Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 4)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
004ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1: Cho hàm ốy x xác đnh, liên trên ụ¡ và có ng bi thiên:ả ếx 1 y' +y 920 35Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh đúng ?ẳ ịA. Hàm có ba tr .ố ịB. Hàm có giá tr nh ng 920 và giá tr nh nh ng 35C. Hàm đng bi trên kho ng ả;1D. Hàm đt đi ạx và đt ti ạx Câu 2: th hàm ốx 1yx 1 có bao nhiêu đng ti ?ườ ậA. B. C. D. 3Câu 3: hàm ố4 3y 2x 2x 1 ngh ch bi trên kho ng nào ?ị ảA. 1;2 B. 1;2 C. ;1 D. ; Câu 4: Cho hàm ố3y 3x 1 Vi ph ng trình đng th ng qua hai đi trế ươ ườ ịc th hàm .ủ ốA. 2x 1 B. 2x 1 C. 2x 1 D. 2x 1 Câu 5: Hàm f(x) có đo hàm là ạ2 43f ' 2x x ¡ đi cố ựtr hàm f(x) là:ị ốA. B. C. D. 4Câu 6: Cho bài toán: Tìm GTLN GTNN hàm ố1y xx trên 1; 22 M sinh gi nh sau:ộ ưB 1: ướ21y ' 0x Trang 1B 2: ướx loaiy ' 0x 1 B 3: ướ1 5f 2; 22 2 ậ11;2;2225 5max min x2 2 H bài gi trên đúng hay sai sai thì sai nào ?ỏ ướA. Bài gi trên hoàn toàn đúngả B. Bài gi trên sai 2ả ướC. Bài gi trên sai 1ả ướ D. Bài gi trên sai 3ả ướCâu 7: Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm ố2x 1yx 1 tắđng th ng ườ ẳy m hai đi phân bi và sao cho tam giác OAB vuông O,ạ ạv là đ.ớ ộA. 2m3 B. C. D. 3m2Câu 8: Cho hàm ố3 21y mx 2m 23 Có bao nhiêu giá tr sao choị ủhàm ngh ch bi trên kho ng có dài ng 3.ố ằA. B. C. D. 1Câu 9: Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm sấ ố4 4y 2mx 2m m có ba đi tr thành tam giác đu.ể ềA. 0 B. 3m 3 C. 3m 3 D. Câu 10: Cho hàm ố2y cot x Tìm các giá tr th ỏ2m 0 và làm chohàm đã cho đng bi trên 0;4 A. Không có giá tr mị B. 2; \\ C. m 0; 2 D. m 2; 0 Câu 11: hàng bán bán 2500 cái ti vi năm. Chi phí trong kho là 10$ tộ ộcái năm. đt hàng chi phí đnh cho đt là 20$ ng thêm 9$ cái.ỗ ỗC hàng nên đt hàng bao nhiêu trong năm và bao nhiêu cái chi phíử ểhàng kho là nh nh ?ồ ấA. Đt hàng 25 n, 100 cái ti vi.ặ B. Đt hàng 20 n, 100 cái ti vi.ặ ầC. Đt hàng 25 n, 90 cái ti vi.ặ D. Đt hàng 20 n, 90 cái ti vi.ặ ầCâu 12: Gi ph ng trình ươx 19 0 A. 4; 1 B. 0 C. 3log 4D. Trang 2Câu 13: ng đu vào ngân hàng 100 tri đng kì tháng, lãi su tộ ườ ấ2% quý theo hình th lãi kép. Sau đúng tháng, ng đó thêm 100 tri đngộ ườ ồv và lãi su nh tr đó. ng ti ng đó nh đc năm sau khi iớ ướ ườ ượ ửthêm ti nh qu nào sau đây ?ề ảA. 210 tri u.ệ B. 220 tri u.ệ C. 212 tri u.ệ D. 216 tri u.