đề kiểm tra 1 tiết học kỳ 2 môn toán lớp 10 (3)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. Cho a,b là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA.2 .a ab+ B.2 .a ab+ C.2 .a ab+ D..2aba b+ Câu 2. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. 4x 1B. 4x 1C. 4x 4D. 4x Câu 3. Đi ki ph ng trình ươ2124xx> +- làA.2x¹ .B.0x> .C.2x¹ .D.2x> Câu 4. Tìm nghi ph ng trình ươ4 16 0x- ?A.(4; )S= +¥ B.[4; )S= +¥ C.( 4]S= D.( 4]S= Câu 5. nh nào sau đây luôn đúng?ệ ềA..a ac bc< B.a bac bdc dìï<ïïÛ <íï<ïïî C..a c< D.1 1.a bb a< Câu 6. nghi ph ng trình: ươ3 05 0xxì- ³í- >î là:A.1;3é ö+¥÷êë B.1;53é ö÷êë C. 1;53æ öç ÷è D. (5; ) Câu 7. Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ấv ọxΡ .A. B. 0. C. D. Câu 8. nghi ph ng trình ươ2 6x x- .A.();1- B.()1;+¥ C.(); 1- D.()1;- +¥ Câu 9. nghi ph ng trình: xậ ươ 2x là:A. (- ;-1) (3;+ )B. (- ;-3) (1;+ )C. (-3; 1)D. (-1; 3) Câu 10. xác nh hàm f(x) ố25 4x x- là:A. (- ; 1] [4;+ ) B. [1; 4] C. (1; 4) D. (- ; 1) (4;+ ) Câu 11. Ph ng trình: xươ (2m 3)x vô nghi khi:ệA. 3312 B. 3312 C. 3312 D. 3312 Câu 12. nào là nghi ph ng trình ươ3 3x- ?A.13- .B.1- .C.23- .D.23 .II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 6) 2x04x xx- -£- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 0x m- Tìm ph ng trình có nghi phân bi tể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x- có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. xác nh hàm f(x) ố- -22x là:A. (- ; =1) (2;+ ) B. (-1; 2) C. [-1; 2] D. (- ; -1] [2;+ ) Câu 2. nghi ph ng trình: ươì+ ³í- >î3 010 0xx là:A.æ ö-ç ÷è ø1;103 B. (10; ) C.é ö- +¥÷êë ø1;3 D.é ö-÷êë ø1;103 Câu 3. nghi ph ng trình ươ1 7x x- .A.();2- .B.()2;+¥ .C.()2;- +¥ .D.(); 2- Câu 4. Đi ki ph ng trình ươ2131xx> +- làA.0x> .B.1x¹ .C.1x¹ .D.1x> Câu 5. Cho là âm. ng th nào sau đây ng ng ng th ươ ươ ứa b< ?A..a c+ B..ac bc< C..a c- D..ac bc> Câu 6. Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ấv ọxΡ .A. B. C. D. 0. Câu 7. Cho a,b là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA..2a bab+³ B..2aba b+ C..2a bab+£ D..2a bab+³ Câu 8. Tìm nghi ph ng trình ươ2 0x- ?A.( 3]S= B.( 3]S= C.[3; )S= +¥ D.(3; )S= +¥ Câu 9. Ph ng trình: xươ 2(m 1)x vô nghi khi:ệA. B. C. D. Câu 10. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. 2x 1B. 3x 2C. 2D. Câu 11. nghi ph ng trình: xậ ươ 4x là:A. (- ;-3) (1;+ ) B. (- ;1) (3;+ ) C. (1; 3) D. (-3; 1) Câu 12. nào là nghi ph ng trình ươ2 2x- ?A.12- B.1- C.32 D.32- .II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 12) 3x09x xx+ -³- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 x+ 0x m- Tìm ph ng trình vô nghi mể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x+ có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A Ki tra ti ch ng 3ể ươ Môn: 10ạ ốH tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. nghi ph ng trình: xậ ươ 2x là:A. (- ;-1) (3;+ )B. (- ;-3) (1;+ )C. (-3; 1)D. (-1; 3) Câu 2. Tìm nghi ph ng trình ươ4 16 0x- ?A.( 4]S= B.