Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 19)

48e592e98a6cdaaaaf5c413ebc65f6f1
Gửi bởi: hoangkyanh0109 12 tháng 6 2017 lúc 23:13:46 | Update: 3 tháng 6 lúc 15:50:55 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 423 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

019ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1. Đường cong trong hình bên là đồ thị của một hàm số được liệt kê trong các phương án A, B, C, dưới đây. Hỏi hàm số đó là hàm số nào? A. 4x B. 3x C. ­x 3x D. 4+3x 2­4Câu 2. Cho hàm =ố112xx Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ịA. Hàm đng bi trên xác đnhố ịB. Hàm đng bi trên (­∞; 1) vàố 1; ) C. Hàm ngh ch bi trên xác đnhố ịD. Hàm ngh ch bi trên (­∞; ­1) và ế( 1; ) Câu Đng th ng là ti đng th hàm nào sau đây?ườ ốA. xx213 B. 213xx C. 112xx D. 243xxCâu 4. ng bi thiên sau đây là hàm nào ?ả ốx­ ∞y’ ­y ­2 A.1323xxy B. 23 2y x C.1323xxy D.3 23 2y x Trang /10Câu 5. Kí hi là giá tr nh t, là giá tr nh nh hàm sệ 132xxy trên đo ạ2;0, giá tr và là:ị A. M=31 m=­3 B. M=31 m=3 C. M=31 m=­3 D. M=31 m=3Câu 6. th sau đây là hàm ố133xxy giá tr nào thì ph ng trìnhớ ươ033mxx có duy nh nghi mấ A.22m B. 22mm C. =3 D. 31mmCâu 7. Hàm số 33 4y ngh ch bi trên kho ng nàoị ?A. 1; ;2 2va    B. 1;2 2   C. (­∞; 1) (0; +∞)Câu Hàm nào sau đây không có tr :ự A. 23 1y x 22 3y x 33 1y x 33 1y x Câu góc ti tuy th hàm ố21xyx giao đi th hàm iạ ớtr tung ng:ụ A. ­2 B. 13 C. D. 1Câu 10. giá tr nào thì hàm ố3 23 1y mx x đt tr 1: A. B. C. D. 6Câu 11. Cho ham 31xyx  (C). Giá tr nào sau đây thì đng th ng ườ ẳ: 2d m (C)ăt hai đi phân bi M, sao cho dai MN nh nh t?ạ ấA. 1. B. 2. C. 3. D. ­1.Câu 12 Nghi ph ng trình ươ2 12 8 là: A. B. C. D. Trang /10Câu 13 Trong các kh ng đnh sau, kh ng đnh nào là sai A. Hàm ố2y log x đng bi trên kho ng ả0; B. Hàm 2ố luôn đng bi trên Rồ C. Hàm ốx1y2   luôn ngh ch bi trên Rị D. Hàm ố12y log x luôn ngh ch bi trên Rị Câu 14 xác đnh hàm ố12y 2 là A. D 2;  B. 2\\R C. (2; )  D. RCâu 15 Đo hàm hàm ố2 xy e là: A. x2xeB. x2e C. xe ln D. xeCâu 16. nghi ph ng trình ươ3log 2 là: A. ; 1 B. 3; C. 4; D. ; 4Câu 17. Cho 1x kh ng đnh nào sau đây là đúng:ẳ ịA. 28 23log 1) log 1)2x x B. 28 22log 1) log 1)3x x C. 28 23log 1) log 12x x D. 28 22log 1) log 13x x Câu 18 Lãi su ngân hàng hi nay là 6%/năm. Lúc con vào 10 thì ông ti ki mấ ệ200 tri đng. sau năm khi con ông nghi THPT, ông nh lãi làệ ẫbao nhiêu?A 233,2032 tri đng B. 228,2032 tri đng ồC. 238,2032 tri đngệ 283,2032 tri đng ồCâu 19. ế12 12log a; log b thì 2log ng:ằA. 1aa B. 1ab C.1ba D. ba1Câu 20. Cho hàm ố2x xy .3 kh ng đnh nào sau đây sai A. 23f 2x log 1 B. 2f 2x ln ln 3 C. 2f log 2x log log 3 D. 23f log 1 Câu 21. Cho hệ thức 2a 14ab (a, 0) khẳng định nào sau đây đúng:A. 2a b2 log log log b4 2 22 log log log b C. 2a b2 log log log b16 D. 2 2a blog 14 log log b2 Trang /10Câu 22 Ph ng trình ươ1 1. 