Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết kì 1 môn toán học lớp 11 (7)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
CÂU TR NGHI CH NG IIỎ ƯƠCâu 1. Trong văn ngh có 12 nam và 10 cách ch ng uộ ẫnhiên ng hát ca và đôi song ca nam làộ ườ ượA. 22 và 120 B. 22 và 232 C. 232 và 22 D.120 và 22Câu 2. Gi hai thành ph và có con ng đi. có bao nhiêuữ ườ ỏcách đi tr mà không đi ng cũ khi tr i?ừ ườ ạA. 25 B. 20 C. 12 D. 16Câu 3. các 1, 5, 6, có th các nhiên có chừ ượ ữs đôi khác nhau làố ộA. 20 B. 16 C. 12 D. 18Câu 4. các nhiên ch có ch phân bi làố ệA. 45 B. 40 C. 41 D. 42Câu 5: các ch ố1, 2, có th bao nhiêu tể ượ ựnhiên có ba ch khác nhauữ ốA. B. C. D. 6Câu 6: Cho ậ{}0;1;2; 3; 4; 5;6A= ậA có th baoể ượnhiêu nhiên có năm ch và chia cho ế2 :A. 8232 B. 1230 C. 1260 D. 2880Câu 7: ố6000 có bao nhiêu nhiên?ướ ựA. 12 B. 40 C. 24 D. 80Câu 8: ố2025000 bao nhiêu nhiên?ố ướ ựA. 60 B. 180 C. 256D. 120Câu 9: ố3333960000 có bao nhiêu nguyên?ướ A. 720 B. 1680 C. 360D. 840Câu 10: Có bao nhiêu cách ng vào gh ng tríắ ườ ượ ốquanh bàn tròn?ộA. 12 B. 24 C. D. 6Câu 11. có 45 sinh, đăng kí ch ít nh trong hai mônộ ộth thao: bóng đá và lông. Có 30 em đăng kí môn bóng đá, 25 emể ầđăng kí môn lông. có bao nhiêu em đăng kí hai môn đó?ầ ảA. 10 B. 11 C. 13 D. 15Câu 12. Trong tr ng trung ph thông A, kh 11 có 150 sinhườ ọnam và 135 sinh Nhà tr ng ch ng nhiên sinhọ ườ ọg có nam và đi tr hè sinh thành ph cáchồ ốch làọA. 1525680 B. 1508625 C. 1568250 D. 3172500Câu 13. các 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7; có th các nhiênừ ượ ựg ch đôi khác nhau và chia cho làồ ếA. 150 B. 120 C. 360 D. 480Câu 14. các ch có ch đôi khác nhau làố ộA. 2926 B. 3204 C. 3024 D. 2296Câu 15. các 0, 1, 2, 3, 4, 5; có th lâp các có ch sừ ượ ốđôi khác nhau, chia cho làộ ếA. 40 B. 25 C. 32 D. 36Câu 16. Trong Ban ch hành đoàn ng i, ch 3ộ ườ ọng vào ban th ng không có phân bi ch aườ ườ ủ3 ng trong ban th ng thì cách ch làườ ườ ọA. 35 B. 70 C. 40 D. 80Câu 17. các ch 1, 2, 3, 4, có th các có chừ ượ ữs đôi khác nhau và không ng làố ốA. 72 B. 96 C. 120 D. 60Câu 18. các nhiên có ch đôi khác nhau và uố ầb ng ch làằ ẻA. 12150 B. 32450 C. 15120 D. 34250Câu 19. sinh có 12 cu sách đôi khác nhau trong đó có 4ộ ộcu Văn, cu Toán, cu Anh Văn. cách các cu sách lênố ốm ngăn sao cho các cu sách cùng môn nhau làộ ềA. 34560 B. 69120 C. 739200 D. 207360Câu 20. tam giác có th đi phân bi mà không cóố ượ ệ3 đi nào th ng hàng làể ẳA. 120 B. 60 C. 30 D. 20Câu 21. các 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, có th các có 5ừ ượ ốch đôi khác nhau sao cho trong ch tiên ph cóữ ảm làặ ốA. 