Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 25)

fd0919d85457c2c2340be6626c924d6c
Gửi bởi: hoangkyanh0109 12 tháng 6 2017 lúc 23:22:07 | Được cập nhật: 8 giờ trước (18:39:17) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 465 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

025ề MINH THI THPT QU GIA 2017Ề ỐMôn: ToánTh gian làm bài: 90 phút, không th gian phát đờ ềCâu Hàm ố33 2y x đng bi trên kho ng nào?ồ ảA. 1). B. (1; ). C..R D.\\ .RCâu Đng cong trong hình bên là th hàm trongườ ốb hàm đc li kê ph ng án A, B, C, đây. iố ượ ươ ướ ỏhàm đó là hàm nào?ố ốA. 3.1xyx B. 3.1xyxC. 21 .yx D. 12 .1yx Câu 3. Cho hàm ố( )y x xác đnh, lên trên ụ¡ và có ngảbi thiên. Kh ng đnh nào sau đây là đúng?ế ịx1 0 ( )f x0 ( )f x Hàm có đúng tr .ố ịB. Hàm đt đi ạ0x và đt ti ạ1.x C Hàm có giá tr nh nh ng và giá tr nh ng 1.ố ằD Hàm có giá tr đi ng ằ1.Câu 4: th hàm ố4232xy x có đi ti là:ể ểA. 2( 1; ).5 B. 5( 1; ).2 C. 5( 1).2 D. 2( 1).5Câu đng ti th hàm số ườ ố21xyx là:A. 1. B. 2. C. 3. D. 0.Câu 6. giao đi đng th ng ườ ẳ2y x và th hàm ố3 21xyx là:A. 2. B. 3. C. 0. D. 1.Câu Giá tr nh nh hàm ố33 2y x trên đo nạ0; là:A. 4. B. 2. C. 0. D. 1.1 /6Câu Giá tr tham ốm th hàm ố4 22 1y mx có ba đi tr thành tam giácể ộcó di tích ng ằ1 là :A. 4.m B. 3.m C. 33.m D. 1.mCâu 9: Cho hàm ố3 2y ax bx c có th ịC và đng th ng ườ ẳ: 5d x bi th ịCti xúc ớd ạ( 2; 1)M và ắd đi khác có hoành ngạ ằ1 Giá tr ị. .a là: A. 9. B. 8. C. 9. D. 8.Câu 10. Cho hàm ố4 2132my mx    các giá tr tham hàm đã cho cóậ ốđúng ti là:ộ ểA. 0.m B. 0.m C. 0.m D. 1.m Câu 11 làm chi ng th tinh hình tr đáy dày 1,5cm, thànhể ốxung quanh dày 0,2 cm và có th tích th (th tích nó đng đc) là 480 cmố ượ 3thì ng ta ít nh bao nhiêu cmườ th tinh?ủA. 375, 66 cm B.371,16 cm .C. 385, 41 cm D.384, 64 cm .Câu 12 Nghi ph ng trình ươ3log 4) 2x là:A. 4.x B. 9.x C. 13.x D. 1.2xCâu 13 Đo hàm hàm ố3logy x là:A 1'ln 3yx ln 3'yx ' ln 3y x 'ln 3xyCâu 14: Nghi ph ng trình ươ12log 1) 1x là:A. 3.x B. 3.x C. 3.x D. 1.xCâu 15 xác đnh hàm ố2ln 2y x là:A. ; 2; .D   B. 0; .C. 0; .D D. ; 2; . Câu 16. Kh ng đnh nào đây là kh ng đnh đúng ?ẳ ướ ịA. ế0x y thì log loga ax y ớ0a và 1a.B. ln ln lnxy y ớ0xy .C. log logb bc aa c ớ, ,a ng khác ươ1.D. ế, 0x y thì ln ln lnx y .Câu 17 Bi ếlog 2a thì 38log5 tính theo là:2 /6A. 14 .3a B.12 .3a C.14 .3a D.12 .3aCâu 18 Đo hàm hàm ố.4xy x là:A.' ln .xy x C. ' ln .xy B.' ln 4.xy x D. 2' ln 4.y xCâu 19: Cho 0a b và th mãn ỏabba1422 kh ng đnh nào đây là kh ng đnh đúng?ẳ ướ ịA. 31log log log .4 2a ba b B.)log(log214log333babaC. )log(log4log333baba D. )log(log414log333babaCâu 20 Cho các th ng ươba, iớ1a và log 0ab Kh ng đnh nào đây là kh ng đnhẳ ướ ịđúng?A. baba101,0 B. baba,11,0 C.0 10 1b aa b   D.baab101,0Câu 21. ăm 2001, dân Vi Nam là 78685800 ng i. tăng dân năm đó là 1,7%. Bi ngố ườ ằs tăng dân tính theo th cự ướ ứreNS A trong đó là dân năm làm tính, S: dânố ốs sau năm, r: tăng dân hàng năm. Tăng dân tăng nh thì đn năm nào dân số ốn ta 120 tri ng i.