09 3x xm m    có nghi khi và ch khi nh giá tr ịA. 14 52m B. 12m C. 5m D. 14 52m m Câu 23. Cho hàm ố( )y x liên trên [ụ a; ]. Công th tính di tích hình ph ng gi iứ ớh th hàm ố( )y x tr hoành và hai đng th ng ườ ẳ, b )a b là: A. )baS dx B. )baS dx C. )baS dx D. )baS dx Câu 24. nguyên hàm hàm ố2( )xf e là: A. 2x xe dx C  B.2 212x xe dx C  C. 22x xe dx C  D.212x xe dx C Câu 25. Tích phân 1lneI xdx ng:ằ A. B. C. D. eCâu 26 Di hình ph ng gi các đng ườ2y x= x= là:A.16 B. 16 C. 56 D. 6Câu 27. Ký hi (H) là hình ph ng đc gi các đngệ ượ ườ )1(xxy tr hoành và cácụđng th ngườ x= x= 1. Kh tròn xoay thu đc khi quay hình (H) quanh tr hoành có th tíchố ượ ểb ng:ằ A.6 B.10 C. 20 D. 30Câu 28 xu phát chuy đng th ng và nhanh đu v(t) 1+2t( m/s ). Tính th đi mà đó cách 20m? (Gi thi th đi xu phát Aậ ừt ng ng 0)ươ ớA. 6m/s 7m/s 8m/s 9m/sCâu 29. phức có:A. Ph th là 1, ph là –i B. Ph th là 1, ph là iC. Phần thực là phần ảo là -1 C. Phần thực là -1, phần ảo là 1Câu 30. Cho hai ph ứ1 22 1z i Giá tr bi th ứ1 23z z là: Trang /10A. 61 B. C.5 D. 55 .Câu 31. Cho 1z 2+3 và 22z i Khi đó ng:ằ A. 1+8i B. 8i C.1 85 5i D.1 Câu 32. Gọi 1z và 2z là hai nghiệm phức của phương trình: 24 0z z Giá trịcủa biểu thức 2 A là: A. B. 26 D. Câu 33 Cho số phức 7i. Số phức liên hợp của có điểm biểu diễn là:A. (6; 7) B. (6; ­7) C. (­6; 7) D. (­6; ­7)Câu 34. đi bi di ph thõa mãn ứ1z iz là đng th ng có ph ng trình:ườ ươA.2 0x 0x 0y D. 0y Câu 35: Các hình là hình gì:ặ A. Hình vuông B. Hình ch nh C. Hình bình hành D. Tam giácữ ậCâu 36. gia đình xây hình ch nh ch 10 mộ ướ c. Bi đáy ướ ặcó kích th chi dài 2,5m và chi ng 2m. Khi đó chi cao là:ướ ướ A. h= 2m B. h=1,5m C. h=1m D. h= 3m Câu 37. Cho hình chóp giác S.ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t; nh AB a, AD ạ2a ,c nh bên SA vuông góc ph ng đáy, góc gi nh SD và ph ng đáy ng ằ060 Thểtích kh chóp S.ABCD là:ủ A. 323aV B. 343 3aV C. 343aV D. 33aVCâu 38. Cho kh nón có chi cao h, dài đng sinh ng và bán kính đng tròn đáy ng r.ố ườ ườ ằTh tích kh nón là:ể ốA. 2V h 23V h .213V rh 213V hCâu 39. hình nón đnh ph ng đi qua tr ta đc tam giác vuông cân, nh ượ ạhuy ng ằ2a Th tích kh nón là :ể ốA. 3212a B. 2212a C. 326a D. 24a Trang /10Câu 40: Ng ta viên bi có cùng bán kính vào cái hình tr sao cho các viên biườ ảđu ti xúc đáy, viên bi chính gi ti xúc viên bi xung quanh và viên bi xungề ỗquanh đu ti xúc các đng sinh hình tr Khi đó di tích đáy cái hình tr là:ề ườ ụA. 16 2. B. 18 2. C. 2. D. 36 2.Câu 41. Cho hình chóp S.ABC có SA 2a AB AC =3a SA vuông góc đáy và đngớ ườtrung tuy AM tam giác ABC ng ằ72a .G (S) là ngo ti hình chóp S.ABC.ọ ếTh tích kh (S) là:ể ầA. 36πV a B. 32 2πV a C. 32 3πV a D. 32 6πV aCâu 42: Cho các vect ơ(1; 2; 3); 2; 4;1); 1; 3; 4) a crr Vect ơ2 5v c r có to là:ạ ộA. (7; 3; 23). B. (7; 23; 3). C. (23; 7; 3). D. (3; 7; 23).Câu 43. Cho ph ng (P) có ph ng trìnhặ ươ 0x z Đi nào đây thu ph ngể ướ ẳ(P)A. M(2;­1;­3) B. N(2;­1;­2) C. M(2;­1;1) D. M(2;­1;2) Câu 44: Trong không gian Oxyz cho ph ng (P): 3z 0. Ph ng trìnhớ ươt ng quát ph ng (ổ đi qua A(2;­1;1) và song song (P) là:ớ A. 3z B. 3z C. +3z D. 3z 0Câu 45. Trong không gian tr Oxyz cho hai đng th ng ườ ẳ11 2: 42 6x td tz t    và 21: 23x td tz t  . Kh ng đnh nào sau đây đúng:ẳ ịA. 2d d B. 2d C. /d D. 1d và 2d chéo nhau.Câu 46. Trong không gian vuông góc Oxyz Cho đi A(1;1;1) và đng th ngườ ẳ6 4: 21 2x td tz t   . Hình chi lên (d) có là:ế ộA.2; 3; 1 B.2; 3;1 C.2; 3;1 D.