Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT CHƯƠNG 4 ĐẠI SỐ 10

6d6564a99663656f35142839c94244b5
Gửi bởi: Võ Hoàng 25 tháng 2 2018 lúc 23:38:57 | Update: 5 giờ trước (19:31:00) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 462 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

BÀI TOÁN 10 KỲ 1Ậ ỌPH SẦ ỐCâu 1. Trong các câu sau, câu nào không là nh ?ệ ềA. 15 không là nguyên tố ốB. Các a, b, c, là nguyên tố ốC. Gi ph ng trình x² 0ả ươD. Bi th 2ể 2n chia cho nguyên ng nế ươCâu 2. nh ph nh nh “x² 2x 3” là nh đệ ềA. “x² 2x 0” B. “x² 2x 3” C. “x² 2x 3” D. “x² 2x 3”Câu 3. Ch nh sai.ọ ềA. thì a² b²ế B. thì a² b²ếC. a² thì không là th cế D. x² y² thì x³ y³ếCâu 4. Ch nh có nh đúngọ ảA. và chia cho thì cũng chia cho cế ếB. hai tam giác ng nhau thì có di tích ng nhauế ằC. chia cho thì chia cho 9ế ếD. cùng ng thì đó chia cho 5ế ếCâu 5. Trong các nh ng ng sau, ch nh saiệ ươ ươ ềA. là nguyên khi và ch khi n² là lố ẻB. chia cho khi và ch khi ng các ch chia cho 3ố ếC. ABCD là hình ch nh khi và ch khi AC BDữ ỉD. ABC là tam giác khi và ch khi AB AC và góc 60°ề ỉCâu 6. Cho P(n) là nh “n chia cho 6”. giá tr nào sau đây thì P(n) đúng?ệ ủA. 15 B. 34 C. 30 D. 32Câu 7. giá tr th nào bi sau đây thì nh ch bi P(x): “x² 3x 0” đúng?ớ ếA. B. C. –1 D. –2Câu 8. Ch nh đúngọ ềA. x² <=> |x| B. x² <=> |x| C. x² <=> |x| D. x² <=> ±4Câu 9. Ch nh đúngọ ềA. th 1, x²ớ B. th 0, x²ớ ựC. th 0, x²ớ D. th 1, x²ớ ựCâu 10. Ph nh nh “V nguyên ng n, n² là nguyên là nh đủ ươ ềA. “V nguyên ng n, n² không ph là nguyên ”ớ ươ ốB. “V nguyên ng n, n² có th là nguyên ho ”ớ ươ ốC. “T nguyên không ng n, n² không ph là nguyên ”ồ ươ ốD. “T nguyên ng n, n² không ph là nguyên ”ồ ươ ốCâu 11. Ph nh nh “T nhiên n, n² chia cho 2n” là nh đủ ềA. “V nhiên n, n² không chia cho 2n”ớ ếB. “V nhiên n, n² chia cho 2n”ớ ếC. “T nhiên n, n² không chia cho 2n”ồ ếD. “Không nhiên n, n² không chia cho 2n”ồ ếCâu 12. Cho nh lý: “Cho là nguyên. m² chia cho thì chia cho 3”. sinhị ọđã ch ng minh nh sauứ ưB 1: Gi không chia cho 3. Ta có 3k ho 3k 2, là nguyên.ướ ốB 2: 3k thì m² 9k² 6k 3(3k² 2k) 1, 3k thì m² 9k² 12k =ướ ế3(3k² 4k 1) 1.B 3: trong hai tr ng m² cũng không chia cho 3, trái gi thi t.ướ ườ ếB 4: Do đó chia cho 3.ướ ếBài làm trên đúng hay sai, sai thì sai nào?