đề kiểm tra môn toán học lớp 11 học kỳ 2
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
101:ABBCABACACDAACBCBABDABD AS GD ĐT HÀ TĨNHỞ THI TH 11Ề ỬTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (24 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Tính gi ạ233 4lim4 2--n nn ngằ A. B. 34 C. 1- D. .Câu 02: Tìm 24lim1 2-n A. 4- B. +¥ C. D. .Câu 03: Tính gi nớ ạ212 3lim1xx xLx®+ -=- A. B. C. D. +¥ .Câu 04: qu ủ1lim sinxL xx®+¥æ ö=ç ÷è ng bao nhiêu ?ằ A. +¥ B. C. D. .Câu 05: Tìm gi ạ222 1lim3®¥--xxx A. B. 13- C. 13 D. 2- .Câu 06: 212 1lim2 4xx xx®- ¥+ ++ ng:ằ A. +¥ B. 12 C. 12- D. .Câu 07: ()2lim 10xx x®- ¥- ng:ằ A. B. +¥ C. 10- D. .Câu 08: Tính ()()24 1lim3 20xx xx®- ¥+ -- A. B. C. 43 D. +¥ .Câu 09: Cho hàm ố2( 5y x= và )y x= là hai hàm liên đi ể00x= nh đệ ềnào sau đây sai A. Hàm )g( xyx= liên ạ00.x= B. Hàm số( g( )y x= liên ạ00.x= C. Hàm ố( g( )y x= liên ạ00.x= D. Hàm ố( g( )y x= liên ụ00.x=Câu 10: Xác nh ịa liên trên ¡: () 01 0x khi xf xkhi x+ ³ì=í<îMã 101ề Trang 3101:ABBCABACACDAACBCBABDABD A. 0a= B. 1a=- C. 1a= D. 2a= .Câu 11: Hàm ố211x- liên trên kho ng nào?ụ A. ¡. B. (); 1- C. ()1;+¥ D. ()1;1- .Câu 12: Cho hàm ố()f xác nh trên ị[];a Trong các nh sau, nh nào đúng? A. hàm ố()f liên c, tăng trên ụ[];a và ()(). 0f b> thì ph ng trình ươ()0f x= không thểcó nghi trong kho ng ả();a B. ph ng trình ươ()0f x= có nghi trong kho ng ả();a thì hàm ố()f ph liên trênả ụkho ng ả();a C. ế()(). 0f b< thì ph ng trình ươ()0f x= có ít nh nghi trong kho ng ả();a D. hàm ố()f liên trên ụ[];a và ()(). 0f b> thì ph ng trình ươ()0f x= không có nghi mệtrong kho ng ả();a .Câu 13: hàm hàm ố3 5y x= là A. ' 3y= B. ' 5y=- C. ' 3y x= D. ' 2y=- Câu 14: hàm ủ1 2.xyx=- là qu nào sau đây?ế A. 1'4yx=- B. ()1 2'2 2xyx x+=- C. ()21 2'2 2xyx x+=- D. ()21'2 2yx x=- .Câu 15: Tính hàm hàm ố2 13xyx+=- A. ()24 53xyx-¢=-- B. ()273yx¢=-- C. ()24 23xyx-¢=- D. ()253yx¢=-- .Câu 16: Cho hàm ố2( 14 9f x= các giá tr ủx ể()0f x¢< là A. 7;5æ ö- ¥ç ÷è B. 71;5æ öç ÷è C. 9;5 5æ öç ÷è D. 7;5æ ö+¥ç ÷è Câu 17: hàm hàm ố3 sin cos 3y x= là: A. ' cos sin 3y x= B. ' cos sin 3y x= C. ' cos sin 3y x=- D. ' cos sin 3y x= .Câu 18: nh nào sau đây là đúng A. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng song song thì vuông góc ngộ ườ ườ ườth ng còn i.ẳ B. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng vuông góc nhau thì song song iộ ườ ườ ớđ ng th ng còn i.ườ C. Hai ng th ng cùng vuông góc ng th ng thì song song nhau.ườ ườ D. Hai ng th ng cùng vuông góc ng th ng thì vuông góc nhau.ườ ườ ớCâu 19: Ch nh đúng trong các nh sau?ệ A. Hai ng th ng cùng vuông góc ng th ng thì song song nhau.ườ ườ B. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng song song thì vuông góc ngộ ườ ườ ườth ng kia.ẳMã 101ề Trang 3101:ABBCABACACDAACBCBABDABD C. Hai ng th ng cùng vuông góc ng th ng thì vuông góc nhau.