Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 46)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
046ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phútờCâu 1: Tìm các giá tr tham ốm hàm ố3 22 1y mx x đng bi nồ ếtrên .A. 34m B. 334m C. 34m ho ặ3m D. 3mCâu 2: Tìm giá tr tham ốm hàm sể ố3 22 3y mx x đt đi đi ể1x .A. 2m B. 12m C. 0m D. 12;2m m Câu 3: Hình đây là ng bi thiên trong các hàm đc li kê nẽ ướ ượ ốph ng án A,B,C,D. đó là hàm nào?ươ ốA. 23 10y x B. 23 28y x C. 23 1y x D. 23 9y x Câu 4: Tìm các giá tr tham ốm hàm ố4 22y mx m có tr .ự ịA. 2m ho ặ0m B. 0m C. 0m D. 2m ho ặ0mCâu 5: Tìm giá tr đi hàm ố241x xyx .A. 1 B. 3 C. D. 10Câu 6: Tìm giá tr nh nh hàm ố4y xx trên đo ạ1; .A. 1;3min 4y B. 1;313min3y C. 1;3min 5y D. 1;3min 4y Câu 7: Cho hàm ố33y x có th là (ồ và đi ểM C Bi ng ti tuy ủCt ạM ắC đi th hai Gi đi ểM có hoành ng ằa tính đi Ntheo .aA. 3; 3N a B. 32 6N a C. 3; 3N a D. 32 ;8 6N aCâu 8: Tìm các giá tr tham ốm hàm ố4 22 1y mx m đng bi trênồ ếkho ng ả1; .A. 1m B. 1m C. 1m D. 0mCâu 9: Tìm các kho ng đng bi hàm ố4 26y x .A. ; 3 và 0; B. 3; 0 và 3;C. 3; D. 3; 0Câu 10: Hàm ố3 23 2y x có th là đng cong đc li trong các ph ng án A,ồ ườ ượ ươB, và đây. đó là đng cong nào?ướ ườA. B. C. D. Câu 11: Tìm các giá tr tham ốm ph ng trình ươ4 22 0x m có nghi mệphân bi t.ệA. 1m B. 1m C. 1m D. 0mCâu 12: Bi ng đng th ng ườ ẳ: 2d x và th ị( )C hàm ố2 12xyx nhau haiắ ạđi phân bi ệ,M Tính dài đo th ng ẳMN .A. 34MN B. 2MN C. 2MN D. 10MNCâu 13: Vi ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố13 2xyx đi có hoành ng ằ1 .A. 1y x B. 1y x C. x D. 1y x Câu 14: con đng đc xây ng gi hai thành ph và B, hai thành ph này ngăn cáchộ ườ ượ ịb con sông. Ng ta xây cây qua sông và vuông góc sông. Bi ngở ườ ằthành ph cách sông kho ng ng km, thành ph cách sông kho ng ng 4ố ằkm, kho ng cách gi hai đng th ng đi qua A,B và vuông góc sông là 10 km( hình ). ườ ẽHãy xác đnh trí xây ng qu ng đng đi thành ph đn thành ph là nhị ườ ỏnh t.ấA. CM 10 km B. CM km C. CM km D. CM 2,5 kmCâu 15: Cho hàm ố3 12 1xyx Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti đng là 12y B. th hàm không có ti nồ ậC. th hàm có ti ngang làồ 32y D. th hàm có ti đng là 32y Câu 16: Tính đo hàm hàm ố131 3y x .A. 2311 3yx B. 2311 3yx C. 1311 3yx D. 131 3y x Câu 17: Tính đo hàm hàm ố1 33 1xy e .A. 39xy xe B. 1 39 6xy e C. 39xy e D. 39xy xe Câu 