Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

ĐÈ KIỂM TRA I TIẾT chương 2 MÔN TOÁN 12

3599024fc1775746d294e1f63c7e50e2
Gửi bởi: Võ Hoàng 9 tháng 12 2017 lúc 5:18:59 | Update: 30 tháng 5 lúc 17:58:50 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 431 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

và tên:..........................................................; p:................ KI TRA TI TỂ ĐI GI TÍCH CH NG 2Ạ ƯƠĐ 1ỀCâu 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20TLCâu 21 22 23 24 25TLCâu1 Cho bi th ứ9 1333 log log (3 log9xM x Bi th rút làA. 31 log ) M xB. 3log3xM    C. 32 log3xB    D. 3log (3 )M x Câu2 nghi nguyên ph ng trình ươ24 35 2x x A. B. C. D. 3Câu3 Cho hàm logốa (0< a;a ). Tìm lu đúng.ế ậA. th hàm qua A(0;1).ồ B. Hàm có giá tr ị0; .C. Có ti đng là tr tung.ệ D. th hàm qua A(1;1).ồ ốCâu4 nghi ph ng trình ươ12log 0x làA. S= B. S=R C. S=2log 7; D. S=2log 7; Câu5 Ph ng trình ươ22 2log log 0x x có nghi mệ1 2, Khi đó, 22( )x x ngằA. 32 B. 50 C. 36 D. 68Câu6 nghi ph ng trình ươ2 25 25x làA. 2; B. ; 0 C. ; 2;  D. 0; 2Câu7 Cho hàm ố2ln( 5)y x Khi đó ''(0)yb ng:ằA. 625B. 925 C. 256 D. 625Câu8 Cho alog tính 2blog2aa qu làế ảA. 2 12 B. 4 12 C. 4 14 D. 2 12 2Câu9 Cho và a Tìm lu sai.ế ậA. Hàm logốa đng bi khi >1.ồ B. Hàm logốa gi khi 1.ảC. axlim log 0 khi 1. D. th hàm aồ có ti ngang.ệ ậCâu10 Cho hàm f(x) =ố2x x2 .7 Kh ng đnh nào sau đây sai?ẳ ịA. 2f (x) xlog B. 22f (x) log 0C. 2f (x) xln2 ln7 D. 27f (x) xlog 0Câu11 Cho hàm ố2lny x Bi th nào sau đây đúng:ể ứA. 2'' ' 2x xy B. 2'' ' 2x xy C. 2'' ' 4x xy D. 2'' ' 5x xy Câu12 Gi nghi ph ng trình ươ1 133 3log log log 1x x là S= ;a b.Tìm a+b.A. B. C. ­2 D. ­5Câu13 xác đnh hàm ố2 33log )y x là:A. ;1) B. ( ;1) \\ 0 C. (0;1)D. 0]Câu14 Gi ph ng trình ươ2log 2xx là nghi Khi đó A=ớ 2log 8x ngằA. B. C. D. 4Câu15 Cho loga b> 0. Khi đó phát bi nào sau đây đúng nh t:ể ấA. a, là hai cùng 1.ơ ơB. a, là hai cùng ho cùng thu kho ng (0;1).ơ ảC. a, là hai cùng nh 1.ơ ơD. là và thu kho ng (0;1).ơ ảCâu16 nghi ph ng trình ươ2 24 24 log log 0x x làA. B. C. D. 1Câu17 Cho hàm ố422x x xác đnh hàm f’(x) là:ậ ốA. (0; 2) B. C. (­ ;0) (2; D. R\\{0; 2}Câu18 Tìm ph ng trình 4ể ươ 3.2 2m có nghi xệ1 x2 sao cho x1 x2 <4A. 2. B. 258 C. <10. D. 6mCâu19 Cho và a Tìm lu sai.ế ậA. th hàm logồ ốa qua A(1;0).B. th hàm logồ ốa qua A(a;1)C. th hàm ố1ay log và th hàm logồ ốa đi ng qua Ox.ố ứD. th hàm ố1ay log và th hàm logồ ốa đi ng qua Oyố ứCâu20 Gi ph ng trình ươ3 3log log 8x x Ta có.A. 12. B. PT vô nghi m.ệ C. 2. D. 6.Câu21 Tìm ph ng trình ươ22xm m có nghi là ệ¡A. 1m B. 0m C. 0m D. 12m Câu22 ph ng trình: ươ5.4 2.25 7.10 0x x có nghi là:ậ ệA.  0;1B. 1; 0 C. 2; 1 D.  1; 2Câu23 Tính đo hàm hàm sau: ốxx 1y4A. 2x1 2(x 1)ln2y'2 B. 2x1 2(x 1)ln2y'2C. 2x1 2(x 1)ln2y'2 D. 2x1 2(x 1)ln2y'2Câu24 Ph ng trình 25ươ x­30.5 x+125=0 ng đng ph ng trình nào đây?ươ ươ ươ ướA. 25 6.5 5x x B. 5(5 5) log 0xx C. 32 log xx D. 1).5 xx Câu25 Cho và a Tìm lu đúng.ế ậA. th hàm logồ ốa và Ox có đi chung duy nh t.ộ ấB. Hàm logốa có giá tr làậ ị0; .C. Hàm logốa xác đnh trên R.ịD. Hàm aố có giá tr là Rậ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ế