ệCâu 14: Gi ph ng trình ươx2 1215log log 216 .A. B. 215 31log log16 16 C. 2310 log16 D. 215log 016 Câu 15: xác đnh hàm ố2x 6y 3 A. D 2; 3 B. D 3; C. D 2; 3 D. D 3; Câu 16: Cho th ứ2 2a 7ab ớa 0; 0 Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnhẳ ịđúng ?A. 2 22 log log log b B. 2a b2 log log log b3 C. 2 2a blog log log b3 D. 2a b4 log log log b6 Câu 17: Cho a, là các th không âm và khác 1. m, là các nhiên. Cho các bi uố ểth sau.ứ1 m nm na .b a.b 2 0a 3 nm m.na a 4 nnmma aS bi th đúng là:ố ứA. B. C. D. 3Câu 18: Tính đo hàm hàm ốxe 2ysin xA. x2e sin cos cos xy 'sin x B. x2e sin cos cos xy 'sin x C. x2e sin cos cos xy 'sin x D. x2e sin cos cos xy 'sin x Câu 19: sinh gi bài toán: ảxlog 3 theo các sau:ướTrang 3B 1: Đi ki ướ ệ0 1 B 2: ướ33xlog 2 B 3: nghi ph ng trình trên là: ướ ươ3x 0; \\ 1H sinh gi nh trên đúng hay sai sai thì sai nào ?ỏ ướA. sinh gi hoàn toàn đúngạ B. sinh gi sai 1ạ ướC. sinh gi sai 2ạ ướ D. sinh gi sai 3ạ ướCâu 20: ế4354a a và b1 2log log2 3 thì :A. 1 và 1 B. 1 và 1C. 1 và 1 D. 1 và 1 Câu 21: Năm 1994, khí COỉ ệ2 trong không khí là 635810 Bi ng th tích khí COế ể2trong không khí tăng 0,4% hàng năm. năm 2016, th tích khí COỏ ể2 trong không khí làbao nhiêu? Gi tăng hàng năm không đi. qu thu đc nào sau đâyả ượ ốnh ?ấA. 639110 B. 639010 C. 6790710 D. 6790810Câu 22: Cho hai hàm ố1y x và 2y x liên trên đo ạ a; b. Vi công th cế ứtính di tích hình ph ng gi th hai hàm đó và hai đng th ngệ ườ ẳx a; b .A. b1 2aS dx B. b2 1aS dx C. b1 2aS dx D. b1 2aS dx Câu 23: Tìm nguyên hàm hàm sau: ố2x 2f xx 4x 5 A. 21f dx ln 4x C2 B. 2f dx ln 4x C C. 2f dx ln 4x C D. 2f dx ln 4x C Câu 24: chuy đng ch ốv 160 10t s Tính quãngđng mà di chuy th đi ườ ểt s đn th đi ng i.ế ạA. 1280m B. 128m C. 12,8m D. 1,28mTrang 4Câu 25: Tìm 9, bi ng ằ2x0f dt cos x A. 1f 96 B. 1f 96 C. 1f 99 D. 1f 99Câu 26: Tính tích phân e1 1I ln xdxx A. 2eI4 B. 2e 3I4 C. 3I4D. 2e 3I4 Câu 27: Tính di tích hình ph ng đc gi th hai hàm sệ ượ ố22xy 42 .A. 64S3 B. 32S3 C. D. 16Câu 28: Kí hi (H) là hình ph ng gi th hàm ố2 xy e tr tung vàụtr hoành. Tính th tích kh tròn xoay thu đc khi quay hình (H) xung quanh tr cụ ượ ụOx.A. 8V 4132 B. 81V 4132 C. 4V 54 D. 41V 54 Câu 29: Cho ph ứz 3i Tìm ph th và ph ph ứzA. Ph th ng ằ1 và ph ng 3.ầ B. Ph th ng ằ1 và ph ng ằ3iC. Ph th ng và ph ng 3.ầ D. Ph th ng và ph ng ằ3i .Câu 30: Cho ph th mãn ỏz 5i Tính môđun ph zủ ứA. 13 B. 5 C. 13 D. Câu 31: Cho ph th mãn ỏ1 iz 7ii khi bi di ph này trênỏ ứm ph ng ph thì nó cách kho ng ng bao nhiêu ?