Đề cương ôn thi môn toán lớp 12
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
10 1:CC ACC DADBAAC AADABDDC BCBBC BBDBDDAC DAC BDBA DE 0N 12Câu 01: Các đng ti th hàm sườ ố2 32 4xyx là A. 1x và 2y B. 12x và 2y C. 12x và 12y D. 2x và 1y Câu 02: Hàm nào sau đây đng bi trên ế¡ A. 4y B. 3x 2yx C. 3y D. 3y 3x Câu 03: Đng cong hình bên là th trong hàm đây. Hàm đó là hàm nào ?ườ ướ ốA. 33 2y B. 21y x C. 21y x D. 33 2y x Câu 04: Hàm nào sau đây đng bi trên kho ng xác đnhồ nó.ủ A. xey B. 5xy C. 3logy x D. 1logy xCâu 05: Tính di tích toàn ph kh tr có dài đng sinh là và bán kính đng tròn đáy là r. ườ ườ A. tpS r(2l r) B. tpS r(l 2r) C. tpS r(l r) D. tpS r(l r) Câu 06: Kh 12 đu thu lo nào? A. 4; B. 3; C. 3; D. 5; 3Câu 07: Tính th tích kh nón có chi cao ng và dài đng sinh ng 10. ườ A. 96 B. 128 C. 140 D. 124 Câu 08: Cho là tham Nghi ph ng trình ươ3 2x m là A. 2log 3x m B. 2log 3x m C. 2log 3x m D. 3log 2x m Câu 09: Cho là th ng khác ươ1 nh nào đây đúng ng ướ ươx A. logloglogaaaxxy y B. log log loga axx yy C. log loga axx yy D. log log loga axx yy Mã đề: 101 Trang 410 1:CC ACC DADBAAC AADABDDC BCBBC BBDBDDAC DAC BDBACâu 10: Gi ph ng trình ươ2 5x xe e qu nghi là. A. 2; B. 3; C. 4; D. ; 3Câu 11: Cho hàm ốy ) có th ịTìm các giá tr th tham ph ng trình ươf m có nghi th phânệ ựbi t.ệ A. m=1 B. C. <0 D. >1 Câu 12: Cho hàm ố3 23 4y x có ng bi thiên nh sau, tìm giá tr ti hàm .ả A. 4.CTy B. 0.CTy C. 4.CTy D. 2.CTy Câu 13: xác đnh hàm ố235y x là A. ; 5D B. 5;D C. 2;3D D. 2;3D Câu 14: Cho hình chóp có di tích đáy và chi cao h. Tính th tích kh chóp. A. 1.3V h B. 1.6V h C. 1.2V h D. .V h .Câu 15: Tính giá trị của biểu thức 2017 20167 .P A. 3.P B. 1.P C. 20167 .P D. 3.P Câu 16: Cho hình lăng tr tam giác đu ề. ' ' 'ABC nh đáy ng ằ4 cm. Kho ng cách gi hai đáy ng ằ2 cm. Tínhth tích kh lăng tr ụ. ' ' 'ABC A. 324 3cm B. 38 3cm C. 963cm D. 323cm Mã đề: 101 Trang 410 1:CC ACC DADBAAC AADABDDC BCBBC BBDBDDAC DAC BDBACâu 17: là th tích hình ộ. ' ' ' 'ABCD và 1V là th tích di ệ'A ABD th nào sau đây là đúng? A. 14V V B. 16V V C. 13V V D. 12V V .Câu 18: Cho hình ch nh ABCD có nh AB 2a, AD 4a. M, là trung đi AB và Cữ ượ D. Quay hìnhvuông ABCD quanh tr MN ta đc kh tr tròn xoay. Tính th tích kh tr đó.ụ ượ A. 32 a B. 3a C. 33 a D. 34 a Câu 19: Cho hàm ố5x 1y2x Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh đúng ?ẳ A. Hàm đng bi trên các kho ng ả 1;2 và 1;2 B. Hàm ngh ch bi trên ế ¡1\\2 C. Hàm đng bi trên ế ¡1\\2 D. Hàm ngh ch bi trên các kho ng ả 1;2 và 1;2 Câu 20: Ph ng trình ươ23 3log 6) log 2) 1x x có nghi là: A. {1; 3}T B. {0; 3}T C. T D.