ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT CHƯƠNG 4 ĐẠI SỐ 10
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
1. NG TH CẤ Ứ1. Tính chấtĐi ki nề dungộa (1)c ac bc (2a)c ac bc (2b)a và (3)a 0, và ac bd (4)n nguyênd ngươ 2n+1 2n+1 (5a)0 2n 2n (5b)a b< (6a)a 3a b< (6b)2. ng th Cô–siấ :V a, ta có:a bab2+³ "=" ra .H qu :ệ x, có không thì xy nh y.– x, có không thì nh nh y.3. ng th giá tr tuy iấ ốĐi ki nề dungộx x0, ,³ -a 0x a£ £x ax ax aé£ -³ Ûê³ëa b- +Bài tr nghi mậ ệCâu 1. Tìm nh đúngệ ềA. ac bc< B. c< C.a bac bdc d<ìÞ <í<î D.1 1a ba b< >Câu 2. Tìm nh đúngệA. >ìí>îa bc ac bd B. >ìí>îa bc >a bc C. >ìÞ -í>îa ba dc D. 00> >ìí> >îa bc ac bdCâu 3. Tìm nh saiệ ềA. 2a b< B. 3a b< C. 0a b< D. 3a b< Câu 4. ,x ng.B ng th nào sau đây saiươ ứA. 2x xy+ B. 2a bab +³ C. 12+ ³aa D. 22a ab+ ³Câu 5. Cho phát bi uể(1) x³ (2) ³A. Ch phát bi (1) đúngỉ B. Ch phát bi (2) đúngỉ ểTr. 1C. (1) và (2) đúngả D. (1) và (2) sai ềCâu 6. ế;a d> thì ng th nào sau đây luôn đúng ứA. bc d> B.ac bd> C.a d- D. d+ Câu Giá tr nh hàm ố()()()3 5f x= là:A. 16 B. 0C. 3-D. 5Câu 8. x, là hai th c, nh nào sau đây đúng?ớ ềA. 111xxyyì<ï< Þí<ïî B. 1xy 1y 1ì<ïÞ <í<ïî C. 121xx yyì<ïÞ <í<ïî D. 101xx yyì<ïÞ <í<ïîCâu 9. Cho 0; 0x và 6xy= Giá tr nh nh cu ả2 2x y+ là :A. 12 B. 6C. 14D. 10Câu 10. Tìm nh saiA. ,a b+ " B., ,a b- " C.20,a a> " D.,a a- " 2. PH NG TRÌNH PH NG TRÌNH NẤ ƯƠ ƯƠ ẨI- KHÁI NI PH NG TRÌNH NỆ ƯƠ 1. ph ng trình n:ấ ươ ẩB ph ng trình là nh ch bi ng f(x) g(x) ho (x) ươ g(x) (1)trong đó f(x) và g(x) là nh ng bi th ch x.ữ ủS th xố ự0 sao cho f(x0 g(x0 (f(x0 g(x0 )) là nh đúng là nghi mộ ệc ph ng trình (1).ủ ươGi ph ng trình là tìm nghi nó, khi nghi ng thì ta nói tả ươ ấph ng trình vô nghi m.ươ Chú ý: ph ng trình (1) cũng có th vi ng sau: g(x) f(x) ho g(x) ươ ướ f(x). 2. Đi ki ph ng trình:ề ươĐi ki f(x) và g(x) có nghĩa là đi ki xác nh (hay làề ắđi ki n) ph ng trình (1).ề ươ 3. ph ng trình ch tham :ấ ươ ốTrong ph ng trình, ngoài các ch đóng vai trò còn có th có các chộ ươ ữkhác xem nh nh ng ng và là tham .