Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 10 (2)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
103:DBDBDCBDD DADBBBDBCBABCBDS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA TH HK2 ỬTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 60 phút (24 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 103ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: ng th ng đi qua ườ ẳ()1; 2A- nh ậ()2; 4n= -r làm véc pháơ tuy có ph ng trình là: ươ A. 0x y- B. 0x y+ C. 0x y- D. 0x y- Câu 02: Cho ng th ng (d): ườ ẳ2 0+ =x Vecto nào sau đây là vecto pháp tuy (d)?ế A. () 32; 3= -uurn. B. (2;3)n=r C. () 42; 3= -uurn. D. ()13; 2=urn .Câu 03: Tam giác ABC có ··4, 30 75AC BAC ACB= Tính di tích tam giác ệABC A. 8ABCSD= B. 3ABCSD= C. 3ABCSD= D. 4ABCSD= .Câu 04: ph ng trình ươ0ax b+ vô nghi khi:ệ A. 0.0abì=ïïíï¹ïî B. 0.0abì=ïïíï£ïî C. 0.0abì>ïïíï>ïî D. 0.0abì¹ïïíï=ïî Câu 05: nghi ph ng trình ươ 26 là A. 1; ;2 3æ ö÷çú ê- +¥÷ç÷çú êè øû B. 1; ;2 3æ ö÷ ÷ç ç- +¥÷ ÷ç ç÷ ÷ç çè ø.C. 1;2 3æ ö÷ç-÷ç÷çè D. 1;2 3é ùê ú-ê úë .Câu 06: ph ng trình nào sau đây có nghi là ươ ệ¡ A. 23 10.x x- B. 203.1x x+ -£ C. 23 10.x x- D. 3.m>Câu 22: Ph ng trình ươ()21 0x x- vô nghi khi và ch khiệ A. 1.m>B. 1.m- C. 1.m- D. 3m£ ho cặ 1.m³Câu 23: Trong ph ng Oxy, cho tam giác ABCD vuông ạA có nh ỉ()4;1C- phân giáctrong góc có ph ng trình ươ5 0x y+ Vi ph ng trình ng th ng ươ ườ BC, bi di tích tam giácế ệABCD ng ằ24 và nh ỉA có hoành ng.ộ ươ A. 16 0BC y- B. 16 0BC y- C. 16 0BC y+ D. 0BC y+ ++ Mã 103ề Trang 2103:DBDBDCBDD DADBBBDBCBABCBDCâu 24: Tìm giá tr th tham ốm ph ng trình ươ()()210 16 13 2x xmx mìï+ £ïïíï³ +ïïî vô nghi m.ệ A. 1.32m> B. 1.4m >C. 1.5m> D. 1.11m> ------------------------H T----------------------ẾMã 103ề Trang 2104:BDBCACADCADBBBCDAABDBDAAS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA HK2 TOÁN 10Ề ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 60 phút (24 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 104ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: ng th ng đi qua ườ ẳ()1; 2A- nh ậ()2; 4n= -r làm véc pháơ tuy có ph ng trình là: ươ A. 0x y- B. 0x y- C. 0x y- D. 0x y+ Câu 02: Cho ng th ng (d): ườ ẳ2 0+ =x Vecto nào sau đây là vecto pháp tuy (d)?ế A. ()13; 2=urn B. () 32; 3= -uurn. C. () 42; 3= -uurn. D. 2; 3)n= -rCâu 03: Tìm ệ()()() 22 12 2x mx mìï- £ïïíï- £ïïî có nghi m.ệ A. 50 .2+£ ïî B. 0.0abì>ïïíï>ïî C. 0.0abì=ïïíï¹ïî D. 0.0abì=ïïíï£ïî Câu 06: Cho ph ng trình ươ 28 0xx- ³. Trong các sau đây, nào có ch ph khôngph iả là nghi ph ng trình.ệ ươ A. [)8; .+¥ B. (]1.;-¥ C. [)6; .+¥ D. (]0.;-¥ Câu 07: nh nào sau đây sai? ng th ng ườ ẳ() xác nh khi bi t.ượ A. vecto pháp tuy ho vec ch ph ng. ươ B. góc và đi thu ng th ng.ệ ườ C. đi thu ộ()d và bi ế()d song song ng th ng cho tr c. ườ ướ D. Hai đi phân bi thu ộ()d Câu 08: Tam giác ABC có 21, 17, 10a c= Di tích tam giác ủABC ng:ằ A. 48ABCSD= B. 24ABCSD= C. 16ABCSD =. D. 84ABCSD= Câu 09: ph ng trình nào sau đây là ng ng?ặ ươ ươ ươ A. 0x- và ()22 0.x x- B. 0x- và ()22 0.x x- C. 0x- và ()22 0.x x- D. 0x- và ()22 0.x x- Câu 10: Cho ph ng trình: ươ()0 1ax by c+ ớ2 20+ >a nh nào sau đây sai?ệ A. Đi ể()0 0;M thu ng th ng ườ ẳ()1 khi và ch khi ỉ0 00+ ¹ax by B. ()1 là ph ng trình ng quát ng th ng có vect pháp tuy là ươ ườ ế();=rn C. 0=b ()1 là ph ng trình ng th ng song song ho trùng tr ươ ườ ụoy Mã 104ề Trang 2104:BDBCACADCADBBBCDAABDBDAA D. 0=a ()1 là ph ng trình ng th ng song song ho trùng tr ươ ườ ụox Câu 11: ph ng trình ươ3 212 3x xx+ +- có bao nhiêu nghi nguyên ơ10?- A. 10. B. 4. C. 9. D. 5. Câu 12: Tam giác ABC có đo th ng trung đi ủAB và BC ng ằ3 nh ạ9AB= và ·60ACB= .Tính dài nh nh BC. A. 3.BC= B. 7.BC= C. 33.2BC+= D. 6.BC= Câu 13: Kho ng cách đi ể()0; 0O ng th ng ườ ẳ: 16 8x yD là A. 4814 B. 4, C. 110 D. 114 Câu 14: Cho góc th 3cot4a và 90 .O Oa< Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ A. 4sin .5a= B. 4sin .5a= C. 4cos .5a= D. 4cos .5a= -Câu 15: Tìm côsin góc gi ữ2 ng th ng ườ ẳ1D 0x =và D: 0x y- A. 2.3 B. 33 C. 10.10 D. 2.Câu 16: Tìm đi ki xác nh ph ng trình ươ()211.2xxx+< +- A. ()1; .xÎ +¥ B. [)1; .xÎ +¥ C. (){}1; \\ .xÎ +¥ D. [){}1; \\ .xÎ +¥ Câu 17: Tìm giá tr th tham ốm ph ng trình ươ()12 1xxm³ +- có nghi là ệ[)1; .+¥ A. 3m= B. 1m= C. 1m= D. 2.m= Câu 18: Cho góc th mãn 22pa p< và tan 14paæ ö÷ç+ =÷ç÷çè Tính cos sin6Ppa aæ ö÷ç= +÷ç÷çè A. 3.2P= B. 2.4P+= C. 3.2P= D. 2.4P-= Câu 19: Tam giác ABC có 4, 6, 7AB BC AC= Đi ểM thu đo BC sao cho 2MC MB= Tínhđ dài nh ạAM A. 3.AM= B. 3.AM= C. 2.AM D. 2.AM= Câu 20: Ph ng trình ươ 22 0mx mx vô nghi khi và ch khiệ A. 0.4mmé<êê>ëB. 4.m< êê<ëC. 2.m >D. 0.m

