Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 11 mã đề 001 (2)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
GD ĐT HÀ IỞ ỘTR NG THPT LÝ THÁNH TÔNGƯỜ....................*................... KI TRA KỲ 2Ề ỌMÔN :TOÁN 11NĂM C: 2017-2018Ọ(Th gian làm bài:90 phút)ờPH 1: LU (5,0 ĐI M)Ầ ỂCâu (1,5 đi m).ể Tính các gi sau:ớ ạ21 1) lim lim2 2xxx xa bx x+®+¥®+ -+ -Câu 2(0,75 đi m).ể Tính hàm hàm :ạ ố() 224 20183f +.Câu (0,5 đi m).ể Cho hàm ố3 22 113my mx m-= là tham Tìm đi ki ủtham ể' 0,y x³ " Ρ .Câu 4(0,75 đi ).ể Vi ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố4 22 5y x= đi ểA(2;13) .Câu 5(1,5 đi m).ể Cho di MNPQ, Iứ ,J tầ ượ là trung đi MP, NQ Ch ng minh ứr ng:ằa)MN QP MP QN+ +uuuur uuur uuur uuur b)()NQ IJP^ PH 2: TR NGHI (5,0 ĐI M)Ầ ỂCâu 1. Gi ạ3 2lim3nn- ++ ng:ằA. B. C. -3 D. 23 Câu .T ính gi ạ22 1lim1xxx®+- A. -1 B. C. D. Câu .Tính gi ạ()4 2lim 1xx x®- ¥+ :A. B. +¥ C. D. Câu 4. Hàm ố()y x= liên đi ể0x khi nào?A.()()0limx xf x®= B. ()()00limx xf x®= C. ()()0lim 0x xf f®= D.()00f x= Câu Hàm ốsiny x= có hàm là?ạA .cos 1x- .cos 1x+ .sinx x+ .sin 1x+ Câu 6. Cho hàm ố()3 23f x= .Tính ()' 1f- ?A -3 4Câu 7. Đâu là ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố()y x= đi ể()0 0;M ?Mà 001 TRANG /3Mà 001ỀA .()()0 0y x- ()()0 0y y= +C ()()0 0'y x+ ()()0 0'y y= +Câu 8. Tính vi phân hàm ố32019y x= ?A 3dy dx= .33dy dx= .23dy x= .23dy dx= Câu Tính hàm hai hàm ố4y x= ?A 34 23 212 312 Câu 10 Cho là trung đi đo MN ?ể nh nàoệ là nh đệ SAI?A 0IM IN+ =uuur uur .2MN NI=uuuur uur .MI NI IM IN+ +uuur uur uuur uur .2AM AN AI+ =uuuur uuur uur Câu 11. ng th ng (d) vuông góc mp(P) khi nào?ườ ớA (d) vuông góc ít nh ng th ng trong mp(P)ớ ườ ẳB (d) vuông góc đúng ng th ng trong mp(P)ớ ườ ẳC (d) vuông góc ng th ngớ ườ nhauắ .(d) vuông góc ng th ng nhau và trong mp(P).ớ ườ ằCâu 12. Cho hình ph ng ABCD.A’B’C’D’. ph ng nào vuông góc ph ng ươ ẳ(ABCD)?A. (A’B’C’D’) B. (ABC’D’) C.(CDA’D’) .(AA’C’C)Câu 13. Cho hai dãy ố()();n nu bi ế2 2;2 3n nn nu vn n+ -= =+ .Tính gi ạ()limn nu v+ ?A.2 B.-3 C.-1 D.5Câu 14. Tính gi ạ223 1lim2 4xx xx+®+ +- ?A. 12 B.0 C. +¥D. ¥Câu 15. Tìm hàm ố()22 3; 334 3x xxf xxx xì- -¹ï=-íï- =î liên trên xác nh?ụ ịA. m=4 B. m=0 C.m" Ρ D.không Câu 16. Hàm ố()20182 1y x= có hàm là:ạA.()20172018 1x- B.()20172 1x- C.()20174036 1x- D. ()20174036 1x- +Câu 17. Ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố2 1y x= đi có hoành ng là?ạ ằA.133y x= B. 53 3y =- C.3 0x y+ D.3 0x y- Câu 18. Hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông tâm O. Hãy ch ra nh SAI?ỉ ềA.2SA SC SO+ =uur uuur uuur B.2SB SD SO+ =uur uuur uuur C.SA SC SB SD+ +uur uuur uur uuur D.0SA SC SB SD+ =uur uuur uur uuur Mà 001 TRANG /3Câu 19. Hai vecto 'u ur ur làvecto ch ph ng hai ng th ng và d’. ượ ươ ườ ẳ'd d^ khi?A. 'u ur ur cùng ph ngươ B. 'u u=r ur C.()cos ' 1u u=r ur D. ()cos ' 0u u=r urCâu 20. HÌnh chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, nh bên SA vuông góc đáy?Ch ọm nh ĐÚNG trong các nh sau?ệ ềA.()SC ABCD^ B.()BC SCD^ C.()DC SAD^ D.()AC SBC^Câu 21. Tính ng ổ1 12 ... ....2 2nS= A. B.3 C.0 D. 12 Câu 22. Cho chuy ng th ng xác nh ph ng trình: ươ()3 23 27S t= trongđó tính ng giây (s) và tính ng mét (m). Gia chuy ng th iằ ượ ờđi tri tiêu là: A. m/ B. m/ C. 24 m/s D. 12 /s Câu 23. ng th ng đi qua đi A(0;3) và ti xúc thi hàm y=xố ườ 4-2x 2+3 ng:ằA. B. C. D. 3Câu24. Cho ba vect ơ, ,a cr không ng ph ng. Xét các vect ơ2 c;x b= -r ur r3 2z c=- -r r. Ch kh ng nh đúng?ọ ịA. Ba vect ơ; ;x zr ur ng ph ng.ồ B. Hai vect ơ;x ar cùng ph ng.ươC. Hai vect ơ;x br cùng ph ng.ươ D. Ba vect ơ; ;x zr ur đôi cùng ph ng.ộ ươCâu 25. Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi, AB 2a, ·060BAD= Hình chi ếvuông góc nh lên mp(ABCD) là tr ng tâm tam giác ABD. Khi đó BD vuông ủgóc ph ng nào sau đây?ớ ẳA. (SAB) B. (SAC) C. (SCD) D. (SAD)------------------H T----------------------ẾH và tên:........................................................S báo danh:..........................................ọ ốMà 001 TRANG /3

