Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề cương ôn tập HKII toán học lớp 11 (2)

18bb2ec3f6a22a8490612170f711137f
Gửi bởi: Võ Hoàng 29 tháng 4 2018 lúc 23:06:25 | Update: 7 giờ trước (20:21:50) Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 523 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDDS GD ĐT HÀ TĨNHỞ NG ÔN HK IIỀ ƯƠ ẬTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 300 phút (155 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: hàm ố3 22 5y x= có ' 0y= thì nh giá tr nào sau đây?ậ A. 0x= ho ặ1x= B. 1x=- ho ặ52x= C. Không có giá tr nào ủx D. 1x=- ho ặ52x=- Câu 02: Cho hàm ố2cos 23y xpæ ö= +ç ÷è Khi đó ph ng trình ươ0y¢= có nghi là:ệ A. 2kxp p=- B. 3x kpp=- C. 23x kpp=- D. 2kxp p= .Câu 03: Hàm ố()28 2f x= liên trên kho ng nào?ụ A. (]; 2- B. (]; 2- và [)2;+¥ C. []2; 2- D. [)2;+¥ .Câu 04: Ch kh ng nh đúng: A. Các câu trên sai.ề B. Cho hàm ố()y x= a,b sao cho ạ()(). 0f b< thì th hàm ố()f tr ụOx C. Cho hàm ố()y x= ,n ,b sao cho ạ()(). 0f b< thì ph ng trình ươ()0f x= ch có 1ỉnghi thu ộ();a D. Cho hàm ố()y x= ,n ,b sao cho ạ()(). 0f b< thì ph ng trình ươ()0f x= có ít nh 1ấnghi thu ộ();a .Câu 05: hàm ố4 32 2y x=- thì 'y là qu nào sau đây?ế A. 28 1x x- B. 28 27 1x x- C. 216 1x x- D. 218 1x x- Câu 06: hàm hàm ố3 5y x= là A. ' 3y= B. ' 3y x= C. ' 5y=- D. ' 2y=- Câu 07: Hàm ốsiny x= có hàm là:ạ A. 1'cosyx= B. ' cosy x=- C. ' siny x=- D. ' cosy x= .Câu 08: Tìm gi ạ222 1lim3®¥--xxx A. 13 B. 13- C. D. 2- .Câu 09: Tìm hàm hàm ố2y ax= (a là ng trên ¡? A. ' 2y ax= B. 2'y ax= C. ' 2y a= D. 'y ax= .Câu 10: Hàm ốcosy x= có hàm là:ạMã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDD A. ' cosy x=- B. ' siny x= C. 1'sinyx= D. ' siny x=- .Câu 11: Hàm ố()2 1f x= liên trên kho ng nào?ụ A. 1;2æ ù- ¥çúè B. C. 1\\2ì üí ýî þ¡ D. 1;2é ö+¥÷êë .Câu 12: Cho hàm ố()f xác nh trên ị[];a Trong các nh sau, nh nào đúng? A. hàm ố()f liên trên ụ[];a và ()(). 0f b> thì ph ng trình ươ()0f x= không có nghi mệtrong kho ng ả();a B. hàm ố()f liên c, tăng trên ụ[];a và ()(). 0f b> thì ph ng trình ươ()0f x= không thểcó nghi trong kho ng ả();a C. ế()(). 0f b< thì ph ng trình ươ()0f x= có ít nh nghi trong kho ng ả();a D. ph ng trình ươ()0f x= có nghi trong kho ng ả();a thì hàm ố()f ph liên trênả ụkho ng ả();a .Câu 13: Hàm ố22 cosy x= có hàm làạ A. 22 sinx x- B. 24 sinx x- C. 24 cosx x- D. 22 sinx- .Câu 14: hàm ố33 25y x=- có ' 0y= thì nh giá tr nào sau đây?