{3}TCâu 21: giá tr nào tham thì th hàm ố31 4y x tr hoành đi có hoành ộ2x ?A. 5m B. 5m C. 7m D. 7m Câu 22: Cho log 3, log 4a bx x là các th 1. Tính ơlogabP x A. 12P B. 712P C. 127P D. 112PCâu 23: Tìm giá trị nhỏ nhất của hàm số 213y x trên đoạn 2; . A. 51.2m B. 51.4m C. 49.4m D. 13.mCâu 24: nghi ph ng trình ươ13 .2 72x x là: A. ; .x B. 2; .x C. ; .x D. 2; .x Câu 25: Tính th tích kh bát di đu nh a. A. 32 2a B. 333a C. 323a D. 362aCâu 26: nh 1 12 2log og 1x x Mã đề: 101 Trang 410 1:CC ACC DADBAAC AADABDDC BCBBC BBDBDDAC DAC BDBA A. 1; 2S B. 1; 22S C. ; 2S D. 2;S Câu 27: Tính đo hàm hàm ốxxy41 A. xxy222ln)1(21' B. xxy222ln)1(21' C. 222ln)1(21'xxy D. 222ln)1(21'xxy .Câu 28: Cho hàm ố3y x có th (C) Ph ng trình ti tuy th (C) đi ươ ể1; 0A là: A. 2y x B. 2y x C. 2y x D. 2y x Câu 29: Trong không gian, cho tam giác ABC vuông iạA AB a và 3AC Tính dài đng sinh ườ hình nón,ủnh đc khi quay tam giác ượABC xung quanh tr ụAB A. a B. 2l a C. 3l a D. 2l aCâu 30: Tìm giá tr ti ểCTy hàm ố33 2016y x A. CTy 2016 B. CTy 2014 C. CTy 2020 D. CTy 2018 Câu 31: Cho kh chóp ốS.ABC có đáy ABC là tam giác đu nh ạa Hai bên ặSAB và SAC cùng vuông góc iớđáy. Tính kho ng cách đn mp(SAC), bi ế3SC a A. 22a B. 33a C. 34a D. 32aCâu 32: Ph ng trình ươ2017 2017 2018 2019 0x x có bao nhiêu nghi th A. 2. B. 1. C. 3.D. 4. Câu 33: nghi ph ng trinh ươ2 23 13log 4. log 0x x là: A. ()1; B. ()1; C. 1; 93æ ö÷ç÷ç÷çè D. 1; 83æ ö÷ç÷ç÷çè .Câu 34: Hỏi có bao nhiêu giá trị nguyên trong đoạn 2017; 2017 để phương trìnhlog( log( 1)mx x có nghiệm duy nhất A. 4014. B. 2017. C. 4015. D. 2018.Câu 35: Tìm các giá tr tham hàm ố3 23 1y mx ngh ch bi ntrên ế¡ A. 1m B. 1m C. 1m D. 1m Mã đề: 101 Trang 410 1:CC ACC DADBAAC AADABDDC BCBBC BBDBDDAC DAC BDBACâu 36: Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm ố4 22 1y mx có ba đi tr thànhể ạm tam giác vuông cân.ộ A. 319m B. 1m C. 1m D. 319m Câu 37: Khi nuôi cá thí nghi trong nhà nghiên th ng: trên đn di tích có con cáệ ồthì trung bình con cá sau đt cân ng là ặ480 20 )P gam sau thu ho ch kh ng cáể ượđt đc nhi nh thì trên đn di tích ph th con cá là ượ ốA. 16 B. 12 C. 24. D. 10. Câu 38: Cho hàm ố12axybx Tìm th hàm có ố1x là ti đng và ứ12y là ti ngang.ệ A.1; 2.a b B. 1; 2.a b C. 4; 4.a b D. 1; 2.a b Câu 39: Cho hàm ố3 23 13my mx x (m là tham th c). là các giá tr nguyên hàm đãố ốcho đng bi trên R. Khi đó có bao nhiêu ph A. Vô số B. C. D. 2Câu 40: Tìm các giá tr tham ốm sao cho hàm ố4 22 1y x có ba đi tr .ể A. 5m ho ặ1154m B. 134m C. 114m D. 134mH TẾĐÁP ÁN Mà ĐỀ 1011 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20C C21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40B AMã đề: 101 Trang