ở ướA. Sai 1ở ướ B. Sai 2ở ướ C. Sai 3ở ướ D. ĐúngCâu 13. ch ng minh nh lý: “N xy –1 thì –1 ho –1”, đã lu nhể ưsauB 1: Gi –1 ho –1ướ ặB 2: –1 thì xy –y (–1) –1 th yướ ựB 3: –1 thì xy –x (–1) –1 th xướ ựB 4: –1 ho –1 thì xy –1ướ ặL lu trên sai hay đúng, sai thì sai nào?ậ ướA. Sai 1ừ ướ B. Sai 2ừ ướ C. Sai 3ừ ướ D. Đúng tếCâu 14. Cho nh sau: “N thì ho 1.” nh trên có th phát bi làệ ạA. Đi ki và là 2ề ểB. Đi ki và là 2ề ểC. Đi ki là ho 1ề ặD. Đi ki là ho 1ề ặCâu 15. Trong các sau, nào là ng?ậ ỗA. các nhiên sao cho x² 0ậ ựB. các th sao cho x² 2x 0ậ ựC. các th sao cho x² 5ậ ựD. các sao cho x² 0ậ ỉCâu 16. có ph thì có con khác nhau làậ ợA. B. C. D. 4Câu 17. Cho hai {1; 2; 4; 5; 7}, (1; 7). \\ làậ ợA. {2; 4; 5} B. {1; 7} C. (2; 5) D. [1; 7]Câu 18. qu phép toán (–4; 4) [2; 5] \\ [1; 3) làế ủA. B. [2; 3) C. (1; 2] D. [3; 4)Câu 19. qu phép toán [1; 3) (–2; 2] (2; +∞) làế ủA. (2; +∞) B. (–2; +∞) C. (–2; 3) D. (2; 3)Câu 20. Cho [1; 4], (2; 6), (1; 3]. làậ ợA. [1; 6] B. [2; 3) C. (2; 3] D. (1; 6)Câu 21. Cho (–∞; 0]; [–3; +∞); (–1; 2]. làậ ợA. (–1; 0] B. [–3; 2] C. [–3; –1] D. (0; 2]Câu 22. Cho (–∞; –2], [–3; +∞), (–1; 4]. Ch qu saiọ ảA. \\ [–3; –1) B. \\ ØC. \\ (–2; +∞) D. (A C) (B C) CCâu 23. Ch qu saiọ ảA. (–3; 2) (1; 4) (1; 2) B. [–1; 5) \\ [2; 6) [–1; 2]C. \\ [1; +∞) (–∞; 1) D. \\ [–3; +∞) (–∞; –3)Câu 24. Ch qu đúngọ ảA. [–3; 1) (0; 4] (–3; 0] B. (5; 7] [2; 8) (2; 8)C. (–∞; 5) \\ (1; +∞) D. (1; 5) \\ (–3; 2) [2; 5)Câu 25. Cho (–5; 1], [3; +∞), (–∞; –2). Ch qu đúngọ ảA. (–5; 1] B. \\ (3; +∞) C. [–2; 3) D. \\ (–5; –2]Câu 26. Qua đi tra dân qu thu đân nh là 731 425 ng sai ngề ượ ườ ướ ượkhông quá 200 ng i. Các ch không đáng tin các hàng làườ ởA. Hàng vơ B. Hàng ch cụ C. Hàng trăm D. ba hàng trênảCâu 27. dài các nh đám hình ch nh là 7,4 cm và 25,6 cm. Sộ ườ ốđo chu vi đám ng chu làủ ườ ướ ẩA. 66 12 cm B. 67 cm C. 66 cm D. 67 12 cmCâu 28. hình ch nh các nh 3,2 cm và 7,0 cm. Di tích hình ch nh vàộ ậsai tuy giá tr làố ịA. 22,4 m² và cm² B. 22,4 m² và 1340 cm²C. 22,4 m² và 1560 cm² D. 22,4 m² và 2000 cm²Câu 29. Trong cân ng hóa ch làm thí nghi thu các qu sau: 5,382g; 5,384g;ầ ượ ượ ả5,385g; 5,386g. Sai tuy và ch ch qu làố ượA. 0,001 gam và B. 0,002 gam và C. 0,001 gam và D. 0,002 gam và 4Câu 30. hình ph ng có nh là 2,4 cm. Cách vi chu th tích sau khi quy tròn làộ ươ ểA. 13,8 m³ 0,2 