ậ A. 53x=± B. Không có giá tr nào ủx C. 0x= D. 35x=± Câu 15: Hàm ốtany x= có hàm là:ạ A. 21'cosyx= B. 2' tany x= C. 21'sinyx= D. ' coty x= .Câu 16: hàm hàm ố29y x= là A. 'y x= B. ' 2y x= C. ' 9y x= D. 2' 2y .Câu 17: Cho ()2 2lim 34xax x®+¥- Khi đó giá tr bi th ứ22 10A a= ng:ằ A. 22 B. 40 C. 62 D. 190 .Câu 19: ()2lim 4xx x®+¥+ ng:ằ A. B. C. D. +¥ .Câu 20: ()limxx x®- ¥+ +22 ng:ằ A. B. +¥ C. D. 2+ .Câu 21: Dãy ố()nu ớ()2252 1+ +=+nn nun có gi ngớ A. B. 12 C. D. 1- .Mã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDDCâu 22: qu ủ1lim sinxL xx®+¥æ ö=ç ÷è ng bao nhiêu ?ằ A. B. +¥ C. D. .Câu 23: 235 6lim3xx xx+®+ +- ng:ằ A. +¥ B. C. D. .Câu 24: Tín 22 3lim2-+n nn. A. +¥ B. 3- C. D. .Câu 25: Cho ph ng trình: ươ- =34 0x (1). Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nàoẳ sai A. Hàm ố()=- -34 1f liên trên ụ¡. B. Ph ng trình (1) có ít nh hai nghi trên kho ng ươ ảæ ö-ç ÷è ø13;2 C. Ph ng trình (1) có nghi trên kho ng ươ ả()-2;0 D. Ph ng trình (1) không có nghi trên kho ng ươ ả()- ¥;1 .Câu 26: Tính gi ạ()21lim 11xxL xx+®= -- A. 1- B. C. +¥ D. .Câu 27: Tính hàm hàm sau: ố()322 sin 2y x= A. ()22' in sin .y x= B. ()22' sin sin .y x= C. ()22' sin sin .y x= D. ()32' sin sin .y x= +Câu 28: ()limxx x®- ¥+ +22 ng:ằ A. B. +¥ C. 32 D. 32- .Câu 29: hàm hàm sạ ố2. 2y x= là A. 222 3.2x xyx x-¢=- B. 223 4.2x xyx x-¢=- C. 222 1.2x xyx x- -¢=- D. 22 2.2xyx x-¢=-Câu 30: Cho ph ng trình ươ33 0x x+ (1) trong các nh sau, tìm nh đúng A. (1) có nghi trên kho ng (1; 2).ệ B. (1) có nghi trên R.ệ C. (1) Vô nghi m.ệ D. (1) có ít nh nghi m.ấ ệCâu 31: Cho hàm ố()22 5; 11; 1x xxf xxa xì+ -¹ï=-íï=î Tìm ađ hàm liên 1x A. 7.a= B. 7.a=- C. 7.2a= D. 7.2a=-Câu 32: Ph ng trình ti tuy th hàm ươ 24 52x xyx+ +=+ đi có hoành ộ0x= làMã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDD A. 54 2y x=- B. 54 2y x=- C. 54 2y x= D. 54 2y x= Câu 33: Cho ()24limxx xb®+¥+ Khi đó giá tr bi th ứ22 1A b= ng:ằ A. 71 B. 127 C. 35 D. 199 .Câu 34: Cho hàm ố()11f xx=- Ch qu sai:ọ A. ()22lim2xf x®= B. ()2lim 1xf x®= C. Hàm liên ọ1x¹ D. Hàm liên ọ()1,xÎ +¥ .Câu 35: Tìm gi ạ21 3lim2 3®- ¥++xxx A. 22- B. 22 C. 22 D. 22-Câu 36: Cho hàm ố31yx=- ể0y¢< thì nh các giá tr thu nào sau đây?ậ A. 3. B. 1. C. ¡. D. .Câu 37: Tính gi ạ13 2lim1xxLx®-- -=+ A. B. 14 C. 1- D. 14- .Câu 38: Cho hàm ố()24 212 3+=+ -xf xx Ch qu đúng ủ()lim®+¥xf A. 12 B. +¥ C. 22 D. 0Câu 39: Tính gi ạ23lim4 1-- +n ngằ A. B. C. D. Câu 40: Cho hàm ố()7 1; 1x xf xx xì+ ¹ï=í+ =ïî Tìm hàm liên 1x =. A. 2.m=- B. 8.m= C. 8.m=- D. 2.m=Câu 41: Ch nh sai trong các nh sau?