2800 B. 1120 C. 2280 D. 1280Câu 22. các ch 1, 2, 3, 4, 5, 6, có th các có 3ừ ượ ốch đôi khác nhau và nh 299 làữ ơA. 60 B. 30 C. 36 D. 72Câu 23. đoàn bi sinh ch nhómộ ượ ộg 15 nam và 12 cách ch sao cho có nam và làồ ữA. 16590 B. 15690 C. 17550D. 15670Câu 24. có 40 sinh trong đó có cán p. cách ch nộ ọ3 ng đi ngh sao cho có ít nh cán làườ ớA. 2700 B. 2540 C. 2740 D. 2110Câu 25. Có hai ng th ng song song dườ ẳ1 và d2 Trên d1 15 đi mấ ểphân bi t, trên dệ2 đi phân bi t. tam giác mà có nh là baấ ỉtrong các đi trên làố ểA. 1215 B. 4725 C. 3780 D. 1485 Câu 26. Trong có qu xanh, qu và qu uộ ầvàng, các qu khác nhau. Ch ng nhiên qu trongả ầh p. cách ch trong qu ch ra có ba màu làộ ảA. 910 B. 1400 C. 525D. 1050Câu 27. ti có 10 nam và bi khiêu vũ. có bao nhiêuộ ỏcách ch ra nam và ghép thành nh nam .ọ ữA. 14400 B. 28800 C. 86400 D. 43200Câu 28. Bill Gate có 11 ng thân. Ông mu trong điườ ọch xa. Trong 11 ng này có ng không mu nhau. Sơ ườ ườ ốcách mà không ra mâu thu làờ ẩA. 912 B. 297 C. 594 D. 406Câu 29. thanh niên tình nguy có 15 ng 12 nam và 3ộ ườ ồn cách phân công tình nguy đó nh mi núi sao choữ ềm nh có nam và .ỗ ữA. 1260 B. 7007 C. 1426 D. 4004Câu 30. Gi ph ng trình ươ2 2x x2A 50 A+ =A. B. C. D. 7Câu 31. Gi ph ng trình ươ1 3x xC C+ 7x/2A. B. C. D. 7Câu 32. Gi ph ng trình ươ3 2x xA C+ 60xA. B. C. D. 9Câu 33. Gi ph ng trình ươ3 22 xC 20C=A. B. C. D. 9Câu 34: Nghi ph ng trình ươ320nA n= là:A. 6n= B. 5n= C. 8n= D. không iồ ạCâu 35: trong khai tri (2-3ể 10 là:A. 610.2 .( 3)C- B.6 410.2 .( 3)C- C.4 410.2 .( 3)C- D.6 610.2 .3C-Câu 36: trong khai tri (2ể +3) là:A.3 58.2 .3C B.3 38.2 .3C C. 38.2 .3C- D. 58.2 .3CCâu 37: trong khai tri (ể +2) 10 là:A.3 7102C B. 310C C. 3102CD. 3102C-Câu 38: trong khai tri ể()1022 x+ là:A.6 4102C B. 610C C. 410CD. 6102CCâu 39: 12 trong khai tri ể()102 x+ là:A. 810C B. 610C C. 210C-D. 6102CCâu 40: 12 trong khai tri ể()1022 x- là:A.810C B. 810.2C C. 210CD. 8102C-Câu 41: trong khai tri ể131 xxæ ö-ç ÷è là:A.413C- B. 413C C. 313C-D. 313C Câu 42: ng trong khai tri ể9 12xxæ öç ÷è ø+ là:A.3 391.8C x- B. 391.8C C. 39C x-D. 39C xCâu 43: ng trong khai tri ể83 1xxæ öç ÷è ø+ là:A. 48C B. 48C C. 48C x- D. 48C x-Câu 44: ng 31 trong khai tri ể402 1xxæ öç ÷è ø+ là:A.37 3140C x- B. 3140C C. 3140C D. 3140C xCâu 45: ng không ch trong khai tri ể62 2xxæ öç ÷è ø+ là:A.4 262C B. 262C C.4 462C D. 462CCâu 46: ng không ch trong khai tri ể101 xxæ ö-ç ÷è là:A.410C B. 510C C. 510C- D. 410C-Câu 47. Tìm ng ng chính gi trong khai tri (x² 2/x)ố 8.A. 1120x 4. B. –1120x 5. C. –1792x³. D. 448x 5.Câu 48. ng ch xệ 12 trong khai tri (1 2x³)ể 20 làA. 125970 B. –496128 C. 1240320 D. 77520Câu 49. xệ 15 trong khai tri (2 x)ể 19 làA. 62016 B. 186048 C. –186048 D. –62016Câu 50. Bi x² trong khai tri (1 3x)ế là 90. Tìm n.A. B. C. D. 7Câu 51. f(x) là đa th thu khi khai tri bi th (2x 3)ọ ượ 15.Tính ng các đa th đó.