m³ B. 13,9 m³ 0,1 m³ C. 13,8 m² 0,1 m³ D. 13,9 m³ 0,2 m³Câu 31. Cho nh A: “V th x, x² x”. nh ph nh nh làệ ềA. th x, x² xồ B. th x, x² xồ ựC. th x, x² xớ D. th x, x² xớ ựCâu 32. Cho {1; 2; 3; 4; 5}. các con khác nhau hai ph làố ửA. 10 B. 15 C. 20 D. 6Câu 33. Cho [–4; 1), (0; 3]. Ch qu saiậ ảA. \\ [–4; 0] B. \\ [1; 3] C. (–4; 3) D. (0; 1)Câu 34. Hình ch nh có các nh cm và cm. Chu vi hình ch nh và sai sữ ốt ng giá tr đó làươ ịA. 14 và 0,2% B. 14 và 0,3% C. và 0,2% D. và 0,3%Câu 35. Cho hàm 2x 3. Trong các đi sau đây đi nào thu th hàm ?ố ốA. M(2; 3) B. N(0; 1) C. P(2; 1) D. Q(–1; 5)Câu 36. Hàm ố2x 1- có xác nh làậ ịA. \\ [–1; 1] B. \\ (–1; 1) C. (–1; 1) D. [–1; 1]Câu 37. Hàm 1/x có xác nh làố ịA. \\ {1} B. \\ {0} C. D. RCâu 38. xác nh hàm ố2x 1(x 3) 1+ ++ làA. (–∞; 1) B. [1; +∞) C. (1; +∞) D. (–∞; 1]Câu 39. Cho hai hàm f(x) x³ 3x và g(x) –x³ 1. Có th lu ngố ằA. f(x) và g(x) là hàm lề B. f(x) là hàm g(x) là hàm ch nố ẵC. f(x) là hàm ch n, g(x) là hàm lố D. ch có f(x) là hàm lỉ ẻCâu 40. Trong các hàm sau, hàm nào không ph là hàm ch n?ố ẵA. |x| x² B. |2x 1| |2x 1|C. |x|x² D. (x² 4x 2)²Câu 41. Xét bi thiên hàm x² 1. Ch nh đúngự ềA. Hàm ng bi trên (–∞; 0) và ngh ch bi trên (0; +∞)ố ếB. Hàm ng bi trên (–∞; –1) và ngh ch bi trên (1; +∞)ố ếC. Hàm ngh ch bi trên (–∞; 0) và ng bi trên (0; +∞)ố ếD. Hàm ngh ch bi trên (–∞; 1) và ng bi trên (–1; +∞)ố ếCâu 42. Cho hàm f(x) mx 2. Hàm ng bi trên uố ếA. B. C. D. 0Câu 43. Hàm x² có giá tr làố ịA. [–1; 1] B. (–∞; 1] C. [1; +∞) D. RCâu 44. Hàm f(x) là hàm th th 2f(x) 3f(–x) 3x 2x³. Hàm f(x) có công th làố ứA. f(x) 2x³ 3x² B. f(x) 2x³ 3x C. f(x) –2x³ 3x D. f(x) –2x³ 3x²Câu 45. Ph ng trình ng th ng đi qua hai đi A(3; 1), B(–2; 6) làươ ườ ểA. Δ: –x B. Δ: –2x C. Δ: –2x D. Δ: 2x 5Câu 46. Ph ng trình ng th ng đi qua giao đi ng th ng 2x 1, 3x và song songươ ườ ườ ẳv ng th ng 2x làớ ườ ẳA. 2x B. 2x C. 2x D. 2x 1Câu 47. Cho các ng th ng a: 2x; b: (1/2)x 3; c: (1/2)x 1. Ch lu đúngườ ậA. Ba ng th ng ng quiườ ồB. Ba ng th ng giao nhau ba đi phân bi tườ ệC. Hai ng th ng song song, ng th ng còn vuông góc hai ng th ng đóườ ườ ườ ẳD. Ba ng th ng song song nhauườ ẳCâu 48. Bi th hàm kx tr hoành đi có hoành ng 1. Giá tr làế ủA. B. C. –2 D. –3Câu 49. Tr ng parabol –x² 3x làụ ủA. –3/2 B. 3/2 C. –3 D. 3Câu 50. nh parabol x² 2x trên ng th ng 2x uỉ ườ ếA. B. C. –1 D. 1Câu 51. Cho Parabol x² và ng th ng 2x 1. Khi đóườ ẳA. Parabol ng th ng hai đi phân bi tắ ườ ệB. Parabol ti xúc ng th ng đi (2; 3)ế ườ ểC. Parabol không ng th ng.