ượ ượ ốII- PH NG TRÌNH NỆ ƯƠ ph ng trình ph ng trình mà ta ph tìm các nghi mệ ươ ươ ệchung chúng.ủ giá tr ng th là nghi các ph ng trình iỗ ươ ượ ọlà nghi ph ng trình đã cho.ộ ươ Gi ph ng trình là tìm nghi nó.ả ươ gi ph ng trình ta gi ng ph ng trình giao các pể ươ ươ ậnghi m.ệIII- PHÉP BI PH NG TRÌNHỘ ƯƠ 1. ph ng trình ng ng: ươ ươ ươHai ph ng trình có cùng nghi (có th ng) là hai ph ng trình ngấ ươ ươ ươđ ng và dùng kí hi "ươ Û" ch ng ng hai ph ng trình đó.ể ươ ươ ươTr. 2Khi hai ph ng trình có cùng nghi ta cũng nói chúng ng ngệ ươ ươ ươv nhau và dùng kí hi "ớ Û" ch ng ng đó.ể ươ ươ 2. Phép bi ng ng:ế ươ ươĐ gi ph ng trình (h ph ng trình) ta liên ti bi nó thànhể ươ ươ ổnh ng ph ng trình (h ph ng trình) ng ng cho khi ph ngữ ươ ươ ươ ươ ượ ươtrình (h ph ng trình) gi mà ta có th vi ngay nghi m. Các phép bi nệ ươ ếđ nh là các phép bi ng ng.ổ ượ ươ ươ 3. ng (tr ):ộ ừP(x) Q(x) P(x) f(x) Q(x) f(x) 4. Nhân (chia):P(x) Q(x) P(x).f(x) Q(x).f(x) f(x) 0, xP(x) Q(x) P(x).f(x) Q(x).f(x) f(x) 0, x5. Bình ph ng:ươP(x) Q(x) [P(x)] [Q(x)] 2Bài lu nậ ậCâu 1. Tìm đi ki ph ng trình sau:ề ươa/4 0x x- b/211 29xx- ³- c/2 102x xx+ -£+ d/ 2221- --xx xx .Câu Gi ph ng trình :ả ươa/5 42 32xx+- b/1 145 3x x- +£ -c/3 22 4x x+ -- d/3 3( 2) 314 2x x- -- >Câu Gi ph ng trình :ả ươa/15 88 5232(2 3) 54xxx xì-- >ïïíï- -ïî b/56 778 32 252x xxxì+ +ïïí+ï£ +ïî c/2 14 553 82 3x xxxì- +<ïïíï+ -ïî d/3 02 01 0xxxì- £ï+ ³íï+ >îCâu 4. Gi và bi lu ph ng trình theo tham :ả ươ ốa/ m(x m) b/ mx 2x 3m c/ (m 1)x 3x 4Bài tr nghi mậ ệCâu 1. nh nào sau đây là ph ng trình ươ A. 0x+ B. 3x y+ C. 22 0x x+ D.2 1y x= Câu 2. Đi ki ph ng trình ươ1 03xxx- <+ là:A. 1x và 3x B. 1x và 3x -C. 0x- và 3x¹ D. 0x- và 0x+ ³Câu 3. Đi ki ph ng trình ươ212 31x xx- ++ là:A. 3x B. 1x -C. 3x £D. 1x¹ -Câu 4. ph ng trình nào sau đây ng ng ph ng trình ươ ươ ươ ươ3 0x- A. ()()25 0x x- B. 1x Tr. 3C. ()3 0x x- D. ()3 0x x- Câu 5. ph ng trình ươ2 33 2x x- -> có nghi làệA. ()1;+¥ B. ()2;+¥ C. ()();1 2;- +¥ D. 1;4æ ö- +¥ç ÷è Câu 6. ph ng trình ng ng là:ặ ươ ươ ươA.1 