Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề cương ôn tập học kỳ 2 môn Toán lớp 11 (3)

e945f9adfb349a7b318194561c60e7bc
Gửi bởi: Võ Hoàng 6 tháng 5 2018 lúc 18:23:24 | Được cập nhật: 5 tháng 4 lúc 15:33:45 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 537 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

TR NG THPT PHÁTƯỜ ỘT TOÁNỔĐ NG ÔN KÌ II MÔN TOÁN KH 11Ề ƯƠ ỐNĂM 2016 2017ỌA. PH TR NGHI M:Ầ ỆCâu 1: qu ủ222lim2 1n nn- +- ng:ằa.1 b.0 c.2 d. 12Câu 2: qu ủ232 1lim3 4n nn n- ++ ng:ằa. b. c. d. 0Câu qu ủ4 225 4lim2 1n nn- +- ng:ằa.12 b. c. d. +¥Câu qu ủ2 4lim2.3 4n nn n++ ng:ằa.0 b. c. d. 12Câu 5: Giá tr ủ13.3 5.4lim2.3 4.5n nn n+++ ng: ằa. 32- b. 32 c. 12 d. 0Câu 6: Giá tr ủ12 4.3 7.4lim5.2 5.3 4n nn n+- ++ ng:ằa. b. +¥ c. d.0Câu 7: qu ủ21lim2 1n nn+ +- ng:ằa.0 b. c. d. 13Câu qu ủ24 22 2lim1n nn n- ++ ng:ằa. b. c.12 d. 3Câu 9:1lim1n n+ -a. b. c. -¥ d. +¥Câu 10 ()2 2lim 1n n+ +a. b. c. -¥ d. +¥Câu 11 qu ủ()lim 1n n+ -b ng:ằ Câu 13 22210lim3 2xx xx x®-- ++ ng:ằa. 15 b. -15 c. d. saiấ ềCâu 14 qu aế ủ23 222 6lim2 6xx xx x- >- -- -a.0 b. c. 713 d. 1Câu 15 201 1limxxx x®+ --a. b. 12 c. -1 d. 12-Câu 16 212 1lim1xx xx®- +-a. 5/8 b. 2/3 c. 3/8 d. 4/3Câu 17: 2201 1lim16 4xxx®+ -+ -a. b. c. d.4Câu 18: ()2lim 1xx x®+¥+ -a. 12 b. 23 c. 14 d. 32Câu 19: limx→+∞1−3x2x−1 ng :ằa. b.+∞ c. −∞ d. -3Câu 20: 325 3lim2 1xxx®- ¥-- ng :ằa. −∞ b. c.+∞ d.1Câu 21: 22lim1xx xx®- ¥- -- ng :ằa. b. +∞ c. d. -2Câu 22: 1x 2limx 1-®+- ngằa. 12- b. 12 c. d. +¥ Câu 24: Cho hàm số32 1, 1( )5 1ì+ ¹=í- =îx xf xx x. Gi ạ1lim b»ngxf x®a. b.4 c. -4 d. Không iồ ạCâu 25: Cho hàm số22 1, 2( )5 5, 2ì+ £=í- >îx xf xmx x.V giá tr nào thì ạ2lim xf x®?a. -1 b. c. d. Không mồ ạCâu 26: hàm hàm sạ ốy )√ 2+ là:a .222 1'1x xyx+ +=+b .222 1'1x xyx- +=+c.222 1'1x xyx- -=+ ;d.222 1'1x xyx- +=-Câu 27: Cho hàm y=ố+- +3 51 2xx, hàm y’ hàm làạ ốa. -213(2 1)x b. -213(2 1)xc. -27(2 1)x d.-21(2 1)xa.+¥ b. c. d. 0Câu 12: 2216 5lim1®- +-xx xx ng:ằa. b. 11 c. -2 d. 15 Câu 23: 32x 7lim3x 9+®-- ngằa. 12 b. +¥ c. d. +¥Câu 28: Cho hàm ố+ -+22 32x xx, hàm y’ hàm làạ ốa. ++224 5( 2)x xx b.+ ++226 7( 2)x xx c.