ắ ườ ẳD. Parabol ti xúc ng th ng đi (–1; –3)ế ườ ểCâu 52. Cho parabol (P): ax² bx tr hoành hai đi có hoành là xắ ượ1 và x2= 2. Parabol đó làA. –x² 3x B. –x² 2x C. x² D. x² 3x 2Câu 53. Cho parabol (P): x² bx đi qua hai đi A(1; 5) và B(–2; 8). Parabol đó làểA. x² 4x 10 B. –x² 2x C. x² 2x D. x² 4Câu 54. Bi parabol ax² bx đi qua và có nh I(–1; –3). Giá tr a, b, làế ủA. –3, và B. 3, và 0C. 3, –6 và D. –3, –6 và 2Câu 55. Cho hàm f(x) th mãn f(x 2) x² 3x 12. Xác nh hàm f(x)ố ốA. x² 7x B. x² 7x C. x² 7x D. x² 7x 2Câu 56. Hàm ố24 xx 1-- có xác nh làậ ịA. [1; +∞) B. [1; 2) C. [1; 2] D. (–2; 2)Câu 57. Ph ng trình ng th ng có góc và đi qua đi A(1; 4) làươ ườ ểA. 3x B. 3x C. 3x D. 3x 1Câu 58. Parabol ax² bx đi qua A(8; 0) và có nh I(6; –12) có ph ng trình làỉ ươA. (P): 3x² 36x 96 B. (P): –3x² 36x 96C. (P): 3x² 36x 96 D. (P): 3x² 36x 96Câu 59. Parabol ax² bx đi qua ba đi A(1; –1), B(2; 3), C(–1; –3) có ph ng trình làể ươA. x² B. x² C. x² 2x D. x² 3x 5Câu 60. Parabol x² bx đi qua hai đi N(–5; 0) và có tr ng –2 có ph ng trình làể ươA. x² 4x B. x² 4x C. x² 4x 50 D. x² 4x 50Câu 61. Parabol ax² bx có nh I(2; 7) và đi qua M(–1; –2) có ph ng trình làỉ ươA. x² 4x B. –x² 4x C. –x² 4x D. x² 4x 3Câu 62. Tìm xác nh hàm ốx 1x x+- -A. [1; 3] B. (1; 3) C. (–1; 3) D. [–1; 3]Câu 63. Tìm xác nh hàm ố2 xx 4--A. (2; 4) B. [2; 4) C. (2; 4] D. [2; 4]Câu 64. Cho hàm 2x. nh ti lên trên thì thu th hàm số ượ ốA. 2x B. 2x C. 2x D. 2x 4Câu 65. Cho hàm 2/x. Mu thu th hàm 2/(x 3) nh ti th hàm đãố ượ ốcho nh th nào?ư ếA. lên trên vơ B. xu ng vố ướ ịC. sang trái vơ D. sang ph vả ịCâu 66. Tìm giá tr sao cho ph ng trình 2(m 4)x 2x 2(m 3) có nghi duy nh tị ươ ấA. B. –3 C. D. –3Câu 67. Tìm giá tr sao cho ph ng trình (m² 2)(x 1) 2x vô nghi mị ươ ệA. –2 B. C. –1 D. 0Câu 68. Tìm giá tr sao cho ph ng trình m³x mx m² có nghi Rị ươ ệA. B. C. D. ±1 0Câu 69. Tìm giá tr sao cho ph ng trình (m 1)x² 2mx có hai nghi phân bi tị ươ ệA. 3/4 và B. 3/4 C. 3/4 và D. 3/4Câu 70. Cho ph ng trình hai x² 2(m 2)x m² 12 0. Giá tr nguyên nh nh tham mươ ốđ ph ng trình có hai nghi phân bi làể ươ ệA. B. C. D. 4Câu 71. Cho ph ng trình hai x² 2(m 6)x m² 0. giá tr nào thì ph ng trình cóươ ươnghi kép và tìm nghi kép đó?