Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 15)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
015ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu xác đnh hàm ố32xyx là:A. D¡ B. \\ 2D ¡ C. \\ 2D¡ D. \\ 3D ¡Câu Hàm số 23 1y x đồng biến trên khoảng: A. 0; B. C. ;1 2;Câu Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố3 25y x trên đo 0; là:ầ ượ A. 2; B. 3; C. 2; 3 1; 0Câu Hàm ố2 12 1xyx có giao đi tr tung là:ể ụA. (1;3) B. (0;1) C. (0;1) D. (1; 13 Câu Bảng biến thiên sau đây là của hàm số nào? y’ 1 A. 1323xxy B. 1323xxy C. 1323xxy D. 1323xxyCâu 6: Cho hàm ố32yx có th (H). đng ti (H) là:ồ ườ 0. .2. .3. 1.Câu 7: Cho (C): 23 3y x Ti tuy (C) song song đng th ng có ph ng trình là:ế ườ ươA. = B. 1; C. 1; D. 1Câu 8: Đồ thị của hàm số 23 2y x cắt ox tại mấy điểmA. B. C. D. Câu 9: th hàm ố()4 22 1y m= có đi tr thành đnh tam giác ộvuông khi:A. m=0 B. m=1C. m=2 D. m=3180 m50 mxCâu 10: Hàm ố4mxx my ngh ch bi trên kho ng(1; +∞) khi thu c:ị A. .[ 1; 2) (2; 2) C. [2; 2] D. (1; 1)Câu 11: Cho tôn hình ch nh có kích th 80cm 50cm. Ng ta góc mộ ướ ườ ấnhôm đó hình vuông ng nhau, hình vuông có nh ng x(cm) khi đc chi cố ượ ếh không p. chi có th tích nh thì xộ ng:ằA. 12B. 11C. 10D. 9Câu 12: Nghi ph ng trình ươ3log 0x A. 11 B. C. 10 D. 5Câu 13: Hàm ốaxe (a 0) có đo hàm làạ ấA. axy' B. axy' ae C. axy' xe D. axy' ax.eCâu 14: BÊt ph ¬ng tr×nh: 2x 2x 32 2 cã tËp nghiÖm lµ:A. 3;1 B. 3; .1; 3 D. 1;3 Câu 15 ph ng trình: ươ9 0x x có nghi là:ậ ệA. 1; B. ;1 C. 1;1 D. ; 1 Câu 16: xác đnh hàm ố1-3y= 1-x là: A. D= ;1 B. D= ;1 C. D= 1;+ D. D=R\\ 1Câu 17 Cho 0, 1, và là ng. Tìm nh đúng trong các nh sau:ố ươ ềA. aaalog xlog ylog B. aa1 1logx log x C. a axlog log log yy D. a alog x.y log x.log yCâu 18: Gi ta có th 11 ab 0). th nào sau đây là đúng?ệ ứA. 2 22 log 3(log log )a b B. 22 log log log3a ba b C. 2 2log log log3a ba b D. 42 2log log log6a ba b Câu 19: Ph ng trình ươ32log4log22xx có nghi làố ệA.1 B. C.3 D. 0Câu 20: ph ng trình: ươ4 2log log 1 có nghi là:ậ ệA. 1;4 B. 5; C. (1; 2) D. (∞; 1)Câu 21 khu ng có tr ng ượ ỗ57.10 mét kh i. Bi sinh tr ng các cây khu ng ưở ừđó là 5% năm. Sau năm, khu ng đó có mét kh làỗ ỗA.5 57.10 (1 0, 05) B. 57.10 .0, 05 C. 57.10 (1 0, 05) D. 57.10 (2 0, 05)2Câu 22 Khẳng định nào trong các khẳng định sau đúng với mọi hàm f, liên tục trên và a, các số bất bất kỳ thuộc K: A. ( xb ba af d B. ( ). xb ba af d C. x( )x( )( xbbabaaf df xdg xg d D. 22( x= xb ba af d Câu 23: Cho )(xF dxxx)sin11( và 1)0(F ta có F(x) ng:ằA. 1cos1ln)(xxxF B. xxxFcos)1ln()( C. 3cos1ln)(xxxF xxxFcos1ln)(Câu 24 Tính nguyên hàm của hàm sau 1( )ln xf xx A. 1x ln(ln x)ln xd Cx 1x ln ln xln xd Cx C. 1xln ln xd Cx x D. 1xln ln xd Cx Câu 25. Tích phân 20cos sinx xdx ng:ằA. 23 B. 23 C. 32 D. 0Câu 26. Di tích hình ph ng gi các th ị22y x và 2y x có qu là:ế ảA. 12 B. 103 C. 98 D. 6Câu 27. ế( 5daf dx 2dbf dx ớa b thì )baf dx ng:ằA. 2 B. C. D. 0Câu 28 ng tr ng ĐHBK Hà có hình ng Parabol, chi ng 8m, chi cao 12,5m. Di tích ườ ệc ng là:ủ ổA. 100m B. 200m C.21003m D.22003m Câu 29: Cho ph 4 5i. ph liên có đi bi di