ặ ằA. B. 65 C. D. 63Câu 32: Cho ph ứz 3i Tìm ph ứz iwz 1A. i B. 1w i5 5 C. 2w i5 5 D. 4w i5 5 Trang 5Câu 33: Kí hi ệ1 4z là nghi ph ph ng trình ươ4 2z 0 Tínht ng ổ1 4P z .A. P 3 B. P 3 C. P 3 D. P 3 Câu 34: Cho các ph th mãn và ph th mãn ỏiw 4i 2i .Bi ng các đi bi di các ph là đng tròn. Tính bán kính rế ườc đng tròn đó.ủ ườA. 5 B. 10 C. 14 D. 20Câu 35: Trong hình bát di đu nh đnh.ệ ỉA. 43 B. 32 C. D. 3Câu 36: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a, nh bên SA vuôngạ ạgóc ph ng đáy, góc gi đng th ng SC và ph ng (ABCD) ng 45ớ ườ vàSC 2a. Tính th tích kh chóp S.ABCD.ể ốA. 3aV2 B. 3aV3 C. 3aV6 D. 3a 2V3Câu 37: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông B. Bi SA vuông góc iạ ớm ph ng (ABC), ẳAB a, BC 3, SA ph ng ẳ qua vuông góc SCt và SB K. Tính th tích kh chóp S.AHK theo a.ạ ốA. 3S. AHKa 3V20 B. 3S.AHKa 3V30 C. 3S.AHKa 3V60 D. 3S.AHKa 3V90Câu 38: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông A, ạ·0ABC 30 tam giácSBC là tam giác đu nh và trong ph ng vuông góc ph ng đáy. Tínhề ẳkho ng cách đi đn ph ng (SAB).ả ẳA. 2a 39h13 B. 39h13 C. 39h26 D. 39h52Câu 39: Cho hình chóp S.ABC có SA 3a và SA vuông góc ph ng (ABC). Tamớ ẳgiác ABC có AB BC 2a góc ·0ABC 120 Tính th tích kh chóp đã cho.ể ốA. 3S.ABCV 3a 3 B. 3S.ABCV 2a 3 C. 3S.ABCV 3 D. 3S.ABC2a 3V3Câu 40: Cho hình bán kính 5cm, hình này ng ph ng sao choộ ẳthi di thành là đng kính 4cm. Tính th tích kh nón có đáy là thi tế ườ ếTrang 6di và đnh là tâm hình đã cho. (l ấ3,14 qu làm tròn hàng ph nế ầtrăm).A. 50, 24 ml B. 19,19 ml C. 12, 56 ml D. 76, 74 mlCâu 41: hình tr có bán kính đáy ng 50cm và có chi cao là 50cm. đo nộ ạth ng AB có chi dài là 100cm và có hai đu mút trên hai đng tròn đáy. Tínhẳ ườkho ng cách đo th ng đó đn tr hình tr .ả ụA. 50cm B. 50 3cm C. 25cm D. 25 3cmCâu 42: Cho di đu ABCD. Khi quay di đó quanh tr AB có bao nhiêu hìnhứ ụnón khác nhau đc thành ?ượ ạA. tộ B. HaiC. Ba D. Không có hình nón nàoCâu 43: Trong không gian Oxyz, cho các đi ểA 2; 1; 3; 1; , C 5; 1; 0 ,D 1; 2;1. Tính th tích di ABCD.ể ệA. 30 B. 40 C. 50 D. 60Câu 44: Trong không gian Oxyz, cho (S) có ph ng trình:ặ ươ2 250x 2x 2y 4z 09 Tìm tâm và tính bán kính (S).ọ ầA. I 1;1; và 2R3B. I 1; 1; 2 và 2R3C. I 1;1; và 4R9D. I 1; 1; 2 và 4R9Câu 45: Trong không gian Oxyz cho vect ơa 1;1; 2 r và b 1; 0; mr ớm¡ Tìm mđ góc gi hai véct ơa, có đo ng 45ố 0.M sinh gi nh sau:ộ ưB 1: ướ21 2mcos a, b6 1 r rB 2: Theo YCBT ướ·0a, 45r suy ra 221 2m 11 2m *26 1 B 3: Ph ng trình ướ ươ22 2m 6* 2m 4m 0m 6 Trang 7H bài gi trên đúng hay sai sai thì sai nào ?