ướ ườA 2025. B. 2030 C. 2026 D. 2035Câu 22. Nguyên hàm hàm sủ ố12yx là:A. .2x B. .x C. .x D. 2.xCâu 23. Nguyên hàm hàm ố2xy e làA. 212xe B. 2xe C. 12xxe D. 22xeCâu 24 Giá tr ủ110xI xe dx là :A.1e B. 2e C. D. 1 Câu 25 Giá tr ủln 201xI dx  là: A. . B. .2 C. .2 D. .2Câu 26 Th tích th tròn xoay khi quay hình ph ng gi các đngể ườ22y x 0y, 0x ,1x quanh tr hoành Ox có giá tr ng?ụ ằ3 /6A. 78 B. 87 C. 815 D. 158Câu 27 Di tích hình ph ng gi các đng ườ2xy 3y x ,0y ,0x là:A .2 ln 2 .12 .ln 2 .2 ln 2. .12 .ln 2Câu 28 Di tích hình elip gi iệ ở2 2: 14 1x yE là: A. 74 B. 4 C. 2 D. 2Câu29: ph liên ph ứ2 5z i là:A 5z i .z i .z i 5z i Câu 30: Cho ph ứ2 3z i Ph th và ph ph cầ zl là:ầ ượA. Ph th ng ằ3 ph ng ằ2 Ph th ng ằ2 ph ng ằ3C. Ph th ng ằ2 ph ng ằ3 D. Ph th ng ằ3 ph ng ằ2 .Câu 31. Cho ph ứ2z i ọM là đi bi di ễz thì có là:ọ ộA. (2; 1)M B. (2;1)M C. (1; 2)M D(1; 2)M Câu 32. thu ảz thì qu ủ22z z nào sau đây là đúng?A. th ng.ố ươ B. th âm.ố C. 0.ố D. thu oố ảCâu 33. ọ1 2,z là hai nghi ph ph ng trình ươ24 0z z Khi đó 21 2z z ngằ :A. 10 B.7 C. 14 D. 21 .Câu 34. Cho ph ng trình ươ24 0z z và là đi bi di các nghi ph ngọ ươtrình đã cho. Khi đó di tích tam giác OMN là: ệA. B. C. D. 8Câu 35. Th tích kh ph ng có nh ng ươ ằa là:A 3.3aV 32.3aV .3.V a 3.6aV Câu 36. Cho hình hình chóp S.ABC có nh SA vuông góc đáy và SA=ạ ặ3a Đáy ABC là tamgiác đu nh ng Th tích kh chóp S.ABC ng:ể ằA 3.4aV 33.12aV .33V a 3.12aV Câu 37 Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hìnhvuông nhạ;a hình chi vuông góc ủS trên đáyặABCD trùng trung đi aớ ủAD ọM là trung đi nh ạDC nh bên ạSB đáyợ ớm góc 60ộ 0. Th tích kh chóp ố.S ABM tính theo ng:ằA 315.12aV 37.2aV .3.2aV 3.9aV /6Câu 38. Cho hình lăng tr đng ứ. ' ' 'ABC có đáy là tam giác vuông cân iạA và 2AB a Bi thế ểtích hình lăng tr ụ. ' ' 'ABC ngằ32 2a ọh là kho ng cách ừA đnế'A BC khi đó sỷ ốha là:A. B. 12 C. D. 13Câu 39. Giao tuy uế ầ ph ng ẳ Plà:A. Đng tròn.ườB. Đng th ng.ườ C. Tam giác.D. giác.ứCâu 40. Trong không gian cho tam giác ABC vuông A, AC= a, BC= 2a. Quay tam giác ABC quanhạtr AB nh đc hình nón có chi cao ng:ụ ượ ằA .h a .h a .2.h a 3.h aCâu 41. Có bìa hình ch nh kích th 40cm 20cm, ng ta cu thành hình tr khôngộ ướ ườ ụđáy, không p) theo hai cách.ắCách 1: hình tr cao 40cmụCách 2: hình tr cao 20cmụCách Cách Kí hi V1 là th tích hình tr theo cách 1, V2 là th tích hình tr theo cách 2. Khi đó ố12VVb ng:ằA 12 2VV . 12 4VV . .1212VV 121.4VV Câu 42. nhà máy xu ng làm các lon ng ng hình tr th tích đng đcộ ướ ượlà V. Bi ng di tích toàn ph nh nh thì ti ki chi phí nh t. ti ki chi phí nh thìế ấbán kính lon là:ủA. 3.2V B. 3.3V C. 34V D. 3.VCâu 43. Trong không gian đớ ộOxyz cho có ph ng trìnhặ ươ2 22 0x z . tâm và bán kính là:ọ ầA. I(1; 2; 2), 1 B. I(1; 2; 2), 2 C. I(1; 2; 2), 2 D. I(1; 2; 2), 2 .5 /6Câu 44. Trong không gian ộOxyz ho hai đng th ngườ 11 3:2 4x zd  và23 7:4 8x zd  . Trong các nh sau nh nào đúng ?