ệ ệA. –3, B. –3, –3 C. 3, D. 3, –3Câu 72. nguyên nh nh sao cho ph ng trình 2x(mx 4) x² vô nghi làố ươ ệA. –1 B. C. D. 4Câu 73. Tìm giá tr hai ph ng trình x² mx (1) và x² (2) có nghi chungị ươ ệA. B. –1 C. –2 D. –6Câu 74. Cho ph ng trình x² 2(m 1)x m² 0. giá tr nào thì ph ng trình trên có haiươ ươnghi phân bi trái uệ ấA. B. C. |m| D. |m| 2Câu 75. Tìm giá tr sao cho ph ng trình x² (2m 1)x có nghi phân bi xị ươ ệ1 x2 th aỏmãn x2 2x1 .A. ±2 B. 1/8 C. –2 D. 1/8Câu 76. m, là nghi ph ng trình x² mx 0, mn thì ng các nghi làế ươ ệA. –1 B. C. –2 D. 2Câu 77. nghi ph ng trình ươ2 2xy 2x 2y 8x 3xy 1+ =ìí- =-î làA. B. C. D. 4Câu 78. Gi ph ng trình ươ3y 5x 2xy 05x 2y 3xy 0- =ìí+ =îA. (x; y) (1; 1) B. (x; y) (–3; 5) C. (x; y) (–1; –5) D. (x; y) (3; 5/3)Câu 79. Cho ph ng trình (m 1)x² 2mx 0. Tìm giá tr ph ng trình có nghi mươ ươ ệphân bi xệ1 x2 th mãn xỏ2 2x1 .A. B. –3 C. ±3 D. 0Câu 80. Cho ph ng trình x² 2(m 1)x có nghi xươ ệ1 1. Tìm và nghi còn iệ ạA. và x2 B. và x2 C. và x2 13 D. và x2 12Câu 81. Cho ph ng trình x² 2(m 1)x m² 3m 0. Tìm giá tr ph ng trình có nghi mươ ươ ệphân bi xệ1 x2 th mãn xỏ1 x2 8A. –1 B. –1 C. –2 D. 2Câu 82. Cho ph ng trình hai x² 2m(m 1)x (m 1)³ 0. Tìm giá tr ph ng trình haiươ ươnghi phân bi xệ ệ1 x2 th mãn xỏ2 x1 ².A. B. –1 C. D. –2Câu 83. nghi ph ng trình x² 3|x| làố ươA. B. C. D. 4Câu 84. nghi nguyên ph ng trình x² 4x |3x 7| làố ươA. B. C. D. 4Câu 85. Gi ph ng trình x² 2x |x 1| 0ả ươA. B. C. D. 2Câu 86. Gi ph ng trình x² 6x 3ả ươ2x 6x- 0A. –2 B. –4 C. –2 D. –4 9Câu 87. Gi ph ng trình (5 x)(2 x) 3ả ươ2x 3x+A. –5 B. –4 C. –4 D. –5Câu 88. Gi ph ng trình ươ3x 1+ 2A. –1 B. C. D. –1 3Câu 89. Tích các nghi ph ng trình 4x 7ệ ươ2x 1+ làA. 15/16 B. 15/8 C. 9/16 D. 9/8Câu 90. Tìm giá tr ph ng trình (x m)(x 2) (x 1)(x 3) vô nghi mị ươ ệA. B. C. D. 0Câu 91. Tìm giá tr ph ng trình xị ươ 8mx² 16m có nghi phân bi tệ ệA. B. C. D. 2Câu 92. nghi ph ng trình xố ươ x³ 4x² làA. B. C. D. 4Câu 93. Cho ph ng trình ươ(m 1)x 2y 3m 1(m 2)x m- -ìí+ -î Tìm giá tr sao cho ph ng trình có tị ươ ộnghi duy nh tệ ấA. –1 B. C. ±1 D. 0Câu 94. Cho ph ng trình ươmx 4y 2x my 1+ =ìí+ =î Tìm giá tr ph ng trình có vô nghi mị ươ ệA. B. ±2 C. –2 D. ±4Câu 95. Cho