Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

ĐỀ CƯƠNG ÔN THI TOÁN LỚP 10 HỌC KỲ II (6)

082ddbea4ccd5b910e44796f5a187210
Gửi bởi: Võ Hoàng 6 tháng 5 2018 lúc 22:46:10 | Update: 1 giờ trước (8:06:22) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 479 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

KI TRA 10Ể ỚNĂM 2017 2018ỌTh gian: 45 phútờI.Tr nghi .ắ ệCâu 1. Đi M(1; -2) thu mi nghi ph ng trình nào sau đây?ể ươA. 3x 2y B. 2y C. 2x D. -x 7y Câu 2. Tam th f(x) xứ 2(m -1)x 2m; 0f x> ớx R" khi th a:ỏA. -1< B. m< C. 1m<± D. -1 Câu 3. Cho bi th ứ1( )2xf xx+=- lu nào sau đây đúng?ế ậA.()f 1> >- B. 0( 02 0xf xx+ >ì< Ûí- <î C. ()f 2> D. 1( 02xf xx=-é= Ûê=ë Câu 4. nghi ph ng trình ươ 111x £- là: A. {}\\ 1R B. 2)- C. (-∞; 1)[)2;+¥U D. [)2;+¥ Câu 5. nghi ph ng trình: ươ1 42 1x xx x- ->- là ?A. 11;8é ö+¥÷êë B. ()11 3;1 ;8 2æ ö- ¥ç ÷è øU C. 11 31; ;8 2æ ö+¥ç ÷è øU D. 11;8æ ö+¥ç ÷è øCâu 6. ph ng trình ươ()()23 0x x- có nghi là?ậ ệA. 32;2é ù-ê úë B. 3;2é ö+¥÷êë C. (]3; ;2é ö- +¥÷êë øU D. 3;2æ ù- ¥çúè ûCâu 7. Trong các đi sau đây, đi nào thu ng th ng (ể ườ ): 4x–3y 1=0 A. (1;1) B. (0;1) (–1;–1) D. (– 12 0)Câu 8. Vi ph ng trình ng quát ng th ng đi qua đi A(3 −1) và B(1 5)ế ươ ườ A. 3x 10 3x C. 3x D. −x 3y Câu 9. Vect pháp tuy ng th ng đi qua hai đi A(1;2);B(5;6) là:ơ ườ A. (4; 4)n=r B. (1;1)n=r C. 4; 2)n= -r 1;1)n= -rCâu 10. Mi không ch chéo (k ng th ng dề ườ ẳ1 và d2 là mi nghi tề ph ng trình nào? ươ 12345-1-2-3-4-5-1-2-3-4-512345 x1A. 02 0x yx y+ £ìí- ³î B. 02 0x yx y+ ³ìí- £î C. 02 0x yx y+ ³ìí- £î D. 02 0x yx y+ £ìí- £îCâu 11. nghi ph ng trình -xậ ươ 5x A. (2;3) B. (][); 3;- +¥U C. [] 2; 3D. ()(); 3;- +¥UCâu 12. Cho ng th ng có ph ng trình: 2x- y+5 =0. Tìm VTPT d. ườ ươ ủA. () 2;1B. ()2; 1- C. () 1; 2D. ()1; 2-Câu 13. Cho đi A(1 −4) B(3 2). Vi ph ng trình ng quát ng trung tr đo th ng AB. ươ ườ A. 3x 3y C. 3x D. 0Câu 14. Vi ph ng trình ng quát ng th ng đi qua đi A(0 −5) và B(3 0)ế ươ ườ A. 15 3x y+ B. 15 3x y- 13 5x y- D. 15 3x y- =Câu 15. ng th ng dườ 33 4x ty t=- -ìí= +î có VTCP là: A. ()4; 3- B. () 4; 3C ()3; 4- D. ()3; 4- Câu 16. Ph ng trình nào là ph ng trình tham ng th ng x–y+2=0:ươ ươ ườ 2x ty t=ìí= +î B. 2xy t=ìí=î C. 31x ty +ìí= +î D. 3x ty =ìí= -îCâu 17 Cho ng tròn có bán kính cm. Tìm đo (rad) cung có dài là 3cm:ườ ộA. 0,5. B. 3. C. 2. D. 1.Câu 18 Góc có đo ố316p- sang đo là :ượ ộA. 33 45' B. 29 030' C. -33 045' D. -32 055'Câu 19 Trong 20 giây bánh xe xe máy quay 60 vòng.Tính dài quãng ng xe máy đãủ ượ ườ ắđi trong vòng phút,bi ng bán kính bánh xe máy ng ượ ằ6, 5cm (l ấ3,1416p= )A. 22054cm B. 22043cm C. 22055cm D. 22042cmCâu 20 Cho 2cos5 3pa aæ ö=- <ç ÷è Khi đó tana ng:ằA. 215 B. 212- C. 215- D. 213II lu .ự ậBài Gi các ph ng trình, ph ng trình sau:ả ươ ươ a) 12 1x xx x+³- b) 22 1x x- -Bài Cho 5sin cos4+ =a Tính sin .cosa Bài Cho cot 3a= Tính giá tr bi th A=ị 33 sin cos12 sin cosa aa a-+ Bài xu dùng lo nguyên li chi xu ít nh 14 kg ch và kg ch ấtrong ngày. nguyên li lo giá tri ng có th chi xu kg ch và ượ ấ1 kg ch B. nguyên li lo II có giá 1,5 tri ng có th chi xu kg ch và ượ ấ21 kg ch B. Bi ng ngày cung nguyên li đáp ng không quá nguyên li lo Iấ ạvà nguyên li lo II. chi phí th nh xu đó ph dùng trong ngày là?ạ ộ3