Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 18)

a1da7e5d13a055e5a41350535341e315
Gửi bởi: hoangkyanh0109 12 tháng 6 2017 lúc 23:12:52 | Update: 31 tháng 5 lúc 0:53:41 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 431 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

018ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờ( thi có 05 trangề )Câu 1: hàm ố4 22 3 y đng bi trên kho ng nàoồ ảA. B. 1( );( C. 1 ( );( D. 1 ( );( )Câu 2: Đi ti hàm ố33 1 y làA. 1 x B. 1x C. 1 y D. 1 1;MCâu 3: đng ti th hàm ườ ố21xyx làA. B. C. D. 3Câu 4: Hàm số 2 y có số giao điểm với trục hoành làA. B. C. D. 4Câu 5: Đồ thị sau của hàm số nào? xy01 2­1A. 11xyx B. 11xyx C. 21xyx D. 31xyxCâu 6: Cho hàm ố3 23 1 y ọ1 ,x là các đi tr hàm trên. Khi đóể ố2 21 2x có giá tr ngị ằA. 103 B. 143 C. 359 D. 359Câu 7: Cho hàm ố12mxyx Giá tr tham ốm ti đng th hàm đã choể ốđi qua đi ể1 2;A làA. 2m B. 2 m C. 1 m D. 2mCâu 8: Giá tr nh hàm ố4 23 1 y trên 2[ làA. 29y B. 1y C. 3 y D. 134y Câu 9: Giá tr tham ốm hể àm ố3 23 3 y mx luôn ngh ch bi trên ế2; làA. 3 m B. 3 m C. 0m D. 0mCâu 10: Giá tr tham th hàm ố32 y mx tr hoành đi phânắ ểbi làệA. 3 m B. 3 m C. 3 m D. 3 m Trang /5Câu 11: Cho nhôm hình vuông nh ạ1 nh hình đây. Ng ta ph tô đmư ướ ườ ậc nhôm thành hình chóp giác đu có nh đáy ng ằx (m), sao cho đnhố ỉc hình vuông thành đnh hình chóp. Giá tr ủx kh chóp nh đc có th tíchể ượ ểl nh làớ ấA. 25x B. 12x C. 24x D. 23xCâu 12: Bi th ứ234logA có giá tr ngị ằA. 12 B. 16 C. D. 9Câu 13: Đo hàm hàm ố13 2xxf làA. 13 213 2' .xxxf ex B. 13 2253 2' .xxf exC. 13 2253 2' .xxf ex D. 13 2'xxf eCâu 14: Ph ng trình ươ1 0 lnx có nghi làố ệA. B. C. D. 3Câu 15: Giá tr ủ28 70 1 logaa ngằA. 27 B. 47 C. 87 D. 167Câu 16: Hàm ốlnxyx A. có ti u.ộ B. không có tr .ự ịC. có đi.ộ D. có đi và ti u.ộ ểCâu 17: Ph ng trình ươ2 222 0 log log logx có bao nhiêu nghi th phân bi t?ệ ệA. 2. B. 3. C. 4. D. 1.Câu 18: Cho th cố ự1x th mãn ỏlogax logbx Khi đó 22logabx là:A. 22 . B. 22  C. 22  ( D.  Câu 19: xác đnh hàm ố22 3 lny là:A. 3 1 ; B. 332    ; C. 1; D. RCâu 20: Ph ng trình ươ4 0 .x xm có hai nghi phân bi khi:ệ ệA. 2m B. 2 m C. 2m D. m Trang /5Câu 21: Ng ta th ít lá bèo vào c. Bi ng sau ngày, bèo sinh sôi kín tườ ướ ặh và sau gi ng lá bèo tăng đôi so tr đó và tăng không đi. sauồ ượ ướ ỏm gi thì lá bèo ph kín ủ13 ?ồA. 2422 3log B. 224 3log C. 2423 D. 2243logCâu 22: nguyên hàm hàm ố21 y làA. 2x B. 22 xx C. 33 xx D. 33xCCâu 23: Tích phân 60tan dI ng:ằA. 32ln B. 32ln C. 33ln D. 32lnCâu 24: Tích phân 1201 dI ngằA. 12 B. 14 C. 14 D. 13Câu 25: Th tích th tròn xoay khi quay hình ph ng gi các đngể ườ22 1 ; ;y quanh tr hoành ụOx có giá tr ng?