Đề kiểm tra học kì 1 môn toán lớp 12 có đáp án
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
101:ABAACBBBDCBBCCDDDBDDCCADBDCDAA DCDBBDCCCDCCCDCBCAABS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA HK1-12ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN TOÁNTh gian làm bài 90 phút (50 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................L :.....................ọ ớMã 101ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Hàm ố=- +3 21y 2x 3x 13 ng bi trên kho ng nào? A. ()1;3 B. ()- ¥;1 C. ()-1;3 D. ()+¥3; Câu 02: Hàm ố3 22 12 4y x= ng bi trên kho ng nào?ồ A. ()1 2; B. ()1;- và ()2;+¥ C. ()2;- D. ()1;+¥ Câu 03: Hàm ố33y x= ngh ch bi trên kho ng nào? A. ()1;1- B. (); 0- C. ()0;1 D. ()1;+¥ Câu 04: Cho hàm ố= +3 2y 3x 9x Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. Hàm ng bi trên ế¡ B. Hàm luôn ngh ch bi trên ế¡ C. Hàm ng bi trên kho ng ả()()- +¥;3 3; D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()+¥3; Câu 05: Đi hàm ố4 21y 2x 32= là: A. 4x=± B. 2=± C. D. -1. Câu 06: Hàm ng ạ4 2y ax bx (a 0)= có đa bao nhiêu đi tr A. 0. B. 3. C. 1. D. 2. Câu 07: Trong các kh ng nh sau hàm ố4 21 134 2=- -y kh ng nh nào đúng?ẳ A. .Hàm ti 1. B. Hàm ti 0. C. Hàm 0. D. Hàm ti -1. ạCâu 08: Giá tr nh hàm ố3 22 12 2y x= trên đo ạ[]1; 2- là: A. 11. B. 15. C. 10. D. 66.Câu 09: Tim giá tr nh hàm ố3 2y 8x= trên đo ạ[]1; A. []1;3max 4=- B. []1;3176max y27= C. []1;3max 8=- D. []1;3max 6=- .Câu 10: M, là giá tr nh t, giá tr nh nh hàm ượ ố3 2y 3x 1= trên []1; Tínht ng M+m. A. -2. B. 0. C. -4. D. 2.Câu 11: Tim các ng ti ng th hàm ườ ố22x 1yx 1-=- A. 1= B. 1=± C. 2= D. 1=- Câu 12: Hàm nào có th nh ng th ng -1 làm ng ti ng? ườ ườ A. xyx 2-=- B. 2yx 1=+ C. 2x 1yx 1+=+ D. 2x 3yx 1-=- Câu 13: Hàm nào có th nh ng th ng -2 làm ng ti ườ ườ ậMã 101ề Trang 4101:ABAACBBBDCBBCCDDDBDDCCADBDCDAA DCDBBDCCCDCCCDCBCAAB A. 1yx 2=- B. 2yx 2+=- C. 5xy2 x=+ D. 1y 2x 1= ++ Câu 14: ng cong hinh bên là th ườ ộtrong hàm đây. Hàm đó là hàm ướ ốnào A. 21y x= B. 33 2y x=- C. 33 2y +. D. 21y x= Câu 15: ng cong hinh bên là th ườ ộtrong hàm đây. ướ Hàm đó là hàm ốnào? A. 22 1y x=- B. 22 1y x= +C. 23 1y x=- D. 23 3y x= +Câu 16: th hàm sau là hàm nào.ồ A. 23 1y x= B. 22y x= -C. 22 1y x= D. 22 1y x= Câu 17: Hàm nào đây có th nh tr Oy làm tr ng? ướ A. 3y 3x 2= B. 2y 1= C. 2x 1yx 1-=+ D. 2y 2= .Câu 18: th sau là hàm nào sau đây? ốA. 22 1y x= B. 41xyx- -=+ C. 3y x= D. 41xyx+=+ Câu 19: ng cong trong hinh bên là th ườ ịc hàm trong hàm li kê ượ ởb ph ng án A, B, C, đây. đó là ươ ướ ỏhàm nào ?ố A. 2.1xyx-=- B. 1.1xyx+=- C. 3.1xyx+=+ D. 1.1xyx-=+Câu 20: Cho hàm ố3 23 4y x= Vi ph ng trinh ti tuy th hàm đi có hoành ươ ểđ th mãn ỏ'' 12 0y- A. 4y= B. 5y x= C. 5y x= D. 23y x= Câu 21: Cho hàm số2 11xyx-=+ Ph ng trinh ti tuy th hàm đi có hoành ng ươ ằlà A. 13 3y x= B. 113y x= C. 13 3y x= D. 13y x= Mã 101ề Trang 4101:ABAACBBBDCBBCCDDDBDDCCADBDCDAA DCDBBDCCCDCCCDCBCAABCâu 22: (C) là th hàm ố33 2y x= Kh ng nh nào sau đây là đúng A. Ti tuy (C) đi có hoành ng có góc ng B. Ph ng trinh ti tuy (C) đi ươ ể()2; 4A là: 14y x= C. Các ti tuy (C) đi có hoành ng và hoành ng -2 song song nhau D. Ph ng trinh ti tuy (C) đi có hoành ng là: ươ ằ9y x= Câu 23: giao đi th hàm ố2 31xyx-=- th hàm ố1y x= là: A. ()2;1 B. ()2;1- C. ()2; 1- D. ()2; 1- -Câu 24: Tim các giá tr th tham ph ng trinh ươ4 24 0x m- có nghi phânệbi t. A. 1m> B. 3m=- C. 1m= D. 1m- Câu 25: [MH2] th hàm 22 2y và th hàm 24y =- có bao nhiêu đi mấ ểchung A. B. C. D. Câu 26: Các căn hai ủ4 là A. 2- B. 16 C. D. 2± Câu 27: Tim xác nh hàm ố2(1 )y xp= A. \\ 1}D= ±¡ B. D=¡ C. 1;1)D= D. ()( 1) 1;D= +¥UCâu 28: [MH1] Cho các th ng a,b a≠1. Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng? ươ A. loga2(ab)=12logab B. loga2(ab)=2+2logab C. loga2(ab)=14logab D. loga2(ab)=12+12logab .Câu 29: [CT17] th ng ươa và th mãn ỏ2 28a ab+ nh nào đây đúng? ướ A. ()()1log log log .2a b+ B. ()1log log log .2a b+ C. ()log log log .a b+ D. ()()1log log log .2a b+ +Câu 30: Gi ph ng trinh ươ53 2x-= qu nghi là.ế A. 35 log 2x= B. 35 log 2x= C. log 3x= D. 25 log 3x= +Câu 31: Gi ph ng trinh ươ110 3x-= qu nghi là.ế A. 31 log 10x= B. log 3x= C. 31 log 10x= D. log 3x= +Câu 32: Cho là tham Nghi ph ng trinh ươ()log 2x m- là A. log 2x m= B. 100x m= C. qu khácộ D. 2x m= +Câu 33: Gi ph ng trinh ươ()2log log10x x- qu nghi là.ế A. {}2; 5- B. {}2; 5- C. {}5 D. {}2; 5-Câu 34: Tim nghi ph ng trinh ươx122æ ö³ç ÷è A. (); 1- B. (]; 1- C. [)1;- +¥ D. ()1;- +¥ Mã 101ề Trang 4101:ABAACBBBDCBBCCDDDBDDCCADBDCDAA DCDBBDCCCDCCCDCBCAABCâu 35: [MH2] nh ()()1 12 2log og 1x x+ A. (); 2S= B. 1; 22Sæ ö=ç ÷è C. ()2;S= +¥ D. ()1; 2S= Câu 36: nh nào đây đúng? ướ A. nh và hinh đa di luôn ng nhau. B. hinh đa di có nh và ng nhau. C. hinh đa di có nh ng nh. D. hinh đa di có nh và ng nhau. ằCâu 37: Có th chia hinh ph ng thành bao nhiêu di ng nhau? ươ A. B. 5C. Vô số D. Câu 38: Cho kh đa di ền có th tích ểV và di tích nó ng ằ.S Khi đó, ng cácổkho ng cách đi ki bên trong kh đa di đó các nó ng:ả A. .nVS B. .3VS C. 3VS D. .VnS Câu 39: Cho kh đa di ề{};p ch ốq là A. nh đa di nố B. nh đa di nố C. các nh.ố D. đa di nố .Câu 40: Cho hinh chóp .S ABC trên ba nh ạ, ,SA SB SC ba đi ượ ể', ', 'A sao cho2 'SA SA=, 'SB SB= 'SC SC= ố. ' ' '. AS CS BCVV ng bao nhiêu? A. 112B. 12 C. 24 D. 124 Câu 41: Cho hinh ph ng ươ. ' ' ' 'ABCD ớ10AB cm= Tính th tích kh ph ngể ươ. ' ' ' 'ABCD D. A. 3600cm B. 3100cm C. 31000cm D. 3400cmCâu 42: Kh đa di nào sau đây có công th th tích ể1. h3V S= trong đó là di tích đáy, là chi ềcao)? A. Kh B. Kh lăng tr C. Kh chópố D. Kh ph ngố ươ Câu 43: Hinh ph ng có dài ng chéo ng ươ ườ ằ2 3a Tính th tích kh ph ng ươ A. 324a B. 36 3a C. 38a D. 33aCâu 44: Cho hinh chóp .S ABCD có đáy là hinh ch nh ậ10 12AB cm AD cm= nh bên ạSA vuông góc ph ng đáy và ẳ15SA cm= Tính th tích kh chóp ố.S ABCD A. 3220cm B. 3660cm C. 360cm D. 3600cmCâu 45: Lăng tr ng ứ. ’ABC có đáy ABC là tam giác vuông iạ, BC AB a= bênặ()’ ’BB là hinh vuông. Khi đó th tích lăng tr làể A. 32 3a B. 333a C. 33a D. 32a .Câu 46: Cho hinh ph ng có nh ng ươ ằa Tính th tích kh ph ng. ươ A. 33a B. 3a C. 32a D. 34aCâu 47: Tính th tích kh lăng tr tam giác có các nh ng ằ.a Mã 101ề Trang 4101:ABAACBBBDCBBCCDDDBDDCCADBDCDAA DCDBBDCCCDCCCDCBCAAB A. 33.2aV= B. 33.12aV= C. 33.4aV= D. 33.6aV=Câu 48: Cho hinh lăng tr tam giác ề. ' ' 'ABC nh đáy ng ằ4 cm. Kho ng cách gi hai đáy ữb ng ằ2 cm. Tính th tích kh lăng tr ụ. ' ' 'ABC A. 324 3cm B. 963cm C. 323cm D. 38 3cm .Câu 49: Cho lăng tr ụ. ' ' 'ABC ọM là trung đi ượ ủ'CC và 'BB Tính sỉ ố. ' ' 'ABCMNABC CVV. A. 13 B. 12 C. 16 D. 23 Câu 50: Cho di ABCD có th tích ng ằ3a ,AB CD a= và AC CB BD DA= Tính kho ng ảcách gi hai ng th ng AB và CD .ữ ườ A. 3a B. 6a C. 4a D. 12a-----------------------H T---------------------ẾMã 101ề Trang