ổ ứA. B. 32768 C. –1D. –32768Câu 52. Bi ng xế n–2 trong khai tri (x 1/4)ể là 31. Tìm n.A. 16 B. 24 C. 32 D. 36Câu 53. Tìm ng không ch trong khai tri (x³/2 2/x²)ạ 15.A. 40040 B. –40040 C. 20020 D. –20020Câu 54. Tìm ng không ch trong khai tri (x² 1/x)ạ bi ngế ổcác ba ng là 46.ệ ầA. 84 B. 36 C. 72 D. 42Câu 55. Cho khai tri (x 1/3)ể an an–1 n–1 ... a1 ao Bi aến–2= 5. Tìm ng ng chính gi a.ệ ữA. 28/27 B. –1 C. D. –28/27Câu 56. Tính ng ổ16 15 15 1616 16 16 163 ... C- +A. 16. B. C. 15. D. 17.Câu 57. lô hàng 20 ph m, trong đó có ph u.ộ ấL ra ng nhiên ph lô hàng. Tìm xác su ph mấ ẩl ra có đúng ph t.ấ ốA. 10/19 B. 12/19 C. 37/76 D. 35/76Câu 58. ch 10 bi tr ng và 15 bi xanh. khác ch 6ộ ứbi tr ng và bi xanh. ng nhiên bi. Tìm xác su tắ ấđ bi ra cùng màu.ể ấA. 13/25 B. 3/5 C. 11/25 D. 2/5 Câu 59. Có hành khách lên ng nhiên toa tàu. Bi các toa cònẫ ếtr ng và toa có ch cho ng i. Tìm xác su toa cóố ườ ỗ2 hành khách.A. 1/2 B. 2/3 C. 20/27 C. 7/9Câu 60. sinh vào cu thi ch tr câu trong 15 câuộ ượh i. sinh đó rút thăm ch ra câu trong 25 câu. Tìm xác su tỏ ấđ sinh đó tr câu mà sinh đó rút c.ể ượ ượA. 1/5 B. 11/65 C. 12/65 C. 14/65Câu 61. có 40 sinh trong đó 24 em sinh vào ngày ch n.ộ ẵCh ng nhiên sinh. Tính xác su sinh ch cóọ ượ ọt ng các ngày sinh là ch n.ổ ẵA.P 120/247 B.P 613/1235 C.P 123/247 D. 619/1235Câu 62. Trong bình có qu đen khác nhau và qu độ ỏkhác nhau. ng nhiên ng th qu u. Tính xác su haiấ ểqu cùng màu.ả ầA. 1/7 B. 2/7 C. 3/7 D. 4/7Câu 63. Hai ng cùng vào tiêu. Xác su trúng aườ ủt ng ng là 0,8 và 0,9. Tìm xác su các bi có ít nh từ ườ ộng trúng tiêu.ườ ụA. 0,84 B. 0,94 C. 0,72 D. 0,98Câu 64. liên ti vào tiêu khi viên tiên trúngắ ầm tiêu thì ng. Tính xác su sao cho ph viên th 6.ụ ứBi ng xác su trúng tiêu viên là 0,2.ế ạA. 0,066536 B. 0,065536 C. 0,055636D. 0,056636Câu 65. Kh ng nh nào sau đây không đúng?ẳ ịA. P(A) thì là bi ch ch nế ắB. thì và là hai bi xung kh cế ắC. và là hai bi nhau thì P(A) P(B) 1ế ốD. P(A B) P(A) P(B) và là hai bi pế ậCâu 66: Quy ng còn có th phát bi ng:ắ ượ ướ ạA. ếA và là hai không giao nhau thì ph nậ ầt ậA BÈ ng ph ủA ng ph aộ ủB.B. ếA và là hai không giao nhau thì ph nậ ầt ng ph ủA ng ph aộ ủB.C. ếA và là hai không giao nhau thì ph nậ ầt ng ph ủA ng ph aộ ủB.D. ếA và là hai không nhau thì ph nậ ầt ậA BÈ ng ph ủA ng ph aộ ủB.Câu 67. là các có ch đôi khác nhau pọ ậđ 0, 1, 2, 3, 4, 5. Ch