Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề ôn thi THPT quốc gia môn Toán năm 2017 có đáp án chi tiết cực hay (đề 10)

e48a971d4a489e2b27d2c304f057b031
Gửi bởi: hoangkyanh0109 12 tháng 6 2017 lúc 17:15:45 | Update: 31 tháng 5 lúc 6:07:20 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 416 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

010ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1: Đng cong trong hình bên là th hàm trong hàmườ ốs đc li kê ph ng án A, B, C, đây. hàm đó là hàmố ượ ươ ướ ốs nào?ốA. 3y 3x 2 B. 3y 3x 1 C. 2y 1 D. 3y 3x 1 Câu 2: Cho hàm ốf xyg x ớf 0 có xlim 1  và xlim 1  .Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh đúng?ẳ ịA. th hàm đã cho không có ti ngangồ ậB. th hàm đã cho có đúng ti ngangồ ậC. th hàm có th có nhi ti ngang.ồ ậD. th hàm đã cho có hai ti ngang là các đng th ng ườ và 1 Câu 3: hàm ố4y 4x 1 ngh ch bi trên kho ng nào?ị ảA. ; 6 B. 0; C. 1;2    D. ; 5 Câu 4: Cho hàm ốy x xác đnh, liên trên ụ¡ và có ng bi thiên:ả ếx  1  y' +y   3 4 Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh đúng?ẳ ịA. Hàm có đúng tr .ố ịB. Hàm có giá tr ti ng ­3.ố ằC. Hàm có giá tr nh ng  và giá tr nh nh ng ­4.ị ằD. Hàm đt đi ạx và đt ti ạx Câu 5: Tìm giá tr ti ểCTy hàm ố3 2y 3x 2 Trang 1A. CTy 4 B. CTy 1 C. CTy 0 D. CTy 2 Câu 6: Tìm giá tr nh t, giá tr nh nh hàm ố2f x A. min 2max 2  B. min 3max 2  C. min 2max 3  D. min 2max 4 Câu 7: Cho hàm ốx 1y2x 1  có th (C) cà đng th ng ườ ẳd m Tìm luônểc (C) đi phân bi A, B.ắ ệA. B. C. D. m¡Câu 8: Cho hàm ố3 33 1y mx m2 2 có th ịmC Tìm giá tr th mấ ủđ th ịmC có hai đi đi là và th mãn AB vuông góc đng th ngể ườ ẳd xA. 1m2 ho ặm 0 B. 2 ho ặm 0C. 1m2 D. 2 Câu 9: Cho hàm ố25x 3yx 4x m là tham th c. Ch kh ng đnh sai:ớ ịA. ếm 4 th hàm có ti ngang. ậB. ếm 4 th hàm có ti ngang và ti đng.ồ ứC. ếm 4 th hàm có ít nh ti đng và ti ngang. ậD. hàm luôn có hai ti đng.ớ ứCâu 10: Ng ta ch ly ng hình tâm O, đng kính 2R. Trong hìnhườ ườc có hình tr tròn xoay ti trong hình u. ch ch đc trong hình tr .ầ ướ ượ ụHãy tìm bán kính đáy hình tr ly ch đc nhi nh t.ủ ượ ướ ấA. 6r3 B. 2Rr3 C. 2Rr3 D. Rr3Câu 11: Tìm các giá tr th tham hàm cot 2ycotx  đng bi trênồ ếkho ng ả;4 2    A. ho ặ1 2 B. Trang 2C. 2 D. Câu 12: Gi ph ng trình ươ23log 1 A. 2 B. 4 C. D. Câu 13: Tính đo hàm hàm ố7y log xA. 1y 'x ln 5 B. 1y 'x ln 7 C. 1y 'x D. x13y 'ln 13Câu 14: Gi ph ng trình ươ2log 3x 3 A. 14 B. 1x 33 C. 3 D. 10x3Câu 15: Tìm xác đnh hàm ố3 2y ln 4x A. D 4;  B. D 1; 3 C. D 3;   D. D 1; 3 Câu 16: th đây là th hàm nào trong đáp án sau:ồ ướ ốA. xy 2 B. xy C. xy 4 D. 2y 2xCâu 17: Cho bi th ứ32 log a25 aB log log 25 ng, khác 1. Kh ng đnh nàoớ ươ ịsau đây là kh ng đnh đúng?