ườ ườ D. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng vuông góc thì song song ngộ ườ ườ ườth ng còn i.ẳ ạCâu 20: Cho hình chóp .S ABC có )SA ABC^ và tam giác ABC không vuông, ọ, là tr cầ ượ ựtâm các tam giácABC và SBC Các ng th ng ườ ẳ, AH SK BC th mãn:ỏ A. Đáp án khác. B. Đôi chéo nhau.ộ C. Đôi song song. D. ng quy.ồCâu 21: Cho hình chóp .S ABC có ()SA ABC^ và ABCD vuông ởB AH là ng cao ườ ủSABD .Kh ng nh nào sau đây sai A. .AH AC^ B. .SA BC^ C. .AH SC^ D. .AH BC^Câu 22: Trong các nh sau, nh nào đúng?ệ A. hình có hai là hình vuông thì nó là hình ph ng. ươ B. hình có sau ng nhau thì nó là hình ph ng. ươ C. hình có ba chung nh là hình vuông thì nó là hình ph ng. ươ D. hình có ng chéo ng nhau thì nó là hình ph ng. ườ ươCâu 23: Cho hình chóp .S ABCD có SA, SB, SC đôi tộ vuông góc iớ nhau và SA SB SC a= .Tính góc gi hai ng th ng ườ ẳSM và BC ớM là trung đi ủAB A. 030 B. 090 C. 0120 D. 060 .Câu 24: Cho di ệABCD có (),AB BCD^3 5BC CD AB a= Tam giác BCD vuông ạB .Tính kho ng cách đi ểA ng th ng ườ ẳCD A. 34a B. 2a C. 3a D. 32a .PH LU :Ầ ẬBài Tính các gi sau:ớ ạa) xxx231 2lim9®+ --Bài Cho hàm ố()3 23 4= -y có th (C) .1) Tính ()¢f và gi ph ng trình ươ()¢£f x0.2) Vi ph ng trình ti tuy th ươ (C) đi có hoành ộ01.=xBài Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh SA SA vuông gócv mp(ABCD). ớa) Ch ng minh: BD vuông góc mp SACứ ớb) Tính kho ng cách mp(SBD), (G là tr ng tâm tam giác SAD ).ả -----------------------H T----------------------ẾMã 101ề Trang 3101:ABBCABACACDAACBCBABDABD AMã 101ề Trang 3102:CDADADBD DBACDAACBCBCABBDS GD ĐT HÀ TĨNHỞ THI TH 11Ề ỬTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (24 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 102ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Dãy nào sau đây có gi ng ằ0 A. ()1, 013n B. ()1, 901-n C. ()0, 909n D. ()1, 012-n .Câu 02: Tìm ()3 2lim 1+ +n A. 1. B. 0. C. D. +¥ .Câu 03: qu ủ22 2lim2xxLx®+ -=- A. 14 B. C. 13 D. 12 .Câu 04: qu ủ220182019 2018lim2018xx xx®- +- ng bao nhiêu A. 2018 B. 2016 C. 2019 D. 2017 .Câu 05: Tìm gi ạ2 3lim1 3®+¥--xxx A. 2.3- B. 2. C. 2.3 D. 0.6666.-Câu 06: 21 6lim9 3xxx x®- ¥-+ ng:ằ A. B. +¥ C. 3- D. 3.Câu 07: ()2 3lim 7xx x®+¥- ng:ằ A. +¥ B. C. 7- D. Không i.ồ ạCâu 08: Tính 14 3.2lim4 3x xx xx+®+¥++ A. 107 B. +¥ C. 1019 D. 14 .Câu 09: Cho hàm ố()y x= xác nh trên kho ng ả()2; 2- ()1 0f= và ()1lim 0xf x®= Tìm kh ng nhẳ ịsai? A. ()1lim 0xf x-®= B. ()()1 1lim limx xf x+ -® ®= C. ()1lim 0.xf x+®= D. Hàm gián đo ạ1.x= Câu 10: Ch nh sai trong các nh sau:ọ A. Hàm ốtany x= liên ọ; ,2x kppΠΡ B. Hàm ố1y x= liên ọx thu ¡. C. Hàm ốcosy x= liên ọx thu ¡.Mã 102ề Trang 3102:CDADADBD DBACDAACBCBCABBD D. Hàm ố21y x= liên ọx thu ậ¡ .Câu 11: Cho hàm ố()2112 1x xkhi xf xxkhi xì+¹ -ï=+íï=-îKh ng nh nào sau đây là đúng?