18: Cho th ự0a và 1a Hãy rút bi th ứ11 532 21 194 12 12a aPa a .A. 1P a B. 1P C. a D. 1P a Câu 19: Gi ph ng trình ươ1 221log log 42 1xx .A. 152x B. 152x C. 12x D. 152x Câu 20: Gi ph ng trình ươ2 23 17.3 0x x .A. 1x B. 1x C. 2x D. 2xCâu 21: Bác Phúc đã ti ng mình là 100 tri đng vào ngân hàng theoấ ươ ửhình th lãi kép có tháng(nghĩa là sau tháng, ti lãi tháng đó đcứ ượchuy thành ti c). Hi bác đã ngân hàng đc 20 tháng và rút đc ti làể ượ ượ ề121,550625 tri đng. lãi su ấr ngân hàng th đi bác Phúc ti là bao nhiêu?ủ ềA. 0, 8%r /tháng B. 0, 98%r /tháng C. 1%r /tháng D. 0, 85%r /thángCâu 22: Bi ng ph ng trình ươ23 32 log log 0x x có hai nghi phân bi ệ1x và 2x Tính giátr bi th ứ1 23 3log logP x .A. 1P B. 3P C. 1P D. 3PCâu 23: Cho 2log 6x Tính giá tr bi th ứ2 32 42log log logP x .A. 6P B. 62P C. 12 11 62P D. 11 62PCâu 24: Gi ph ng trình ươ22 5193x x .A. 2x ho ặ12x B. 122x C. 122x D. 12x ho ặ2xCâu 25: Tính đo hàm hàm ố1ln1xyx .A. 221yx B. 11xyx C. 221yx D. 221yxCâu 26: Bi ng ph ng trìnhế ươ)13(log1)3(log1224xxx có nghi là ệ);(baS Khi đó22ba ng?ằA. 2139a b B. 2265576a b C. 26564a b D. 2109a b Câu 27: Đt ặ2 10log 15, log 2a b Hãy bi di ễ8log 75 theo và .A. 81log 753ab bb B. 81log 753ab bb C. 81log 753a bb D. 81log 753ab bb Câu 28: Tìm nguyên hàm hàm ố1 2y x .A. 1 21 d6x xx C B. 1 21 d3x xx C C. 1 21 d6x xx C D. 1 21 d3x xx C Câu 29: Cho 0a và 1a Ch kh ng đnh đúng trong các kh ng đnh sau đây?ọ ịA. 1dxxaa Cx B. dlnxxaa Ca C. dx xa C D. lnx xa C Câu 30: Bi ếf là hàm liên trên ụ¡ và 90d 9f Tính 303 df .A. 303 3f dx B. 303 4f dx C. 303 2f dx D. 303 1f dxCâu 31: Bi ế0 1a Tính tích phân 10dI x .A. 212I a B. 12I a C. 212I a D. 1I a Câu 32: Tìm nguyên hàm hàm ốln 1y x .A. 221 ln 12ln d4 2x xx xx C B. 222ln ln 12x xx C C. 221 ln 12ln d4 2x xx xx C D. 222ln ln 12x xx C Câu 33: Tính tích phân 401 sin dI x .A. 28I B. 21 28I C. 21 28I D. 28I Câu 34: Cho 0a Ch kh ng đnh đúng trong các kh ng đnh sau đây?ọ ịA. lndax bxCax a B. dlnxax Cax b C. 2dx aCax bax b D. lndax bxCax b Câu 35: ng đi xe máy đang ch ườ ố10 m/s thì ng lái xe phát hi có cườ ướcách 12 m(tính trí đu xe đn trí mép c) vì y, ng lái xe đp phanh; th đi đóừ ướ ườ ểxe máy chuy đng ch đu ố5 10v t (m/s), trong đó là kho ng th iả ờgian tính ng giây, lúc đu đp phanh. lúc đp phanh đn khi ng n, xe máyằ ẳcòn cách mép bao nhiêu mét?ố ướA. 1, B. 2, C. 2, D. 0, mCâu 36: Ch kh ng đnh ịsai trong các kh ng đnh sau?