13 33 3xx x+ +- và 3x³ B.1x x- và 21x x- C.1x x- và ()()2 1x x+ D.3 1x x+ và ()()2 23 3x x+ Bài 7. nghi ph ng trình ươ()3 7325 3xx-- làA. 19;10æ ö- ¥ç ÷è B.19;10æ ö- +¥ç ÷è C. 19;10æ ö- -ç ÷è D.19;10æ ö+¥ç ÷è Bài 8. nghi ph ng trình ươ2 335 4xx+- làA. 1;2æ ö+¥ç ÷è B. 41;28æ ö- ¥ç ÷è C.11;3æ ö- ¥ç ÷è .13;3æ ö+¥ç ÷è Câu 9. nghi ph ng trình ươ21 0x+ A. B. C. ()1; 0- D.()1;- +¥ Câu 10. nghi ph ng trình ươ3 74 19x xx xì+ +ïí+ +ïî A. {} 6;9 B. 6;9éë C. ()9;+¥ D.)6;é+¥ë Câu 11. nghi ph ng trình ươ3 25 1x xx xì+ +ïí- -ïî A. (); 1- B. ()4; 1- C. ();2- D.()1;2- Câu 12. 2- thu nghi ph ng trìnhộ ươA. ()()22 1x x+ B.2 1x x+ C.12 01x+ £- D. ()()22 0x x- Câu 13. ph ng trình ươ2 02 2xx xì- >ïí+ -ïî có nghi làậ ệA. (); 3- B.()3;2- C.()2;+¥ D.()3;- +¥ Câu 14 ph ng trình ươ3 01 0xx- ³ìí+ ³î có nghi là: ệA. B. []1; 3- C. D. (]1; 3- Câu 15. Cho ph ng trình ươ()22 8mx x+ Xét các nh sauệ ề()I ph ng trình ng ng ươ ươ ươ ớ()2 2x m>- ()I đi ki ọ12x³ là nghi ph ng trình ươ() là 2m³ ()I Giá tr ủm ể() th ỏ12x" là 4m m= Tr. 4M nh nào đúng?ệ ềA. Ch ỉ() IB. Ch ỉ() IC. () Ivà () ID. () I, () Ivà() I3. NH TH CẤ ỨI- NH LÍ NH TH NH TỊ 1. Nh th nh t:ị ấ Nh th nh là bi th ng f(x) ax a, b, là hai đãị ốcho, 0. Nghi nh th c: f(x) ax là xệ ứ0 ab (nghi ph ng trình ax =ệ ươ0) 2. nh th nh t:ấ ấĐ nh líị Nh th f(x) ax có giá tr cùng khi các giá trị ịtrong kho ng (ảab; và trái khi các giá tr trong kho ng (-ấ ab). -ab ax trái cùng uấaBài lu nậ ậCâu Xét bi th sau :ấ ứa/ f(x) 2x b/ f(x) -11 4xc/ f(x) (2x 1)(x 5) d/ f(x) (3x 1)(2 x)(5 x)e ()2( )( 3)5 10x xf xx- +=+ ()3 24 1f xx x-= +- ()22 31x xf xx-=-Câu Gi các ph ng trìnhả ươa (x 1)(x 1)(x 2) (2x 7)(5 x) 0c x² 20 2(x 11) x³ 8x² 17x 10 0.Câu Gi ph ng trình :ả ươa/4 33 1x x-<+ b/2 51 1x x£- c/2 512xx-³ -- d/2 512xx-³ --e/ 1)( 2)03x xx+ +>- f/ 51 2x xx x- +>+ g/ 2x 52 x-- h/ 2x 3x 1+- 1h/ 22x x1 2x+- xCâu 4. Gi các ph ng trìnhả ươa/ |5x 12| b/ |3x 15| c/ |x 2| d/ |2x 5| 1Câu 5. Gi và bi lu các ph ng trìnhả ươa/2x 10x 1+ ->+ b/ mx 10x 1- +<- c/ 1(x 2) 0- >Bài tr nghi mậ ệTr. 5Câu 1. Nh th ứ()2 4f x= luôn âm trong kho ng nào sau đây:ảA. (); 0- B.