ệ ềA. 2.d d B. 2.d d C. 2/ .d D. 1dvà2d chéo nhau. Câu 45. Trong không gian ộOxyz cho hai đi ể(1;1; 2)A và (3; 3; 6)B ph ng trình tươ ặph ng trung tr đo AB là:A. 12 0.x z B. 0.x z C. 0.x z D. 12 0.x z Câu 46. Trong không gian ộOxyz cho đng th ng ườ ẳd đi qua đi mể1; 2; 3A và vuông gócv ph ngớ ẳ: 2017 0P z có ph ng trình tham là:ươ ốA. 42 .3 7x ty tz t    B. 42 .3 7x ty tz t    C. 32 .3 7x ty tz t    D. 82 .3 14x ty tz t   Câu 47. Trong không gian ộOxyz cho đng th ng d: ườ ẳ1 31 2x z   và (S):ặ ầ2 22 11 0x z . ph ng ẳ vuông góc đng th ng ườ ẳd ắ Stheo giaotuy là đng tròn có bán kính ng ườ ằ4 ph ng (P) có ph ng trình là:ặ ươA. 0x z ho cặ2 20 0.x z B. 0x z ho cặ2 18 0.x z C.2 0x z ho cặ2 18 0.x z D. 0x z ho cặ2 20 0.x z Câu 48. Trong không gian đớ ộOxyz cho đi M( 2;1;2). iể ọ Plà ph ng qua th aặ ỏmãn kho ng cách ừO đn ế Pl nh t. Khi đó giao đi ủ Pvà tr ụOz là:A. 50; 0; .2   B. 70; 0; .2   C. 90; 0; .2   D. 110; 0; .2   Câu 49: Trong ph ng Oxyz, cặ ho đng th ng ườ ẳ  x td yz t: và mp (P): z2 0 và (Q): z2 0 Mặt cầu (S) có tâm thuộc đường thẳng và tiếp xúc với haimặt phẳng (P) và (Q) có phương trình là:A. x z2 243 .9 B. x z2 243 .9C. x z2 243 .9 D. x z2 243 .96 /6Câu 50: Trong không gian ộOxyz cho đi m, ể(1; 2; 3)M và ph ng ẳP qua ắOx ,Oy, Oz ạ; 0; 0A 0; 0B 0; 0;B (v ớ, 0a c ). Th tích kh di ệOABC (O là cốt đ) nh nh khi:ọ ấA. 9, 6, 3.a c B. 6, 3, 9.a c C.3, 6, 9.a c 6, 9, 3.a c ………………..H t…………………ế7 /6MA TR ẬĐ thi minh thi THPT QG năm 2017 Môn: ToánPhânmôn Ch ngươ câuố ngổSốcâu lỉ ệM đứ Nhậnbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcaoGi iảtích34câu(68%) Ch ng Iương Ứd ng đoụ ạhàm Nh ng thậ 11Tính đn đi uơ 1C trự 3Ti nệ 2GTLN GTNN 3T ng giaoươ 2T ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm ốlũy th a, ừmũ, logarit Tính ch tấ 5Hàm số 1Ph ng trình và ph ngươ ươtrình 4T ngổ 10 20%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm 2Tích phân 2ng ng tích phânỨ 3T ngổ 14%Ch ng ươIVS ph cố Khái ni và phép toánệ 5Ph ng trình hai sươ ốth cự 1Bi di hình sể ốph cứ 1T ngổ 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa ốdi nệ Khái ni và tính ch tệ ấ0 4Th tích kh đa di nể 1Góc, kho ng cách 1T ngổ 8%Ch ng IIươM nón, ặm tr ụm uặ nónặ 1M trặ 1M uặ 2T ngổ 8%Ch ng ươIIIPh ng ươpháp 1Ph ng trình ph ngươ 1Ph ng trình đng th ngươ ườ 2Ph ng trình uươ 18 /6đ trong ộkhông trí ng đi gi các điị ươ ốt ng: Đi m, đng th ng,ượ ườ ẳm ph ng, uặ 4T ngổ 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100%B NG PHÂN LO CÁC CÂU THEO ĐẢ ỘPhânmôn Ch ngươ Nh bi tậ Thông hi uể nậd ngụth pấ ngậ ụcao ngổS câuố lỉ ệGi tíchả34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu 11 22%Ch ng IIươCó 10 câu 10 20%Ch ng IIIươCó 07 câu 14%Ch ng IVươCó 06 câu 12%Hìnhh cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 04 câu 8%Ch ng IIươCó 04 câu 8%Ch ng IIIươCó 08 câu 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100%9 /6ĐÁP ÁN:Câu 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25Đ.Án BCâu 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50Đ.Án CCâu: 11HD :G và là bán kính và chi cao c,ọ ượ ta có 0, 4x và 20, 1, 480x h  24801, 50, 2hx Th tích th tinh là: ầ2 22480480 1, 4800, 2V xx      332' 1, 0, 480.0, 20, 2xV xx   ; 3480.0, 2' 0, 4, 21, 5V x X 0,4 4,2 V’ +V 75,66V đáp án A.ậCâu 21 10 /6