+ ++228 1( 2)x xx d. 1+ +23( 2)xCâu 29: Cho hàm ố22 53 3xx x++ hàm y’ hàm làạ ốa. 22 22 10 9( 3)x xx x- -+ b. 22 22 9( 3)x xx x- -+ c. 22 22 10 9( 3)x xx x+ ++ d. 22 22 9( 3)x xx x- -+ +Câu 30: Cho hàm ố+ -- 222 15 2x xx x, hàm y’ hàm làạ ốa. +- +22 213 1( 2)x xx b. +- +22 213 10 1( 2)x xx c. +- +22 213 11( 2)x xx xd. +- +3 22 28 13 11( 2)x xx xCâu 31: Hàm ốy=2x+1+2x−2 có y’ ng:ằa. 2x2+8x+6x−2 b. 2x2+8x+6(x−2)2 c.2x2−8x+6x−2 d.2x2−8x+6(x−2)2Câu 32: Cho hàm ố+ -22 4x Câu 33: Cho hàm ốy +3 23 1x hàm y’ạc hàm làủ ốa. -+ ++ +23 23 12 1x xx b.++ +23 23 22 1x xx c.++ +23 29 42 1x xx d.++ +23 29 43 1x xx xCâu 34: Cho hàm =ố+211x, hàm y’ hàm làạ ốa.+ +2 2( 1) 1xx b. +2 22( 1) 1xx xc. +-+22( 1)1x xx d.-+ +2 2( 1) 1xx xCâu 35: Cho hàm số5 21 34 52 2y x= ;Tính giá tr y’(-1) y(0) :ị ủa. 76 b. 76-. c. 34- d. 34Câu 36 Cho hàm số2 431 1( 34 332= -f x. Giá tr bi th ứA ’(1) f(0) là: a. 34- .34 c. -1 d. 10.Câu 37: hàm hàm ốy=3cos(π2−2x) là: Câu 38: Cho hàm sinố22x+ hàm y’ hàm sạ ốlàa. 2222xcos xx++b. 2222xcos xx++c.22(2 2)22xcos xx+++ d. 22( 1)22xcos xx+++Câu 39: Cho hàm tgố 3(x 3-x) hàm y’ hàm làạ ốa. 3tg (x 3-x)2 31os )c x-b. 3(3x 2-1) tg (x 3-x) c. tg (x 3-x)2 31os )c x- d. 3(3x 2-1) tg (x 3-x)2 31os )c x-Câu 40: Ch nh đúngọ a. tg4x => y'=1cos24x b. y=√cos2x =>y'=−sin2x√cos2xc. sin3x => y’= -3cos3x d. sin 2x => y’= -sin2xCâu 41: hàm hàm sạ ốy=cot⁡(cosx) là:a. y'=−sinxsin2(cosx) b.y'sinxsin2(cosx)c y'=−1sin2(cosx) d.y'=1sin2(cosx)Câu 42 Cho chuy ng có ộ, hàm y’ hàm làạ ốa.++ -24 52 4xx b.++ -24 52 4xx c.++ -22 52 4xx d. ++ -22 52 4xx a. '= sin b.y'=−6sin2x c.y'=sin(π2−2x)d. y'=6sin(π2−2x) ph ng trình s(t) 2sin(3t ươ3p ).Gia th th đi =ố ể3p :a. b. -9 c. d. 3-Câu 43 Cho chuy ng có ộph ng trình s(t) ươ12 sin(4t 56p ).Gia th th đi =ố ể6p a. b. c. d. 10Câu 44: Cho hình ph ng ABCD. A’ ươB’ C’ D’ Góc gi AC và DA’ là: ữa. 45 b. 90 c. 60 d. 120 0Câu 45: Cho di ABCD có ệAB CD. I, J, E, là trung ượđi AC, BC, BD, AD. Góc (IE, JF) ủb ng:ằ a. 30 b. 45 c. 60 d. 90 0Câu 46: Cho di ABCD, là ềtrung đi nh BC. Khi đó ạcos(AB,DM) ng: ằa. 22 b. 36 c. 32 d. 12Câu 47: nh nào sau đây sai ềa. Hai ph ng phân bi cùng vuông ệgóc ng th ng thì song song. ườ ẳb. Hai ng th ng phân bi cùng ườ ệvuông góc ng th ng th ba ườ ứthì song song. c. ng th ng và ph ng ườ ẳ(không ch ng th ng đã cho) cùng ườ ẳvuông góc ng th ng thì song ườ ẳsong nhau. d. Hai ng th ng phân bi cùng ườ ệvuông góc ph ng thì song ẳsong.Câu 48: Trong không gian cho ng