ẳ ịA. . db ba af x B. d db ba cf x ớa b C. d db ba akf x ớk là ng sằ ốD. d db ba af x Câu 37: đnh hình bát di đu là ?ố ềA. haiườ B. Tám C. iườ D. SáuCâu 38: Trong các hình đây, hình nào là kh đa di n?ướ ệA. B. C. D. Câu 39: Cho hình lăng tr ABCD.A’B’C’D’ có đáy ABCD là hình vuông nh ng ằa tam giácA’AC là tam giác đu và trong ph ng vuông đáy. Tính th tích ểV kh lăng trủ ụABCD.A’B’C’D’ .A. 363aV B. 364aV C. 366aV D. 362aVCâu 40: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác cân, AB BC 2a ·0120ABC SA 3a vàSA vuông góc ph ng đáy. Tính kho ng cách ảd đi đn ph ng (ế SBC ).A. 2ad B. 34ad C. 4ad D. 32adCâu 41: Cho kh chóp giác ứ.S ABCD có đáy ABCD là hình bình hành, là trung đi nhể ạSC và là đi thu nh ạSD sao cho 2SN ND Tính th tích ểk gi hai đa di nữ ệSABMN và kh chóp ố. .S ABCDA. 56k B. 512k C. 13k D. 16kCâu 42: Cho hình chóp .S ABC có các nh ạ1, 2, 3, 3, 7SA SB SC AB BC CA Tính thểtích kh chóp ố.S ABC .A. 24V B. 32V C. 22V D. 34VCâu 43: Có th chia kh ph ng ươ.ABCD D thành bao nhiêu kh di ng nhau màố ằm di có đnh thu các đi ể, ,A D ?A. Sáu B. Vô số C. Hai D. nốCâu 44: làm hình chóp giác đu tôn hình vuông có nh ng ằ1 3 ng iườta tôn theo các tam giác cân ng nhau ằ, ,MAN NBP PCQ QDM sau đó gò các tam giác, ,ABN BCP CDQDAM sao cho đnh ỉ, ,M trùng nhau(hình ). ẽBi ng, các góc đnh tam giác cân là ỗ0150 Tính th tích ểV kh chóp đu oủ ạthành.A. 224V B. 23V C. 52 30 33V D. 13VCâu 45: Kim tháp Kêự Ai đc xây ng vào kho ng 2500 năm tr Công nguyên.ố ượ ướKim tháp này là kh chóp giác đu có chi cao 147m, nh đáy dài 230m. Th tích ếVc kh chóp đó là?ủ ốA. 2592100V 3B. 7776300V 3C. 2592300V 3D. 3888150V 3Câu 46: Tính di tích xung quanh ệxqS hình tr có đng cao ườh a và th tích ể3V a .A. 24xqS a B. 26xqS a C. 28xqS a D. 22xqS a Câu 47: Trong không gian, cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông và iớAB BC AD nh bên SA và SA vuông góc đáy. là trung đi AD Tínhdi tích ệmcS ngo ti hình chóp S.CDE .A. 2mcS B. 11mcS C. 5mcS D. 3mcS Câu 48: Cho hình tr có thi di qua tr là hình vuông. Xét hai sau:ụ ầ ti xúc hai đáy hình tr và ti xúc các đng sinh hìnhặ ườ ủtr là ti hình tr .ụ ụ đi qua hai đng tròn đáy hình tr là ngo ti hình tr .ặ ườ ụKí hi ệ1S là di tích ti hình tr ụ2S là di tích ngo ti hình tr .ệ ụTính ố12SS .A. 1214SS B. 1212SS C. 122SS D. 1213SSCâu 49: ọ, là dài đng sinh, chi cao và bán kính đáy hình tr Đngầ ượ ườ ẳth luôn đúng là?