thì xác su đó có tượ ặch làữ ốA. 1/2 B. 1/3 C. 1/4 D. 2/5Câu 68. là các nhiên ch đôi khácọ ộnhau các ch 1, 2, 3, 4, 5. thì xác su sậ ốđó ng ch làắ ốA. 1/4 B. 1/5 C. 1/3 D. 3/4Câu 69. là các nhiên ch đôi khácọ ộnhau các ch 1, 2, 3, 4, 5. thì xác su sậ ốđó không ng 23 làắ ằA. 9/10 B. 11/20 C. 19/20 D. 3/4Câu 70. ng nhiên sinh A, B, C, D, ng vào tắ ộchi gh dài có ch ng i. Xác su hai và ng haiế ởđ gh làầ A. 1/8 B. 1/4 C. 1/5 D. 1/10Câu 71: Gieo ng ti liên ti thì ầ( )nW là bao nhiêu?A. B.6 C.8 D.16Câu 72: Gieo ng ti liên ti n. ph không gianộ ủm là?ẫA. B.2 C.4 D.8Câu 73: Gieo con súc n. ph không gian uộ ẫlà?A. B.12 C.18 D.36Câu 74: Gieo ng ti liên ti n. Tính xác su bi cộ ốA: tiên xu hi p”ầ A. 1( )2P A= B. 3( )8P C.7( )8P A= D.1( )4P A=Câu 75: Gieo ng ti liên ti n. Tính xác su bi cộ ốA: gieo là nh nhau”ế ưA.1( )2P A= B. 3( )8P =C. 7( )8P A= D. 1( )4P A=Câu 76: Gieo ng ti liên ti n. Tính xác su bi cộ ốA: có đúng xu hi p”ầ ấA.1( )2P A= B. 3( )8P C. 7( )8P A= D.1( )4P A=Câu 77: Gieo ng ti liên ti n. Tính xác su bi cộ ốA: “ít nh xu hi p”ấ ấA.1( )2P A= B. 3( )8P C. 7( )8P A= D.1( )4P A=Câu 78: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i.ộ ườTính xác su sao cho ng ch là .ấ ườ ượ ữA. 115B. 715C. 815D. 15Câu 79: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i.ộ ườTính xác su sao cho ng ch không có nào .ấ ườ ượ ảA. 115B. 715 C. 815D. 15Câu 80: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i.ộ ườTính xác su sao cho ng ch có ít nh .ấ ườ ượ ữA. 115B. 815 C. 715D. 15Câu 81: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i.ộ ườTính xác su sao cho ng ch có đúng ng .ấ ườ ượ ườ ữB. 115B. 715 C. 815D. 15Câu 82: bình ch 16 viên bi, viên bi tr ng, viên bi đen, 3ộ ắviên bi ng nhiên viên bi. Tính xác su viênỏ ượ ảbi .ỏA.1560 B. 116C. 128 D. 143280Câu 83: bình ch 16 viên bi, viên bi tr ng, viên bi đen, 3ộ ắviên bi ng nhiên viên bi. Tính xác su viênỏ ượ ảbi không .ỏA.1560 B. 116C. 128 D. 143280Câu 84: bình ch 16 viên bi, viên bi tr ng, viên bi đen, 3ộ ắviên bi ng nhiên viên bi. Tính xác su viên biỏ ượtr ng, viên bi đen, viên bi .ắ A.1560 B. 116C. 940 D. 143280Câu 85: Trên giá sách có quy sách toán, quy sách lý, quy nể ểsách hóa. ng nhiên quy sách. Tính xác su quy nấ ểđ ra thu môn khác nhau.ượ ộA. 27 B. 121 C. 3742 D. 542Câu 86: Trên giá sách có quy sách toán, quy sách lý, quy nể ểsách hóa. ng nhiên quy sách. Tính xác su quy nấ ểđ ra là môn toán.ượ ềA.27 B. 121 C. 3742 D. 542Câu 88: Trên giá sách có quy sách toán, quy sách lý, quy nể ểsách hóa. ng nhiên quy sách. Tính xác su quy nấ ểđ ra có ít nh quy là toán.ượ ểA.27 B. 121 C. 3742 D. 542