ph ng trình ươmx 1(m 2)x my 2+ =ìí- =-î Tìm giá tr ph ng trình vô nghi mị ươ ệA. B. –2 C. –2 D. ±1Câu 96. Xác nh nghi ph ng trình ươ2x 3y 2xy 6+ =ìí+ =-îA. {(3; –2), (7/3; –5/2)} B. {(4; –2), (7/3; –5/2)}C. {(–5/2; 7/3), (4; –2)} D. {(3; –2), (–5/2; 7/3)}Câu 97. (x; y) là nghi ph ng trình ươ2 2x 2y 1x 3xy 4y 7+ =ìí+ =î Tìm giá tr nh bi th cị ứP |x y|A. max (P) 1/2 B. max (P) 5/2 C. max (P) 11/2 D. max (P) 7/2Câu 98. Tìm giá tr sao cho ph ng trình ươ2 2x xy mx 2m+ =ìí+ -î có nghi mệA. 5/4 B. C. 1/4 D. 3/4Câu 99. nghi ph ng trình ươ2 22 2x 2y 2x yy 2x 2y xì- +ïí- +ïî làA. B. C. D. 1Câu 100. (x; y) là nghi ph ng trình ươ2 22 2x 2xy 3y 9x 4xy 5y 5ì- =ïí- =ïî Giá tr nh nh xy làị ủA. min (P) –6 B. min (P) 18 C. min (P) 5/2 D. min (P) 9/2Câu 101. Tìm giá tr sao cho ph ng trình x² 2(m 2)x m² có hai nghi ng phânị ươ ươbi t.ệA. B. 1/2 C. D. 1/2Câu 102. Tìm giá tr sao cho ph ng trình x² 2(m 2)x m(m 3) có hai nghi âm phânị ươ ệbi t.ệA. B. C. D. 0Câu 103. Tìm giá tr sao cho ph ng trình x² 2(m 1)x m(m 3) có hai nghi phân bi tị ươ ệcùng u.ấA. –3 B. –3 1C. –1 –3 D. –3 –1 1Câu 104. Tích các nghi ph ng trình 2x² 6x 5ệ ươ 2x 3x 23 làA. –9 B. C. –4 D. 4Câu 105. nghi ph ng trình ươ2 23 3x 22x 2y yì+ =ïí+ +ïî làA. B. C. D. 4Câu 106. Xác nh nghi ph ng trình ươ2 2x 9x 101 9(x y)(1 )xy 2ì+ =ï+ +ïíï+ =ïîA. {(2; 1), (1; 2), (3/2; 1), (1; 3/2)} B. {(5/2; 1), (1; 5/2), (2; 1), (1; 2)}C. {(1/2; 1), (1; 1/2), (2; 1), (1; 2)} D. {(3; 1), (1; 3), (5/2; 1), (1; 5/2)}Câu 107. nghi ph ng trình ươ33x 3x 6yy 3y 6xì= +ïí= +ïî làA. B. C. D. 1PH HÌNH CẦ ỌCâu 1. Cho tam giác ABC. vect khác vect không có đi và đi cu đi trong cácố ểđ nh A, B, làỉA. B. C. D. 6Câu 2. Ch câu phát bi đúngọ ểA. Hai vect ng nhau chúng cùng ng và cùng dài.ơ ướ ộB. Hai vect ng nhau chúng cùng ph ng và cùng dài.ơ ươ ộC. Hai vect ng nhau khi và ch khi chúng thành hai nh hình bình hànhơ ốD. Hai vect ng nhau cùng dài.ơ ộCâu 3. Cho tam giác ABC có trung đi nh BC là M(1; 1) và tr ng tâm tam giác là G(2; 3). nhể ỉA làA. (3; 5) B. (4; 5) C. (4; 7) D. (2; 4)Câu 4. Cho tam giác ABC có A(6; 1), B(–3; 5). Tr ng tâm tam giác là G(–1; 1). nh làọ ỉA. (6; –3) B. (–6; 3) C. (–6; –3) D. (–3; 6)Câu 5. Cho A(2; –3), B(3; 1). đi trên tr hoành sao cho các đi A, B, th ng hàng làọ ẳA. (1/2; 0) B. (14; 0) C. (3/4; 0) D. (11/4; 0)Câu 6. Bi thu ng th ng AB A(–1; 2), B(2; –1) và D(x; 0). Khi đó giá tr làế ườ ủA. B. C. D. 2Câu 7. Cho A(1; 2), B(0; 4), C(3; –2). Tìm đi sao cho ABCD là hình bình hành và tìm đọ ộtâm hình bình hành.