Đề luyện thi THPT Quốc gia môn hóa học 12 mã đề 16
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
IÁO OẠĐỀ THI THAM OẢ( thi 05 tran THI HỔ TH NG QU CỐ IA 2018Bài thi: TỌ NHI ôn thi thà ÓA CT an làm bài: 50 phút, không th gian pờ át đềCho bi nế kh iử aủ :ốH 24 40 ;C 64 .Câu 41. Kim nào nh khử t?A Al. Fe Cu.Câu 42. Ch nào làm tấ nh aủ cướ vĩnh u?A Cl. a2 O3 O3 HCl.Câu 43. ong cá u, nh không khí nồ hí nh ho àA CO. O3 N2 H2 .Câu 44. Este ph tr cạ ?A CH3 CO CH2 H3 CH2 CHCO CH3 .C HCO CH3 CH3 CO CH3 .Câu 45. Công th cứ hiđ it làA )3 Fe )2 Fe O. Fe2 O3 .Câu 46. ol me trúc ph nh nh?A Ami .ơ nlu .ơ Ami op ec ol len.Câu 47. Ch nào ph duớ ch Cl, aừ ph dungớ ch ?A Al( )3 AlC l3 CO3 O3 .Câu 48. Crom oố hóa tro ?A Cr O2 Cr2 O3 K2 r2 O7 CrS O4 .Câu 49. Dung dị pH 7?A. Cl. C. HNO3 D. H2 O4 .Câu 0. ac bon thỉ hi nh kh trongử ph ngứ cọ ?A. O2 0t¾ ¾® CO2 B. 2H2 0t ,xt¾ ¾¾® CH4 .C. 3C 4Al 0t¾ ¾® Al4 C3 D. 3C CaO 0t¾ ¾® CaC2 CO.Câu 1. nào là ?ơA. H4 O2 C. a2 O3 D. CO.Câu 2. Cho nọ cớ brom du nol, nhẹ th nA. aủ tr aủ nỏ u.C. khọ D. dung dị nh.Câu 3. Cho 4,48 ít khí CO (đkt ph ngứ iớ tộ it kim loạ khi ph ngứ ho toàn, thu cượm gam kim lo vàạ khí có kh iỗ so Hớ2 là 20. Giá tr aủ àA 7,2. 3,2. 6,4. 5,6.Câu 4. Cho 375 ml du chị OH 2M ng chị aứ 0,2 mol l3 thu cượ a. iá tr aủm àA 15,6. 7,8. 3,9. 19,5.Câu 5. ong phò hi m,ệ khí đi uượ hế và thu bình tam không khí nhưhình n. Khí làKhí làA H2 C2 H2 H3 .Câu 6. sa ?A cợ li fom có ph ngứ cạ .C io in ph cợ iớ cướ brom.D điỞ ki thệ ườ g, tris ea rin là n.Câu 7. tố ho nỗ pợ me tat và tat, thu cượ O2 và H2 O. th bộs ph ch du H)2 thu cư ượ 25 tế a. iá tr aủ àA 5,4. 4,5. 3,6. 6,3.Câu 58. tố ho (no, mạ )ở O2 thu cượ 4,48 O2 và 1,12 N2 thểtích khí đo đktở ). Công th cứ aủ làA H7 N. C4 H11 N. C3 H9 N. C2 H5 N.Câu 9. Cho phồ ngứ u:0 o2 20O OCu,t t3 2xt,tNH NO NO HNO Cu(NO NO+ ++¾¾¾® ¾¾¾® ¾¾ ¾® ¾¾ ¾® ¾¾® ũi là phộ ngứ phố mà ni đóơ rò kh làửA. 2. 3. 4. D. 5.Câu Cho cá u: tat, trip nm acc roz lamin, ia ph yp tro môi tr àA. 2. 3. 4. D. 5.Câu 1. Cho cá ph iể u:( Đi du dị Cl (đ trơ thu cượ khí H2 ca to .(b) Cho dư qua Alợ2 O3 và CuO đun thu cợ Al và Cu.( Nhú thanh Zn dung aứ Cu O4 và H2 O4 mòn hó (d) Kim có nhi độ nóng th nh là kim đi Cho du dị vư dung dị Fe thu cượ Agồ Cl.S phố đúng làA. 2. 