(2; 3;1 Trang /10Câu 47. Trong không gian tr Oxyzớ cho ph ng (P): 4=0 và đng ườth ng ẳ   x td yz t4 2: Đường thẳng đi qua (1, -2, 2) căt và song song (P) có ớph ng trình là:ươA. 1: 22x ty tz t    B. 2: 22x ty tz t    C. 4:x ty tz t    D. 1: 22 3x ty tz t    Câu 48. (S) có tâm (­1;2;1) và ti xúc ph ng (P):ế ẳ0222zyx có ph ng trình là:ươA.3121222zyx B. 9121222zyxC. 3121222zyx D. 9121222zyxCâu 49. Trong không gian vuông góc Oxyz ho đng th ng ườ ẳ  x td yz t: và hai tặph ngẳ P z( Q z( Mặt cầu (S) có tâm thuộc đườngthẳng và tiếp xúc với hai mặt phẳng (P) và (Q) có phương trình:A. x z2 243 39 B. x z2 243 39C. x z2 243 39 D.x z2 243 39 Câu 50. Cho (S):1)1()1()1(222zyx và ph ng (P) 05zyx Đi thu ph ng (P) sao cho qua ti ti tuy đn (S) ti xúc ặc (S) th mãn MN nh nh t. Kh ng đnh nào đây đúng:ầ ướA. M(­1;­3;­1) B. M(1;3;1) C. Không đi ểD. Đi thu đng tròn có tâm (­1;­2;­3), bán kính ng thu (P)ể ườ ộ­­­­­­­­­­­ ­­­­­­­­­­Ế Trang /10 Trang /10MA TR ẬĐ thi minh thi THPT QG năm 2017ề ỳMôn: ToánPhânmôn Ch ngươ câuố ngổSốcâu lỉ ệM đứ Nh nậbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcaoGi iảtích34câu(68%) Ch ng Iương ng ụđo hàmạ Nh ng thậ Tính đn đi uơ trự Ti nệ GTLN GTNN ng giaoươ ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm lũy ốth a, mũ, ừlogarit Tính ch tấ Hàm số Ph ng trình và tươ ấph ng trìnhươ ngổ 11 22%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm Tích phân ng ng tích phânỨ ngổ 06 12%Ch ng IVươS ph cố Khái ni và phép toánệ Ph ng trình haiươ ậh th cệ Bi di hình aể ủs ph cố ngổ 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa di nố Khái ni và tính ch tệ ấ1 Th tích kh đa di nể Góc, kho ng cách ngổ 6%Ch ng IIươM nón, ặtr uụ nónặ trặ uặ ngổ 8%Ch ng IIIươPh ng pháp ươt trong ộkhông gian Ph ng trình tươ ặph ngẳ Ph ng trình đngươ ườth ngẳ Ph ng trình uươ trí ng đi gi aị ươ ữcác đi ng: Đi m,ố ượ ếđng th ng, tườ ặph ng, uẳ Trang /10T ngổ 18%T ngổ câuố 17 15 13 50 lỉ 34% 30% 26% 10% 100%B NG PHÂN LO CÁC CÂU THEO ĐẢ ỘPhânmôn Ch ngươ Nh bi tậ Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ng caoụ ngổS câuố lỉ ệGi tíchả34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu 1, 2, 4, 7, 8, 5, 6, 10 11 11 22%Ch ng IIươCó 11 câu 12, 13, 14, 15 16, 17, 18 19, 20, 21 22 11 22%Ch ng IIIươCó 06 câu 23, 24 25, 27 26, 28 12%Ch ng IVươCó 06 câu 29, 31, 33 30, 32 34 12%Hìnhh cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 03 câu 35 36 37 6%Ch ng IIươCó 04 câu 38 39 40, 41 8%Ch ng IIIươCó 09 câu 42, 43, 47 44, 45, 48 46, 49 50 18%T ngổ câuố 17 15 13 50T lỉ 34% 30% 26% 10% 100%B NG ĐÁP ÁNẢCâu Câu 11 Câu 21 Câu 31 Câu 41 ACâu Câu 12 Câu 22 Câu 32 Câu 42 DCâu Câu 13 Câu 23 Câu 33 Câu 43 CCâu Câu 14 Câu 24 Câu 34 Câu 44 ACâu Câu 15 Câu 25 Câu 35 Câu 45 CCâu Câu 16 Câu 26 Câu 36 Câu 46 CCâu Câu 17 Câu 27 Câu 37 Câu 47 ACâu Câu 18 Câu 28 Câu 38 Câu 48 BCâu Câu 19 Câu 29 Câu 39 Câu 49 DCâu 10 Câu 20 Câu 30 Câu 40 Câu 50 Trang 10 /10