ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ II TOÁN LỚP 11
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
NG ÔN KÌ II TOÁN 11Ề ƯƠ ỚA. GI TÍCHẢCâu Tìm gi limớ ạ3 236n 2n 3n 3n 2- ++ +A. B. C. D. 6Câu Tìm gi limớ ạ22n 1n 3++A. B. C. D. 1/3Câu Tìm gi lim(ớ ạ2n 3n 1+ n)A. B. C. 3/2 D. 0Câu Tìm gi lim(ớ ạ33 2n 6n+ n)A. +∞ B. C. D. 2Câu Tìm gi lim(ớ ạ4n 1+ )A. B. C. 1/3 D. 1/2Câu Tìm gi lim(ớ ạ333n n- n)A. B. C. D. 2Câu Tìm gi limớ ạ233 29n 5n 3n 3n n- ++ +A. –1 B. C. D. –2Câu Tìm gi limớ ạn 1n n4.3 72.5 7+++A. B. 1/2 C. D. 7Câu Tìm gi limớ ạn 2n 3n4 65 2+ +++A. +∞ B. C. 36 D. 9/2Câu 10 Tìm gi ạ2 33xx 3xlimx 2®- ¥-+A. –1 B. C. –3 D. 3Câu 11 Tìm gi ạ2x 4x 5x 4limx 4® -+ ++A. –3 B. C. –1 D. 3Câu 12 Tìm gi ạ3 23x 2x 3x 9x 2limx 6®+ -- -A. 15/11 B. 16/11 C. 17/11 D. 18/11Câu 13 Tìm gi ạ2x 2x 6lim4x 3®- ++ -A. –15/2 B. –3 C. –25/4 D. –9/2Câu 14 Tìm gi ạ2x 23x 1limx 4®- --A. 3/4 B. 3/8 C. 1/8 D. 1/4Câu 15 Tìm gi ạ3x 08 3x 2limx®+ -A. 1/3 B. 2/3 C. 1/2 D. 1/4Câu 16 Tìm gi ạ3x 04x 1limx 1®+ ++ -A. B. 3/2 C. D. 9/2Câu 17 Tìm gi ạx 0x 3limx®+ -A. 3/4 B. 1/3 C. 3/2 D. 1/2Câu 18 Tìm gi ạ2x 2x 3x 3limx 2+®- +-A. –∞ B. +∞ C. D. –1Câu 19 Tìm gi ạ3x 3x 11 2lim3 x-®- +-A. –∞ B. +∞ C. –1/12 D. –1/24Câu 20 Tìm gi ạ22x 1x 4lim(x 1)®--A. –∞ B. +∞ C. D. –3Câu 21 Tìm gi ạ2x4x 3x xlimx 1®- ¥- +-A. B. –1 C. –2 D. –3Câu 22 Tìm gi ạ2xlim 6x x)® +¥+ -A. B. C. D. 2Câu 23 Tìm gi ạ2 2xlim 4x 5x 3x 1)® ¥+ +A. B. C. 3/2 D. +∞Câu 24 Tìm gi ạ2 2xlim 3x )®- ¥+ +A. 1/3 B. –1 C. 3/2 D. 3Câu 25 Tìm giá tr hàm f(x) ốmx 2x 2x 2x 2+ £ìïí+ ->ïî có gi xớ ạo 2A. 3/2 B. –3/2 C. –3/8 D. –5/8Câu 26 Tìm giá tr hàm f(x) ố3(m 1)x 0x 2x 0x 1- £ìïí+ ->ï+ -î có gi xớ ạo 0A. 7/4 B. 3/4 C. –3/4 D. –7/4Câu 27 Tìm giá tr hàm f(x) ố33x 3x 2x 1x 13x 1ì- +¹ï-íï+ =î liên xụ ạo 1A. –2 B. –1 C. D. 2Câu 28 Tìm giá tr hàm f(x) ốx 4x 3x 1x 13mx 1ì- -¹ïí-ï- =î liên xụ ạo 1A. B. –1 C. –2 D. 2Câu 29 Tìm gi hàm f(x) ố223x 1x 0xx 0ì+ -ï¹íï+ =î xạo 0A. B. 3/2 C. 1/2 D. không iồ ạCâu 30 Tìm giá tr hàm f(x) ốx 0mx 2x 0x+ £ìïí+ ->ïî liên xụ ạo 0A. B. C. –4 D. 2Câu 31 Tìm giá tr hàm f(x) ố22x 2m 2x 2(2m 1)x 2ì+ -+ -ï+íï- =-î liên xụ ạo –2A. B. –1 C. D. –1 5Câu 32 Tìm giá tr hàm f(x) ố22x 3x 1x 1mx 1ì- +ï¹í-ï+ =î liên trên R.ụA. B. 1/4 C. 1/2 D. 2Câu 33 Ch nh xét saiọ ậA. Ph ng trình x³ 4x có ươ ít nh nghi trên (0; 1)ấ ệB. Ph ng trình m(x 1)³(x 2) 2x có nghi tham mươ ốC. Ph ng trình xươ mx² 2mx có nghi tham mệ ốD. Ph ng trình |x|³ 2mx² có ít nh nghi tham mươ ốBÀI HÀMẬ ẠCâu 34 Tính hàm hàm ố2x 2x-A. y' 2x 1x 2x-- B. y' 22x 1x 2x-- C. y' 2x 2x 2x-- D. y' 22x 2x 2x--Câu 35 Tính hàm hàm (x² 2x)(5 2x 3x²)ạ ốA. y' 2(x 1)(5 2x 3x²) 2(1 6x)(x² 2x)B. y' 2(x 1)(5 2x 3x²) 2(1 3x)(x² 2x)C. y' 2(x 2)(5 2x 3x²) 2(1 6x)(x² 2x)D. y' 2(x 2)(5 2x 3x²) 2(2 3x)(x² 2x)Câu 36 Tính hàm hàm (2x² 5x)³ạ ốA. y' 3(2x² 5x)²(4x 5) B. y' 3(2x² 5x)(4x 5)C. y' 