ẳ ịA. 2B 4 B. 2a 5 C. 2a 4log 1 D. Câu 18: Tính đo hàm hàm ố2x 4y logx 4   A. x 4y 'x ln 2 B. 8y 'x ln 2 C. 28y 'x ln 2 D. 228y 'x ln 2Câu 19: Cho 3log 15 a, log 10 b Tính 9log 50 theo và b.Trang 3A. 91log 50 12 B. 9log 50 1 C. 9log 50 D. 9log 50 2a b Câu 20: Cho ph ng trình ươ24 12log log 2x log 4x 0 Ch kh ng đnhọ ịđúng:A. nghi ph ng trình là ch trong ươ ậ2;B. là nghi ph ng trình thì ươ2 2log log C. nghi là ệ1x 32 D. nghi ph ng trình là ươ1 3 Câu 21: ng 100 tri đng vào ngân hàng theo kì năm lãi su tộ ườ ấ1,75% năm thì sau bao nhiêu năm ng đó thu đc ti là 200 tri u. Bi ngườ ượ ằti lãi sau năm đc ng vào ti tr đó và tr thành ti năm ti pề ượ ướ ếtheo. Đáp án nào sau đây năm th nh t.ầ ấA. 41 năm B. 40 năm C. 42 năm D. 43 năm Câu 22: Công th tính di tích hình ph ng gi hai th hàm sứ ốy x và hai đng th ng ườ ẳx a, b là:A. baS dx  B. baS dx C. b2aS dx  D. baS dx Câu 23: Cho hàm ố422x 3f xx Ch ph ng án đúng:ọ ươA. 32x 3f dx C3 x  B. 32x 3f dx C3 x C. 33f dx 2x Cx  D. 32x 3f dx C3 2x Câu 24: Tính 80I sin x.sin 3xdxA. 1I4 B. 1I4 C. 1I8 D. 1I8Trang 4Câu 25: Tính 520xJ sin dx4     là:A. 8J15 B. 15J8 C. 16J15 D. 15J16Câu 26: Tính 120I tan xdx :A. 1I ln 22 B. 1I ln 23 C. 1I ln 24 D. 1I ln 25Câu 27: hình bên, ta có parabol Ở2y 2x 2 ti tuy nó đi ể 3; 5.Di tích ph ch chéo là:ệ ạA. B. 10 C. 12 D. 15Câu 28: cái chuông có ng nh hình Gi khi chuông ph ng quaộ ẳtr chuông, đc thi di có đng vi là ph parabol hình ). Bi tụ ượ ườ ếchuông cao 4m, và bán kính mi ng chuông là ệ2 Tính th tích chuông?ểA. B. 12 C. 32 D. 16 Câu 29: ếz 2i 3 thì zz ng:ằA. 6i2i11 B. 12i13 C. 12i13 D. 4i7Trang 5Câu 30: nào trong các ph sau là th cố ựA. 3 i B. 2 2i 5 C. 1 3 D. i2 iCâu 31: Trong ph ng ph ứ 4;1 1; 6; bi di các ph cầ ượ ứ1 3z Tr ng tâm tam giác ABC bi di ph nào sau đây?ọ ứA. 43 i3 B. 43 i3 C. 43 i3 D. 43 i3 Câu 32: các nghi ph ng trình ươzzz i là:A. 0;1 i B.  0C.  D.  0;1Câu 33: Tìm ph bi ế2z.z 29, 21 20i ph là th âm.ầ ựA. 5i B. 5i C. 2i D. 2i Câu 34: Trong ph ng ph c, các đi bi di ph bi tặ ếz 4i là:A. Elip 2x y14 2 B. Parabol 2y 4xC. Đng tròn ườ 2x D. Đng th ng ườ ẳ6x 8y 25 0 Câu 35: Cho hình đng ABCD.A’B’C’D’ có đáy là hình vuông nh a. Kho ng cáchộ ảt đi đn ph ng (A’BCD’) ng 32 Tính th tích hình theo a.ể ộA. 3V a B. 3a 21V7 C. 3V 3 D. 3a 3V3Câu 36: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình nh t, SA vuông góc đáyữ ặ(ABCD), AB a, AD 2a Góc gi nh bên SB và ph ng (ABCD) ng 45ữ 0. Thểtích hình chop S.ABCD ng ằA. 36a18 B. 32 2a3 C. 3a3 D. 32a3Trang 6Câu 37: Cho kh chóp S.ABC. Trên các đo SA, SB, SC ba đi A', B', C’ố ượ ểsao cho 1SA ' SA; SB ' SB; SC ' SC2 4 Khi đó th tích hai kh chóp S.A'B'C'ỉ ốvà S.ABC ng:ằA. 12 B. 16 C. 112 D. 124Câu 38: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a. Hình chi vuông gócạ ếc lên ph ng (ABCD) trùng trung đi nh AB. Góc SC vàủ ở(ABCD) ng 45ằ 0. Tính theo tính kho ng cách gi hai đng th ng SD và AB.