[4; )S= +¥ C.( 4]S= D.(4; )S= +¥ Câu Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ọxΡ .A. B. C. 0. D. Câu 4. nghi ph ng trình: ươ3 05 0xxì- ³í- >î là:A. 1;53æ öç ÷è B. (5; ) C.1;3é ö+¥÷êë D.1;53é ö÷êë Câu 5. nghi ph ng trình ươ2 6x x- .A.()1;+¥ .B.()1;- +¥ .C.();1- .D.(); 1- Câu 6. xác nh hàm f(x) ố25 4x x- là:A. (- ; 1] [4;+ )B. (- ; 1) (4;+ )C. (1; 4)D. [1; 4] Câu 7. Đi ki ph ng trình ươ2124xx> +- làA.2x¹ B.0x> C.2x¹ D.2x> Câu 8. Cho a,b là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA.2 .a ab+ B.2 .a ab+ C.2 .a ab+ D..2aba b+ Câu 9. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. 4x B. 4x C. 4x D. 4x Câu 10. nh nào sau đây luôn đúng?ệ ềA.1 1.a bb a< B..a ac bc< C..a c< D.a bac bdc dìï<ïïÛ <íï<ïïî Câu 11. nào là nghi ph ng trình ươ3 3x- ?A.1- B.23- C.13- D.23 Câu 12. Ph ng trình: xươ (2m 3)x vô nghi khi:ệA. 3312 B. 3312 C. 3312 D. 3312II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 12) 2x01x xx+ -£-Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 0x m+ Tìm ph ng trình có nghi mể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x- có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A. Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ ốH tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. xác nh hàm f(x) ố- -22x là:A. (- ; =1) (2;+ ) B. (- ; -1] [2;+ ) C. (-1; 2) D. [-1; 2] Câu 2. nghi ph ng trình: xậ ươ 4x là:A. (- ;-3) (1;+ ) B. (-3; 1) C. (1; 3) D. (- ;1) (3;+ ) Câu 3. nghi ph ng trình ươ1 7x x- .A.(); 2- .B.()2;+¥ .C.()2;- +¥ .D.();2- Câu 4. Tìm nghi ph ng trìnhậ ươ 0x- ?A.(3; )S= +¥ B.( 3]S= C.( 3]S= D.[3; )S= +¥ Câu 5. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. 1B. 2x 1C. 3x 2D. Câu 6. nào là nghi ph ng trình ươ2 2x- ?A.12- B.32 C.1- D.32- Câu 7. Đi ki ph ng trình ươ2131xx> +- làA.1x> .B.1x¹ .C.1x¹ .D.0x> Câu 8. nghi ph ng trình: ươì+ ³í- >î3 010 0xx là:A. (10; ) B.é ö- +¥÷êë ø1;3 C.æ ö-ç ÷è ø1;103 D.é ö-÷êë ø1;103 Câu 9. Cho là âm. ng th nào sau đây ng ng ng th ươ ươ ứa b< ?A..ac bc> B..a c+ C..a c- D..ac bc< Câu 10. Ph ng trình: xươ 2(m 1)x vô nghi khi:ệA. B. C. D. Câu 11. Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ấv ọxΡ .A. B. C. D. 0. Câu 12. Cho,a là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA..2a bab+³ B..2a bab+£ C..2a bab+³ D..2aba b+ £II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 6) 3x016x xx+ -³- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 0x m- .Tìm ph ng trình có nghi phân bi tể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x- có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ ốH tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. Cho a,b là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA.2 .a ab+ B.2 .a ab+ C..2aba b+ D.2 .a ab+ Câu 2. nghi ph ng trình: xậ ươ 2x là:A. (- ;-1) (3;+ ) B. (-1; 3) C. (- ;-3) (1;+ ) D. (-3; 1) Câu 3. nào là nghi ph ng trình ươ3 3x- ?A.1- B.23 C.23- D.13- Câu 4. xác nh hàm f(x) ố25 4x x- là:A. (1; 4)B. (- ; 1] [4;+ )C. [1; 4]D. (- ; 1) (4;+ ) Câu 5. nh nào sau đây luôn đúng?