ủA. D(2; 0), I(0; 2) B. D(4; –4), I(2; 0) C. D(4; –4), I(0; 2) D. D(–4; 4), I(2; 0)Câu 8. Cho A(4; 3), B(–1; 7), C(3; –1). Tr ng tâm tam giác ABC có làọ ộA. (–3; 3) B. (2; 3) C. (3; 9/2) D. (5/2; –3)Câu 9. Tính giá tr bi th cos 20° cos 40° cos 60° ... cos 160° cos 180°ị ứA. B. C. –1 D. 2Câu 10. Rút bi th 2sin(180° x) cot cos (180° x) tan cot(180° x)ọ ứA. 3sin B. sin C. 3cos D. cos xCâu 11. Cho tam giác ABC có A(1; –1), B(3; 1), C(5; –5). tâm ng tròn ngo ti tam giác ABCọ ườ ếlàA. (4; 2) B. (–2; 4) C. (2; 4) D. (4; –2)Câu 12. Cho tam giác ABC A(–4; –5), B(1; 5), C(4; –1). chân ng phân giác trong góc Bớ ườ ủlàA. (1; –5/2) B. (–1; –7/2) C. (0; –3) D. (2; –2)Câu 13. Cho tam giác ABC và đi th ỏMA MB MC 0- =uuuur uuur uuur thì nh nào sau đây đúng?ệ ềA. là tr ng tâm tam giác ABCọ B. là trung đi ACể ủC. ABCM là hình bình hành D. ACBM là hình bình hànhCâu 14. Cho hình bình hành ABCD tâm O. Tìm và sao cho AD mOA nOB= +uuur uuur uuurA. B. –1 và C. –1 D. và –1Câu 15. Cho hình vuông ABCD nh a. Tính |ạAC BD-uuur uuur theo a.A. B. 2a C. D. a/2Câu 16. Cho tam giác ABC. là đi sao cho ểMB 3MC=uuur uuur Các m, th mãn ỏmAB AC AM+ =uuur uuur uuuur. Giá tr m.n làị ủA. mn 3/4 B. mn –3/4 C. mn 3/8 D. mn –3/8Câu 17. Cho hình ch nh ABCD có tâm O, AB 12a, AD 5a. Tính |ữ ậAC DB+uuur uuur |A. 13a B. 26a C. 24a D. 10aCâu 18. Cho tam giác ABC. Đi thu đo BC sao cho BI BC/3ể Tìm m, đểAI mAC AB= +uur uuur uuurA. 2/3; 1/3 B. 3/4; 1/4 C. 1/3; 2/3 D. 1/4; 3/4Câu 19. Cho tam giác ABC. Các đi M(2; 1), N(3; –2), P(–3; 4) là trung đi các nh BC, CA,ể ượ ạAB. Tìm nh A.ọ ỉA. (–4; 7) B. (8; –5) C. (–2; 1) D. (–1; 3)Câu 20. Cho A(0; 1), B(3; 5), C(m 2; 2m). Tìm đi A, B, th ng hàng.ể ẳA. B. 5/2 C. –1 D. –2Câu 21. Cho đi M(3; –5) và N(2; –2). đi ng qua đi làể ểA. (1; 1) B. (–1; 3) C. (3; –1) D. (–2; 4)Câu 22. Cho đi A(–3; 1) và B(1; –3). vector ủAB uuur làA. (4; –4) B. (–4; 4) C. (–2; –2) D. (–1; –1)Câu 23. Tìm đi ki và đi là trung đi đo AB trong các đi ki sau đây.ề ệA. MA MB B. MA MB 0- =uuuur uuurr C. MA MB 0+ =uuuur uuurr D. MA AB/2Câu 24. Cho A(1; m), B(m 3; 2), C(–1; 1). Tìm giá tr A, B, th ng hàngị ẳA. B. C. D. 7Câu 25. Kh ng nào sau đây sai?