ệ A. Hàm ố21 3y x= liên ọxΡ B. Hàm ố212yx=-+ liên ọxΡ C. Hàm ố1yx= liên ọ0x¹ D. Hàm ố13xy+= liên ọ1x¹ .Câu 42: Cho hàm ố()22 19xf xx+=- liên trên kho ng nào sau đây?ụ A. ()3; 3- B. ()\\ 3; 3-¡ C. ()(); 3;- +¥ D. ()3; 3- .Mã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDDCâu 43: qu ủ()23lim 39xxL xx+®= -- ngằ A. 3- B. C. D. +¥ .Câu 44: Tính gi ạ332lim3 1+- -n nn ngằ A. 23- B. 23 C. 13 D. 13- .Câu 45: ()33lim 2- +n A. 1. B. +¥. C. 2. D. 0.Câu 46: Cho hàm ố()2 siny x= hàm hàm ốy là: A. ' cosy x= B. 1' cosy xx= C. 1'. cosyx x= D. 1' cosy xx= .Câu 47: Tìm gi ạ21 3lim2 3xxx®- ¥++ A. 32- B. 22 C. 22- D. 22Câu 48: Cho hàm 1yx=. Tính ()' 2y A. 21x- B. 12 C. D. 14- Câu 49: Tính ()3 3lim 2+ -n A. ¥. B. 0. C. 1. D. +¥.Câu 50: Hàm ố2 sin cosy x= có hàm là:ạ A. cos sin'sin cosx xyx x= B. cos sin'sin cosx xyx x= C. 1'sin cosyx x= D. 1'sin cosyx x= .Câu 51: hàm hàm ố3 21 1yx x= ng bi th nào sau đây?ằ A. 33 1.x x- B. 33 2.x x-- C. 33 1.x x-+ D. 33 2.x x-+Câu 52: Hàm nào sau đây có ố21' 2y xx= A. 233( xyx +=B. 22 1x xyx+ -= C. 31xyx-= D. 35 1x xyx+ -=Câu 53: qu ủ22 2lim2xxLx®+ -=- A. 14 B. 12 C. 13 D. .Câu 54: 21lim2 1æ ö+ -ç ÷ç ÷+è øn nn ngằMã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDD A. B. 12 C. D. Câu 55: Tính hàm hàm sau: ố()3sin 1y x= A. ()()26 sin cos .x x+ B. ()()2sin cos .x x+ C. ()()23 sin cos .x x+ D. ()()212 sin cos .x x+ +Câu 56: Tính gi ạ223 4lim4 3- ++ -n nn ngằ A. 1- B. 34 C. D. .Câu 57: Vi ph ng trình ti tuy ng cong ươ ườ=3y đi ể()- -1; A. 1y=- B. 2y x= C. 2y x= D. 4y x=- Câu 58: Tín ()21 2lim4 5- ++n nn A. +¥ B. C. 32- D. .Câu 59: Ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố3 23 2y x= đi ể()1; 2- là A. 7y x= B. 7y x=- C. 7y x=- D. 7y x= .Câu 60: Cho hàm ố()211 1x khi xy xx khi xì>= =í+ £î có th nh hình bên i. hàm ướ ố()y x=có bao nhiêu đi gián đo n?ể A. 1. B. 0. C. 2. D. 3.Câu 61: Tìm góc ti tuy parabol ủ=2y ạ=12x A. 12- B. C. 14 D. Câu 62: Cho hàm ố()22, 222 2xxf xxxì-¹ï=-íï=î Kh ng nh nào sai A. Hàm liên trên kho ng ả(); 2- B. Hàm gián đo đi ể2x= C. Hàm liên trên kho ng ả()2 ;+¥ .D. Hàm liên trên ¡.Mã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDDCâu 63: Hàm ố2tan2xy= có hàm là:ạ A. 3sin2'2 cos2xyx= B. 32 sin2'cos2xyx= C. 3' tan2xyæ ö=ç ÷è D. 3sin2'cos2xyx= .Câu 64: Cho hàm ố2( 14 9f x= các giá tr ủx ể()0f x¢< là A. 9;5 5æ öç ÷è B. 71;5æ öç ÷è C. 7;5æ ö- ¥ç ÷è D. 7;5æ ö+¥ç ÷è Câu 65: Cho ph ng trình ươ34 0x x- Tìm kh ng nh sai trong các kh ng nh sau?