ỏ ướA. Sai 3ừ ướ B. Sai 2ừ ướ C. Sai 1ừ ướ D. ĐúngCâu 46: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳP 2x ny 2z 0 và ph ngặ ẳQ mx 0 . Xác đnh giá tr và ph ng (P) song song ph ngị ẳ(Q).A. và B. 4 và 1 C. và 1 D. 4 và Câu 47: Trong không gian Oxyz, cho đng th ng ườ ẳx zd :4 1 Khi đó vect chơ ỉph ng đng th ng có là:ươ ườ ộA. 4; 2; 1 B. 4; 2;1 C. 4; 2;1 D. 4; 2; 1 Câu 48: Trong không gian Oxyz, cho ầ2 2S 2x 4y 6z 11 0 vàm ph ng ẳP 2x 6y 3z 0 Tìm các giá tr ph ng (P) tấ ắm (S) theo giao tuy là đng tròn có bán kính ng 3.ặ ườ ằA. B. 51 C. 5 D. 51m 5 Câu 49: Trong không gian Oxyz, cho đi ể 6; 2; 0;1; 2; 0; , D 4;1; 0. (S) là đi qua đi A, B, C, D. Hãy vi ph ng trình ph ng ti túcọ ươ ếv (S) đi A.ớ ểA. 4x 0 B. 4x 26 0 C. 4y 3z 0 D. 4y 3z 0 Câu 50: Trong không gian Oxyz, cho đi ểA 3; 2; 5 và ph ngặ ẳP 2x 3y 5z 13 0 . Tìm đi A’ đi ng đi qua ph ng (P).ọ ẳA. A ' 1; 8; 5 B. A ' 2; 4; 3 C. A ' 7; 6; 4 D. A ' 0;1; 3Đáp án1C 2C 3B 4B 5B 6D 7A 8C 9B 10D11A 12B 13B 14C 15A 16B 17A 18C 19B 20B21A 22C 23A 24A 25A 26D 27A 28A 29A 30A31B 32A 33A 34B 35C 36D 37C 38B 39C 40B41C 42B 43A 44A 45A 46B 47C 48D 49B 50ATrang 8L GI CHI TI TỜ ẾCâu 1: Đáp án CĐáp án sai vì y’ đi khi qua ầ0x và 0x 2 nên hàm đã cho có hai cố ựtr .ịĐap án sai vì giá tr hàm đã cho là ố; nên hàm không có giá tr nố ớnh và giá tr nh nh t.ấ ấĐáp án đúng vì y ' 0, ;1 và ' 1 Đáp án sai vì hàm đt ti và đt đi ạx Câu 2: Đáp án CChú hàm luôn xác đnh ọx ¡Ta có xx 1lim 1x 1 nên đng th ng ườ ẳy 1 là TCNxx 1lim 1x 1 suy ra là TCN.Câu 3: Đáp án BTa có 21xy ' 4x 6x 02x 1 B ng bi thiênả ếx 12 y’ 0y 516 Do đó, hàm đã cho ngh ch bi trên kho ng ả1;2 Câu 4: Đáp án BTa có: 1y '. 2x 13 suy ra đng th ng qua hai đi tr là ườ ịy 2x 1 Chú ý: sinh có th tính hai đi tr vi ph ng trình đng th ng.ọ ươ ườ ẳCâu 5: Đáp án BTrang 9Ta có: x 0x 1f ' 01x2x 3 Vì nghi ệx 1; 3 là nghi ch nên qua nghi này ’(x) không đi u.ệ ấDo đó, hàm không đt tr ạx 1; 3 .Vì nghi ệ1x 0; x2 là nghi nên qua nghi này ệ ' đi u. Do đó,ổ ấhàm đt tr ạ1x 0; x2 .Câu 6: Đáp án DVì hàm không liên trên ụ1; 22 ạx 0 nên không th lu nh sinhể ọđã trình bày trên. Mu th rõ có max, min hay không ph ng bi thiên ra.ở ếCâu 7: Đáp án APh ng trình hoành giao đi (d) và ươ ủ2x 1C mx 1 2x 1g * (d) (C) hai đi phân bi ệ* có nghi phân bi khác 1.ệ ệ2g0m 5m 6m 0m 1g 01 0 (d) (C) hai đi phân bi ệ1 2A m Áp ng đnh lý Viet: ị1 21 2x mx 1 Theo gi thi tam giác OAB vuông ạ1 2OA.OB 0 uuur uuur2 21 222x 3m m3 Câu 8: Đáp án C22y 'y ' 2mx ' 1 . Khi đó ph ng trình ươ ' có hai nghi là 12x 1x 2m Trang 10