làố ễA. (4;5) B. (4;5) C. (4;5) D. (5;4)Câu 30: Cho ph ứ11 Z và 22Z i Tính 2Z Z .A. 51 2Z Z B. 11 2Z Z C.51 2Z Z D.31 2Z Z Câu 31: iọ1z, 2z là hai nghi ph ph ng trình: ươ2z 4z 0 Khi đó, ph th ủ2 21 2z z là:A. B. C. D. 83Câu 32: Cho ph bi a,b R) đi bi di trong hình tròn tâm bán kínhể ằR đi ki và là:ề ủA. B. C. D. 4Câu 33: Cho ph ứ1 3i2 2 Tìm ph zố 2.A. 3i2 2 B. 3i C. 0Câu 34: Kí hi Zệ1 Z2 Z3 Z4 là nghi ph ph ng trình zố ươ 0. Tính ngổ1 4T Z .A. B. C. D. Câu 35: Hình ph ng có dài nh ng 2. Th tích hình ph ng là: ươ ươA. B. C.83 D. 63Câu 36 Cho hình chóp tam giác S.ABC SA, SB, SC đôi vuông góc nhau, SA a, SB b, SC =ớ ớc. Th tích hình chóp S.ABC là:ể ủA) abc3 B) abc6 C) abc9 D) 2abc3Câu 37. Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông nh a. Hình chi trên (ABCD) trùng iạ ớtrung đi AB. nh bên ạ32aSD Th tích kh chóp S.ABCD tính theo là:ể ốA. 353a B. 333a C. 313a D. 323aCâu 38 Cho hình thoi ABCD tâm O, nh ng và AC a. trung đi nh AB ngạ ựSH ABCD SH a. Kho ng cách đn ph ng (SBC) ngớ ằ8 3.15aA 57.19aB 66.23aC 75.27aD Câu 39: Trong không gian, cho tam giác ABC vuông B, AB= aạ2 và BC a. Tính dài đng sinhộ ườl hình nón nh đc khi quay tam giác ABC xung quanh tr AB.ủ ượ ụA. =2a B. a3 C. a2 D. Câu 40: Hoàn có bìa hình tròn nh hình Hoàn mu bi hình tròn đó thành hình cáiộ ộph hình nón. Khi đó Hoàn ph hình qu tròn AOB dán hai bán kính OA và OB nhauễ ớ(di tích ch dán nh không đáng ). là góc tâm hình qu tròn dùng làm ph u. Tìm thể ểtích ph nh t?ễ ấ4 22 xyOA, BO rhROBA xRA. 2 63 3 2 4 Câu 41: Trong không gian, cho hình ch nh ABCD có AB và AD 2a. H, là trungữ ượđi AD và BC. Quay hình ch nh đó xung quanh tr HK, ta đc hình tr Tính di tíchể ượ ệtoàn ph hình tr đó.ầ ụA. 8tpS B. 28tpS a C. 24tpS a D. 4tpSCâu 42: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác đu nh ng a, bên SAB là tam giác đu vàề ền trong ph ng vuông góc đáy. Tính th tích kh ngo ti hình chóp đã cho.ằ ếA. 515πV=18 B. 35a15πV=18 C. 3515πV= a54 D. 5a15πV=54Câu 43: Trong không gian cho đng th ng có ph ng trìnhườ ươ 1d :1 3 M vect ch ph ng là: ươ A. u=(2;0;1)r B. u=(-2;0;-1)r C. u=(1;2;3)r D. u=(1;-2;3)rCâu 44: Trong không gian to Oxyz, Tìm to tâm và bán kính u:ớ (S): 2 221 1x z A. I(1;2;0) và C. I(1;0;2) và 2B. I(1;2;0) và 1 D. I(3;2;1) và 1Câu 45: Trong không gian to Oxyz, cho ph ng (P): 2x+3y+z+1=0ớ ẳvà đi A(1;2;0). Tính kho ng cách đn (P):ể ếA. 12 B. 52 C. 914 D. 0Câu 46: Trong không gian to Oxyz, cho đng th ng có ph ng trình:ớ ườ ươ 43 1x z .Xét ph ng (P): 6x my 2z +4 0, là tham th c. Đng th ng vuông góc ph ng (P) ườ ẳthì:A. m= 1 B. 22 C. D. 4Câu 47: Trong không gian to Oxyz, cho hai đi A(0;1;2) và B(2;3;4).ớ ểPh ng trình (P) đi qua và vuông góc AB là:ươ ớA. C. 0B. 2x D. 2y 3z 0Câu 48: Trong không gian to Oxyz, cho (S) có tâm I(1;1; 0) và ph ng (P): +ớ ẳz 0. Bi (P) (S) theo giao tuy là đng tròn bán kính ng 1. Vi ph ng trình ườ ươm (S).