ả ườ ẳA. 2a 5d3 B. 5d13 C. 5d3 D. 15d3Câu 39: Cho di OABC có OAB là tam giác vuông cân. ệaOA OB a, OC2 vàOC OAB. Xét hình nón tròn xoay đnh C, đáy là đng tròn tâm O, bán kính a. Hãyỉ ườch câu sai.ọA. Đng sinh hình nón ngườ ằB. Kho ng cách đn thi di (ABC) ngả ằC. Thi di (ABC) là tam giác đu.ế ềD. Thi di (ABC) đáy góc 45ế 0.Câu 40: Cho hình nón có chi cao và góc đnh ng 90ề 0. Th tích kh nón xácể ốđnh hình nón trên:ị ởA. 3h3B. 36 h3 C. 32 h3D. 32 Câu 41: hình tr có di tích xung quanh ng S, di tích đáy ng di tích tộ ộm bán kính a. Khi đó, th tích hình tr ng:ậ ằA. 1Sa2 B. 1Sa3 C. 1Sa4 D. SaCâu 42: Cho di ABCD có ABC và DBC là tam giác đu nh chung BC 2. Choứ ạbi bên (DBC) đáy (ABC) góc ặ2 mà 1cos3 . Hãy xác đnh tâm Oịc ngo ti di đó.ủ ệA. là trung đi AB.ể B. là trung đi AD. ủTrang 7C. là trung đi BD. D. thu ph ng (ADB).ộ ẳCâu 43: Trong không gian Oxyz, cho hai vector 1 3a b r khác r. Tíchh ng ướ ủa và và r. Câu nào sau đây đúng?A. 1 3c rB. 2 1c b rC. 3 1c b r D. 1 3c b rCâu 44: Trong không gian Oxyz, cho hai vector 1 3a b r khác r.cos a, br là bi th nào sau đây?ể ứA. 3a ba b r B. 1a ba b r rC. 2a ba b r D. 1a ba b r rCâu 45: Ba ph ngặ ẳx 2y 0, 2x 3z 13 0, 3x 2y 3z 16 0 nhauắt đi A. là:ạ ủA. A 1; 2; B. A 1; 2; 3 C. A 1; 2; 3 D. A 1; 2; 3 Câu 46: Cho giác ABCD có ứA 0;1; 1;1; 1; 1; 0; 0;1 Tính dàiộđng cao AH hình chóp A.BCD.ườ ủA. 22 B. 22 C. D. 2Câu 47: giá tr nào m, thì đng th ng ườ ẳx 4tD 4t tz 3   ¡ trong tằ ặph ng ẳP 2y 4z 0 ?A. 4; 14 B. 4; 10 C. 3; 11 D. 4; 14 Câu 48: Vi ph ng trình tham đng th ng (D) qua ươ ườ ẳI 1; 5; 2 và song song iớtr Ox.ụA. 1y tz 2  ¡ B. my 5m mz 2m  ¡Trang 8C. 2ty 10t tz 4t  ¡ D. Hai câu và CCâu 49: Cho đi ểA 2; 3; và ph ng ẳP 2x 3y 17 0 A’ là đi điọ ốx ng qua (P). đi A’ là:ứ ểA. 12 18 34A ' ;7 7   B. 12 18 34A ' ;7 7   C. 12 18 34A ' ;7 7    D. 12 18 34A ' ;7 7    Câu 50: Cho ba đi ểA 1; 0;1 2; 1; 0; 3; 1 Tìm các đi ểM x; y; zth mãn ỏ2 2AM BM CM A. ầ2 2x 2x 8y 4z 13 0 B. ầ2 2x 2x 4y 8z 13 0 C. ầ2 2x 2x 8y 4z 13 0 D. ph ng ẳ2x 8y 4z 13 0 Đáp án1­A 2­C 3­B 4­D 5­D 6­A 7­D 8­D 9­A 10­A11­D 12­A 13­B 14­C 15­A 16­A 17­A 18­C 19­A 20­C21­B 22­A 23­A 24­C 25­C 26­C 27­A 28­D 29­B 30­C31­B 32­A 33­B 34­D 35­C 36­D 37­D 38­C 39­C 40­A41­B 42­B 43­B 44­A 45­D 46­B 47­D 48­A 49­A 50­ATrang 9L GI CHI TI TỜ ẾCâu 1: Đáp án AĐ th hình bên là ng th hàm có ậa 0 nó di qua đi ể 0; 2Câu 2: Đáp án CTa có: xxxlim x1lim 1lim 1   suy ra 1 là ti ngang. Rõ ràng th hàm sệ ốcó th nhi ti n.ể ậCâu 3: Đáp án BTa có: 3y ' 16x 0 ớx 0; Câu 4: Đáp án DHàm đt ti ạx 1 và đt đi ạx Câu 5: Đáp án D2x 0y ' 3x 6x 0x 2  do nên là đi ti hàm suy raể ố3CTy 3.4 2 Câu 6: Đáp án ATXĐ: 2; 2   22 2x xf ' 12 x   22 2x 0f ' 12 x  f 2; 2; 2 2 2max 2   , 2 2min 2   Câu 7: Đáp án DPTHĐGĐ (C) và ủx 1d m2x 1  ĐK: 1x221 2x 2mx m 22x 2mx 0, * Trang 10