()2;- +¥ C.();2- D.()0;+¥ Câu 2. Cho bi th ứ()()()1 2f x= Kh ng nh nào sau đây đúng:ẳ ịA. ()()0, 1;f x< " +¥ B. ()()0, ;2f x< " ¥C. ()0,f x> " Ρ C. ()()0, 1;2f x> " ÎCâu 3. Nh th nào sau đây ng ươ ọ3x> A. ()3f x= B. ()2 6f x= C. ()3 9f x= D. ()3f x= +Câu 4. ph ng trình ươ()1 0m x- có nghi khi A. 1m> B. 1m= C.1m= D.1m< Câu 1. Cho ng xét u:ả ấx +¥ ()f Hàm có ng xét nh trên là:ố ưA. ()2f x= B. ()2f x=- C. ()16 8f x= D. ()2 4f x= -Câu 2. nghi ph ng trình ươ()()3 0x x- là :A. ()3; 3- B.()(); 3;- +¥ C. 3; 3é ù-ë D. ()\\ 3; 3-¡ Câu 3. nghi ph ng trình ươ()()3 0x x- A. 3;2 2é ù-ê úë B. 2;2 3æ ö-ç ÷è C.7 3; ;2 2æ ö- +¥ç ÷è D.2 7;3 2é ùê úë Câu 4. Hàm có qu xét ấx -1 +¥()f là hàm ốA. ()()()1 2f x= B. ()12xf xx+=- C. ()12xf xx-=+ D. ()()()1 2f x= +Câu Hàm có qu xét ấx 1- +¥()f là hàm sốA. ()1f x=- B. ()()211xf xx-=- C.()101f xx-=+ D. ()1f x=- Câu 6. Hàm có qu xét ấx +¥()f là hàm ốA. ()()2f x= B. ()2f x= C. ()2xf xx=+ D. ()()2f x= -Câu 7. nghi ph ng trình ươ102xx+<- Tr. 6A. 1;2é ù-ë B. ()1;2- C.()(); 2;- +¥ D.)1;2é-ë Câu 8. nghi ph ng trình ươ2 103 6xx-£+ A. 12;2é ù-ê úë B. 1;22æ ö-ç ÷è C.1;22é ö÷êë D.12;2é ö-÷êë Câu 9. Đi ki ệm đê ph ng trình ươ()1 0m m+ vô nghi làệA. mΡ B. mÎ C. ()1;mÎ +¥ D. ()2;mÎ +¥Câu 10. Đi ki ệm đê ph ng trình ươ()21 0m m+ vô nghi làệA. mΡ B. mÎ C. ()1;mÎ +¥ D. ()2;mÎ +¥Câu 11. nghi ph ng trình ươ 111x £- làA. 1;2é ùë B. 1;2 ùû C. ();1- D.(;1ù- ¥û Câu 12. Cho 0a b< nghi ph ng trình ươ()()0x ax b- là:A. ()(); ;a b- +¥ B. (); ;baaæ ö- +¥ç ÷è C. ()(); a;- +¥ D. (); ;baaæ ö- +¥ç ÷è øCâu 13. Tim ph ng trình ươ 1x có nghi ệ)3;Sé= +¥ëA.3m=- B. 4m= C. 2m=- D. 1m=Câu 14. Tìm ph ng trình ươ()3 1x x- có nghi ệ()2;S= +¥ làA. 2m=- B. 3m=- C. 9m=- D. 5m=-Câu 15. ph ng trình ươ115 233 142( 4)2x xxxì- +ïïí-ï- <ïî có nghi nguyên là:ậ ệA.{} B.{} 1;2 C. D.{}1- Câu 16. Cho ph ng trình ươ2 02 0xmx mì- <ïí+ >ïî Giá tr ủm ph ng trình vô ươnghi là:ệA. 203m£ B.23m£ C.0m³ D. qu khác.ế ảCâu 17. giá tr nào thì ph ng trình ươ22 21x mx mì- ³ïí- -ïî có nghi duy nh t?