ị ằA. 815 B. 87 C. 815 D. 78Câu 26: Giá tr hàm ố3 23 3 ( )F mx là nguyên hàm hàm sộ ố23 10 4 ( )f làA. 3m B. 0m C. 1m D. 2m Câu 27: Tích phân 21ln dex ng:ằA. 22 19e B. 32 19e C. 32 13e D. 22 13eCâu 28: Trong Gi tích, hàm ố( )y liên trên mi ề[ ]D có th là đngồ ườcong thì dài ủC đc xác đnh ng công th ượ ứ21 ( .baL xV thông tin đó, hãy dài đng cong ườC cho ở28 lnxy trên 2[ làA. 328ln B. 31424ln C. 328ln D. 5548Câu 29: Ph th và ph ph ứ1 z làA. ph th là 1, ph là .i B. ph th là 1, ph là 1.C. ph th là 1, ph là 1.ầ D. ph th là 1, ph là i.Câu 30: ph liên ph ứ1 z làA. 1i B. 1 i C. 1i D. 1 i Trang /5Câu 31: Cho ph th mãn ỏ1 3 ( )i Khi đó đi bi di là:A. (1;2) B. (­1;2) C. (1;­2) D. (2;2)Câu 32: Cho hai ph ứ1 23 2 , .z Giá tr bi th ứ1 2z là:A. B. 10 C. 10 D. 100Câu 33: ọ1 2,z là hai nghi ph ph ng trình ươ22 10 0 .z Giá tr bi th cị ứ2 21 2z làA. 15 B. 17 C. 19 D. 20Câu 34: các đi bi di ph ứz th mãn ỏ2 5 | |z trên ph ng aặ ọđ là tộ ộA. Đng th ngườ B. Đng trònườ C. Elip D. HypebolCâu 35: Kh đa di đu lo là kh đa di có?ố ệA. nh, tặ B. t, nhạ C. t, đnhỉ D. đnh, nhạCâu 36: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông ớ,A a2A nh SAvuông góc ABC và 3SA Th tích kh chóp S.ABC làA. 334a B. 33a C. 336a D. 333aCâu 37: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh ,a tam giác SAB đu và mề ằtrong ph ng vuông góc đáy. Th tích kh chóp S.ABCD làA. 392a B. 39a C. 39 32a D. 39 3aCâu 38: Cho di ABCD có AD vuông gócv ph ng (ớ ABC ), 4 ,A cm3,A cm5BC cm. Kho ng cách ừA đn ph ng (ế BCD làA. 3417 B. 3427 C. 3417 D. 3437 Câu 39: là bán kính đng tròn đáy và ườl là dài đng sinh hình nón. Di tíchộ ườ ệxung quanh hình nón làủA. rl B. 2rl C. 12rl D. 13rlCâu 40: hình tr có bán kính đáy ụ,a có thi di qua tr là hình vuông. Di tích xungế ệquanh ngằA. 22a B. 24a C. 2a D. 23aCâu 41: hình có th tích ể43 ngo ti hình ph ng. Th tích kh pạ ươ ậph ng làươA. 39 B. 83 C. D. 3Câu 42: Cho hình lăng tr tam giác đu có chín nh đu ng ằ.a Th tích kh ngo ti pể ếhình lăng tr đó làụA. 37 2154a B. 37 354a C. 37 754a D. 37 2118aCâu 43: (ặ ): 28 0 x có bán kính làA. 77R B. 88R C. 2R D. 5R Trang /5Câu 44: Vect pháp tuy ph ng ẳ4 0 x làA. 6 r( )n B. 6 r( )n C. 6 r( )n D. 6 r( )nCâu 45: Trong không gian iớ hệ tr cụ aọ độ ,Oxyz cho là tâm (2; 1; ­1) và ti xúcếv ph ng (ớ có ph ng trình: 2ươ 0. Khi đó, bán kính (ủ là:A. 13 B. C. D. 43Câu 46: Trong không gian iớ hệ tr cụ aọ độ ,Oxyz ọa độ giao điểm của đường thẳng12 14 1  :x zd và mặt phẳng 3 0 : –P làA. (1; 0; 1) B. (0;0; 2) C. (1; 1; 6) D. (12;9;1)Câu 47: Trong không gian iớ hệ tr cụ aọ độ ,Oxyz cho hai đi (0;0;­3), (2;0;­1) và ph ng ẳ3 0 : .P là đi trên (ể tam giác ABC đu đi làA. 2( )C B. 12 2    ; .C C. 1( )C D. 3 ( )CCâu 48: Trong không gian iớ hệ tr cụ aọ độ ,Oxyz cho hai ph ngặ ẳ2 22 0 :m và 22 0 : .x Hai ph ng ẳ và  vuông góc nhau khi:ớA. 2m B. 1m C. 2m D. 3mCâu 49: Trong không gian iớ hệ tr cụ aọ độ ,Oxyz cho 0 ( ); )A và3 0 ( .P Vect ch ph ng đng th ng ươ ườ ẳ là giao tuy (ế và ph ngặ ẳtrung