ườth ng không trong mp(P). ng ườth ng là vuông góc mp(P) u: ượ ếa. vuông góc hai ng th ng phân ườ ẳbi trong mp(P). ằb. vuông góc ng th ng mà ườ ẳsong song mp(P). ớc. vuông góc ng th ng ườ ằtrong mp(P). d. vuông góc ng th ng ườ ằtrong mp(P)Câu 49: Cho a, b, là các ng th ng ườ Câu 50: Trong các nh sau, ềm nh nào sai? ềa. ng th ng song song ườ ẳv ph ng (P) và ng th ngớ ườ ẳb vuông góc thì vuông góc ớv ph ng (P). ẳb. ng th ng song song ườ ẳv ng th ng và song song ườ ẳv ph ng (P) thì song song ẳho thu ph ng (P). ẳc. ng th ng song song ườ ẳv ph ng (P) và ng th ngớ ườ ẳb vuông góc ph ng (P) thì ẳa vuông góc b. ớd. ng th ng vuông góc iộ ườ ớhai ng th ng nhau thu ườ ộm ph ng thì nó vuông góc ẳv ph ng đó.ớ ẳCâu 51: Trong các nh sau ềđây, nh nào là đúng?ệ a. Hai ph ng phân bi cùng ệvuông góc ph ng thì ẳsong song b. Hai ng th ng phân bi cùngườ ệvuông góc ph ng thì ẳsong song .c. ph ng( và ộđ ng th ng không thu (ườ cùng vuông góc ng th ng bớ ườ ẳthì song song (ớ ).d. Hai ng th ng phân bi cùngườ ệvuông góc ng th ng ườ ẳthì vuông góc nhau.ớCâu 52: Trong các nh sau, ềm nh nào sai? ềa. Cho ng th ng vuông góc ườ ẳv ng th ng và trong ườ ằm ph ng (P). ph ng (Q)ặ ẳch và vuông góc thì (P) ớvuông góc (Q). Câu 53: Trong các nh sau, ềm nh nào đúngệ a. Hai ph ng cùng song song ẳv ph ng th ba thì song ứsong nhau. ớb. Qua ng th ng cho tr ườ ướcó duy nh ph ng vuông ẳgóc ph ng cho tr c. ước. Có duy nh ph ng đi ẳqua đi cho tr và vuông ướgóc hai ph ng nhau choớ ắtr c. ướd. Hai ph ng cùng vuông góc ẳv ph ng th ba thì ứvuông góc nhau.ớCâu 54: nh nào sau đây là ềđúng? a. Hai ph ng vuông góc ớnhau thì ng th ng ườ ằtrong ph ng này vuông góc ẽv ph ng kia. ẳb. Hai ph ng phân bi cùng ệvuông góc ph ng thì ẳvuông góc nhau ớc. Hai ph ng phân bi cùng ệvuông góc ph ng thì ẳsong song nhau ớd. Ba nh trên sai.ệ ềCâu 55: Cho hình chóp giác ềcó các nh ng a. Tínhấ ằcosin góc gi bên và ặm đáy.ộ ặa. 12 d. 13 c. 13 d. 12Câu 56: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi tâm I, nh ạbên SA vuông góc đáy, H,K ầl là hình chi lên SC, ượ ủtrong không gian. Tìm nh sai trong ềcác nh sau. a. aế và thì // c. b. vuông góc ph ng (ế và thì b. c. // và thì a.d. và và thì ắvuông góc ph ng (a, c). b. ng th ng vuông góc ườ ẳv ng th ng b. và ph ng ườ ẳ(P) ch a, ph ng (Q) ch ứthì (P) vuông góc (Q). ớc. Cho ng th ng vuông góc ườ ẳv ph ng (P), ph ngớ ẳ(Q) ch thì (P) vuông góc ớ(Q). d. Qua đi có duy nh ộm ph ng vuông góc ộđ ng th ng cho tr c.