Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề luyện thi THPT Quốc gia môn toán học 12 mã đề 15

a4f000543747db10045589c0c0a69f74
Gửi bởi: Võ Hoàng 18 tháng 6 2018 lúc 17:50:55 | Được cập nhật: 13 tháng 4 lúc 12:21:28 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 488 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

THI TH 7Ề ỐCâu (NB): nghi ph ng trình ươ3 9>x là:A. ()2;+¥ B. ()0; C. ()0;+¥ D. ()2;- +¥Câu (NB): Cho ph ứ3 .= +z Tính .zA. 5.=zB. 13.=z C. 5.=z D. 13.=zCâu (TH): Tính 130. .=òxI dxA. 31.= -I B. 1.= -I C. 31.3-=eI D. 31.2= +I eCâu (NB): 1lim5®--+xxx¥ ngằ :A. B. 3.- C. 1.5- D. 5Câu (NB): Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh SA vuông góc iớm ph ng (ặ ABCD và =SA Th tích kh chóp ố.S ABCD ngằA. 33a B. 33a C. 3a D. 36aCâu (NB): Cho hàm ố()=y xác nh trên ịR và ()lim®=xf a¥ ()0lim®=x xf Ti nệ ậngang th hàm đã cho là ng th ngủ ườ ẳA. =x B. =y C. =x D. =y aCâu (NB): ng cong trong hình bên là th hàm sườ ướ ốA. ()2log 3= +y B. 2log=y C. 2=xy D. 2-=xyCâu (NB): Th tích kh có bán kính làhttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề ảA. 343=VπR B. 334=VπR C. 34=VπR D. 313=VπRCâu (TH): Tìm xác nh hàm ốtan 23æ ö= +ç ÷è øπy xA. .12 2ì ü= Îí ýî þπ πD Z‚R B. .6ì ü= Îí ýî þπD kπ Z‚RC. .12ì ü= Îí ýî þπD kπ Z‚R D. .6 2ì ü= Îí ýî þπ πD Z‚RCâu 10 (NB): Cho ,a là hai ng kì. nh nào sau đây là ươ ĐÚNG ?A. ln ln .=ba B. ()ln ln ln .=ab bC. ()ln ln ln .+ +a D. lnln .ln=a ab bCâu 11(NB): Hình tròn xoay sinh ra khi quay hình ch nh quanh nh nóượ ủlàA. hình chóp. B. hình tr .ụ C. hình u.ầ D. hình nón.Câu 12 (VD): ớ2log 5=a giá tr ủ4log 1250 là:A. 42+a B. ()2 4-a C. 42-a D. ()2 4+aCâu 13 (NB): Trong không gian Oxyz cho ph ng ẳ(): 0.- =P Vectơnào đây là vect pháp tuy (ướ )?A. ()1; 2;1 .= -rn B. ()1; 2; .= -rn C. ()0;1; .= -rn D. ()0; 2; .=rnCâu 14 (VD): ọ1 2,z là hai nghi ph ph ng trình ươ26 13 0+ =z trong đó là sốph có ph âm. Tìm ph ứ1 22 .= +ω zA. .= +ω B. .=- +ω C. .=- -ω D. .= -ω iCâu 15(TH): ng ườ cong hình bên là th hàm sướ ốtrong hàm li kê ph ng án ượ ươ A, B, C, iướđây. hàm đó là hàm nào?ỏ ốA. 33 1.= +y xB. 23 1.=- -y xhttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề ảC. 23 1.= +y xD. 23 1.=- +y xCâu 16 (VD): Cho hàm ố()=y có hàm ạ()12 1=-¢f xx và ()1 1.=f Giá tr ị()5f ng:ằA. ln 3.+ B. ln 2. C. ln 2.+ D. ln 3.Câu 17 (TH): iớ là th ng bi th rút ươ ủ()7 72 22 2.