ặ ầA. (S): 2 221 3x z C. (S): 2 221 4x z B.2 221 2x z D. 2 221 1x z Câu 49: Trong không gian Oxyz, ph ng trình ph ng (P) ch giao tuy ươ ủ(P): 2xy1=0 và (Q): 2xz=0 ph ng (R): x2y+2z1=0 gócạ ộ mà 2cos9A. 4x+y+z3=0 B. 2x+y2z12=0 C. 4x+y+z1=0 D. 2x+yz+3=0Câu 50: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳ(P) 0 và hai đi mểA 3; 0;1 1; 1; 3 . Trong các đng th ng đi qua và song song (P), ph ng trình đng th ngườ ươ ườ ẳmà kho ng cách đn đng th ng đó là nh nh làả ườ ấ5A. 231 12 4 B. z3 12 11 C. 121 11 4 D. 126 11 2 ĐÁP ÁN1C 2A 3C 4B 5A 6B 7A 8C9A 10A 11C 12C 13B 14C 15B 16A17C 18B 19B 20C 21A 22A 23D 24B25A 26C 27B 28D 29C 30A 31A 32D33D 34C 35B 36B 37C 38B 39B 40A41C 42C 43D 44A 45C 46D 47C 48C49C 50D6MA TR 02Ậ ốĐ thi minh thi THPT QG năm 2017ề ỳMôn: ToánPhânmôn Ch ngươ câuố ngổSốcâu lỉ ệM đứ Nh nậbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcaoGi iảtích34câu(68%) Ch ng Iương ng ụđo hàmạ Nh ng thậ 1Tính đn đi uơ 1C trự 1Ti nệ 1GTLN GTNN 1T ng giao, ti tuy nươ 1T ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm lũy ốth a, mũ, ừlogarit Tính ch tấ 2Hàm số 1Ph ng trình và tươ ấph ng trìnhươ 1T ngổ 10 20%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm 1Tích phân 1ng ng tích phânỨ 1T ngổ 14%Ch ng IVươS ph cố Các khái ni Cácệphép toán 1Ph ng trình hai ươ 1Bi di ph cể 1T ngổ 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa di nố Th tích kh đa di nể 1Góc, kho ng cách 1T ngổ 8%Ch ng IIươ nónặ 1M trặ 1780 m50 mxM nón, ặtr uụ uặ 1T ngổ1 48%Ch ng IIIươPh ng pháp ươt trong ộkhông gian 1Ph ng trình tươ ặph ngẳ 1Ph ng trình đngươ ườth ngẳ 1Ph ng trình uươ 1V trí ng đi gi aị ươ ữđng th ng, tườ ặph ng và uẳ 1T ngổ 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100%B NG PHÂN LO CÁC CÂU THEO sô 2Ả ềPhânmôn dungộ Nh bi tậ Thông hi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcao ngổS câuố lỉ ệGi ảtích34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu Câu 1, Câu 2, Câu 3, Câu Câu 5, Câu 6, Câu Câu 8, Câu 9, Câu 11 Câu 10 11 22%Ch ng IIươCó 09 câu Câu 12, Câu13, Câu14 Câu 15, Câu 16, Câu 17 Câu 18, Câu 19, Câu 20 Câu 21 10 20%Ch ng IIIươCó 07 câu Câu 22, Câu23 Câu 28, Câu25 Câu 26, Câu 27 Câu 24 14%Ch ng IVươCó 06 câu Câu 29, Câu30, Câu31 Câu 32, Câu33 Câu 34 12%Hình cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 04 câu Câu 35 Câu 36 Câu 37, Câu 38 8%Ch ng IIươCó 04 câu Câu 39 Câu 40 Câu 41 Câu 42 8%Ch ng IIIươCó 08 câu Câu 43, Câu 44 Câu 45, Câu 46 Câu 47, Câu 48, Câu 49 Câu 50 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10%H NG GI NH NG CÂU NG CAOƯỚ ỤCâu 11. nh hình vuông đc đi là (cm), ượ ắ0 25x Th tích ểV là: ộ80 50 2V x Xét hàm ố( 80 50 (0 25)f x 8V ớ0; 25x ta có: 2'( 12 520 4000; '( 10f x BBT:x 10 25f’(x) f(x) Suy ra đt giá tr nh khi ấ10x th tích nh t, góc hình vuông có nh ạ10x .Câu 21. Sau năm, khu ng có mét kh là: ỗna 1+i%Câu 28. Xem ng tr ng là Parabol có ng là đng cong: ườ ườ2x ay .312,512,5 22002 2002 x3 32532xS ma Câu 40.ABl Rx; Rxr 2 21 1(4 (8 )2 2324 24 2V x Đ nh thìể 22 68 23x x .Câu 50.Đng th ng vi trong ph ng (Q) qua và song song (P).ườ ớPt (Q) là: 2z 0x y kho ng cách đn là nh nh thì ph đi qua và đi là ểhình chi vuông góc trên (Q).ế ủTa có 11 7H(- )9 Ph ng trình là pt đng th ng qua AH. ươ ườ ẳĐáp án: D9

