công vi là 500.000 ng cho mét vuông. ti ông ph tr cho bên thi công làự ảbao nhiêu di tích sân kh là nh t?ể ấA. 4965450 (đ ng).ồ B. 4811252 (đ ng).ồ C. 5100540 (đ ng).ồ D. 6250000 (đ ng).ồCâu 9: Cho hàm ố3 23 4y x= (1). ng th ng ườ ẳ(): 4D th hàm (1) iắ ạba đi phân bi ệ()A 0; B, C. Tính di tích tam giác OBC, là .ệ ộA. B. C. 12 D. .Câu 10: Cho hàm ố2 32xyx-=- có th ị()C Bi ng ti tuy đi ểM kỳ aấ ủ()C luôn hai ti ủ()C ạA và dài ng nh đo th ng ẳAB là:A. B. C. D. .Câu 11: xác nh hàm ố12(2 1)= -y là:A. 1;2æ ö= +¥ ×ç ÷è øD B. 1\\2ì ü= ×í ýî þ¡D C. 1;2é ö= +¥ ×÷êë øD D. .=¡DCâu 12: Bác An 99 tri ng vào công ty theo th th lãi kép lãi su 8,25% tầ ộnăm. sau năm rút ti thì bác An thu bao nhiêu ti n? (Gi ng lãi su hàngỏ ượ ấnăm không i).ổA. 48,155 tri ngệ B. 147,155 tri ngệ C. 148,155 tri ngệ D. 47,155 tri ngệ .Câu 13: Cho th ng ươ.a Bi th ứ33=P vi ng lũy th mũượ ướ ốh là:ữ ỉA. 13.a B. 12.a C. 23.a D. 34.aCâu 14: hàm hàm ố22logy x= là:A. 22 ln.ln 2xx B. 22 log .x C. 22 log.xx D. 22 log.log 2xxCâu 15: Nghi ph ng trình ươ1 12 3x x+ ++ là:A. 323log4x= B. 1x= C. 0x= D. 432log3x= .Câu 16: ế5log 3=a thì 15log 45 ng:ằA. 21+×+aa B. 21+×+aa C. 21×+aa D. 211+×+aaCâu 17: nghi ph ng trình ươ221 2022xx x-- là: Trang 4A. (;0 .- ùû B. (;1 .- ùû C. )2; .é +¥ë D. 0; .é ùë ûCâu 18: Xác nh ph ng trình ươ32log )x m- có ba nghi th phân bi t.ệ ệA. 1.m- B. 1.m< C. 2.m- D. 11.2m-