ườ ướ SD. Góc gi ph ng (SBD) ẳvà (ABC) là:a. ¶SI b.·SBA c.·SDA d.·SICCâu 57: Cho hình chóp S.ABCD cóđáy ABCD là hình ch nh tâm I, ậc nh bên SA vuông góc đáy, ớK,K là hình chi ượ ủlên SC, SD. KN // CD, thu SC. ộGóc gi hai ph ng (SCD) và ẳ(SAD) là :a. ·AKN b.· AKH c.·ASC d.·ACD B. PH LU N:Ầ Bài 1: Tìm các gi sauớ ạa/ 232 15lim3xx xx®+ -- b/ 2212 1lim1xx xx®-+ +- c/ 211lim1xx xx®- -- d/ 328lim2xxx®-- e/ 23 212 1lim4 2xx xx x®- -- f/ 23 233 12lim2 3xx xx x®- -- g/ 2223 2lim6xx xx x®- ++ h/ 2211lim3 2xx xx x®- +- Bài 2: Tìm các gi sau:ớ ạa/ 11lim1xxx®-- b/ 231 2lim9xxx®+ -- c/ 212 3lim1xxx®- +-d/ 224 3lim4®+ --xxx e/ 222 7lim2xx xx x®+ +- f/ 324 2lim2xxx®-++Bài 3: Xeùt tính lieân tuïc cuûa haøm soá taïi ñieåm x0 a/()332 khi 114 khi 13x xxxf xxì+ +¹ -ïï+=íï=-ïî x0 -1 b/ ()1 khi 221 khi 2xxf xxxì- -¹ï=í-ï=î x0 =2c/ ()2 322 5khi 23 21 khi 2ì- ->ï=- +íï£îx xxf xx xx x0 =2 d/ ()5khi 52 33 khi 52xxxf xx-ì>ïï- -=íï£ïî x0 =5Bài 4: Cho hàm ốy=13x3+x2+2 có th (C) vi ph ng trình ti tuy (C):ồ ươ ủa/ đi (1 -1). b/ đi có hoành ng -3.ạ ằBài Cho hàm ốy=13x3−12x2+1 có th (C),ồ vi ph ng trình ti tuy bi góc ng 2.ế ươ ằBài 6: Gi ph ng trình ’(x) bi ng f(x) ươ ằ360 643 5xxx+ .Bài 7: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác nh ng a, SA (ABC), SA a3 .a/ là trung đi BC. Ch ng minh ng: BC (SAM).b/ Tính góc gi các ph ng (SBC) và (ABC).ữ ẳc/ Tính kho ng cách ph ng (SBC).ả ẳBài 8: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh SA (ABCD), SA a2= a/ Ch ng minh ng BD (SAC). b/ Tính góc gi ng th ng SC ph ng (ABCD).ữ ườ ẳc/ Tính kho ng cách đi ph ng (SBC)ả d/ Tính kho ng cách gi ng th ng SB và AC.ả ườ ẳBài 9: Cho hình chóp giác S.ABCD có nh đáy ng 2ứ ng cao SO ườa3 là trung đi SO.ọ a/ ch ng minh hai ph ng (SBC) và (SCD) vuông góc nhau.ứ ớb/ Tính kho ng cách ph ng (SCD).ả ẳc/ Tính kho ng cách gi hai ng th ng AC và SD.ả ườ ẳBài 10: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi tâm nh aOB33= SO ABCD( )^ SB a= a/ Ch ng minh: ứSACD vuông và SC vuông góc BD.ớb/ Ch ng minh: ứSAD SAB SCB SCD( ), ).^ c/ Tính góc gi ng th ng SB và ph ng (ABCD).ữ ườ ẳd/ Tính kho ng cách gi SA và BD.ả