ứA. h B. h C. 2R l D. 2l R Câu 50: Trong không gian, cho tam giác ABC cân A, AB ạ10a BC 2a là trungọđi BC. Tính th tích ểV hình nón nh đc khi quay tam giác ABC xung quanh tr củ ượ ụAH.A. 32V a B. 33V a C. 39V a D. 3V a ẾHTTP://TAILIEUTOAN.TK/Đ 046ề ĐÁP ÁN THI KH SÁT CH NG ƯỢMôn: TOÁN 12.1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8.B A9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16.B A17. 18. 19. 20. 21. 22. 23. 24.D D25. 26. 27. 28. 29. 30. 31. 32.A C33. 34. 35. 36. 37. 38. 39. 40.A D41. 42. 43. 44. 45. 46. 47. 48.B B49. 50. Câu Đáp án đúng Ph ng án Bươ gi i: ả+ Hàm ố3 22 1y mx x xác đnh, liên trênị ụ¡ và có đo hàm ạ23 1y mx m + Hàm đng bi trên ế23 0,y mx x ¡ 223 03334 04 0434mammm mm mm y, đáp tìm là ầ334m .Câu Đáp án đúng Ph ng án Aươ gi i: ả+ Hàm ố3 22 3y mx x xác đnh, liên trên ụ¡ và có đo hàm 1, làạ ượ2 23 2; 2y mx mx + Hàm đt đi ạ2211 02;2 01 221 02 03 0ym mm mx mym mm y, giá tr tìm là ầ2.m Câu Đáp án đúng Ph ng án Aươ gi i: ả+ ng bi thiên trên là hàm ố3 23 10y x Câu Đáp án đúng Ph ng án Dươ gi i: ả+ Tr ng 1ườ 0m thì hàm có ng hai ậ22y x nên có trộ ị+ Tr ng 2ườ 0m thì hàm đã cho là hàm trùng ph ng, xác đnh, liên trên ươ ụ¡và có đo hàmạ3 24 2y mx mx m + 0y x ho ặ222mxm hàm có tr thì ị20 22mmm ho ặ0m hai tr ng ta có đáp tìm là ườ ầ2m ho ặ0.m Câu Đáp án đúng Ph ng án Bươ gi i: ả+ Ta vi hàm ố24 41 1x xy xx x + Hàm 41y xx xác đnh ị1x và có đo hàm 1, làạ ượ2 34 81 ;1 1y yx x + 240 1; 31y xx + ớ1x thì 1 0y nên nó là đi đi. ạ+ ớ3x thì 3 0y nên nó là đi ti u. ể+ y, đi đi hàm đã cho là ố1x và giá tr đi là ạ1 3CDy y .Câu Đáp án đúng Ph ng án Aươ gi i: ả+ 241yx 240 2y xx Xét trên đo ạ1; ta ấ2x Ta có 131 5; 4; 33y y y, ậ1;3min 4y .Câu Đáp án đúng Ph ng án Bươ gi i: ả+ ớx a thì 3 33 3y a + Ta có 33 3y x góc ti tuy ạM là 23 3k a Ph ng trình ti tuy th (ươ đi có ng ạ2 3: 3d a Ph ng trình hoành giao di ti tuy th ươ ị3 33 3x a 3 23 0x ax a 22 2x a + ớ2x a thì 38 6y a đi ể32 6N a .Câu Đáp án đúng Ph ng án Aươ gi i: ả+ Hàm ố4 22 1y mx m xác đnh, liên trênị ụ¡ và có đo hàm ạ34 4y mx Hàm đng bi trên ế3 21; 0, 1; 1; 2y mx x Nh th y, ấ1; 2x thì 21 4x nên ể2, 1; 2m x thì 1m ậ1m là qu tìm.ế ầCâu Đáp án đúng Ph ng án Bươ gi i: ả+ Hàm ố4 26y x xác đnh, liên trênị ụ¡ và có đo hàmạ3 24 12 3y x Ta có 20 0; 3y x + hàm đng bi trên các kho ng ả3; 0 và 3; .Câu 10