3(2x² 5x)²(2x 5) D. y' 3(2x² 5x)²(5x 4)Câu 37 Tính hàm hàm ố2x 3x 2--A. y' –7/(x 2)² B. y' –1/(x 2)² C. y' 1/(x 2)² D. y' 5/(x 2)²Câu 38 Tính hàm hàm ố2x 6x2x 4-+A. y' (2x² 8x 24)/(2x 4)² B. y' (2x² 8x 24)/(2x 4)²C. y' (2x² 4x 24)/(2x 4)² D. y' (2x² 4x 24)/(2x 4)²Câu 39 Tính hàm hàm ố3 21(x 1)+A. y' –6x/(x³ 1)³ B. y' –6x²/(x³ 1)³ C. y' 6x/(x³ 1)³ D. y' 6x²/(x³ 1)³Câu 40 Cho hàm xố21 x+ Ch bi th đúngọ ứA. yy' x³ x² B. yy' x³ x² C. yy' x(x 1)² D. yy' x(x 1)²Câu 41 Cho hàm ố21x 2x- Ch bi th đúngọ ứA. y'(x² 2x) y(x 1) B. y'(x² 2x) y(1 x)C. y'(x² 2x) 2y(1 x) D. y'(x² 2x) 2y(x 1)Câu 42 Tính hàm hàm sin² 2cos 4xạ ốA. y' sin 2x 8sin 4x B. y' 2sin 2x 8sin 4xC. y' sin 2x 8sin 4x D. y' 2sin 2x 8sin 4xCâu 43 Tính hàm hàm 3sin (3x π/2) 4cos 2x.ạ ốA. y' 9cos 3x 8sin B. y' 9cos (3x π/2) 8sin xC. y' 9cos 3x 8sin 2x D. y' 9cos (3x π/2) 8sin 2xCâu 44 Tính hàm hàm 2sin 3x cos 2xạ ốA. y' 5cos 5x cos B. y' 5cos 5x cos xC. y' 3cos 5x 2cos D. y' 3cos 5x 2cos xCâu 45 Tính hàm hàm ố1 sin x2 sin x+-A. y' 3cos /(2 sin x)² B. y' –3cos /(2 sin x)²C. y' –cos /(2 sin x)² D. y' cos /(2 sin x)²Câu 46 Tính hàm hàm tan³ 3xạ ốA. y' 9tan² x(1 3tan² x) B. y' 9tan² 3x(1 tan² 3x)C. y' 9tan² 3x(1 3tan² x) D. y' 9tan² 3x(3 tan² 3x)Câu 47 Cho hàm 5sin (2πx π/3). Ch bi th đúngố ứA. y" 4π²y B. y" 4π²y C. y" 20π²y D. y" 20π²y 0Câu 48 Cho hàm x³ 3x 2. Vi ph ng trình ti tuy th hàm đi cóố ươ ểhoành xộo 1.A. B. C. D. 2x 2Câu 49 Cho hàm 2x³ 3x² 2. Vi ph ng trình ti tuy th hàm bi số ươ ốgóc ti tuy là 12.ế ếA. 12x ho 12x 18ặ B. 12x 15 ho 12x 30ặC. 12x ho 12x 30ặ D. 12x 15 ho 12x 18ặCâu 50 Cho hàm xố 2x². Vi ph ng trình ti tuy song song ng th ng Δ: yế ươ ườ ẳ= 24x 5A. 24x 56 B. 24x 40 C. 24x 56 D. 24x 40Câu 51 Cho hàm ốx 1x 2++ Vi ph ng trình ti tuy th hàm bi ti tuy nế ươ ếvuông góc ng th ng Δ: –x 5ớ ườ ẳA. ho 3ặ B. ho 1ặC. ho 5ặ D. ho 1ặB. PH HÌNH CẦ ỌCâu 52 Cho hình chóp S.ABCD, có đáy ABCD là hình thoi nh a, tâm O; SA vuông góc iạ ớ(ABCD); SB SC SD 2a. AM, AN là các ng cao tam giác SAB và SADọ ượ ườ ủa. là trung đi SC. Ch ng minh OP vuông góc (ABCD)ọ ớb. Ch ng minh MN vuông góc (SAC)ứ ớc. Tính góc SC và ph ng (ABCD)ạ ẳCâu 53 Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân B, SA vuông góc (ABC);ạ ớSA AB a. AH, AK vuông góc SB, SC và Kẻ ượ ạa. Ch ng minh SBC là tam giác vuôngứb. Ch ng minh tam giác AHK vuông và tính di tích tam giác AHKứ ệc. Tính góc gi AK và (SBC)ữCâu 54 Cho di ABCD có (ABD) vuông góc (BCD), tam giác ABD cân A; M, nứ ầl là trung đi BD, BCượ ủa. Ch ng minh AM vuông góc (BCD)ứ ớb. Ch ng minh ph ng (ABC) vuông góc (BCD)ứ ớc. MH vuông góc AN. Ch ng minh MH vuông góc (ABC)ẻ ớCâu 55 Cho di ABCD, các tam giác ABC và ACD cân và B; là trung đi CD.ứ ủK MH vuông góc BM H. HK vuông góc AM Kẻ ạa. Ch ng minh ph ng (ACD) vuông góc (BCD)ứ ớb. Ch ng minh AH vuông góc (BCD)ứ ớc. Ch ng minh HK vuông góc (ACD)ứ