ệ ềA.1 1.a bb a< B.a bac bdc dìï<ïïÛ <íï<ïïî C..a c< D..a ac bc< Câu 6. Ph ng trình: xươ (2m 3)x vô nghi khi:ệA. 3312 B. 3312 C. 3312 D. 3312 Câu 7. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. 4x B. 4x C. 4x D. 4x Câu 8. Tìm nghi ph ng trình ươ4 16 0x- ?A.( 4]S= B.(4; )S= +¥ C.( 4]S= D.[4; )S= +¥ Câu 9. Đi ki ph ng trình ươ2124xx> +- làA.0x> B.2x¹ C.2x¹ D.2x> Câu 10. nghi ph ng trình: ươ3 05 0xxì- ³í- >î là:A. (5; )B.1;3é ö+¥÷êë C.1;53é ö÷êë D. 1;53æ öç ÷è Câu 11. Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ấv ọxΡ .A. B. 0. C. D. Câu 12. nghi ph ng trình ươ2 6x x- .A.()1;+¥ B.();1- C.(); 1- D.()1;- +¥ .II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 6) 2x04x xx- -£- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 0x m- Tìm ph ng trình có nghi phân bi tể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x- có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ ốH tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ ểcho bi ủD khi ()f luôn cùng ốa ọxΡ .A. B. C. 0. D. Câu 2. Tìm nghi ph ng trình ươ2 0x- ?A.(3; )S= +¥ B.[3; )S= +¥ C.( 3]S= D.( 3]S= Câu 3. nghi ph ng trình: xậ ươ 4x là:A. (1; 3) B. (- ;-3) (1;+ ) C. (- ;1) (3;+ ) D. (-3; 1) Câu 4. Cho là âm. ng th nào sau đây ng ng ng th ươ ươ ứa b< ?A..ac bc> B..a c- C..a c+ D..ac bc< Câu 5. nghi ph ng trình ươ1 7x x- .A.(); 2- .B.()2;- +¥ .C.()2;+¥ .D.();2- Câu 6. Cho a,b là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA..2a bab+³ B..2a bab+³ C..2aba b+ D..2a bab+£ Câu 7. nghi ph ng trình: ươì+ ³í- >î3 010 0xx là:A.é ö- +¥÷êë ø1;3 B.æ ö-ç ÷è ø1;103 C. (10; ) D.é ö-÷êë ø1;103 Câu 8. Ph ng trình: xươ 2(m 1)x vô nghi khi:ệA. B. C. D. Câu 9. nào là nghi ph ng trình ươ2 2x- ?A.12- B.32 C.32- D.1- Câu 10. xác nh hàm f(x) ố- -22x là:A. (-1; 2)B. (- ; =1) (2;+ )C. [-1; 2]D. (- ; -1] [2;+ ) Câu 11. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. B. 2x C. D. 3x Câu 12. Đi ki ph ng trình ươ2131xx> +- làA.1x¹ B.1x¹ C.1x> D.0x> .II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ()22( 12) 3x09x xx+ -³- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 x+ 0x m- Tìm ph ng trình vô nghi mể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x+ có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ ốH tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. Tìm nghi ph ng trình ươ4 16 0x- ?A.( 4]S= B.( 4]S= C.[4; )S= +¥ D.(4; )S= +¥ Câu 2. nghi ph ng trình: ươ3 05 0xxì- ³í- >î là:A.1;3é ö+¥÷êë B. 1;53æ öç ÷è C. (5; )D.1;53é ö÷êë Câu 3. Cho,a là hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA..2aba b+ B.2 .a ab+ C.2 .a ab+ D.2 .a ab+ Câu 4. nghi ph ng trình ươ2 6x x- .A.();1- .B.()1;+¥ .C.()1;- +¥ .D.(); 1- Câu 5. Đi ki ph ng trình ươ2124xx> +- làA.0x> .B.2x> .C.2x¹ .D.2x¹ Câu 6. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. 4x 1B. 4x 1C. 4x 4D. 4x Câu 7. Ph ng trình: xươ (2m 3)x vô nghi khi:ệA. 3312 B. 3312 C. 3312 D. 3312 Câu 8. Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ấv ọxΡ .A. B. 0. C. D. Câu 9. nào là nghi ph ng trình ươ3 3x- ?A.1- .B.23 .C.23- .D.13- Câu 10. nghi ph ng trình: xậ ươ 2x là:A. (- ;-3) (1;+ )B. (-1; 3)C. (-3; 1)D. (- ;-1) (3;+ ) Câu 11. xác nh hàm f(x) ố25 4x x- là:A. (- ; 1) (4;+ ) B. [1; 4] C. (1; 4) D. (- ; 1] [4;+ ) Câu 12. nh nào sau đây luôn đúng?ệ ềA..a ac bc< B..a c< C.a bac bdc dìï<ïïÛ <íï<ïïî D.1 1.a bb a< II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 12) 2x01x xx+ -£- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 0x m+ Tìm ph ng trình có nghi mể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x- có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/A Ki tra ti ch ng 4ể ươ Môn: 10ạ ốH tên sinh: .L p: 10A .ọ ớI/ Ph tr nghi m(6 đi m)ầ Câu 1. xác nh hàm f(x) ố- -22x là:A. (- ; -1] [2;+ )B. [-1; 2]C. (-1; 2)D. (- ; =1) (2;+ ) Câu 2. nghi ph ng trình: xậ ươ 4x là:A. (-3; 1)B. (- ;-3) (1;+ )C. (- ;1) (3;+ )D. (1; 3) Câu 3. Đi ki ph ng trình ươ2131xx> +- làA.1x¹ B.1x> C.1x¹ D.0x> Câu 4. Tìm nghi ph ng trình ươ2 0x- ?A.( 3]S= B.( 3]S= C.[3; )S= +¥ D.(3; )S= +¥ Câu 5. Cho a,blà hai không âm. ng th nào sau đây luôn đúng?ố ứA..2a bab+³ B..2a bab+³ C..2aba b+ D..2a bab+£ Câu 6. Tam th nào sau đây luôn luôn ng x:ứ ươ ọA. B. 3x C. 2x D. Câu 7. Cho ()()20f ax bx a= và 24b acD Hãy cho bi ủD khi ()f luôn cùng ấv ọxΡ .A. B. 0. C. D. Câu 8. Cho là âm. ng th nào sau đây ng ng ng th ươ ươ ứa b< ?A..a c+ B..a c- C..ac bc> D..ac bc< Câu 9. nghi ph ng trình: ươì+ ³í- >î3 010 0xx là:A.é ö- +¥÷êë ø1;3 B. (10; )C.é ö-÷êë ø1;103 D.æ ö-ç ÷è ø1;103 Câu 10. nào là nghi ph ng trình ươ2 2x- ?A.1- .B.12- .C.32- .D.32Câu 11. nghi ph ng trình ươ1 7x x- .A.();2- .B.()2;- +¥ .C.(); 2- .D.()2;+¥ Câu 12. Ph ng trình: xươ 2(m 1)x vô nghi khi:ệA. B. C. D. 2II/ Ph lu n(4 đi m)ầ ểCâu 1(1,5 đi m): Gi ph ng trình sauể ươ ()22( 6) 3x016x xx+ -³- Câu 2(1,5 đi m): Cho ph ng trình ươ22 0x m- Tìm ph ng trình có nghi phân bi tể ươ ệCâu 3(1 đi m): Tìm ph ng trình ươ()22 0x x- +f có nghi xệ ọCâu 10 11 12Đ/AMôn: Th gian: 45 phút ờH tên sinh: .SBD: .L p: 10A .ọ Đáp án mã 150ề01. A; 02. D; 03. C; 04. B; 05. C; 06. B; 07. B; 08. D; 09. D; 10. A; 11. B; 12. D; Đáp án mã 134ề01. D; 02. D; 03. C; 04. B; 05. D; 06. D; 07. D; 08. C; 09. A; 10. C; 11. C; 12. C; Đáp án mã 184ề01. D; 02. B; 03. C; 04. D; 05. B; 06. A; 07. C; 08. C; 09. C; 10. C; 11. D; 12. C; Đáp án mã 168ề01. B; 02. C; 03. C; 04. D; 05. D; 06. B; 07. B; 08. D; 09. A; 10. B; 11. D; 12. A; Đáp án mã 218ề01. D; 02. B; 03. B; 04. B; 05. C; 06. A; 07. A; 08. D; 09. C; 10. C; 11. B; 12. D; Đáp án mã 202ề01. C; 02. B; 03. A; 04. A; 05. B; 06. A; 07. D; 08. C; 09. B; 10. D; 11. A; 12. A; Đáp án mã 252ề01. C; 02. D; 03. C; 04. C; 05. C; 06. D; 07. D; 08. B; 09. B; 10. B; 11. D; 12. B; Đáp án mã 236ề01. A; 02. D; 03. C; 04. C; 05. B; 06. D; 07. B; 08. C; 09. C; 10. D; 11. B; 12. C;