ẳ A. Ph ng trình đã cho có ít nh nghi trongươ ệ1 ;2 2æ ö-ç ÷è B. Ph ng trình đã cho có ít nh nghi trongươ ệ() 2; 0- C. Ph ng trình đã cho ch có nghi trong kho ng ươ ả()0;1 D. Ph ng trình đã cho có ba nghi phân bi t.ươ ệCâu 66: Cho dãy ố224 1( .1- +=-n nn nu uan Tìm ểlim 2.=-nu A. 2.=a B. 6.=a C. 2.=-a D. 1.=-aCâu 67: Tìm gi ạ223 sin coslim2®+¥- ++xx xx A. +¥ B. C. D. 0Câu 68: Xác nh ịa liên trên ụ¡ :()()()33 2221x 24xxxf xaxì+>ïï-=íï+ £ïî A. 14a= B. 38a= C. 1a=- D. 34a= .Câu 69: Tính gi ạ22 2lim4 3xxLx®+ -=+ A. 12 B. 14 C. 38 D. 34 .Câu 70: Tìm gi ạ()()222 1lim .3 1®+¥- -- +xx xx A. 0.666666. B. 2.3- C. 0.666666666.- D. 2.3Câu 71: Cho hàm 32 1y x= có th là ị( )C Ti tuy th ị( )C vuông góc ngớ ườth ng ẳ21 0x y+ có ph ng trình là:ươMã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDD A. 1332113121y xy x-é= -êê-ê= +êë B. 21 3321 31y xy x= -éê= +ë C. 21 3321 31y xy x=- -éê=- +ë D. 1332113121y xy xé= -êêê= +êë .Câu 72: Ti tuy th hàm ố4 22 3y x=- vuông góc ng th ngớ ườ 2017 0x y- =có ph ng trình làươ A. 188y x= B. 188y x=- C. 8y x=- D. 8y x= .Câu 73: Gi ử01 1lim3xaxLx®+ -= Tìm ốa ể4L= A. 12a= B. 24- C. 24a= D. 10a= .Câu 74: Cho dãy ố224 1( .1- +=-n nn nu uan Tìm ểlim 2.=nu A. 2.=a B. 6.=a C. 2.=-a D. 1.=-a Câu 75: Cho hàm ố()2, 1, 00, 0, 1xx xxf xx xì< ¹ïïï= =íï³ïïî Kh ng nh nào đúng?ẳ A. Hàm liên đi thu R.ố B. Hàm liên đi tr các đi thu đo ạ[]0;1 C. Hàm liên đi tr đi ể0x= D. Hàm liên đi tr đi ể1x= .Câu 76: Tính hàm hàm sau: ố()()2 4sin cos tan 3y x= A. ()()()()()4 3' sin cos tan sin tan .4 tan tan 3y x= B. ()()()()()4 3' sin cos tan sin tan tan tan .y x= C. ()()()()()4 3' sin cos tan sin tan .4 tan tan .3y x=- D. ()()()()()4 3' sin cos tan sin tan .4 tan tan .3y x= +Câu 77: ()2 2lim 2+ -n ngằ A. 32 B. 12 C. 12- D. .Câu 78: ()3 33 3lim 8+ -n A. 53. B. 23. C. 23-. D. +¥.Câu 79: Bi ế222 9lim3xx xLax bx®+¥- +=- là (v ớ,a là tham Khi đó kh ng nh nào sau đây làẳ ịđúngMã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDD A. 3La b=+. B. 3La b=-. C. 2La b=-. D. 2La -=-.Câu 80: Tính hàm hàm sau ốsin 2cos 3x xyx x= A. 22 cos sin cos sin 3'cos 3x xyx x+ += B. 22 cos sin cos sin 3'cos 3x xyx x- += C. 22 cos sin cos sin 3'cos 3x xyx x- += D. 22 cos sin cos sin 3'cos 3x xyx x+ += -Câu 81: Tính gi ạ331 4lim3xx xLx®+ -=- A. 12 B. 512 C. 14 D. 16 .Câu 82: Tính gi ạ()2 2lim 4é ù= -ê úë ûL A. .