tr AB làA. 0( B. 2( C. 0( D. 3 ( Câu 50: Trong không gian iớ hệ tr cụ aọ độ ,Oxyz cho hai đi mể 4( ); )A và ph ngặ ẳ2 0 ( .P thay đi thu thì giá tr nh nh ủ2 2MA MB làA. 60 B. 50 C. 2003 D. 296825 ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ ­­­­­­­­­­Ế Trang /5MA TR ẬĐ thi 06 Minh thi THPT QG năm 2017ề ỳPhânmôn Ch ngươ câuố ngổSốcâu lỉ ệM đứ Nh nậbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcaoGi iảtích34câu(68%) Ch ng Iương ng ụđo hàmạ Nh ng thậ 1Tính đn đi u, xác đnhơ ị1 1C trự 1Ti nệ 1GTLN GTNN 1T ng giaoươ 1T ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm lũy ốth a, mũ, ừlogarit Tính ch tấ 1Hàm số 1Ph ng trình và tươ ấph ng trìnhươ 1T ngổ3 10 20%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm 1Tích phân 1ng ng tích phânỨ 1T ngổ2 14%Ch ng IVươS ph cố Các khái ni mệ 1Các phép toánPh ng trình hai ươ 1Bi di ph cể 1T ngổ3 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa di nố Đnh nghĩa, tính ch tị 1Th tích kh đa di nể 1Góc, kho ng cách 1T ngổ1 8%Ch ng IIươM nón, ặtr uụ nónặ 1M trặ 1M uặ 1T ngổ1 8%Ch ng IIIươPh ng pháp ươt trong ộkhông gian 1Ph ng trình tươ ặph ngẳ 1Ph ng trình đngươ ườth ngẳ 1Ph ng trình uươ Trang /5V trí ng đi gi aị ươ ữđng th ng, tườ ặph ng và uẳ 1T ngổ2 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100% Trang /5B NG ĐÁP ÁNẢCâu Câu 11 Câu 21 Câu 31 Câu 41 ACâu Câu 12 Câu 22 Câu 32 Câu 42 ACâu Câu 13 Câu 23 Câu 33 Câu 43 DCâu Câu 14 Câu 24 Câu 34 Câu 44 ACâu Câu 15 Câu 25 Câu 35 Câu 45 BCâu Câu 16 Câu 26 Câu 36 Câu 46 BCâu Câu 17 Câu 27 Câu 37 Câu 47 DCâu Câu 18 Câu 28 Câu 38 Câu 48 ACâu Câu 19 Câu 29 Câu 39 Câu 49 DCâu 10 Câu 20 Câu 30 Câu 40 Câu 50 Trang /5B NG PHÂN LO CÁC CÂU THEO ĐẢ ỘPhânmôn dungộ Nh bi tậ Thông hi uể nậd ngụth pấ ngậ ụcao ngổS câuố lỉ ệGi tíchả34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu 1,2,3,4 5,6,7 8,9,10 11 11 22%Ch ng IIươCó 09 câu 12,13,14 15,16,17 18,19,20 21 10 20%Ch ng IIIươCó 07 câu 22,23 24,25 26,27 28 14%Ch ng IVươCó 06 câu 29,30,31 32,33 34 12%Hìnhh cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 04 câu 35 36 37,38 8%Ch ng IIươCó 04 câu 39 40 41 42 8%Ch ng IIIươCó 08 câu 43,44 45,46 47,48,49 50 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% Trang /5H NG GI CÁC CÂU KHÓƯỚ ẢCâu 11. Th tích kh chóp thu đc là ượ22421 23 2         ( ).x xV xXét 41 2 ( )f trên 102   ; đc ượ )f nh khi ấ2 25.x Câu 21. ọt là th gian các lá bèo ph kín ủ13 cái Vì tăng không đi, gi tăng 10 ấl nên ta có ầ9110 10 log33tt= .Câu 28. Ta có 1( )4xf xx¢= nên áp ng công th đã cho đcụ ượ()2 221 11 14 4x xf xx xæ ö÷ ÷ç ç¢÷ ÷+ +ç ç÷ ÷ç ç÷ ÷ç çè ớ[1;2].xÎDo đó 222111 3d ln ln2.4 8x xL xxæ öæ ö÷÷çç÷÷= +çç÷÷çç÷÷ççè øè øò .Câu 42. Ta có 22212 63       .a aR Suy ra 334 213 54 .aV Câu 50. Ta có 22 22 602 2 ( ;( ))A BMA MB MI ớI là trung đi ủ.A Trang 10 /5