ẳA. Hai vector ng nhau thì có cùng ng và có cùng mô đunằ ướB. Hai vector cùng ng thì có cùng ph ngướ ươC. Hai vector nhau có cùng mô đunốD. Hai vector nhau thì không cùng ph ngố ươCâu 26. Cho hình vuông ABCD có nh ng a, tâm O. vect hình thành đi phân bi trong 5ạ ệđi A, B, C, D, có dài ng làể ằA. B. C. D. 6Câu 27. Cho các đi A(–1; 1), B(1; –3), C(1; 2) và D(–1; 6). Xét các nh sauể ề(a) ABC là tam giác vuông Aạ(b) ABCD là hình thoi có tâm là I(0; 3/2)(c) Tr ng tâm tam giác ABC trên tr Oyọ ụ(d) ABCD là hình bình hành có tâm là I(0; 3/2)S nh đúng làố ềA. B. C. D. 3Câu 28. Cho các đi A(–1; 3/2), B(3; –3/2), C(9; –6). Ch kh ng nh đúng.ể ịA. Ba đi A, B, thành tam giác có tr ng tâm G(11/3; –2)ể ọB. Ba đi A, B, th ng hàng có 2AB 3BCể ẳC. Ba đi A, B, th ng hàng có 2AC 3BCể ẳD. Ba đi A, B, th ng hàng có 2AC 5ABể ẳCâu 29. Tính giá tr bi th sin cos bi sin cos 3/2.ị ếA. 1/8 B. –1/8 C. –5/8 D. 5/8Câu 30. Cho A(–2; –2) và B(3; 3). Tìm đi trên tr Oy ΔABM cân M.ọ ạA. (0; 1) B. (1; 0) C. (2; –1) D. (0; –1)Câu 31. Cho A(–1; 1) và B(4; 4). Tìm đi trên tr Ox ΔABN vuông N.ọ ạA. (0; 0) ho (3; 0)ặ B. (0; 1) ho (4; 0)ặ C. (0; 1) ho (3; 0)ặ D. (0; 0) ho (4; 0)ặCâu 32. Cho ΔABC có A(–4; 1), B(2; 4), C(2; –2). Di tích tam giác ABC làệA. 12 B. 18 C. D. 6Câu 33. Cho ng tròn tâm ng kính AB 2R. Trên ng th ng AB đi ngoài (O) saoườ ườ ườ ởcho MA 3R/2. ng th ng qua khác ng th ng AB, ng tròn (O) hai đi C, D.ẽ ườ ườ ườ ểGiá tr ủMC.MDuuur uuuur làA. 21R²/4 B. 9R²/4 C. 15R²/4 D. 27R²/4Câu 34. Cho tam giác ABC có BC 21; AC 17; AB 10. Tính chi cao AHềA. B. C. 10 D. 12Câu 35. Cho tam giác ABC có góc 135°; chi cao AH ề5 và AC 5. Di tích tam giác ABC làệA. B. 15/4 C. 15/2 D. 5/2Câu 36. Cho tam giác ABC có dài nh là AB 5; AC 12; BC 13. Bán kính ng tròn ti pộ ườ ếtam giác ABC làA. 13/2 B. C. D. 5/2Câu 37. Cho các đi A(–1; 3) và B(4; 2). Tìm trên Ox sao cho MA MB có giá tr nh nh tể ấA. (2; 0) B. (3; 0) C. (3/2; 0) D. (5/2; 0)Câu 38. Cho tam giác ABC có AB 5, AC và di tích 12 Tính BC.A. B. C. D. 5Câu 39. Cho các đi A(3; 4) và B(–1; 1). Tìm trên Oy sao cho |MA MB| có giá tr nh tể ấA. (0; –1) B. (0; –1/2) C. (0; 1/2) D. (0; 1)Câu 40. Cho tam giác ABC có AC 5; BC và AB 8. đo góc làố ủA. 45° B. 30° C. 150° D. 60°