=+¥L B. 1.=-L C. 6.=L D. 3.=LCâu 83: Cho ph ng trình ươ4 22 0x x- Kh ng nh nào đúng:ẳ A. Ph ng trình ch có nghi trong kho ng ươ ả()2;1- B. Ph ng trình có ít nh nghi trong kho ng ươ ả()0; C. Ph ng trình không có nghi trong kho ng ươ ả()2; 0- D. Ph ng trình không có nghi trong kho ng ươ ả()1;1- .Câu 84: ()()()()()()3lim 2xx b®+¥+ ớ,a bΤ Khi đó giá tr bi uị ểth ứ2 2A b= ng:ằ A. B. 32 C. 94 D. 14- .Câu 85: Hàm số423, 1( 01, 0xx xf xx xx=-ìï+ï= ¹í+ï=ïî Tìm kh ng nh đúng :ẳ A. Liên trên ụR B. Liên đi tr đi ể1x=- C. Liên đi tr các đi ể[]1; 0xÎ D. Liên đi tr đi ể0x= .Câu 86: Cho hàm 34 4y =- +, ể' 0y> thì nh các giá tr nào sau đây?ậ A. (), 3, .ù é- +¥û B. 1, .3 3æ ö- +¥ç ÷ú êè C. 3, .é ù-ë D. 1, .3 3é ù-ê úë Câu 87: Cho hàm ố2 3y x=- ể' 0y> thì nh các giá tr nào sau đây?ậ ịMã 101ề Trang 30101:AACABADCAD DBBCABDBDABCAADDBDA DADBCDDDCBDDDCBCBDDBBDCACADBBDADBDACCDBCDBCCAACABDBBDBCADCBCBBDBDACABDBACDCBBDDBDDBD DACCCDCDDACA DDDD DBABADDCDDCCCDBDDCDDCBCDDD A. .Æ B. (); .- +¥ C. 1; .9æ ö+¥ç ÷è D. 1; .9æ ö- ¥ç ÷è øCâu 88: Cho hàm ố3 23 1y x= ể' 0y£ thì nh các giá tr nào sau đây?ậ A. 2, .9æ ö-ç ÷è B. 2, .9é ù-ê úë C. [)2, 0, .9æ ù- +¥çúè D. 9, .2é ù-ê úë Câu 89: Cho các hàm ố(I) Hàm ố()=+1xf xx liên ạ=01.x (II) Hàm ố() khi khi ì-¹ï=-íï=î21112 1xxg xxx liên ạ=01.xCh kh ng nh đúng.ọ A. Ch (I) đúng.ỉ B. (I), (II) sai.ả C. (I), (II) đúng.ả D. Ch (II) đúng.ỉCâu 90: Vi ph ng trình ti tuy ng cong ươ ườ=3y đi có tung ng ằ8 A. 8y= B. 12 16y x= C. 12 16y x=- D. 12 24y x= .Câu 91: Cho hàm ố225 14 2( )22m 2x xxy xxxì+ -¹ï= =-íï=î Tìm giá tr hàm ố( )f liên đi mụ ể02x=. A. 5.m =±B. 2.m=± C. Không ạ.m D. 4.m=±Câu 92: Ph ng trình ươ3 22 0x mx+ có ít nh nghi trong kho ng ả()1;1- khi A. 1m- B. 3m- C. 1m- <- D. m<- ho ặ1m>- .Câu 93: Tính hàm hàm sau ố3cos 4cot3 sin 3xy xx=- A. 4' coty =B. 4' cot 1y x= C. 3' cot 1y x= D. 4' cot 1y -Câu 94: Tính hàm hàm sau: ố21cos1xyxæ ö+=ç ÷ç ÷-è A. ()21 1' .sin 2. .11xyxx xæ ö-=ç ÷ç ÷+è ø- B. ()21 1' sin .11xyxx xæ ö+=ç ÷ç ÷-è ø- C. ()21 1' cos 2. .11xyxx xæ ö+=ç ÷ç ÷-è ø- D. ()21 1' .sin 2. .11xyxx xæ ö+=ç ÷ç ÷-è ø-Câu 95: Ph ng trình ươ4 23 0x mx+ có ít nh nghi trong kho ng ả()0;1 khi A. 3m< B. không ph ng trình có nghi trong kho ng ươ ả()0;1 C. 3m> D. ph ng trình có nghi trong kho ng ươ ả()0;1 ọm .Mã 101ề Trang 10 30