ệ ấA.{}1; 3- B. {}1; 3- C.{}4; 3- D. Câu 18. nghi ph ng trình ươ4 8x- làA. 4;3é ö- +¥÷êë B. 4; 43é ù-ê úë C. (; 4ù- ¥û D.)4; 4;3æ ùé- +¥çúëè Câu 19. nghi ph ng trình ươ2 12x x- A. (ù- ¥û;15 B. ù-ë û3;15 C. (ù- -û; D.()ù é- +¥û ë; 15;Câu 20. nghi ph ng trình ươ2 121xx->- làTr. 7A. ()1;+¥ B. ()3; 1;4æ ö÷ç÷- +¥ç÷ç÷çè C.3;4æ ö÷ç÷+¥ç÷ç÷çè D. 3;14æ ö÷ç÷ç÷ç÷çè Câu 21. nghi ph ng trình ươ15 3x- làA. )6;é+¥êë B.(; 4ù- ¥úû C. D. Câu 22. nghi ph ng trình ươ2 1x x- A. ÆB. 10;2æ ö÷ç÷ç÷ç÷çè C.1;2æ ö÷ç÷- ¥ç÷ç÷çè D.1;2æ ö÷ç÷+¥ç÷ç÷çè 4. PH NG TRÌNH NH HAI NẤ ƯƠ ẨI- PH NG TRÌNH NH HAI NẤ ƯƠ ph ng trình nh hai x, có ng ng quát là ax by ươ (1) (ho ax byặ< c, ax by c, ax by c) trong đó a, b, là nh ng th đã cho, và không ng th iữ ờb ng 0, và là các .ằ ốII- BI DI NGHI PH NG TRÌNH NH TỂ ƯƠ Trong ph ng Oxy, các đi có là nghi ph ng trình (1)ặ ươđ là mi nghi nó.ượ Quy bi di hình nghi m(hay mi nghi m) ph ng trình ax byắ ươ (1) :B 1ướ Trên ph ng Oxy, ng th ng ườ ẳ ax by c.B 2ướ Xét đi M(xộ ể0; y0 không trên (th ng O(0;0) ườ ).B 3ướ Thay x0 và yo vào bi th ax by.ể ứB 4ướ lu n:ế ậ axế0 +by0 là nh đúng thì ph ng (k ch đi Mứ làmi nghi ph ng trình ax by ươ 0. axế0 +by0 là nh sai thì ph ng (k không ch aứ đi mểM là mi nghi ph ng trình ax by ươ 0. ý:ư Mi nghi ph ng trình ax by ươ đi ng th ng ax by cỏ ườ ẳlà mi nghi ph ng trình ax by c.ề ươIII- PH NG TRÌNH NH HAI NỆ ƯƠ ph ng trình nh hai ph ng trình nh hai x, yệ ươ ươ ẩmà ta ph tìm các nghi chung chúng. nghi chung đó là nghi mả ượ ệc ph ng trình đã cho.ủ ươ Ta có th bi di hình nghi ph ng trình nh hai n.ể ươ ẩBài tr nghi mậ ệCâu 1. Mi nghi ph ng trình ươ3 12 05 01 0x yx yxì- ³ï+ ³íï+ >îLà mi ch đi nào trong các đi sau?ề ểA. () 1; 3M B. () 4;3N -C. ()1;5P- D. ()2; 3Q- -Câu 2. ố()1; 1- là nghi ph ng trìnhệ ươA. 0x y+ B.0x y- C.4 1x y+ D.3 0x y- + C.2 32 12 8x yx xìïíïî- £+ D.2 32 12 8x yx xìïíïî- £+ 5. TAM TH CẤ ỨI- NH LÍ TAM TH HAIỊ 1. Tam th hai:ứ ậ Tam th hai là bi th có ng f(x) axứ bx trong đó a, b, lành ng th cho tr là các 0.