ẳ A. ()f gián đo đi m.ạ B. ()f có xác nh là ị{}\\ 1-¡ C. ()f liên trên ¡. D. ()f liên trên kho ng ả[)1;- +¥ và (]; 1- .Câu 12: Cho hàm ố()32 10 7y x= nh nào sau đây là đúng? A. Ph ng trình ươ()0f x= không có nghi trên kho ng ả()1; 3- vì ()()1 0f f- B. Hàm ố()y x= không liên trên đo ạ[]1; 0- và []0; C. Ph ng trình ươ()0f x= có ít nh nghi phân bi tấ D. Ph ng trình ươ()0f x= có ít nh nghi phân bi tấ .Câu 13: hàm hàm ố29y x= là A. ' 9y x= B. 2' 2y C. 'y x= D. ' 2y x= Câu 14: Cho hàm ố2 3y x=- ể' 0y> thì nh các giá tr nào sau đây?ậ A. 1; .9æ ö+¥ç ÷è B. 1; .9æ ö- ¥ç ÷è C. (); .- +¥ D. .Æ Câu 15: Tính hàm hàm ố3 2y ax bx cx d= (V ớ, ,a dΡ và 0a¹ ). A. 23 2y ax bx c¢= B. 2y ax bx c¢= C. 2y ax bx d¢= D. 23y ax bx c¢= .Câu 16: hàm ủ211xyx-=+ có hàm là qu nào sau đây?ạ A. ()()322 1'1xyx+=+ B. ()321'1xyx-=+ C. ()321'1xyx+=+ D. 22'1xyx=+ .Câu 17: Hàm ốsin 36y xpæ ö= -ç ÷è có hàm là:ạ A. cos 36xpæ ö-ç ÷è B. cos 36xpæ ö- -ç ÷è C. cos 36xpæ ö-ç ÷è D. sin 36xpæ ö- -ç ÷è .Câu 18: Cho hình ph ng ươ. ' ' ' 'ABCD Khi đó, kh ng nh nào sau đây là sai A. ' 'A BD^ B. 'AB B^ C. ' ' 'B C^ D. 'A DC^ .Câu 19: Cho hình chóp S.ABCD cóđáy là hình vuông ABCD nh ng và các nh bên ng a.ạ ằG iọ và là trung đi aầ ượ AD và đo góc (MN, SC) ngằ A. 060 B. 090 C. 030 D. 045 .Câu 20: nh nào sau đây sai A. Hai ph ng phân bi cùng vuông góc ng th ng thì song song. ườ B. ng th ng và ph ng (không ch ng th ng đã cho) cùng vuông góc tộ ườ ườ ộđ ng th ng thì song song nhau. ườ C. Hai ng th ng phân bi cùng vuông góc ng th ng th ba thì song song. ườ ườ D. Hai ng th ng phân bi cùng vuông góc ph ng thì song song. ườ ẳMã 102ề Trang 3102:CDADADBD DBACDAACBCBCABBDCâu 21: Cho góc tam di ệSxyz ớ¶0120 ,xSy= ¶060 ,ySz= ¶090 .zSx= Trên các tia ,Sx Sy Sz yầ ượ ấcác đi ể, ,A sao cho SA SB SC a= Tam giác ABC có đi nào trong các các đi mặ ểsau A. Vuông nh ng không cân. B. Vuông cân. C. Cân nh ng không vuông.ư D. u. ềCâu 22: Cho hai ph ng ẳ()P và ()Q song song nhau và đi ểM không thu ộ()P và ()Q .Qua có bao nhiêu ph ng vuông góc ớ()P và ()Q A. B. Vô C. D. .Câu 23: Cho di ềABCD nh ạa Tính góc gi hai ng th ng ườ ẳIC và AC ớI là trung đi mểc ủAB A. 0150 B. 030 C. 010 D. 0170 .Câu 24: Cho hình chóp ề.S ABC có nh đáy ng ,a ọO là tâm đáy và ủ3.3aSO= ọI làtrung đi ủBC và là hình chi ủO lên .SI Tính kho ng cách đi ểO ế.SA A. 55a B. 33a C. 23a D. 66a .PH LU :Ầ ẬBài Tính các gi sau:ớ ạa)®- +-2223 2lim4xx xxBài Cho hàm ố()= =- -y x3 22 có th (C) .1) Tính ()¢f và gi ph ng trình ươ()¢£f x0.2) Vi ph ng trình ti tuy th ươ (C) đi có hoành ộ01.=xBài Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh SA SA vuông gócv mp(ABCD). ớa) Ch ng minh CD vuông góc mp (ứ SAD )b) Tính kho ng cách mp(SBD), (G là tr ng tâm tam giác SAD ).ả -----------------------H T----------------------ẾMã 102ề Trang