+ -+-a aaA. a. B. 7a C. 6a D. 3aCâu 18 (VD): M, là giao đi ng th ng ườ ẳ1= +y và th hàm ố2 4.1+=-xyxKhi đó hoành trung đi đo th ng MN ng:ộ ằA. 5.2- B. 2. C. 1.- D. 1.Câu 19 (VD): Cho ch 4, 5, 6, 7, 8, 9. có bao nhiêu nhiên ch khácữ ốnhau thành ch đó?ượ ốA. 120. B. 216. C. 180. D. 256.Câu 20 (VD): Tìm ng ch ứ10x trong khai tri bi th ứ53223 .æ ö-ç ÷è øxxA. 810.- B. 826. C. 810. D. 421.Câu 21 (VD): Di tích xung quanh hình nón có bán kính đáy ng và góc nhở ỉb ng ằ60° là:A. 22πa B. 22 33πa C. 23πa D. 2πaCâu 22 (TH): Trong không gian Oxyz cho ng th ng ườ ẳ1 1: .1 2- -= =-x zdĐi nào đây ướ KHÔNG thu ?A. ()2; 2; .-E B. ()1; 0;1 .N C. ()3; 4; .-F D. ()0; 2;1 .MCâu 23 (VD): đi tr hàm ố4 32 2= -y là:A. B. C. D. 1Câu 24 (VD): Cho di ABCD Tính tan góc gi AB và ữ()BCDhttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề ảA. B. 13 C. D. 12Câu 25 (VD): Nhân kì 1, th ng cho sinh có thành tích nh pị ưở ớcô An đã mua 10 cu sách khác nhau và ch ng nhiên ra cu phát th ng cho cố ưở ọsinh đó sinh nh cu n. cô An có bao nhiêu cách phát th ng.ỗ ưởA. 310.C B. 310.A C. 310 D. 3103. .CCâu 26 (VD): Tính di tích ngo ti hình chóp giác có nh bên ngệ ằ2 và nh đáy ng 1.ạ ằA. 327π B. 87π C. 12821 14π D. 1614πCâu 27 (VD): Trong không gian Oxyz cho đi ể()1; 0; 4M và ng th ng ườ cóph ng trình ươ1 1.1 2- += =-x Tìm hình chi vuông góc lên ng th ng ườ .A. ()1; 0;1 .H B. ()2; 3; .-H C. ()0;1; .-H D. ()2; 1; .-HCâu 28 (VD): Cho hàm ố2=xy có th ị()C và ng th ng ườ là ti tuy ủ()C iạđi có hoành ng 2. góc ng th ng ườ làA. ln B. ln C. ln D. ln 3.Câu 29 (VD): Trong không gian Oxyz cho uặ ầ()()()()2 2: 9- =S và ph ng ẳ(): 0.- =P Bi ế()P ắ() Stheo giao tuy là ng tròn có bán kính ườ Tính .A. 3.=r B. 2.=r C. 3.=r D. 2.=rCâu 30 (VD): Cho dãy ố()nu bi ế1*122 +=ìí= " Îîn nuu Tìm ng ng quát dãy này?ố ốA. 2=nnu B. 1-=nnu C. 2=nu D. 12+=nnuCâu 31 (VD): Tính th tích ph th gi hai ph ng và 3,ể ẳbi ng khi th ph ng tùy vuông góc tr Ox đi có hoành xế ộ()1 3£ £x thì thi di là hình ch nh có dài hai nh là 3x và ượ ạ23 2-xhttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề ảA. 32 15= +V B. 1243=πV C. 1243=V D. (32 15 )= +VπCâu 32 (VD): ng các nghi ph ng trình ươ()()222log log 0- =x ngằA. 9. B. 2+ C. 12. D. 2+ .Câu 33 (VD): Bi ng ằ()12ln ln ln 2+ +òx dx a, b, là các nguyên. Tínhớ ố= +S c.A. 0=S B. 1=S C. 2=S D. 2=-SCâu 34 (VD): Sau Đinh u, bé An ng ti lì xì là 12 tri ng. AN iế ượ ửtoàn ti trên con vào ngân hàng lãi su ban 5%/năm, ti lãi hàngộ ềnăm nh vào và sau năm thì lãi su tăng thêm 0,2% so năm tr đó.