ữ ướ ớ Nghi tam th hai là nghi ph ng trình axệ ươ bx 0. 2. tam th hai:ấ ậCho f(x) ax bx (a 0), 4ac thì f(x) cùng a, R. thì f(x) cùng a, tr khi -ấ ừab. thì f(x) có hai nghi ệ1x ,2x(x1 x2 ). Khi đó f(x) trái aấ ốv trong kho ng (xớ ả1 x2 và f(x) cùng ngoài đo nấ ạ[x1 x2 ].* Chú ý: Khi ch ta có th thay ng ' b' ac.Các ng xét tam th haiướ f(x) ax bx (a≠0) Tính 4ac thì f(x) vô nghi vàệx ax bx+c cùng aấ ớ thì f(x) có nghi kép -ệabvàx- -ab ax bx+c cùng cùng aấ ớ thì f(x) có nghi xệ1 x2 (v xớ1 x2 vàx x1 x2 ax +bx +c cùng trái aấ cùng iấ ớa II- ÁP NG GI PH NG TRÌNH HAIỤ ƯƠ 1. ph ng trình hai:ấ ươ ậB ph ng trình hai là ph ng trình ng axấ ươ ươ bx (ho axặ +bx ho axặ bx 0, ax bx 0), trong đó a, b, là nh ng th đã choữ ựv 0.ớ 2. Gi ph ng trình hai:ả ươ ậGi ph ng trình hai là tìm các giá tr axả ươ bx âm (d ng, không âm,ươkhông ng) ng ng (> 0, ươ ươ 0, 0) ph ng trình. ươBài lu nậ ậTr. 9Câu 1. Xét các bi th sauấ ứa/ 3x² 2x b/ (x² 4x 3)(x 5) c/ 2x² 7x d/ 22(3x x)(3 )4x 3- -+ -Câu 2. Gi các ph ng trìnhả ươa/ –2x² 5x b/ 5x² 4x 12 c/ –2x² 3x d/ x² 0e/ 223x 40x 3x 5- +>+ f/ 224x 3x 10x 5x 7+ ->+ +Câu 3. Gi các ph ng trình sauả ươa/ 22x 6x 0x 0ì+ >ïí+ <ïî b/ 222x 03x 10xì+ >ïí+ ³ïî c/ 222x 5x 4x 3x 10ì+ >ïí+ <ïî d/ 224x xx 2x 0ì- <ïí- ³ïîe/ –4 22x 2x 7x 1- -+ f/ 1/13 22x 2x 2x 5x 7- -- 1Câu 4. Tìm các ph ng trình sau nghi đúng xể ươ ọa. 3x² 2(m 1)x b. x² (m 1)x 2m 0c. mx² 9m 1)x d. (m 1)x² 2(m 1)x 3(m 2) 0e. |3(m 6)x² 3(m 3)x 2m 3| 0Câu 5. Tìm các ph ng trình sau vô nghi mể ươ ệa/ (m 3)x² (m 2)x b/ (m² 2m 3)x² 2(m 1)x 0c/ mx² 2(m 1)x d/ (3 m)x² 2(2m 5)x 2m 0Câu 6. Gi các ph ng trìnhả ươa. 2x² |5x 3| b. |x² 3x 4|c. |x 3| |x 1| d. |x² 4x 3| |x² 4x 5|e. |x² 3x 2| x² 2x f. 2x 2x 5x 6-- 3g. 22x 4xx 2-+ h. 2x 51 0x 3-+ >-Câu 7. Gi các ph ng trình sauả ươa. 2x 12 x+ b. 2x 12 x- -c. 2x 4x 21 3- d. 2x 3x 10 2- -Bài tr nghi mậ ệCâu 1. Hàm có qu xét ấx +¥ ()f là hàm ốA. ()23 2f x= B. ()23 2f x= +C.()()()1 2f x= D. ()23 2f x=- +Câu 2. Hàm có qu xét ấx +¥ ()f là hàm ốA. ()()()23 2f x= B. ()()()21 6f x= +Tr. 10