3. 4. D. 5.Câu 62. Cho ste đa cứ ông th cứ ph tử C6 H1 O4 tác ngụ iớ dung chị thu cượ ph mg mồ tộ mu iố aủ it cac bo tộ ol tế khô tr cạ ông th cứ cấ oạphù aủ làA 4. 3. 5. 2.Câu 63. Cho gam P2 O5 du 0,1 mol OH và 0,05 mol H, thu đư cợ du dị X. Cô X,thu cượ 56 kh n. Giá tr aủ àA. 1,76. 2,13. C. 4,46. D. 2,84.Câu 4. nỗ pợ mồ mu iố vô (C H8 N2 O3 và đipeptit C4 H8 N2 O3 ). Cho tác dụ ớdung hN OH đun thu cượ khí ho tác nụ iớ du HCl thu cượ khí Q.ơ Nh nđị sa ?A Ch là H2 NCH2 H2 CO H.B Ch là H2 NCH2 .C Ch là H3 và là O2 .D Ch là H4 )2 O3 .Câu 65. Hòa tan ho to e3 O4 trong du chị H2 O4 (lo dư thu cượ du chị X. Cho mồ t:Cu, )2 KMn O4 l2 O3 tr ng ph cượ ớdung ch Xị àA 3. 4. 5. .Câu 66. men nh tộ thành ol iớ hi uệ su %, thụ toàn bộ khí O2 sinh ra du gd chị aứ ,05 mol )2 thu cượ aủ du dị X. Cho từ từ du dị OH X, khi tết nhủ thì cầ ít nh 10 ml dung ch 1M. iá trị aủ àA 6,0. 5,5. 6,5. 7,0.Câu 7. Cho chơ hoá u:2 4Cl OH SO FeSO SOKOH3Cr(OH) T+ ++¾¾ ¾® ¾¾ ¾® ¾¾ ¾® ¾¾ ¾® X, là aủ rom. Ch tấ và làượA K2 r2 O7 và r2 (SO4 )3 K2 r2 O7 và CrSO4 .C K2 Cr O4 và CrSO4 K2 Cr O4 và Cr2 (S O4 )3 .Câu 8. Ti nh thí nghi cệ du chị X, và T. qu đả cợ hi bở u:M uẫ thử hu cố thử ượ gY nhX, Dung chị NO3 tro NH3 đun nóng aủ gT Dung chị r2 aủ tr gZ Cu( H)2 dung ch mị nh lamX, là:ượA. fom t, sin, lu phơ nol. B. fom t, sin, lu xit ac .C. Glu sin, mat, ni in. D. sin, fom t, ni in.Câu 9. Ti nh thí hi sệ u:( Cho du ch aứ mol HCl dung chị aứ mol AlO2 (b) Cho Al2 O3 ng dungượ chị .( khí COụ2 dung )2 .(d) Cho du dị (SO4 )3 .ư Cho du ch aứ mol O4 dung ch aứ mol HCO3 g) Cho Mg du ch NO3 (ph ông thu cượ kh ).S khi ph ho toàn, thíố thu dungệ ượ chị aứ mu iố làA 4. 5. 2. 3.Câu 0. Cho 3,2 C2 H2 C3 H8 C2 H6 C4 H6 và H2 đi qua Niộ nung nó ian thu cượh nỗ pợ hí X. tố ho toàn aừ đủ khí O2 (đkt c) thu cượ 4,48 O2 đkt c) Giá tr aủ làA. 6,72. B. 7,84. C. 8,96. D. 10,08.Câu 71. Cho từ từ dung chị HCl 1M dung chị aứ mol OH và mol Al O2 molố Al( H)3 (nmo thành phụ thu thể du chị HCl cượ bi uể di bễ ng thồ n. Giá tr aủ và yl lư 0,30 và 0,30. 0,30 và 0,35. 0,15 và 0,35. 0,15 và 0,30.Câu 2. Cho cá u: met n, len, but 1,3 đien n, to n, st n, ph nol, me cdụ cượ cướ brom đi ki th ngở ườ làA 5. 4. 