Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 11 mã đề 357 (1)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Mã thiề357KI TRA TI GI TÍCH 11 CH NG 5Ể ƯƠCâu 1: Cho hàm ố31yx=- Tìm y’ 0ểA. B. C. Không có D. RÎCâu 2: Cho hàm ố( 1f x= Tính f(3) (x 3)f ’(3)A. B. 54x +C. 54x -D. 332 (1 )xx--Câu 3: hàm hàm ố23 23 1( )2 1x xf xx x+ +=+ Giá tr '(0)flàA. Không iồ B. C. D. 12Câu 4: Vi ph ng trình ti tuy thi hàm ươ ố31 13 3y x= giao đi th và tr hoành.ạ ụA. 1y x= B. 1y x= C. 13y x= D. 2( 1)y x= +Câu 5: hàm hàm ốsinxyx= làA. 2sin cos'x xyx+= B. 2sin cos'x xyx-= C. 2cos sin'x xyx+= D. 2cos sin'x xyx-=Câu 6: Tính '4fpæ öç ÷è bi ếsin 2( )cotxf xx=A. B. 12 C. 12- D. –2Câu 7: hàm hàm ố211x xyx+ -=- làA. 21' 1( 1)yx= -- B. 222x'( 1)xyx+=- C. 22x'1xyx-=- D. 21' 1( 1)yx= +-Câu 8: hàm hàm ố3sin cos 3y x= làA. ' 3cos2 sin 3y x= B. ' 6cos2 3sin 3y x= -C. ' 6cos2 3sin 3y x=- D. ' 3cos2 sin 3y x= +Câu 9: hàm hàm ố5 2( )y x= làA. 3' 16y x= B. 3' 10 28 16y x= +C. 3' 10 16y x= D. 3' 10 14 16y x= +Câu 10: Tìm các ti đi ti tuy th hàm ố3 2113y x= bi ti tuy đó songế ếsong ng th ng 2x 1ớ ườ ẳA. ()113; 2;3æ ö- -ç ÷è B. 22; 1;3 3æ ö- -ç ÷ç ÷è C. ()23; 1;3æ ö- -ç ÷è D. ()23; 1;3æ ö- -ç ÷è øCâu 11: Tính '2fpæ öç ÷è bi ếcos( )1 sinxf xx=+A. 12 B. –2 C. –1 D. 12-Câu 12: Tìm các đi trên th hàm ố32x 1y x= mà đó ti tuy vuông góc ng th ng xạ ườ ẳ.A. (1;2); (-1;-2) B. Không có C. (1;2) D. (0;1); (-1;2) Trang Mã thi 357ềCâu 13: Cho hàm ố2112y x= Tính 2' "P y= -A. B. –1 C. D. 2Câu 14: Cho hàm ố4( 1)y x= Tính y”(2)A. 81 B. 27 C. 96 D. 108Câu 15: Cho chuy ng th ng xác nh ph ng trình ươ3 23 2S t= tính ng giây và tính ngằ ằmét). Tính gia khi 3s.ốA. 215 /m B. 212 /m C. 26 /m D. 29 /m sCâu 16: hàm hàm ố6 2( cos sin sin cosf x= làA. –1 B. C. D. 2Câu 17: hàm hàm ố2 12xyx-=+ làA. 25 2'2( 2) 1xyx x+=+ B. 25 2'2(2 1) 1xyx x+=- -C. 25 2'(2 1) 1xyx x+=- D. 2'2 1xyx+=-Câu 18: Vi ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố21y x= đi A(0;1)ạ ểA. 1y= B. 112y x=- C. 1y x= D. 1y x= +Câu 19: hàm hàm ố11xyx+=- ngằA. 3(1 1xx x-- B. 332 (1 )xx-- C. 332 (1 )xx-- D. 31xx--Câu 20: Cho hàm ố4 24x 4y x= có thi (C). Qua đi M(0;4) có th bao nhiêu ti tuy iồ ượ ớ(C).A. B. C. D. 3Câu 21: Cho hàm ố2cosy x= Tính y”A. " 4cos2y x= B. " 2cos2y x= C. " 2cos2y x=- D. " 4cos2y x=-Câu 22: Tính '12fpæ öç ÷è bi ế4 4( sin cosf x= -A. B. –1 C. –2 D. 1Câu 23: hàm hàm ố3 21 1yx x= làA. 33 2y'x x-= B. 33 1y'x x-= C. 33 1y'x x= D. 33 2y'x x-= -Câu 24: hàm hàm ố3( 5)y x= làA. 25' 32y xx= B. 527 5'22y xx= C. 57 5'22y xx= D. 21' 32y xx= -Câu 25: hàm hàm ốcoty x= làA. 21'sin cotyx x-= B. sin'2 cotxyx=- C. 21'2 sin cotyx x-= D. 1'2 cotyx=---------------------------------------------------------- ----------Ế Trang Mã thi 357ề