ượ ướH sau năm ng ti bé An trong ngân hàng là bao nhiêu?ỏ ủA. 13,5 tri ng.ệ B. 15,6 tri ng.ệ C. 16,7 tri ng.ệ D. 14,5 tri ng.ệ ồCâu 35 (VD): Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông =SA AB và ()^SA ABCD .G là trung đi AD, tính kho ng cách gi hai ng th ng SC và BM.ọ ườ ẳA. 146a B. 614a C. 142a D. 214aCâu 36 (VD): các giá tr tham sao cho hàm ố3 23 1=- -y mx ngồbi trên kho ng ả()0; làA. 0>m B. 2.£ -m C. 4.£ -m D. 0.- >Câu 2: Đáp án B2 23 13z z= =Câu 3: Đáp án C13 3301103 3xxe ee dx-= =òCâu 4: Đáp án A133 3lim lim 355 11x xxxxx®- ®- ¥--= =++Câu 5: Đáp án A31 1. .3 3aV SA AB AD a= =Câu 6: Đáp án Dlim )xf a®¥= là TCN th hàm sủ ốCâu Truy http://tailieugiangday.com –đ xem gi chi ti tể ếCâu 18: Đáp án DXét pt ng giao:ươ22 41 1)( 1) 611Ixx xxx++ ±-Þ =Câu 19: Đáp án AS cách nhiên ch khác nhau ch là: ố36120A=Câu 20: Đáp án Ahttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề ả5 53 15 55 52 20 01 452 2(3 1) (3 1) 315 10 2.3 810k kk kx xx xk C- -- -- -- =-å åCâu 21: Đáp án A20. 2sin 30xqaS rl ap p= =Câu 22: Đáp án DThay ng đáp án vào pt ng th ng ta th đáp án sai ườ ấCâu 23: Đáp án D3 2' (2 3)y x= -Ta th y’ ch khi qua ấ32x= nên hàm ch có trố ịCâu 24: Đáp án CTa có: BM là hình chi vuông góc AB lên ph ng (BCD)ế ẳ22( )) )3 32 363 3tan 2AB BCD AB BMa aBM BGa aAG aAGBGaÞ == == =Þ =Câu 25: Truy http://tailieugiangday.com –đ xem gi chi ti tể ếCâu 32: Đáp án D222222log 2) log 4) 0, 2, 4)log 2) 2) 16 03 23 36 0x xx xx xx xx xx x- ¹Û =éé é- == +Þ Þêê ê= =- =êë ëëCâu 33: Đáp án Ahttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề a030ABC DMG211ln( 1) ,12ln( 1) ln ln 1113, 2, 1u du dx dv dx xxxI dxxa c= =+Þ -+Þ =- =-òCâu 34: Đáp án BSau năm ng ti trong ngâ hàng bé An là:ổ ủ512(1 5%)(1 5, 2%)(1 5, 4%)(1 5, 6%)(1 5, 8%) 15, 6P= =(tri ng)ệ ồCâu 35: Đáp án DCh tr nh hình vọ ẽ2 22(0; 0; ), 0), 0; 0), (0; 0)23( ), 0) )2 2( 0; )[ ]2( )14[ ]aS Ma aSC BM SC BM aSB aSC BM SBad SC BMSC BM- =-= =uuur uuuur uuur uuuuruuruuur uuuur uuruuur uuuurCâu 36: Đáp án B2' 60' 020 2y mxxyx mm m=- -=é= Ûê=-ë< -Câu 37: Đáp án D4 326 22cos os2x+2sin os cos 2(1 os 03cos )2 cos cos cos 02cos inx 00 2x xx Lx xx kk kpp p- =é=êÛ Ûê= =êë£ £Câu 38: Đáp án Chttp://tailieugiangday.com Website chuyên thi th file word có gi iề SA MBC D0-2m+_