6. 7.Câu 73. Đi (đi cự tr ,ơ mà p)ố du chị mồ Cu O4 và Cl (tỉ lệ mol tươ ngứ 3)v iớ ngườ độ dòng đi nệ 1,34A. iờ ian ,ờ thu cượ ung chị aứ tan) kh iố ngượ mả10,375 so iớ dung chị u. Cho tộ Al dư Y, thu cượ ,68l khí H2 (đkt ). tế ph n, hi uệ đi nệ 100 bỏ sự tan aủ khí ro gn cướ sự cơ nướ Giá trị aủ àA 7. 6. 5. 4.Câu 74. toàn este hứ mạ cượ iạ it cac bo no và ol) nv đủ 6,72 khí O2 (đkt ), thu cượ 0,5 mol nỗ pợ O2 và H2 O. Cho ph ngứ toàn iớ 00ml dung chị OH hu cượ dung Y. Cô cạ Y, thu cượ n. Giá tr àA 11,2. 6,7. 10,7. 7,2.Câu Hòa tan nỗ pợ O, Al và l2 O3 nư (d ), thu cượ 0,896 khí(đkt và dung Y. ho toàn 1,2096 khí O2 (đkt Y, thu cượ 4,302 tủ cọ tt thu cượ du dị aứ tộ ta kh ác từ từ O2đ vư thì hu đư 3,12 Giá aủ àA. 6,79. 7,09. C. 2,93. D. 5,99.Câu 76. nỗ pợ min kế ti thu cộ min. nỗ pợ in vàl sin. tố ho toàn 0,2 mol nỗ pợ mồ và cầ aừ đủ 1,035 mol O2 th 16,3 H2 ;1 8,14 lí đkt hỗ hợ O2 N2 ră khố mi khố ph nh hơ gZ àA 21,05 16,05 13,04 10,70 .Câu 77. nỗ pợ mồ e2 O3 Fe và Cu (t ong đó tố hi mế 16% theo kh iố nượ Cho Xtác dụ iớ 500 ml dung chị HCl 2M (d ), thu cượ du chị và òn iạ 0,27m khô tan. Chodung O3 vư Y, thu đư khí ph khử tc Nủ +5) và 165,1 ra ho n. Giá trị aủ àA 40. 48. 32. 28.Câu 78. Cho peptit ch và amino axit (Mỗ ởX 4MY mol ng ng 1. ươ ứCho mgam tác ng dung ch NaOH, thu dung ch ch (m 12,24) gam mu natri aụ ượ ủglyxin và alanin. Dung ch ph ng đa 360 ml dung ch HCl 2M, thu dung ch ch 63,72 gamị ượ ứh mu i. Các ph ng ra hoàn toàn. lu nào sau đây đúng?ỗ ậA Ph trăm kh ng nit trong là 15,73%.ầ ượ ơB liên peptit trong phân là 5.ố ửC Gly Ala trong phân là 2.ỉ ửD Ph trăm kh ng nit trong là 20,29%.ầ ượ ơCâu 9. òa ho 5, hợ mồ e3 O4 e2 O3 Mg và 20 du ng hH2 O4 Na O3 th du ng dị muố un ng òa củ ki hợ kh 0, 01 mo lN2 0,0 mo NO ho ph ng vớ du ng (O )2 th 89,1 tủ nu ngt ng hô ng hố ng khô ng iổ th 4,38 ngồ ph aủ O4 ng Xc iá gầ nh vớ ?A. 0,85. B. 1,06. C. 1,45. D. 1,86.Câu 80. Cho cá uữ cạ :ở là it không no trong ph ,ử là no ,Z ol là ste X, iớ cố toàn nỗ mồ và T, thu cượ 0,1mol O2 và 0,07 mol H2 O. Cho 6,9 ngứ iớ du dị du ngứthu cượ nỗ pợ iố kh E. tố ho toàn E, thu cượ a2 O3 0,195 mol O2 và 0,135 mol H2 O. ntr kh iố ngượ tro iá trị nh tấ iá nị ?A 68,7. 68,1. C. 52,3. 51,3.---

